Cánh thư chưa gửi
Có những bức thư không cần đến tay người nhận. Chỉ cần nó đã từng được viết ra— Thì tình cảm trong đó… đã là thật. Và với tôi, cánh thư chưa gửi ấy… Chính là cả một thời tuổi trẻ.
Tôi viết bức thư ấy vào một đêm rừng rất yên.
Hiếm lắm mới có một đêm như vậy. Không có tiếng máy bay, không có tiếng bom, chỉ có gió thổi qua tán lá và tiếng côn trùng rả rích. Anh em trong đơn vị đã ngủ cả, còn tôi thì không sao chợp mắt được.
Tôi nhớ em.
Nỗi nhớ đến bất ngờ, cứ thế ùa về, khiến tôi phải lôi cuốn sổ nhỏ trong ba lô ra, ngồi dựa vào gốc cây mà viết.
“Em thương…”
Tôi viết hai chữ đó rồi dừng lại.
Không hiểu sao, giữa chiến trường, hai chữ giản dị ấy lại khiến tay tôi run đến vậy.
Tôi bắt đầu kể cho em nghe về những ngày của tôi ở đây. Về những cuộc hành quân dài, về những bữa cơm vội, về những đêm đào hầm dưới ánh đèn pin leo lét. Tôi viết cả những điều mà có lẽ trước đây tôi chưa từng nói với em—
Rằng tôi nhớ con đường làng, nhớ dòng sông, nhớ những buổi chiều chúng ta ngồi bên nhau mà chẳng cần nói gì nhiều.
Tôi viết:
“Sau này, khi hết chiến tranh, anh sẽ đưa em đi lại con đường ấy. Không còn tiếng súng, chỉ có tiếng gió và tiếng cười.”
Viết đến đó, tôi chợt mỉm cười.
Giữa nơi này, nơi mà mỗi ngày đều có thể là ngày cuối cùng, tôi vẫn dám nghĩ về một ngày mai. Có lẽ vì tôi tin—ở đâu đó, em vẫn đang chờ.
Tôi gấp bức thư lại, định sáng hôm sau sẽ gửi theo đơn vị tiếp tế.
Nhưng chiến tranh đâu cho người ta nhiều lựa chọn.
Sáng hôm sau, chúng tôi nhận lệnh hành quân gấp.
Không kịp gửi thư.
Tôi nhét vội nó vào ba lô, tự nhủ:
“Chút nữa, rồi sẽ có lúc gửi.”
Nhưng “chút nữa” ấy… kéo dài mãi.
Hành quân. Chiến đấu. Di chuyển liên tục. Có những lúc ba lô ướt sũng vì mưa, có lúc bị đất bám đầy. Nhưng bức thư vẫn nằm yên ở đó.
Có lần, giữa một đêm tạm nghỉ, tôi lôi nó ra đọc lại.
Giấy đã nhàu, nét chữ hơi nhòe, nhưng từng lời tôi viết vẫn còn nguyên cảm xúc.
Tôi lại gấp lại, cẩn thận hơn.
“Rồi sẽ gửi,” tôi tự nhắc mình.
Nhưng rồi… chiến tranh cuốn tôi đi xa hơn.
Có những người đồng đội của tôi đã không còn cơ hội viết thêm một dòng nào nữa. Còn tôi, vẫn giữ bức thư ấy, như giữ lại một phần bình yên hiếm hoi giữa những ngày khốc liệt.
Nhiều khi tôi tự hỏi—
Nếu một ngày tôi không trở về, liệu em có biết rằng tôi đã từng viết cho em một bức thư như thế?
May mắn… tôi đã trở về.
Sau bao năm, khi chiến tranh kết thúc, tôi trở lại quê.
Con đường làng vẫn đó. Dòng sông vẫn chảy. Nhưng em… không còn ở đó nữa.
Người ta nói em đã chờ tôi rất lâu.
Rồi một ngày, em rời đi.
Không ai biết em đi đâu.
Tôi ngồi một mình bên hiên nhà, mở lại chiếc ba lô cũ.
Bức thư vẫn còn.
Nguyên vẹn.
Chưa từng được gửi.
Tôi đọc lại, từng dòng một.
“Chờ anh nhé…”
Tôi khẽ cười, mà mắt thì nhòe đi lúc nào không hay.
Bây giờ, khi đã già, tôi vẫn giữ bức thư ấy.
Không phải vì tôi muốn gửi nữa.
Mà vì đó là chứng nhân của một thời tôi đã sống—một thời mà giữa lửa đạn, tôi vẫn biết yêu, biết nhớ, biết hy vọng.
Có những bức thư không cần đến tay người nhận.
Chỉ cần nó đã từng được viết ra—
Thì tình cảm trong đó… đã là thật.
Và với tôi, cánh thư chưa gửi ấy…
Chính là cả một thời tuổi trẻ.



