CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ ANH HÙNG HOÀNG VĂN THỤ – NGƯỜI ĐI TRƯỚC BÌNH MINH

CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ
ANH HÙNG HOÀNG VĂN THỤ – NGƯỜI ĐI TRƯỚC BÌNH MINH
Tác giả: Nguyễn Thị Loan
“Có những người không kịp nhìn thấy ngày đất nước độc lập, nhưng chính họ đã góp phần làm nên ngày độc lập ấy.”
Có những câu chuyện lịch sử được kể bằng những mốc thời gian, những con số và những sự kiện. Nhưng cũng có những câu chuyện chỉ thật sự chạm đến trái tim khi chúng ta thử đặt mình vào cuộc đời của một con người đã từng sống trong những năm tháng đất nước còn chìm trong bóng tối. Tôi đã nhiều lần đọc về những người chiến sĩ cách mạng hoạt động trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, nhưng câu chuyện về đồng chí Hoàng Văn Thụ khiến tôi dừng lại lâu hơn. Có lẽ bởi cuộc đời của đồng chí quá ngắn. Chỉ 35 năm. Ba mươi lăm năm – một quãng đời mà ngày hôm nay, nhiều người mới bắt đầu xây dựng gia đình, bắt đầu sự nghiệp, bắt đầu thực hiện những ước mơ của riêng mình. Còn Hoàng Văn Thụ đã dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời cho cách mạng. Đồng chí đã sống trong những ngày mà yêu nước không phải là một lời nói dễ dàng. Hoạt động cách mạng đồng nghĩa với việc phải chấp nhận sống trong bí mật, đối diện với sự truy lùng, bắt bớ, tù đày và cái chết. Điều khiến tôi xúc động nhất là đồng chí đã không được nhìn thấy ngày Cách mạng tháng Tám thành công. Đồng chí không được chứng kiến ngày 2 tháng 9 năm 1945, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình. Nhưng chính những con người như Hoàng Văn Thụ đã góp phần làm nên mùa thu lịch sử ấy. Vì thế, tôi muốn kể lại câu chuyện về đồng chí không chỉ như kể về một nhân vật lịch sử, mà như kể về một người đã đi qua tuổi trẻ của mình để mở đường cho bình minh của dân tộc. Hoàng Văn Thụ sinh ngày 4 tháng 11 năm 1909, là người dân tộc Tày, quê ở Phạc Lạn, châu Văn Uyên, tỉnh Lạng Sơn.
Quê hương Lạng Sơn nằm nơi địa đầu Tổ quốc, nơi những dãy núi trùng điệp nối tiếp nhau, nơi đồng bào các dân tộc đã bao đời gắn bó với quê hương và có truyền thống yêu nước sâu sắc. Có lẽ chính mảnh đất ấy đã góp phần nuôi dưỡng trong Hoàng Văn Thụ một tình yêu đặc biệt với quê hương. Ngay từ khi còn trẻ, Hoàng Văn Thụ đã sớm tiếp xúc với những tư tưởng yêu nước và cách mạng. Trong những năm tháng đất nước bị thực dân Pháp đô hộ, người thanh niên Hoàng Văn Thụ không thể không chứng kiến cuộc sống cơ cực của đồng bào và nỗi đau của một dân tộc mất nước. Những câu hỏi về tương lai đất nước ngày càng lớn dần trong tâm trí người thanh niên ấy. Tại sao người Việt Nam phải chịu cảnh mất nước? Tại sao nhân dân phải sống trong cảnh áp bức? Và phải làm gì để đất nước có được tự do? Những câu hỏi ấy đã đưa Hoàng Văn Thụ đến với cách mạng. Năm 1928, ông sang Long Châu, Trung Quốc, tham gia Hội Việt Nam .
