Cựu Thanh niên xung phong

BỨC THƯ GỬI MẸ TỪ TỌA ĐỘ LỬA ĐỒNG LỘC

Hà Tĩnh22/08/2026Xã Nghĩa Đồng (Đoàn xã Nghĩa Đồng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những bức thư được viết để gửi một người, nhưng rồi vượt qua thời gian để trở thành lời nhắn gửi đến cả một thế hệ. Có những nét chữ đã dừng lại cách đây hàng chục năm, nhưng mỗi lần được đọc lại vẫn khiến người hôm nay lặng đi trước những mất mát của chiến tranh. Bức thư của nữ thanh niên xung phong Võ Thị Tần gửi mẹ ngày 19/7/1968 là một bức thư như thế. Chỉ năm ngày sau khi viết những dòng chữ ấy, người con gái quê Thiên Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh cùng chín nữ đồng đội đã hy sinh tại Ngã ba Đồng Lộc – một trong những địa danh được biết đến như biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Bức thư không dài. Những dòng chữ cũng không chứa đựng những lời lẽ lớn lao. Đó đơn giản là lời của một người con gái 24 tuổi gửi về cho mẹ giữa những ngày bom đạn. Nhưng chính sự bình dị ấy lại khiến câu chuyện về chị trở nên ám ảnh và lay động lòng người.

Võ Thị Tần sinh năm 1944 tại xã Thiên Lộc, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh. Cũng như biết bao cô gái Việt Nam cùng thế hệ, tuổi trẻ của chị gắn với những năm tháng đất nước chìm trong chiến tranh. Khi Tổ quốc cần, những chàng trai, cô gái đang ở tuổi đẹp nhất của cuộc đời đã rời quê hương, rời mái nhà, rời vòng tay của cha mẹ để lên đường. Họ không biết phía trước sẽ là những ngày tháng như thế nào. Có thể là những đêm ngủ bên đường, những ngày đội nắng, dầm mưa, những giờ phút lao động dưới bom đạn. Và cũng có thể là cái chết đến bất cứ lúc nào. Nhưng họ vẫn đi. Võ Thị Tần cũng là một trong những người trẻ như thế. Chị tham gia lực lượng thanh niên xung phong và được giao nhiệm vụ tại Ngã ba Đồng Lộc, thuộc Đại đội 552, Tổng đội 55 Thanh niên xung phong Hà Tĩnh. Sau đó, chị được giao làm Tiểu đội trưởng Tiểu đội 4. Trong những năm tháng chiến tranh, Đồng Lộc là một địa bàn đặc biệt quan trọng trên tuyến giao thông chi viện cho chiến trường miền Nam. Đây là nơi giao nhau của nhiều tuyến đường, là cửa ngõ để những đoàn xe vận tải vượt qua khu vực trọng điểm, đưa người và hàng hóa từ hậu phương vào chiến trường. Chính vì vậy, máy bay Mỹ liên tục đánh phá nhằm cắt đứt tuyến đường huyết mạch này.

Nếu ngày hôm nay chúng ta nhìn Ngã ba Đồng Lộc bằng những con đường rộng rãi, những hàng cây xanh và không gian tưởng niệm trang nghiêm, thật khó hình dung nơi đây từng là một trong những “tọa độ lửa” khốc liệt nhất của chiến tranh. Mỗi ngày, những nữ thanh niên xung phong phải đối mặt với bom đạn. Công việc của họ là san lấp hố bom, sửa đường, bảo đảm giao thông để xe qua. Công việc ấy nghe tưởng như đơn giản nhưng thực tế lại diễn ra trong điều kiện vô cùng nguy hiểm. Bom vừa rơi xuống, đường bị phá, họ phải lập tức có mặt. Những hố bom lớn nhỏ xuất hiện liên tục. Chỉ cần chậm một phút, một chuyến xe có thể bị mắc lại. Chỉ cần một trận bom bất ngờ, những người đang làm nhiệm vụ có thể không còn cơ hội trở về. Những cô gái tuổi đôi mươi vẫn ngày ngày cầm cuốc, xẻng, gánh đất ra mặt đường. Họ không có áo giáp, không có những vũ khí hiện đại để bảo vệ mình. Thứ họ có là sức trẻ, lòng dũng cảm và ý chí không để tuyến đường bị đứt.

