Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

BÙI HỮU NGHĨA (1)

Trong lịch sử văn hóa Nam Bộ, có nhiều nhân vật tiêu biểu để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người dân. Một trong số đó là Bùi Hữu Nghĩa – nhà thơ, nhà nho và quan chức sống dưới Nhà Nguyễn. Ông không chỉ nổi tiếng với tài năng văn chương mà còn được kính trọng bởi nhân cách ngay thẳng và tinh thần bảo vệ lẽ phải. Cuộc đời ông thường được ví như một “câu chuyện hoa lửa”, vừa thể hiện vẻ đẹp của trí tuệ, vừa cho thấy ý chí mạnh mẽ và khí tiết của một người trí thức.

Cần Thơ11/03/2026Huỳnh Ngọc Ý, lớp 10a12 Trường THPT Châu Văn Liêm (Đoàn phường Ninh Kiều)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Giới thiệu chung

Trong lịch sử văn hóa Nam Bộ, có nhiều nhân vật tiêu biểu để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người dân. Một trong số đó là Bùi Hữu Nghĩa – nhà thơ, nhà nho và quan chức sống dưới Nhà Nguyễn. Ông không chỉ nổi tiếng với tài năng văn chương mà còn được kính trọng bởi nhân cách ngay thẳng và tinh thần bảo vệ lẽ phải. Cuộc đời ông thường được ví như một “câu chuyện hoa lửa”, vừa thể hiện vẻ đẹp của trí tuệ, vừa cho thấy ý chí mạnh mẽ và khí tiết của một người trí thức.

2. Cuộc đời và sự nghiệp

Bùi Hữu Nghĩa (tên thật là Bùi Quang Nghĩa) sinh năm 1807 tại làng Long Tuyền, tổng Định Thới, huyện Vĩnh Định, phủ Định Viễn, trấn Vĩnh Thanh; nay thuộc phường Bình Thủy, thành phố Cần Thơ. Cha ông là Bùi Hữu Vi, làm nghề chài lưới. Tuy gia đình nghèo nhưng từ nhỏ ông đã nổi tiếng thông minh, ham học. Do hoàn cảnh kinh tế khó khăn, việc học chữ Hán của ông ban đầu bị gián đoạn. Sau đó, nhờ một gia đình họ Ngô trong vùng quý trọng tài năng mà giúp đỡ, ông có cơ hội lên vùng Biên Hòa để tiếp tục việc học. Tại đây, ông ở nhà Hộ trưởng Nguyễn Văn Lý và theo học với thầy Đỗ Hoành. Sau này ông kết duyên với con gái của Nguyễn Văn Lý là bà Nguyễn Thị Tồn. Nhờ sự chăm chỉ và ý chí vươn lên, năm Ất Mùi (1835) ông thi đỗ Giải nguyên (thủ khoa) trong kỳ thi Hương tại Gia Định. Sau khi đỗ đạt, ông được bổ nhiệm làm quan, từng giữ chức Tri huyện Phước Chánh và sau đó là Tri phủ Trà Vang.

Trong thời gian làm quan, Bùi Hữu Nghĩa nổi tiếng là người thanh liêm, cương trực, luôn xử lý công việc công bằng và bảo vệ quyền lợi của người dân. Tuy nhiên, chính sự thẳng thắn ấy khiến ông gặp nhiều khó khăn trong quan trường. Năm 1848, ông bị vu cáo và bị kết án tử hình. Vợ ông là bà Nguyễn Thị Tồn đã lặn lội ra kinh thành Huế để kêu oan cho chồng. Nhờ sự kiên trì của bà, triều đình đã xét lại vụ án và minh oan cho ông. Sau đó, vua Tự Đức tha tội chết nhưng đày ông ra vùng biên giới Vĩnh Thông. Cảm phục lòng dũng cảm của bà Nguyễn Thị Tồn, triều đình ban tặng bà nhiều phần thưởng và tấm biển “Liệt phụ khả gia”. Sau khi chồng được minh oan, bà Nguyễn Thị Tồn lâm bệnh và qua đời tại Biên Hòa. Năm 1862, khi thực dân Pháp chiếm ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ, Bùi Hữu Nghĩa xin từ quan về quê. Ông sống bằng nghề dạy học, bốc thuốc chữa bệnh và sáng tác thơ văn với hiệu “Liễu Lâm chủ nhân”. Ông qua đời năm 1872, để lại tấm gương sáng về khí tiết và lòng yêu nước của một trí thức.

