CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA CÙ CHÍNH LAN – Ý CHÍ SẮT ĐÁ KHUẤT PHỤC XE TĂNG GIẶC VÀ TIẾNG KÈN TRẬN GẦM VANG ĐƯỜNG SỐ 6
Tác giả: Trần Duy Long
Đơn vị: K23 - CNTT K23K, Trường Đại học Công nghệ thông tin & Truyền
thông Đại học Thái Nguyên
*LỜI NÓI ĐẦU
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong thời hoa
lửa vẫn còn nguyên sức lay động đối với mỗi thế hệ người Việt Nam hôm
nay. Là một người trẻ được lớn lên dưới bầu trời hòa bình, tôi tìm đến lịch sử
không phải để học thuộc lòng những con số hay những dòng niên biểu lạnh
lùng, mà bằng nhu cầu tự thân để đối thoại, thấu hiểu và chạm vào những
khoảng lặng thiêng liêng của quá khứ. Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa”
chính là cơ hội quý giá để thế hệ hôm nay soi bóng mình vào dòng chảy vĩ đại
của dân tộc, tự vấn bản thân trước những đỉnh cao của sự hy sinh.
Bài viết này là nén tâm nhang thành kính gửi đến Anh hùng liệt sĩ Cù Chính
Lan – người con ưu tú của quê hương Nghệ An, người chiến sĩ bộ binh quả
cảm đã ngã xuống trong Chiến dịch Hòa Bình những năm tháng kháng chiến
chống Pháp ngột ngạt. Giữa những giờ phút hiểm nghèo khi quái vật thép của
giặc điên cuồng càn quét, chặn đứng lối tiến công của đại đội, hành động
mưu trí, bất chấp hiểm nguy lao lên mui xe tăng địch để tiêu diệt chúng của
anh không chỉ là chiến công quân sự, mà đã trở thành một biểu tượng bất tử
về tinh thần kiên cường của quân đội ta. Qua câu chuyện ấy, tôi mong muốn
gửi gắm những suy ngẫm cá nhân về lý tưởng sống, về trách nhiệm của tuổi
trẻ hôm nay đối với những giá trị được đánh đổi bằng máu xương của thế hệ
đi trước.
2
Viết về Cù Chính Lan, với tôi, là một hành trình thức tỉnh tinh thần. Đó là lúc
tôi tự nhắc nhở mình rằng mảnh đất bình yên dưới chân chúng ta hôm nay
từng được nâng đỡ bởi những con người bằng xương bằng thịt, dù trong
hoàn cảnh vũ khí thô sơ nhưng mang ý chí kiên cường hơn sắt thép. Hy vọng
bài viết có thể chạm tới những tần số cảm xúc chân thành của người đọc và
góp thêm một tiếng nói nhỏ bé trong việc giữ gìn, lan tỏa ngọn lửa tri ân dân
tộc.
I. Từ đất nghèo Quỳnh Lưu đến hình hài một nhân cách
Có những con người không để lại dấu ấn bằng những lời tuyên ngôn mỹ
miều, mà bằng chính sự lặng lẽ đi qua giông bão và cách họ rời khỏi cuộc đời
trong một tư thế hiên ngang nhất. Cù Chính Lan là một con người như thế.
Anh sinh năm 1930 tại xã Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An – dải
đất miền Trung nắng gió khắc nghiệt, nơi những đồi cát bỏng và gió lào hun
đúc con người bằng sự kiên trì, can trường và lòng yêu nước thiết tha.
Tuổi thơ của Cù Chính Lan chìm trong nghèo khó và sự bóc lột của chế độ
thực dân phong kiến. Gia đình đông con, quanh năm thiếu ăn, anh phải sớm
lam lũ lao động để giúp đỡ cha mẹ. Nỗi đau của một đất nước mất tự do và
những giọt mồ hôi cay đắng trên đồng ruộng đã nhen nhóm trong lòng chàng
trai trẻ một ngọn lửa ngầm của ý chí tự lập và tinh thần phản kháng sâu sắc.
Đất nghèo Nghệ An không cho anh sự nhung lụa, nhưng đã đẽo gọt nên ở
anh một bờ vai vững chãi, một đôi bàn chân bền bỉ và một tấm lòng trung
thực, chất phác.
