Câu chuyện của Bác Cựu chiến binh Vũ Văn Chung - xóm Tràng, xã Phượng Tiến.
Bác Vũ Văn Chung sinh năm 1957 trong một gia đình thuần nông tại xóm Tràng, xã Phượng Tiến. Tuổi thơ của bác gắn liền với những triền đồi, nương ngô, bãi lúa và những ngày tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Lớn lên trong những năm tháng khó khăn, bác sớm hun đúc trong mình tinh thần yêu nước và ý chí sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc gọi tên.
Năm 1974, khi vừa tròn 17 tuổi, bác viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Ngày rời quê, hành trang của chàng trai trẻ chỉ là chiếc ba lô nhỏ, vài bộ quần áo và lời dặn dò nghẹn ngào của gia đình. Từ giây phút ấy, bác chính thức bước vào những năm tháng “thời hoa lửa” – quãng đời mà bác luôn gọi là quãng đời đáng nhớ và tự hào nhất.
Sau thời gian huấn luyện, bác được biên chế vào đơn vị bộ binh. Những ngày đầu quân ngũ là chuỗi ngày gian khổ: hành quân xuyên rừng, băng suối, luyện tập trong điều kiện thiếu thốn đủ bề. Cơm vắt, nước suối, chiếc võng mắc tạm giữa rừng… trở thành những người bạn quen thuộc của người lính trẻ. Nhưng trong gian khó, tình đồng chí, đồng đội lại càng bền chặt. Bác vẫn thường kể rằng chính tình cảm ấy đã giúp những người lính trẻ vượt qua nỗi nhớ nhà và mọi thử thách.
Những năm cuối thập niên 70, đất nước bước vào giai đoạn bảo vệ biên giới. Bác cùng đơn vị tiếp tục hành quân thực hiện nhiệm vụ, đối mặt với hiểm nguy luôn rình rập. Trong ký ức của bác, đó là những đêm gác dài hun hút, là tiếng súng vang vọng nơi biên cương, là những lần hành quân trong mưa rừng gió núi. Dù khó khăn, bác và đồng đội vẫn giữ vững tinh thần: “Còn người còn đất”.
Suốt 6 năm quân ngũ, từ 1974 đến 1980, với cấp bậc binh nhất, bác luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Điều bác tự hào nhất không phải là chiến công lớn lao, mà là đã góp một phần nhỏ bé vào sự bình yên của Tổ quốc và được sống, chiến đấu trong tình đồng đội thiêng liêng.
Năm 1980, bác xuất ngũ trở về quê hương. Tạm biệt màu áo lính, bác lại trở về với ruộng đồng, bắt đầu cuộc sống mới với biết bao khó khăn thời hậu chiến. Phát huy phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”, bác luôn cần cù lao động, gương mẫu trong mọi phong trào tại địa phương, nuôi dạy con cháu trưởng thành, xây dựng gia đình ấm no. Bác hiện được hưởng chế độ 62 của Nhà nước dành cho những người có công với đất nước.
Giờ đây, khi mái tóc đã bạc, mỗi lần kể lại chuyện xưa, ánh mắt bác vẫn ánh lên niềm tự hào. Những năm tháng quân ngũ đã trở thành ký ức không thể phai mờ – ký ức của một thời tuổi trẻ sống hết mình vì Tổ quốc.
Câu chuyện của bác Vũ Văn Chung là minh chứng giản dị mà sâu sắc về lòng yêu nước, về tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước – những con người đã góp phần làm nên hòa bình hôm nay.