Võ Thị Tần khi ấy mới 24 tuổi. Đó là độ tuổi mà ngày nay nhiều cô gái đang bước vào những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ, nghĩ về tương lai, về gia đình, về những ước mơ riêng. Nhưng với chị và những nữ thanh niên xung phong ở Đồng Lộc, tuổi trẻ lại được đặt giữa chiến trường. Họ vẫn là những cô gái bình thường, vẫn nhớ nhà, nhớ mẹ, nhớ quê hương, vẫn có những niềm vui và nỗi buồn riêng. Nhưng chiến tranh buộc họ phải trưởng thành nhanh hơn. Họ học cách sống giữa hiểm nguy, học cách động viên nhau sau mỗi trận bom và học cách tiếp tục công việc ngay cả khi biết rằng cái chết có thể đến bất cứ lúc nào.

Ngày 19/7/1968, giữa những ngày chiến trường Đồng Lộc liên tục bị đánh phá, Võ Thị Tần viết thư về cho mẹ. Bức thư bắt đầu bằng những dòng rất giản dị: “Mẹ kính yêu của con!”. Chỉ vài chữ ấy thôi cũng đủ khiến người đọc hôm nay hình dung ra hình ảnh một cô gái đang ngồi viết thư trong một khoảng thời gian hiếm hoi giữa những ngày bom đạn. Người con gái ấy ở cách nhà không quá xa về mặt địa lý, nhưng chiến tranh khiến khoảng cách giữa chị và mẹ trở nên vô cùng lớn. Chị không biết mình còn bao nhiêu lần được trở về. Chị cũng không thể biết rằng lá thư mình đang viết sẽ trở thành lá thư cuối cùng gửi mẹ.

Trong thư, Võ Thị Tần kể về cuộc sống và công việc của đơn vị. Chị kể về những ngày chiến đấu, về nhiệm vụ thông đường, về bom đạn nơi chiến trường. Những dòng thư không mang tâm trạng bi lụy. Ngược lại, qua từng câu chữ có thể cảm nhận được sự bình tĩnh và niềm tin của một người trẻ đang làm nhiệm vụ. Chị muốn người mẹ ở quê nhà yên tâm. Chị muốn mẹ hiểu rằng mình vẫn đang cố gắng hoàn thành nhiệm vụ. Có lẽ khi đặt bút viết những dòng ấy, trong lòng người con gái 24 tuổi vẫn có một niềm tin rằng rồi chiến tranh sẽ kết thúc, rồi chị sẽ trở về, rồi sẽ lại được đứng trước cổng nhà, được nghe tiếng mẹ gọi, được trở lại với cuộc sống bình dị nơi quê hương.

Nhưng chiến tranh không cho chị cơ hội thực hiện điều đó.

Chỉ năm ngày sau khi viết thư, ngày 24/7/1968, một trận bom đã cướp đi sinh mạng của Võ Thị Tần và chín nữ đồng đội tại Ngã ba Đồng Lộc. Mười cô gái cùng nằm lại trên mảnh đất mà họ đã từng ngày dùng tuổi trẻ của mình để giữ lấy. Người con gái 24 tuổi không còn cơ hội trở về với mẹ. Bức thư ngày 19/7 trở thành một trong những kỷ vật cuối cùng lưu giữ hình ảnh của chị trước khi hy sinh.

Năm ngày.

Chỉ năm ngày giữa một lá thư và một sự hy sinh.

Khoảng thời gian ấy ngắn đến mức khiến người ta không khỏi nghẹn lòng. Ngày 19/7, chị vẫn còn là một người con gái viết thư cho mẹ. Ngày 24/7, chị đã trở thành người con gái của lịch sử. Từ đó, những dòng chữ chị viết không chỉ còn là câu chuyện riêng của gia đình Võ Thị Tần. Nó trở thành một phần ký ức của Ngã ba Đồng Lộc, của lực lượng thanh niên xung phong và của cả một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Điều khiến câu chuyện của Võ Thị Tần trở nên đặc biệt là phía sau danh hiệu người anh hùng vẫn là một người con gái rất đỗi bình thường. Chị có mẹ để nhớ, có quê hương để thương, có một cuộc đời phía trước. Nếu không có chiến tranh, có lẽ cuộc đời chị sẽ giống như bao cô gái khác ở miền quê Hà Tĩnh. Chị có thể lấy chồng, có con, có một mái nhà nhỏ, có những mùa lúa, những ngày trở về thăm mẹ. Chị có thể già đi cùng những người thân yêu. Nhưng lịch sử đã đặt chị vào một hoàn cảnh khác. Và chị đã lựa chọn đứng về phía Tổ quốc.

