câu chuyện thời hoa lửa
CHIẾC BI ĐÔNG CỦA MẸ ĐƠM
CHIẾC BI ĐÔNG CỦA MẸ ĐƠM
Câu chuyện về nữ Anh hùng Pa Cô Hồ Thị Đơm (Kăn Đơm)
Giữa đại ngàn Trường Sơn, A Lưới hôm nay là một vùng đất bình yên của thành phố Huế. Nhưng trong ký ức của những người từng sống qua chiến tranh, nơi đây vẫn lưu giữ những câu chuyện về một thế hệ đã đi qua bom đạn bằng lòng yêu quê hương, ý chí kiên cường và tình nghĩa đồng đội sâu nặng. Một trong những nhân vật như thế là Hồ Thị Đơm, còn gọi là Kăn Đơm, người phụ nữ Pa Cô sinh năm 1940, quê ở vùng Hồng Thượng - A Lưới. Bà là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, từng tham gia hai cuộc kháng chiến và có nhiều năm chiến đấu, hoạt động cách mạng tại quê hương. Những tư liệu của Báo Quân đội nhân dân cho biết bà đã tham gia 316 trận chiến đấu, bắn rơi máy bay, vận động nhân dân đào hầm, làm chông và nuôi cán bộ, bộ đội. Đằng sau những con số ấy là một con người nhỏ bé nhưng có một nghị lực lớn và một kỷ niệm mà bà mang theo suốt đời: chiếc bi đông từng chia từng ngụm nước cho chín người đồng đội giữa trận đánh trên đồi A Bia.
Từ tuổi thiếu niên, Kăn Đơm đã sớm gắn cuộc đời mình với cách mạng. Theo ghi chép của Báo Quân đội nhân dân, khi còn rất trẻ, bà đã tham gia lực lượng du kích ở địa phương. Một trong những chiến công đầu tiên được nhắc đến là khi phát hiện địch đi càn, bà chạy về báo tin cho dân làng và bộ đội; sau đó lấy súng chiến đấu, trực tiếp hạ hai lính Mỹ trước khi đồng đội đến tiếp ứng. Từ một cô gái Pa Cô của núi rừng A Lưới, Kăn Đơm dần trở thành một nữ du kích có kinh nghiệm, được giao những nhiệm vụ quan trọng trong phong trào đấu tranh ở địa phương.
Những năm chiến tranh ở A Lưới là những năm tháng đặc biệt khắc nghiệt. Người dân phải sống giữa những cuộc càn quét, bom đạn và thiếu thốn. Kăn Đơm cùng đồng đội không chỉ chiến đấu mà còn vận động nhân dân bám làng, đào hầm, dựng chông, làm bẫy và giúp đỡ cán bộ, bộ đội. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận bà cùng bộ đội chủ lực tham gia 316 trận chiến đấu; trong một nguồn tư liệu khác, bà được nhắc đến với thành tích bắn rơi 2 máy bay, diệt hơn 300 tên địch và thu 25 súng. Những con số giữa các bài viết có thể khác nhau do cách ghi nhận thành tích theo từng thời điểm, vì vậy điều quan trọng hơn cả là các nguồn đều thống nhất về vai trò của bà trong phong trào chiến đấu và bảo vệ cơ sở cách mạng ở A Lưới.
Nhưng nếu chỉ kể về thành tích chiến đấu, câu chuyện về Kăn Đơm sẽ chưa thể hiện hết vẻ đẹp của một người phụ nữ Pa Cô trong chiến tranh. Điều khiến tôi nhớ nhất là câu chuyện bà kể về trận đánh trên đồi A Bia năm 1969. Trong trận chiến ác liệt ấy, những người lính phải chịu đói và khát. Mỗi người chỉ có một ít cơm để chia nhau. Trong chiếc bi đông của Kăn Đơm còn một ít nước. Bà đã đưa chiếc bi đông ấy cho chín người đồng đội, mỗi người chỉ được nhấp một chút để vượt qua cơn khát và tiếp tục chiến đấu. Đó là một hành động rất giản dị, nhưng trong hoàn cảnh thiếu thốn và hiểm nguy, một ngụm nước cũng trở nên quý giá.
Điều đặc biệt hơn nữa là hơn nửa thế kỷ sau, chiếc bi đông ấy vẫn được bà giữ lại. Trong bài viết “Vùng đất anh hùng giữa đại ngàn Trường Sơn”, Báo Quân đội nhân dân ghi lại lời kể của bà rằng chiếc bi đông đã theo suốt cuộc đời và mỗi lần nhìn thấy nó, bà lại nhớ về đồng đội và trận đánh trên đồi A Bia năm xưa. Chiếc bi đông vì thế không còn đơn thuần là một vật dụng của chiến trường. Nó trở thành một kỷ vật của tình đồng đội, nhắc nhớ về những con người đã cùng nhau vượt qua những giờ phút khốc liệt nhất của cuộc chiến.
Nhìn lại câu chuyện ấy hôm nay, điều làm chúng ta xúc động không chỉ là những chiến công của một nữ Anh hùng. Điều đáng quý còn nằm ở cách con người đối xử với nhau trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Khi sự sống của mỗi người đều bị đe dọa, Kăn Đơm vẫn nghĩ đến những người bên cạnh mình và chia sẻ phần nước ít ỏi đang có. Tình đồng đội trong câu chuyện ấy không phải là một khái niệm lớn lao, mà được thể hiện bằng một hành động rất nhỏ: trao đi một ngụm nước khi chính mình cũng đang khát.
Câu chuyện về Kăn Đơm cũng giúp thế hệ hôm nay hiểu rằng truyền thống yêu nước không chỉ được tạo nên bởi những chiến công vang dội. Truyền thống ấy còn được tạo nên từ lòng can đảm, tinh thần trách nhiệm, sự đoàn kết và biết sống vì người khác. Với học sinh, đoàn viên, thanh niên hôm nay, những điều ấy có thể được tiếp nối bằng những việc gần gũi: biết trân trọng lịch sử, biết ơn những người đã hy sinh, sống có trách nhiệm với tập thể, biết giúp đỡ bạn bè và không thờ ơ trước khó khăn của người khác.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ những trận đánh ở A Lưới. Núi rừng đã xanh trở lại, những con đường đã nối những bản làng với cuộc sống mới. Nhưng ký ức về chiến tranh vẫn cần được gìn giữ, bởi trong đó có câu chuyện của những con người bình dị đã làm nên lịch sử. Với tôi, hình ảnh Hồ Thị Đơm - Kăn Đơm và chiếc bi đông nhỏ bé không chỉ gợi nhớ một trận đánh năm xưa. Nó gợi nhắc về chín người đồng đội, về những năm tháng gian khổ và trên hết là về một tình cảm không bị chiến tranh làm mất đi: tình đồng chí, đồng đội. Đó chính là giá trị mà những câu chuyện thời hoa lửa cần được kể lại cho thế hệ hôm nay và mai sau.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Báo Quân đội nhân dân, “Vùng đất anh hùng giữa đại ngàn Trường Sơn”, 26/8/2023.
2. Báo Quân đội nhân dân, “Niềm vui của mẹ Đơm”, 11/8/2020.
3. Báo Quân đội nhân dân, “Một lòng theo Đảng, Bác Hồ - Bài 1: Núi rừng xanh dậy muôn câu ca”, 2025.