Cách mạng Thanh niên. Từ một người thanh niên nơi vùng biên cương xứ Lạng, Hoàng Văn Thụ bắt đầu bước vào một hành trình mà có lẽ chính ông cũng hiểu rằng sẽ đầy gian khổ và hiểm nguy. Cuối năm 1929, ông được kết nạp vào Đông Dương Cộng sản Đảng. Từ đây, cuộc đời ông gắn bó với sự nghiệp cách mạng. Những năm đầu hoạt động cách mạng là những năm tháng vô cùng gian khổ. Không có những cuộc mít tinh công khai. Không có những lá cờ tung bay giữa quảng trường. Không có những tiếng reo hò của hàng vạn người. Cách mạng khi ấy được gây dựng từ những căn nhà nhỏ, những cuộc gặp bí mật, những chuyến đi trong đêm và những cuộc trò chuyện giữa những người cùng chung một niềm tin. Hoàng Văn Thụ hoạt động tại vùng Cao – Bắc – Lạng, rồi được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng ở các địa phương khác. Ông tuyên truyền, xây dựng cơ sở cách mạng, vận động quần chúng và góp phần gây dựng phong trào. Mỗi chuyến đi đều có thể gặp nguy hiểm. Mỗi lần xuất hiện đều có nguy cơ bị mật thám theo dõi. Nhưng ông vẫn đi. Bởi ông hiểu rằng nếu những người cách mạng sợ hãi và lùi bước thì con đường giành độc lập sẽ càng xa. Năm 1939, Hoàng Văn Thụ được cử làm Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Năm 1940, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Năm 1941, ông được bầu vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng. Từ một thanh niên trẻ tuổi của xứ Lạng, Hoàng Văn Thụ đã trở thành một cán bộ lãnh đạo quan trọng của cách mạng Việt Nam. Nhưng chức vụ càng cao, trách nhiệm càng lớn, và cũng đồng nghĩa với việc ông trở thành mục tiêu truy lùng của kẻ thù. Ngày 25 tháng 8 năm 1943, Hoàng Văn Thụ bị thực dân Pháp bắt tại Hà Nội.
Với kẻ thù, việc bắt được Hoàng Văn Thụ là một thắng lợi lớn. Chúng hy vọng có thể dùng những cuộc thẩm vấn, những lời dụ dỗ và cả những hình thức tra tấn để buộc ông khai báo về tổ chức cách mạng. Nhưng chúng đã thất bại. Hoàng Văn Thụ không khuất phục. Trong nhà tù, thân thể người chiến sĩ có thể bị giam cầm, nhưng niềm tin thì không. Đó là điều khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Con người có thể bị tước đi tự do. Có thể bị khóa sau những cánh cửa sắt. Có thể phải chịu những đau đớn về thể xác. Nhưng nếu một người vẫn giữ được niềm tin thì kẻ thù chưa thể chiến thắng. Hoàng Văn Thụ đã giữ niềm tin ấy. Ông không phản bội đồng chí, không phản bội tổ chức, không phản bội lý tưởng mà mình đã lựa chọn. Ngày 21 tháng 12 năm 1943, thực dân Pháp đưa Hoàng Văn Thụ ra xét xử. Nhưng một phiên tòa của kẻ thù không thể xét xử được lý tưởng của một người đã sẵn sàng hy sinh vì đất nước. Trong những ngày chờ đợi cái chết, Hoàng Văn Thụ vẫn giữ tinh thần kiên cường. Những vần thơ ông để lại khiến nhiều thế hệ sau này xúc động: “Việc nước xưa nay có bại thành . Miễn sao giữ trọn được thanh danh . Phục thù chí lớn không hề nản . Ngọc nát còn hơn giữ ngói lành.” Đọc những câu thơ ấy, tôi không chỉ nhìn thấy một người chiến sĩ, tôi nhìn thấy một con người đang đứng trước ranh giới giữa sự sống và cái chết. Ông biết mình có thể sẽ không còn sống được bao lâu. Nhưng điều ông quan tâm không phải là bản thân được sống thêm bao nhiêu ngày. Điều ông quan tâm là mình có giữ được khí tiết hay không, có giữ được niềm tin hay không, có sống xứng đáng với lý tưởng mà mình đã lựa chọn hay không. “Ngọc nát còn hơn giữ ngói lành.” Một câu thơ ngắn nhưng chứa đựng cả một nhân cách. Có những giá trị còn quý hơn sự sống. Đó là danh dự, là niềm tin, là độc lập của dân tộc. Rạng sáng ngày 24 tháng 5 năm 1944, tại trường bắn Tương Mai, Hà Nội, thực dân Pháp đưa Hoàng Văn Thụ đến xử bắn. Ông mới 35 tuổi. Ba mươi lăm năm. Một cuộc đời chưa dài. Một người con chưa có cơ hội sống trọn những năm tháng bình thường của đời người. Nhưng ông đã chuẩn bị tinh thần cho giây phút ấy. Trước họng súng của kẻ thù, Hoàng Văn Thụ vẫn giữ tư thế hiên ngang. Ông không khuất phục, không van xin, không run sợ. Những tiếng hô vang của người chiến sĩ trước lúc hy sinh đã trở thành biểu tượng của khí phách cách mạng: “Việt Nam độc lập muôn năm! Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm!”. Rồi những tiếng súng vang lên. Hoàng Văn Thụ ngã xuống. Người con của xứ Lạng đã nằm lại giữa lòng Hà Nội. Nhưng lý tưởng của ông không chết. Niềm tin của ông không chết. Và cuộc đấu tranh mà ông đã dành cả tuổi trẻ để theo đuổi cũng không dừng lại. Chỉ hơn một năm sau ngày Hoàng Văn Thụ hy sinh, Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Một dân tộc đã bước ra khỏi bóng tối của chế độ thuộc địa. Nhưng Hoàng Văn Thụ không còn ở đó. Ông không được nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong ngày độc lập. Không được nghe lời Tuyên ngôn Độc lập vang lên giữa Quảng trường Ba Đình. Không được nhìn thấy những đoàn người vui mừng trong ngày đất nước bước sang một trang sử mới. Nhưng tôi tin rằng nếu những người đã hy sinh có thể nhìn thấy ngày hôm ấy, họ sẽ mỉm cười. Bởi bình minh mà họ chờ đợi cuối cùng đã đến. Nếu hôm nay Hoàng Văn Thụ có thể trở về, điều đầu tiên ông nhìn thấy có lẽ sẽ không phải là những tòa nhà cao tầng hay những con đường rộng lớn. Có lẽ ông sẽ nhìn thấy những em nhỏ đeo khăn quàng đỏ tung tăng đến trường. Ông sẽ nhìn thấy những lớp học đầy ánh sáng, những người trẻ được học tập, được lựa chọn nghề nghiệp, được theo đuổi ước mơ. Ông sẽ nhìn thấy quê hương Lạng Sơn đổi thay. Những nơi từng là căn cứ cách mạng ngày trước nay đã trở thành những địa chỉ đỏ để thế hệ sau tìm về. Và có lẽ ông sẽ mỉm cười khi biết rằng những điều mà thế hệ ông từng mơ ước – độc lập, tự do, hòa bình – đã trở thành cuộc sống của chúng ta hôm nay. Nhưng nếu ông hỏi chúng ta một câu: “Các bạn đã làm gì để xứng đáng với những người đã hy sinh?”, tôi nghĩ mỗi chúng ta sẽ phải tự tìm cho mình một câu trả lời. Bởi được sống trong hòa bình không có nghĩa là chúng ta có quyền quên đi những người đã làm nên hòa bình. Tôi từng nghĩ lịch sử là những bài học cần ghi nhớ. Nhưng sau khi tìm hiểu về Hoàng Văn Thụ, tôi hiểu rằng lịch sử còn là những cuộc đời. Lịch sử là một người thanh niên rời quê hương để đi tìm con đường cứu nước. Lịch sử là những chuyến đi bí mật, là những ngày sống trong hiểm nguy, là cánh cửa nhà tù khép lại, là những đòn tra tấn không thể khuất phục một ý chí, là khoảnh khắc một người biết mình sắp chết nhưng vẫn gọi tên Tổ quốc. Và lịch sử cũng là một buổi sáng mùa thu năm 1945, khi hàng triệu người Việt Nam được sống trong một đất nước độc lập. Những điều ấy nối lại với nhau thành một dòng chảy. Trong dòng chảy ấy có Hoàng Văn Thụ. Có Nguyễn Thị Minh Khai. Có Lê Hồng Phong. Có biết bao chiến sĩ cách mạng đã hy sinh trước khi đất nước giành được độc lập. Họ giống như những người gieo hạt. Họ gieo những hạt giống của tự do xuống mảnh đất đang còn chìm trong bóng tối. Có người đã kịp nhìn thấy cây lớn. Có người ra đi khi hạt giống còn chưa nảy mầm. Nhưng nếu không có những người gieo hạt ấy, sẽ không có mùa xuân của dân tộc. Hôm nay, chúng ta không còn phải sống trong những ngày tháng chiến tranh. Chúng ta không phải cầm súng ra chiến trường, không phải hoạt động cách mạng trong những căn phòng bí mật, không phải đối diện với họng súng của kẻ thù. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta không có trách nhiệm với Tổ quốc. Thế hệ của Hoàng Văn Thụ đã dùng tuổi trẻ để giành độc lập. Thế hệ hôm nay cần dùng tri thức để xây dựng đất nước. Một học sinh yêu nước là một học sinh biết cố gắng học tập. Một người trẻ yêu nước là người biết sống có trách nhiệm, không ngừng học hỏi, biết trân trọng lịch sử, biết yêu thương con người, biết bảo vệ những giá trị tốt đẹp của quê hương và biết đặt lợi ích chung bên cạnh lợi ích của bản thân. Có thể chúng ta không làm được những điều lớn lao, nhưng chúng ta có thể bắt đầu bằng những việc rất nhỏ: học tốt hơn một chút, sống tử tế hơn một chút, có trách nhiệm hơn một chút, giúp đỡ một người đang cần mình, làm tốt công việc của mình, giữ gìn tiếng Việt, văn hóa và truyền thống dân tộc. Đó cũng là một cách để tiếp nối những gì thế hệ đi trước đã trao lại. Đã hơn tám mươi năm kể từ ngày Hoàng Văn Thụ ngã xuống. Thời gian đã đi rất xa. Những người từng sống cùng thời với ông giờ đây phần lớn đã trở thành người thiên cổ. Nhưng có những cái tên không bao giờ cũ, có những lý tưởng không bao giờ mất đi, có những sự hy sinh càng đi qua thời gian càng khiến người đời sau thêm trân trọng. Hoàng Văn Thụ đã ra đi trước khi bình minh độc lập đến, nhưng ông chính là một trong những người đã đi trước bình minh. Ông không được nhìn thấy ngày chiến thắng, nhưng đã góp phần tạo nên chiến thắng. Ông không được sống trong những năm tháng hòa bình, nhưng đã góp phần mở đường cho hòa bình. Ông không được tận hưởng những điều mà thế hệ hôm nay đang có, nhưng đã trao cho chúng ta quyền được sống, được học tập, được ước mơ và được tự quyết định tương lai của mình. Vì thế, khi nhớ về Hoàng Văn Thụ, tôi không chỉ nhớ đến một người chiến sĩ đã hy sinh. Tôi nhớ đến một người trẻ đã sống một cuộc đời có lý tưởng, một người đã lựa chọn Tổ quốc trong thời khắc khó khăn nhất, một người đã chứng minh rằng tuổi trẻ không được đo bằng số năm ta sống, mà bằng những điều ta đã làm cho cuộc đời. Nếu phải nói một lời với người chiến sĩ năm xưa, tôi muốn nói rằng: “Thưa đồng chí Hoàng Văn Thụ, đồng chí đã không kịp nhìn thấy bình minh của độc lập. Nhưng bình minh ấy đã đến. Và chúng tôi – những người được sinh ra trong hòa bình – sẽ không quên rằng đã có những người như đồng chí đứng trong bóng tối, giữ lấy niềm tin để mở đường cho ánh sáng.” Xin được cúi đầu trước người chiến sĩ của xứ Lạng.
Xin được tri ân một thế hệ đã sống và hy sinh vì Tổ quốc. Và xin được tự nhắc mình: hãy sống một cuộc đời có ích, hãy trân trọng hòa bình, hãy nhớ lịch sử và hãy để những hy sinh của cha anh tiếp tục tỏa sáng trong cuộc sống hôm nay. Bởi có những người đã chết để Tổ quốc được sống. Và có những người đã đi trước bình minh để chúng ta được nhìn thấy ánh mặt trời hôm nay. Hoàng Văn Thụ – người chiến sĩ không khuất phục trước cái chết, người con của xứ Lạng, người đã gửi lại tuổi xuân của mình cho Tổ quốc. Tên tuổi ấy sẽ còn ở lại, không chỉ trong những trang sách, mà trong ký ức của dân tộc.