Có lẽ đó là điều làm nên vẻ đẹp của những con người trong “thời hoa lửa”. Họ không phải những con người sinh ra đã mang trong mình sự phi thường. Họ cũng sợ hãi, cũng nhớ nhà, cũng yêu thương và cũng mong được sống. Nhưng khi Tổ quốc cần, họ đã vượt lên trên những mong muốn riêng tư để nhận lấy trách nhiệm. Chính vì thế, sự hy sinh của họ càng đáng trân trọng. Bởi họ hiểu giá trị của sự sống nhưng vẫn chấp nhận hy sinh sự sống của mình để bảo vệ điều lớn lao hơn.

Mười cô gái Đồng Lộc năm ấy, mỗi người có một câu chuyện riêng. Họ đến từ những vùng quê khác nhau, có những hoàn cảnh khác nhau, nhưng cùng gặp nhau tại một nơi và cùng thực hiện một nhiệm vụ. Những ngày tháng bên nhau đã biến họ thành những người chị em, những người đồng đội. Họ cùng làm việc, cùng chia sẻ những phút nghỉ hiếm hoi, cùng động viên nhau sau mỗi trận bom. Có thể trước những giờ phút nguy hiểm, họ cũng từng nghĩ đến ngày hòa bình. Có thể họ từng nói với nhau về quê nhà, về những người thân đang chờ đợi. Nhưng không ai biết rằng cuộc chiến sẽ lấy đi tất cả chỉ trong một khoảnh khắc.

Hôm nay, khi trở về Ngã ba Đồng Lộc, người ta không còn nghe tiếng máy bay gầm rú, không còn nhìn thấy những hố bom ngổn ngang trên mặt đường. Những con đường đã được mở rộng, cây cối xanh tươi, cuộc sống của người dân đã đổi thay. Nhưng lịch sử vẫn hiện diện trong từng mét đất. Tên của Võ Thị Tần và chín nữ đồng đội vẫn được nhắc đến trong những câu chuyện về Đồng Lộc. Những kỷ vật của các chị được gìn giữ như những chứng tích nhắc nhở thế hệ sau về một thời kỳ mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.

Trong những kỷ vật ấy, bức thư Võ Thị Tần gửi mẹ ngày 19/7/1968 có một sức lay động đặc biệt. Bởi đó không phải là một bản báo cáo chiến trường, cũng không phải một tài liệu được viết để lưu lại lịch sử. Đó là một bức thư gia đình. Chính sự bình dị ấy khiến người đọc có cảm giác như đang được đứng rất gần người con gái năm xưa. Có thể hình dung chị ngồi bên một góc nhỏ, tranh thủ thời gian viết thư, nhớ về mẹ và quê nhà. Những dòng chữ ấy có thể đã được viết trong tiếng bom, trong những giờ phút mà bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra.

Bức thư vì thế không chỉ kể về một người con gái. Nó kể về cả một thế hệ. Một thế hệ mà tình yêu Tổ quốc không phải là một khái niệm xa xôi. Nó hiện diện trong những công việc rất cụ thể: giữ đường, thông xe, tải đạn, cứu thương, bảo đảm giao thông. Nó hiện diện trong những đôi tay lấm đất, những bàn chân trần chạy trên mặt đường nóng bỏng, trong những đêm thức trắng và những lần đối mặt với bom đạn. Và cuối cùng, nó hiện diện trong sự hy sinh.

Có một điều mà thế hệ hôm nay đôi khi khó hình dung: hòa bình có thể trở nên quen thuộc đến mức chúng ta quên mất rằng đã từng có một thời bình yên là điều vô cùng xa xỉ. Những đứa trẻ hôm nay được đến trường trong tiếng chim, tiếng xe; được vui chơi trên những con đường sạch đẹp; được tự do lựa chọn nghề nghiệp, ước mơ và tương lai. Nhưng hơn nửa thế kỷ trước, những cô gái như Võ Thị Tần không có sự lựa chọn ấy. Họ đã phải đặt tương lai của riêng mình xuống để mở đường cho tương lai của đất nước.