1. Đóng góp văn học

Bùi Hữu Nghĩa còn được biết đến là một nhà thơ tiêu biểu của văn học Nam Bộ thế kỷ XIX. Thơ văn của ông thể hiện tinh thần chính nghĩa, lòng yêu nước và sự quan tâm sâu sắc đến đời sống nhân dân. Trong các sáng tác của ông, nổi bật có vở tuồng Kim Thạch Kỳ Duyên cùng những bài thơ quen thuộc như “Ai xui Tây đến”, “Văn tế vợ”, “Văn tế con gái”. Mặc dù đã từ quan, ông vẫn âm thầm tham gia Phong trào Văn Thân. Giống như Phan Văn Trị, ông dùng thơ để bày tỏ thái độ phản đối quan điểm thỏa hiệp với thực dân Pháp của Tôn Thọ Tường. Cảm hứng chủ đạo trong thơ Bùi Hữu Nghĩa là nỗi trăn trở trước vận mệnh đất nước và khát vọng về một xã hội yên bình theo lý tưởng Nho giáo. Trong nhiều tác phẩm, ông mượn hình ảnh thiên nhiên và sự vật để phê phán những kẻ có địa vị nhưng bất tài, chạy theo danh lợi. Khi viết về các nhân vật lịch sử, ông cũng gửi gắm tâm trạng của người có tài nhưng không gặp thời.

Tiêu biểu trong sự nghiệp của ông là vở tuồng Kim Thạch Kỳ Duyên, được sáng tác với sự hỗ trợ của Huỳnh Mẫn Đạt. Tác phẩm ca ngợi lòng chung thủy trong tình yêu và đề cao chiến thắng của cái thiện trước cái ác. Nhờ những đóng góp trong văn chương, Bùi Hữu Nghĩa được tôn vinh là một trong “bốn rồng vàng” của đất Đồng Nai xưa.

2. Tưởng nhớ và tôn vinh

Từ lòng kính trọng đối với nhân cách và công lao của Bùi Hữu Nghĩa, người dân địa phương đã lập bài vị thờ vợ chồng ông tại đình Bình Thủy và chùa Nam Nhã. Hằng năm, vào ngày 21 tháng Giêng âm lịch, người dân lại tổ chức lễ giỗ để tưởng nhớ và tri ân những đóng góp của ông. Không chỉ tại Cần Thơ, người dân ở xã Nhị Long, huyện Càng Long, tỉnh Trà Vinh cũng lập đình Long Thạnh để thờ phụng ông. Sau khi ông qua đời vào năm 1872, phần mộ của Thủ khoa Bùi Hữu Nghĩa ban đầu được xây bằng đá ong. Trải qua thời gian, khu mộ đã nhiều lần được tu sửa để gìn giữ và bảo tồn. Đến năm 1987, chính quyền tỉnh Cần Thơ tiến hành trùng tu lại toàn bộ khu mộ, xây dựng thêm một nhà thờ nhỏ và mở rộng khuôn viên lên khoảng 530 m². Phần mộ của ông từ đó luôn được người dân địa phương chăm sóc và tôn tạo cẩn thận qua nhiều thế hệ. Đến năm 1994, mộ của Thủ khoa Bùi Hữu Nghĩa chính thức được công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia.

Ngày nay, khu tưởng niệm Bùi Hữu Nghĩa trở thành điểm đến quen thuộc của người dân và du khách khi đến với thành phố Cần Thơ. Tại đây, mọi người không chỉ dâng hương tưởng nhớ mà còn được nghe kể lại nhiều câu chuyện và giai thoại gắn liền với cuộc đời của ông. Những giá trị về nhân cách, tài năng và đức độ của Bùi Hữu Nghĩa vẫn luôn được xem là tấm gương sáng cho các thế hệ sau noi theo.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn