CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA LA THỊ TÁM – NGỌN HẢI ĐĂNG TRÊN TỌA ĐỘ CHẾT VÀ BÀI CA MỞ ĐƯỜNG ĐỒNG LỘC
Tác giả: Đặng Thị Diệu
Đơn vị: K23 - CNTT K23K, Trường Đại học Công nghệ thông tin & Truyền
thông Đại học Thái Nguyên
*LỜI NÓI ĐẦU
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong thời hoa
lửa vẫn còn nguyên sức lay động đối với mỗi thế hệ người Việt Nam hôm
nay. Là một người trẻ được lớn lên dưới bầu trời hòa bình, tôi tìm đến lịch sử
không phải để học thuộc lòng những con số hay những dòng niên biểu lạnh
lùng, mà bằng nhu cầu tự thân để đối thoại, thấu hiểu và chạm vào những
khoảng lặng thiêng liêng của quá khứ. Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa”
chính là cơ hội quý giá để thế hệ hôm nay soi bóng mình vào dòng chảy vĩ đại
của dân tộc, tự vấn bản thân trước những đỉnh cao của sự hy sinh.
Bài viết này là nén tâm nhang thành kính gửi đến Nữ anh hùng La Thị Tám –
người con gái trinh sát mặt đường đã đứng trên đỉnh cao điểm ngã ba Đồng
Lộc suốt những năm tháng chống Mỹ cứu nước khốc liệt. Giữa những giờ
phút ngột ngạt khi bom đạn cày xới nát từng tấc đất, hành động kiên cường
đứng giữa trận địa để đếm và cắm tiêu những quả bom chưa nổ của chị
không chỉ là một nhiệm vụ gan dạ, mà đã trở thành một biểu tượng bất tử về
lòng quả cảm của người phụ nữ Việt Nam. Qua câu chuyện ấy, tôi mong
muốn gửi gắm những suy ngẫm cá nhân về lý tưởng sống, về trách nhiệm
của tuổi trẻ hôm nay đối với những giá trị được đánh đổi bằng máu xương
của thế hệ đi trước.
Viết về La Thị Tám, với tôi, là một hành trình thức tỉnh tinh thần. Đó là lúc tôi
tự nhắc nhở mình rằng mảnh đất bình yên dưới chân chúng ta hôm nay từng
2
được nâng đỡ bởi những con người bằng xương bằng thịt nhưng mang ý chí
kiên cường hơn sắt thép. Hy vọng bài viết có thể chạm tới những tần số cảm
xúc chân thành của người đọc và góp thêm một tiếng nói nhỏ bé trong việc
giữ gìn, lan tỏa ngọn lửa tri ân dân tộc.
I. Từ đất nghèo Can Lộc đến hình hài một nhân cách
Có những con người không để lại dấu ấn bằng những lời tuyên ngôn mỹ
miều, mà bằng chính sự lặng lẽ đi qua giông bão và cách họ hiến dâng tuổi
trẻ cho đất nước một cách tự nhiên nhất. La Thị Tám là một con người như
thế. Chị sinh năm 1949 tại xã Vĩnh Lộc (nay là xã Khánh Vĩnh), huyện Can
Lộc, tỉnh Hà Tĩnh – dải đất miền Trung nắng cháy thịt da, nơi gió lào cát trắng
rèn giũa con người bằng sự khắc nghiệt của đất trời.
Tuổi thơ của La Thị Tám chìm trong nghèo khó và bom đạn của cuộc chiến
tranh phá hoại từ miền Bắc. Lớn lên giữa mảnh đất giàu truyền thống cách
mạng, những câu chuyện về lòng yêu nước và sự kiên cường của quê hương
đã sớm nhen nhóm trong lòng người con gái ấy một tình yêu đất nước nồng
nàn và ý chí tự lập sâu sắc. Đất cày Hà Tĩnh không cho chị sự nhung lụa,
nhưng đã đẽo gọt nên ở chị một vóc dáng mảnh mai nhưng dẻo dai như cây
tre ngà, một tâm hồn trong sáng, chất phác và gan dạ.
