Câu chuyện của Bác Cựu chiến binh Ma Văn Sinh- xóm Kèn Dương, xã Phượng Tiến.
Bác Ma Văn Sinh sinh năm 1957 trong một gia đình người Nùng tại xóm Kèn Dương, xã Phượng Tiến. Tuổi thơ của bác gắn liền với nương rẫy, với những buổi theo cha lên rừng, theo mẹ xuống chợ phiên. Cuộc sống còn nhiều khó khăn nhưng luôn đong đầy tình làng nghĩa xóm. Những năm tháng ấy đã nuôi dưỡng trong bác tinh thần chịu thương chịu khó và lòng yêu quê hương sâu sắc.
Năm 1975, khi vừa tròn 18 tuổi, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng thanh niên Ma Văn Sinh viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Ngày chia tay, mẹ bác gói cho con trai chiếc khăn chàm, dặn dò: “Đi bộ đội là đi giữ nước, nhớ giữ sức khỏe và giữ trọn danh dự của người con quê mình.” Lời dặn giản dị ấy theo bác suốt những năm tháng quân ngũ.
Những ngày đầu trong quân đội là chuỗi ngày rèn luyện gian khổ. Từ một chàng trai quen việc nương rẫy, bác phải tập quen với kỷ luật nghiêm khắc, hành quân dài ngày, mang vác nặng trên vai. Đêm hành quân dưới trời mưa rừng, đôi chân phồng rộp, nhiều lúc tưởng như không thể bước tiếp, nhưng nhìn đồng đội vẫn bền bỉ tiến lên, bác lại tự nhủ mình không được bỏ cuộc.
Trong những năm phục vụ quân ngũ, bác cùng đơn vị tham gia làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới. Cuộc sống nơi tuyến đầu thiếu thốn đủ bề: mùa đông rét buốt, mùa mưa rừng ẩm ướt, sốt rét rừng hoành hành. Nhưng giữa gian khổ, tình đồng chí đồng đội lại càng bền chặt. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm, sẵn sàng nhường nhau chiếc chăn mỏng trong những đêm lạnh. Bác thường kể rằng, chính tình đồng đội ấy đã giúp các anh vượt qua những tháng ngày khó khăn nhất.
Có lần, trong một đợt tuần tra dài ngày, đơn vị bác gặp mưa lớn, đường rừng sạt lở, lương thực cạn dần. Cả tổ phải chia nhau từng khẩu phần nhỏ, vừa hành quân vừa động viên nhau giữ vững tinh thần. Những lúc nghỉ chân hiếm hoi, bác Sinh lại cùng đồng đội hát những bài ca cách mạng, tiếng hát vang giữa núi rừng như xua tan mệt mỏi, tiếp thêm sức mạnh để họ tiếp tục hành trình.
Nhờ sự nỗ lực và tinh thần trách nhiệm, bác được đơn vị tin tưởng giao nhiệm vụ tổ trưởng, rồi được phong quân hàm trung sĩ. Với bác, đó không chỉ là niềm tự hào cá nhân mà còn là niềm tự hào của gia đình và quê hương.
Năm 1981, sau 6 năm phục vụ trong quân ngũ, bác xuất ngũ trở về quê nhà. Ngày trở về, bác lại khoác lên mình chiếc áo chàm, tiếp tục cuộc sống lao động thường ngày. Tuy cuộc sống còn nhiều khó khăn, nhưng tinh thần người lính trong bác chưa bao giờ phai nhạt. Bác luôn gương mẫu trong lao động, tích cực tham gia các phong trào của địa phương, sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm sống và truyền lại cho thế hệ trẻ tình yêu quê hương, đất nước.
Giờ đây, ở tuổi xế chiều, bác Ma Văn Sinh vẫn giữ thói quen dậy sớm, chăm sóc vườn tược, tham gia sinh hoạt hội cựu chiến binh. Mỗi khi kể lại những năm tháng quân ngũ, ánh mắt bác vẫn ánh lên niềm tự hào. Đó là quãng đời gian khó nhưng đẹp nhất – quãng đời mà bác đã dành trọn tuổi trẻ để cống hiến cho Tổ quốc.
Câu chuyện của bác không chỉ là ký ức riêng của một người lính, mà còn là minh chứng cho tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường của thế hệ thanh niên Việt Nam trong những năm tháng “thời hoa lửa”.