Ở Cù Chính Lan, ta không thấy hình ảnh một con người được trau chuốt bằng
chữ nghĩa trường lớp xa hoa, mà là một nhân cách được nhào nặn từ chính
sự gian lao của đời sống và truyền thống yêu nước của quê hương Nam Đàn,
Quỳnh Lưu. Sự bình dị, chất phác của người thanh niên nông thôn ấy lại
chính là mạch nguồn sâu xa nuôi dưỡng một tinh thần thép chấn động lịch sử
sau này.
II. Khi non sông cất tiếng gọi: Con đường người chiến sĩ bắt đầu từ lòng
dân
Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công, đem lại ánh sáng tự do cho
những kiếp người lầm than. Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang, thực dân
Pháp quay trở lại xâm lược nước ta một lần nữa. Tiếng gọi của non sông lúc
bấy giờ không còn là một khái niệm xa xôi; nó vọng về từ những xóm làng bị
3
đốt phá, từ khát vọng được đứng thẳng người làm một đứa con tự do của đất
nước.
Năm 1946, cởi bỏ tấm áo nâu sồng, Cù Chính Lan hăng hái gia nhập Vệ quốc
đoàn. Vào quân ngũ, anh được biên chế vào Sư đoàn 304 – một trong những
đơn vị chủ lực kiên cường của quân đội ta. Trong hàng ngũ, anh không nổi
bật bởi những lời nói hoa mỹ. Anh mộc mạc, lặng lẽ cùng đồng đội tập luyện,
chịu đựng gian khổ, gùi lương chuyển đạn băng qua những dốc đèo Tây Bắc.
Đồng đội thường kể rằng, người chiến sĩ ấy tuy bình dị, hiền lành trong đời
thường nhưng khi ra trận thì luôn quyết liệt, ánh mắt tràn đầy sự can trường,
mưu trí. Đó là ánh nhìn của một người lính đã chọn đi vào nơi nguy hiểm mà
không một lần tính toán thiệt hơn – một lòng đặt sự chiến thắng của trận đánh
và độc lập của Tổ quốc lên trên hết.
III. Những năm tháng lửa thử vàng: Chiến tranh và sự trưởng thành của
một con người
Chiến trường Bắc Bộ những năm 1950 - 1951 là một chiếc lò luyện kim tàn
khốc thử thách tận cùng bản lĩnh của quân và dân ta. Địch điên cuồng xây
dựng hệ thống đồn bốt, tăng cường vũ khí hiện đại như xe tăng, trọng pháo
nhằm bóp nghẹt các căn cứ kháng chiến. Mỗi bước tiến quân, mỗi trận đánh
đồn của ta đều diễn ra dưới làn mưa bom bão đạn khốc liệt của kẻ thù.
Trong hoàn cảnh khốc liệt ấy, Cù Chính Lan đã trưởng thành vượt bậc như
một thanh thép được tôi qua lửa đỏ. Vị trí bộ binh xung kích là mũi nhọn cảm
tử, luôn phải đi đầu mở cửa mở, đối mặt trực diện với hỏa lực dày đặc của
giặc. Anh đã cùng đơn vị tham gia nhiều trận đánh, tích lũy kinh nghiệm và tôi
luyện cho mình một tinh thần bình tĩnh, quả cảm trước mọi tình huống hiểm
nguy.
Trải qua những chuỗi ngày "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt", đối mặt
với những cơn đói rét và sự đánh phá gắt gao của máy bay địch, đôi chân
của anh đã nhiều lần rớm máu vì những chặng hành quân xuyên đêm rừng
sâu. Nhưng thử thách không làm giảm đi ý chí của người chiến sĩ. Cuộc chiến
tàn nhẫn đã lấy đi thanh xuân bình yên, nhưng cũng chính tại nơi lằn ranh
sinh tử ấy, vẻ đẹp kiên cường, sự nhẫn nại và tinh thần xả thân vì nghĩa lớn
của anh đã được bộc lộ một cách trọn vẹn nhất.
