Câu chuyện của Bác cựu chiến binh Lê Văn Chương - xóm Tân Tiến 3, xã Phượng Tiến.
Bác Lê Văn Chương, sinh năm 1955, người con dân tộc Kinh của xóm Tân Tiến 3, xã Phượng Tiến, lớn lên trong những năm tháng đất nước vừa đi qua chiến tranh nhưng vẫn còn nhiều gian khó. Tuổi trẻ của bác gắn liền với những ngày lao động vất vả trên nương rẫy, cùng ước mơ được cống hiến cho Tổ quốc.
Năm 1977, khi vừa tròn 22 tuổi, mang trong mình nhiệt huyết của tuổi trẻ và tinh thần trách nhiệm, bác lên đường nhập ngũ. Đó là thời điểm đất nước bước vào giai đoạn bảo vệ biên giới và ổn định sau chiến tranh, nhiệm vụ của người lính vẫn đầy gian nan, thử thách.
Trong quân ngũ, bác Chương được rèn luyện trong môi trường kỷ luật nghiêm minh. Những ngày hành quân dài, những đêm trực gác giữa núi rừng heo hút, hay những buổi huấn luyện gian khổ đã tôi luyện cho bác ý chí kiên cường, tinh thần đồng đội sâu sắc. Từ một chiến sĩ trẻ, bác không ngừng nỗ lực phấn đấu, học tập, rèn luyện và trưởng thành qua từng nhiệm vụ.
Những năm tháng phục vụ trong quân đội, bác cùng đồng đội tham gia bảo vệ biên giới, giữ gìn từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc. Dù đối mặt với thiếu thốn về vật chất, khí hậu khắc nghiệt và hiểm nguy luôn rình rập, bác vẫn vững vàng ý chí, hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Chính sự tận tụy và tinh thần trách nhiệm ấy đã giúp bác được tin tưởng giao nhiều nhiệm vụ quan trọng và dần trưởng thành trong hàng ngũ sĩ quan, mang quân hàm Thiếu úy.
Điều mà bác luôn trân quý nhất không chỉ là những chiến công, mà còn là tình đồng chí, đồng đội gắn bó keo sơn. Trong ký ức của bác, đó là những bữa cơm sẻ chia giữa rừng sâu, là những lần cùng nhau vượt qua hiểm nguy, là những giây phút động viên nhau giữa gian khó. Những ký ức ấy đã trở thành hành trang quý giá theo bác suốt cuộc đời.
Năm 1983, sau 6 năm phục vụ trong quân đội, bác Lê Văn Chương xuất ngũ trở về quê hương. Trở lại cuộc sống đời thường, bác tiếp tục phát huy phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”, tích cực tham gia lao động sản xuất, xây dựng kinh tế gia đình và đóng góp cho các phong trào tại địa phương. Dù ở cương vị nào, bác cũng luôn gương mẫu, trách nhiệm, là tấm gương sáng cho con cháu và bà con noi theo.
Giờ đây, khi đã bước vào tuổi xế chiều, bác vẫn thường kể lại cho thế hệ trẻ nghe về những năm tháng “thời hoa lửa” của mình – một thời tuổi trẻ đầy gian khó nhưng cũng rất đỗi tự hào. Câu chuyện của bác không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là minh chứng sống động cho tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường của những người lính Việt Nam trong giai đoạn đầy thử thách của đất nước.