Ở La Thị Tám, ta không thấy hình ảnh một con người được đánh bóng bằng
những lý thuyết xa rời thực tế, mà là một nhân cách được nhào nặn từ chính
những bài học xương máu của đời sống lao động và lửa đạn quê hương. Sự
bình dị, nhẫn nại ấy lại chính là mạch nguồn sâu xa nuôi dưỡng một tinh thần
thép chấn động lòng người sau này.
II. Khi non sông cất tiếng gọi: Con đường người con gái mở đường bắt
đầu từ lòng dân
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn khốc liệt nhất,
huyết mạch giao thông miền Trung trở thành mục tiêu đánh phá hủy diệt của
không quân Mỹ. Tiếng gọi của non sông lúc bấy giờ vang lên từ những cung
đường rách nát vì bom cày, từ những đoàn xe chở hàng chi viện cho miền
Nam đang bị tắc nghẽn giữa đại ngàn.
Năm 1967, ở tuổi 18 đẹp nhất của đời người, La Thị Tám tình nguyện gia
nhập lực lượng Thanh niên xung phong chống Mỹ cứu nước, biên chế vào
Đội 25, Đại đội 2, Giao thông vận tải Hà Tĩnh. Chị được giao nhiệm vụ làm
3
chiến sĩ trinh sát mặt đường tại ngã ba Đồng Lộc – "tọa độ chết" nơi túi bom
của kẻ thù trút xuống mỗi ngày. Trong đơn vị, chị mộc mạc, lặng lẽ chịu đựng
nắng sương, bền bỉ bám trụ mặt đường, không nổi bật bởi những bài phát
biểu hào nhoáng nhưng luôn quyết liệt trong hành động.
Đồng đội thường kể rằng, cô gái nhỏ nhắn ấy tuy ít nói nhưng ánh mắt luôn
ngời lên sự can trường kỳ lạ. Đó là ánh nhìn của một người đã chọn đối mặt
với hiểm nguy, chọn đứng ở nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ
mỏng như một sợi tóc, một lòng đặt sự thông suốt của mạch đường và độc
lập của Tổ quốc lên trên hết.
III. Những năm tháng lửa thử vàng: Chiến tranh và sự trưởng thành của
một con người
Ngã ba Đồng Lộc những năm 1967 - 1968 là một chiếc lò luyện kim tàn khốc
thử thách tận cùng bản lĩnh của con người. Đây là yết hầu giao thông độc
đạo, nơi mỗi ngày phải hứng chịu hàng ngàn quả bom đủ các kích cỡ trút
xuống nhằm cắt đứt sự chi viện cho tiền tuyến. Đất đá ở Đồng Lộc bị xới lên,
quay cuồng trong khói thuốc súng khét lẹt, không một ngọn cỏ nào có thể mọc
nổi.
Trong hoàn cảnh khốc liệt ấy, La Thị Tám đã trưởng thành vượt bậc như một
nhành hoa lửa được tôi luyện qua lò than đỏ. Nhiệm vụ của một chiến sĩ trinh
sát mặt đường là đứng trên đồi cao vào ban ngày, dùng ống kính theo dõi
máy bay địch, đếm kỹ từng quả bom trút xuống, định vị chính xác vị trí những
quả bom chưa nổ (bom nổ chậm) để cắm tiêu, báo hiệu cho lực lượng công
binh đến phá hủy và dẫn đường cho xe qua an toàn.
Trải qua những chuỗi ngày "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt", đối mặt
với sức ép của hàng trăm loạt bom nổ bên cạnh, tai chị nhiều lần bị chấn
động ù đặc, đất đá phủ kín mái tóc thanh xuân. Nhưng hiểm nguy không làm
giảm đi ý chí của người con gái ấy. Chiến tranh tàn nhẫn đã lấy đi tuổi trẻ yên
bình, nhưng cũng chính tại nơi lằn ranh sinh tử ấy, vẻ đẹp kiên cường, sự
nhẫn nại và tinh thần xả thân vì nghĩa lớn của chị đã được bộc lộ một cách
trọn vẹn nhất.
IV. Khoảnh khắc bất tử: Ngọn hải đăng rực sáng giữa túi bom Đồng Lộc
Suốt 200 ngày đêm ròng rã, người ta luôn thấy bóng dáng một cô gái nhỏ
nhắn đứng hiên ngang trên đỉnh đồi lộng gió, đỉnh cao nhất của ngã ba Đồng
4
Lộc. Chị đứng đó, trơ trọi giữa trời đất, làm mục tiêu cho những trận oanh tạc,
nhưng cũng là điểm tựa tinh thần cho cả mặt trận. Mỗi khi máy bay địch lao
tới khạc đạn, xối bom, trong khi mọi người phải tìm nơi ẩn nấp thì La Thị Tám
phải mở to mắt ra để nhìn, để đếm, để nhớ.
Quyết định đứng trên cao điểm không chờ đợi một mệnh lệnh khô khan nào
từ bên ngoài, nó đến từ nội tâm chị, nhanh như một bản năng nhưng vững
vàng như một niềm tin tuyệt đối vào ngày chiến thắng. Chị dồn hết tinh thần
vào từng vệt khói bom. Trận địa nổ tung, đất trời chao đảo, có những lúc bom
nổ quá gần hất tung chị xuống hố bom, đồng đội phải đào đất lên để cứu.
Nhưng cứ vừa tỉnh lại, rũ sạch bùn đất trên người, chị lại leo lên đỉnh đồi, tiếp
tục cầm cọc tiêu lao vào trận địa đang mịt mù khói độc để cắm vào vị trí bom
nổ chậm.
Trong khoảnh khắc ngột ngạt và căng thẳng của chiến trường, hành động
chạy bộ giữa bãi bom chưa nổ của chị như một nét vẽ thách thức cái chết.
Thân hình mảnh mai ấy đã trở thành một chiếc cọc tiêu sống, một ngọn hải
đăng bằng xương bằng thịt dẫn đường cho các đoàn xe vượt qua tọa độ chết
để tiến vào Nam. Sự gan dạ của chị đã truyền ngọn lửa quyết tâm cho hàng
ngàn thanh niên xung phong, công binh đồng loạt xông ra san lấp hố bom, giữ
vững mạch máu giao thông thông suốt chưa một giờ bị nghẽn.
V. Ánh nhìn của người ở lại: Sự im lặng nặng hơn tiếng súng
Khi những trận bom tạm dứt, khói súng tan dần trên ngã ba Đồng Lộc, không
gian bỗng rơi vào một khoảng lặng kỳ lạ. Nhìn từ dưới trận địa lên đỉnh đồi,
thấy bóng dáng La Thị Tám vẫn đứng vững vàng, người ta không hô vang
những khẩu hiệu hào nhoáng, không reo cười trọn vẹn. Chỉ có một sự im lặng
kéo dài đến nhói lòng của những người đồng đội, một sự im lặng của lòng
khâm phục và biết ơn vô hạn.
Những người lái xe qua ngã ba nhìn lên đỉnh đồi, thấy bóng chị xõa tóc trong
hoàng hôn, ai nấy đều thắt tim lại. Họ hiểu sâu sắc rằng, nếu không có đôi
mắt thức trắng đêm ngày của chị để đếm bom, nếu không có những chiếc cọc
tiêu được cắm bằng cả mạng sống của chị trên trận địa, thì cabin xe của họ
đã tan tành dưới hố bom sâu và máu của biết bao đồng đội đã phải đổ xuống
cung đường này.
Trong ký ức của những người ở lại và những đoàn quân ra trận năm ấy, hình
ảnh La Thị Tám không còn là một cá nhân, mà đã hóa thân thành một biểu
tượng. Biểu tượng về người con gái đứng trên đỉnh dốc, người đã được nhạc
5
sĩ Huy Thục gói trọn vào những nốt nhạc bất hủ: "Ơi người con gái dũng cảm,
đại đội dũng cảm... như ngôi sao ban chiều, như ngọn lửa bùng cháy..."
VI. Từ một con người đến biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách
mạng
Sự kiên cường của La Thị Tám vượt ra khỏi phạm vi giá trị kỹ thuật của một
công việc trinh sát đếm bom, mà nó mang chiều sâu đạo đức và giá trị tinh
thần vĩnh cửu của dân tộc. Hành động đứng vững trên đỉnh đồi giữa mưa
bom bão đạn là kết tinh cao độ nhất của tinh thần “Quyết tử cho Tổ quốc
quyết sinh” – thứ triết lý sống sẵn sàng từ bỏ sự an toàn cá nhân để đổi lấy
sự thông suốt của con đường, sự toàn vẹn của tiền tuyến.
Năm 1970, chị vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh
hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới vừa tròn 21 tuổi. Nhưng hơn cả
những danh hiệu được ghi trên giấy tờ văn bản, La Thị Tám đã trở thành một
thước đo đạo đức, một bài học sống động của người con gái Việt Nam thời
đại đại nghĩa: Sống giản dị, chiến đấu kiên cường và cống hiến tuổi xuân một
cách cao thượng không một lời đòi hỏi.
VII. Dư âm lịch sử: Khi mắt người soi sáng cả non sông
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ những ngày ngã ba Đồng Lộc chìm trong
khói lửa bom đạn, lớp bụi thời gian có thể phủ mờ nhiều dấu vết của chiến
tranh năm cũ, những hố bom xưa giờ đã xanh mướt thông reo và đồng lúa,
nhưng ký ức về người con gái đếm bom trên đỉnh đồi thì vẫn vẹn nguyên giá
trị.
Đứng trước sự hối hả, nhộn nhịp của cuộc sống thời hiện đại, mỗi lần nhắc
đến tên chị, lòng người lại tự nhiên lặng đi. Đó không phải là nỗi đau bi lụy
của quá khứ, mà là một câu hỏi trăn trở trực diện dội vào hiện tại: Chúng ta
sẽ sống như thế nào cho xứng đáng với những con người đã dùng cả tuổi trẻ
của mình làm ngọn hải đăng dẫn lối cho dân tộc bước qua bóng tối chiến
tranh?
VIII. Thân người ngã xuống, Tổ quốc đứng lên
Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, có những chiến công rực rỡ được ghi lại
bằng những trận đánh tiêu diệt gọn quân thù. Nhưng cũng có những chiến
6
công được ghi bằng sự gan góc đối đầu với tử thần, bằng tư thế của con
người đứng cao hơn bom đạn để bảo vệ sự sống. La Thị Tám thuộc về loại
chiến công thứ hai – lặng lẽ, khốc liệt nhưng có sức ám ảnh và lan tỏa mãnh
liệt đến muôn đời sau. Một đôi mắt mở to để giữ cho mạch đường không
nhắm lại. Một thân hình nhỏ bé đứng vững giữa túi bom để non sông có thể
mở ra một trang sử tự do rực rỡ.
Là một người trẻ của thế hệ hôm nay, khi đặt bút viết về "thời hoa lửa" của
anh hùng La Thị Tám, tôi không khỏi tự soi rọi lại lý tưởng sống của chính
mình. Thời bình không bắt chúng ta phải đứng trên đỉnh đồi đếm bom nổ
chậm, không đòi hỏi chúng ta phải lấy thân mình làm cọc tiêu giữa bãi mìn
khốc liệt. Nhưng cuộc sống hôm nay đòi hỏi thế hệ trẻ phải dũng cảm đối mặt
và đập tan những "tọa độ chết" của sự ích kỷ, vô cảm, lười biếng, biết sống
có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình và cộng đồng.
Hình ảnh anh hùng La Thị Tám đứng hiên ngang trên đỉnh đồi Đồng Lộc sẽ
mãi là ngọn đuốc rực lửa soi đường. Lịch sử không yêu cầu chúng ta phải hy
sinh da thịt như thế hệ đi trước, nhưng lịch sử đòi hỏi chúng ta phải sống một
cuộc đời xứng đáng với sự hy sinh ấy. Và chính trong lòng biết ơn sâu sắc
đó, linh hồn người con gái năm xưa vẫn tiếp tục sống – không chỉ trong
những trang sách vở, mà là tiếng gọi thức tỉnh lương tri của mỗi thế hệ người
Việt hôm nay và mai sau.
Nữ Anh hùng La Thị Tám Nữ Anh hùng La Thị Tám
*NGUỒN TÀI LIỆU:
- Hình ảnh “Nữ Anh hùng La Thị Tám”: Báo dân trí
7
- Hình ảnh “Nữ Anh hùng La Thị Tám-nguyên mẫu trong nhạc phẩm
“Người con gái sông La””: Báo Công an Thành Phố Hồ Chí Minh