4
IV. Khoảnh khắc bất tử: Lấy xương thịt khuất phục khối thép xe tăng
đường số 6
Ngày 13 tháng 12 năm 1951. Trong Chiến dịch Hòa Bình, đại đội của Cù
Chính Lan được giao nhiệm vụ phục kích đánh địch trên đường số 6, đoạn
giáp ranh giữa Giang Mỗ và thị xã Hòa Bình. Khi trận đấu pháo bùng nổ, địch
tháo chạy, nhưng bất ngờ một chiếc xe tăng hạng nặng của Pháp xuất hiện từ
phía sau đồn, điên cuồng phun lửa dọc hai bên đường, chặn đứng mũi tiến
công và gây nhiều thương vong cho bộ đội ta. Trong khoảnh khắc ngột ngạt
và căng thẳng ấy, sự sống của đồng đội và sự thành bại của cả trận đánh chỉ
cách nhau một ý nghĩ.
Không một chút đắn đo, Cù Chính Lan không chờ đợi một mệnh lệnh nào từ
ban chỉ huy. Quyết định đến từ nội tâm anh, nhanh như một bản năng nhưng
vững vàng như một niềm tin tuyệt đối vào cách mạng. Giữa làn đạn xối xả,
anh bất ngờ lao ra khỏi công sự, dùng đôi chân trần bền bỉ đuổi theo chiếc xe
tăng đang gầm rú tiến lên dốc. Sự đối lập tột cùng diễn ra: một bên là khối
thép kiên cố tàn bạo, một bên là thân hình mảnh khảnh của người chiến sĩ bộ
binh.
Bằng một động tác nhanh nhẹn như sóc núi, anh nhảy phốc lên mui xe tăng.
Giặc bên trong hốt hoảng quay nòng súng máy xả đạn lên mui, nhưng anh đã
kịp thời áp sát tháp pháo, dùng lựu đạn ném thẳng vào kẽ hở buồng lái. Xe
tăng địch khựng lại, khói đen bốc lên nghi ngút. Chưa dừng lại ở đó, trong
một trận đánh sau đó ít lâu vào cuối tháng 12 tại đồn Cô Tô, anh lại tiếp tục
dũng cảm dẫn đầu tổ xung kích xông lên phá rào, đánh thẳng vào trung tâm
chỉ huy của giặc. Lần này, một loạt đạn tàn bạo của kẻ thù gầm vang xé toác
không gian, anh bị trúng đạn nặng.
Khi đồng đội lao đến bên cạnh, Cù Chính Lan dùng chút sức lực cuối cùng,
không phải để trăn trối việc riêng, mà anh thì thầm: "Cứ mặc tôi, các đồng chí
hãy lao lên tiêu diệt hết giặc...". Anh gục xuống khi mới 21 tuổi xuân. Máu của
người anh hùng hòa vào lòng đất mẹ Hòa Bình, khép lại một cuộc đời ngắn
ngủi nhưng mở ra một tượng đài bất tử vào trang sử vàng dân tộc.
V. Ánh nhìn của người ở lại: Sự im lặng nặng hơn tiếng súng
Khi tiếng súng trận tắt hẳn, khói bom tan dần và chiếc xe tăng địch chỉ còn là
một khối sắt vụn cháy đen trên đường số 6, không gian bỗng rơi vào một
khoảng lặng kỳ lạ trước thi thể của Cù Chính Lan. Không một ai hô vang khẩu
5
hiệu, không một ai reo cười trọn vẹn. Chỉ có sự im lặng kéo dài đến nhói lòng
của những người đồng đội, những người đàn anh đứng quanh anh.
Họ đứng lặng nhìn người chiến sĩ trẻ đang nằm yên bình bên bờ đất, chiếc
mũ nan rách sờn còn vương đất cát. Họ hiểu sâu sắc rằng, nếu không có cái
bóng dáng kiên cường chịu gánh đỡ luồng đạn tàn bạo của giặc để nhảy lên
mui xe tăng ấy, thì đội hình của ta đã bị nghiền nát và máu của biết bao đồng
chí đã phải đổ xuống con đường này.
Trong ký ức của những người ở lại, hình ảnh Cù Chính Lan từ giây phút ấy
không còn là một cá nhân, mà đã hóa thân thành một biểu tượng. Một tượng
đài không được tạc bằng đá lạnh, mà được khắc sâu trong tâm khảm bằng
máu đỏ, thanh xuân và một tinh thần quyết tử vĩ đại.
VI. Từ một con người đến biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách
mạng
Sự hy sinh của Cù Chính Lan vượt ra khỏi phạm vi giá trị chiến thuật của một
trận đánh đồn, mà nó mang chiều sâu đạo đức và giá trị tinh thần vĩnh cửu
của dân tộc. Hành động lấy thân mình đối đầu với xe tăng là kết tinh cao độ
nhất của tinh thần “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” – thứ triết lý sống sẵn
sàng từ bỏ tuổi trẻ, từ bỏ sự sống riêng tư để đổi lấy sự hồi sinh, đứng thẳng
của cả một phong trào giải phóng dân tộc.
Năm 1952, tại Đại hội Chiến sĩ thi đua và Cán bộ gương mẫu toàn quốc lần
thứ nhất, Cù Chính Lan vinh dự là một trong 7 chiến sĩ đầu tiên được Đảng và
Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân.
Nhưng hơn cả những danh hiệu được ghi trên giấy tờ văn bản, anh đã trở
thành một thước đo đạo đức, một bài học sống động của tuổi trẻ Việt Nam:
Sống trong sáng, hành động mưu trí và hy sinh một cách cao thượng không
một lời đòi hỏi.
VII. Dư âm lịch sử: Khi tinh thần người nâng đỡ cả non sông
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua kể từ ngày Cù Chính Lan ngã xuống trên đất
Hòa Bình, lớp bụi thời gian có thể phủ mờ nhiều dấu vết của đạn bom năm
cũ, con đường số 6 hiểm trở xưa giờ đã được mở rộng rải nhựa phẳng phiu,
nhưng ký ức về người anh hùng đánh xe tăng thì vẫn vẹn nguyên giá trị.
6
Đứng trước sự hối hả, nhộn nhịp của cuộc sống thời hiện đại, mỗi lần nhắc
đến tên anh, lòng người lại tự nhiên lặng đi. Đó không phải là nỗi đau bi lụy
của quá khứ, mà là một câu hỏi trăn trở trực diện dội vào hiện tại: Chúng ta
sẽ sống như thế nào cho xứng đáng với những con người đã dùng cả tuổi trẻ
của mình làm tấm lá chắn vững chắc cho Tổ quốc bước lên?
VIII. Thân người ngã xuống, Tổ quốc đứng lên
Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, có những chiến công rực rỡ được ghi lại
bằng những con số thắng lợi hùng hồn. Nhưng cũng có những chiến công
được ghi bằng tư thế của con người trước cái chết, bằng một khoảnh khắc
lựa chọn xả thân tuyệt đối cho cộng đồng. Cù Chính Lan thuộc về loại chiến
công thứ hai – lặng lẽ, khốc liệt nhưng có sức ám ảnh và lan tỏa mãnh liệt
đến muôn đời sau. Một thân người nhỏ bé ngã xuống để giữ vững trận địa
tiến công. Một tiếng hô "xông lên" khép lại để non sông có thể mở ra một
trang sử tự do rực rỡ.
Là một người trẻ của thế hệ hôm nay, khi đặt bút viết về "thời hoa lửa" của
anh hùng Cù Chính Lan, tôi không khỏi tự soi rọi lại lý tưởng sống của chính
mình. Thời bình không bắt chúng ta phải chạy bộ đuổi theo xe tăng địch,
không đòi hỏi chúng ta phải đối mặt với hỏa lực đồn giặc khốc liệt. Nhưng
cuộc sống hôm nay đòi hỏi thế hệ trẻ phải dũng cảm đối mặt và đập tan
những "cạm bẫy" của sự vô cảm, ích kỷ, sống có trách nhiệm hơn với bản
thân, gia đình và cộng đồng.
Hình ảnh anh hùng Cù Chính Lan nhảy lên mui xe tăng giặc giữa làn đạn xối
xả sẽ mãi là ngọn đuốc rực lửa soi đường. Lịch sử không yêu cầu chúng ta
phải hy sinh da thịt khi tuổi còn đôi mươi, nhưng lịch sử đòi hỏi chúng ta phải
sống một cuộc đời xứng đáng với sự hy sinh ấy. Và chính trong lòng biết ơn
sâu sắc đó, linh hồn người chiến sĩ năm xưa vẫn tiếp tục sống – không chỉ
trong những trang sách vở, mà là tiếng gọi thức