Vì vậy, khi đọc lại bức thư của Võ Thị Tần, điều còn lại không chỉ là nỗi xúc động. Đó còn là câu hỏi đối với thế hệ trẻ hôm nay: Chúng ta sẽ làm gì để xứng đáng với những người đã hy sinh?

Câu trả lời có thể không cần những điều quá lớn lao. Đó có thể là sống có trách nhiệm hơn với gia đình, quê hương và cộng đồng. Là học tập, lao động nghiêm túc. Là biết trân trọng hòa bình. Là không thờ ơ với lịch sử. Là giữ gìn những giá trị tốt đẹp mà bao thế hệ đã đánh đổi bằng máu và nước mắt để giành được.

Võ Thị Tần đã không thể trở về quê nhà sau ngày 24/7/1968. Nhưng câu chuyện của chị vẫn trở về với chúng ta qua những trang sử, những hiện vật và đặc biệt là qua bức thư gửi mẹ. Từ một tờ giấy nhỏ viết giữa chiến trường, những dòng chữ của một cô gái 24 tuổi đã vượt qua gần sáu thập kỷ để nói với những người đang sống trong hòa bình rằng: phía sau sự bình yên hôm nay là biết bao cuộc đời đã gửi lại tuổi xuân.

Ngày hôm nay, đứng giữa Đồng Lộc xanh màu cây lá, thật khó tưởng tượng nơi đây từng chìm trong bom đạn. Nhưng chỉ cần cúi xuống trước phần mộ của mười cô gái, chỉ cần đọc lại những dòng thư của Võ Thị Tần, người ta sẽ hiểu rằng lịch sử chưa bao giờ ở quá xa. Lịch sử nằm trong từng cái tên, từng kỷ vật, từng nét chữ và trong những câu chuyện của những con người đã sống một cuộc đời rất ngắn nhưng có ý nghĩa rất dài.

Võ Thị Tần ra đi khi tuổi đời mới 24. Chị chưa kịp đi hết tuổi thanh xuân, chưa kịp trở về với mẹ, chưa kịp sống những năm tháng bình dị của một người phụ nữ giữa thời bình. Nhưng chị đã để lại một điều mà thời gian không thể lấy đi: hình ảnh một người con gái Việt Nam sẵn sàng hiến dâng tuổi trẻ cho Tổ quốc.

Có lẽ, đó cũng là thông điệp sâu sắc nhất mà “thời hoa lửa” gửi lại cho hôm nay. Rằng mỗi thế hệ đều có một cách để yêu quê hương, đất nước. Thế hệ của Võ Thị Tần yêu bằng cách đứng giữa bom đạn, lấy thân mình giữ đường, giữ từng chuyến xe, giữ niềm tin chiến thắng. Còn thế hệ hôm nay được sống trong hòa bình có thể yêu đất nước bằng học tập, lao động, sáng tạo, cống hiến và sống có trách nhiệm.

Bức thư của Võ Thị Tần đã khép lại từ năm 1968. Nhưng câu chuyện của chị thì chưa bao giờ kết thúc. Nó vẫn được kể lại ở Đồng Lộc, trong những buổi sinh hoạt truyền thống, trong những chuyến hành trình về nguồn và trong ký ức của mỗi người khi đứng trước những ngôi mộ của mười cô gái.

Một người con gái viết thư cho mẹ trước ngày hy sinh.

Một người mẹ chờ con nhưng con mãi mãi không trở về.

Một đất nước đi qua chiến tranh để có ngày hôm nay.

Và một thế hệ trẻ hôm nay được trao lại cuộc sống bình yên từ những người đã nằm xuống.

Đó chính là lý do chúng ta phải nhớ.

Không chỉ nhớ để thương tiếc.

Mà nhớ để biết ơn.

Nhớ để trân trọng hòa bình.

Và nhớ để hiểu rằng, có những tuổi xuân tuy đã nằm lại giữa “tọa độ lửa” năm nào nhưng vẫn đang tiếp tục sống trong từng con đường, từng mái nhà, từng mùa lúa và trong cuộc sống thanh bình của đất nước hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn