Bài viết

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA LA VĂN CẦU – KHÚC CHẶT TAY ĐỊNH MỆNH VÀ LÝ TƯỞNG THÉP CỦA NGƯỜI CHIẾN SĨ BỘC PHÁ

Thái Nguyên08/07/2026Ban Biên tập tổng hợp2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tác giả: Nguyễn Tùng Dương

Đơn vị: K23 - CNTT K23K, Trường Đại học Công nghệ thông tin & Truyền thông Đại

học Thái Nguyên

*LỜI NÓI ĐẦU

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong thời hoa lửa vẫn

còn nguyên sức lay động đối với mỗi thế hệ người Việt Nam hôm nay. Là một người

trẻ được lớn lên dưới bầu trời hòa bình, tôi tìm đến lịch sử không phải để học thuộc

những dấu mốc vô hồn, mà để tìm kiếm những cuộc đối thoại tinh thần với thế hệ cha

anh. Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa” chính là chiếc cầu nối để tôi soi bóng mình

vào quá khứ, thấu hiểu cái giá của độc lập được đánh đổi bằng thanh xuân và máu

xương của một thời đại anh hùng.

Bài viết này là nén tâm nhang gửi đến Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân La Văn

Cầu – người chiến sĩ đã dũng cảm từ bỏ một phần thân thể, kiên quyết chặt đứt cánh

tay bị thương để ôm bộc phá mở đường máu cho đồng đội trong Chiến dịch Biên giới

Thu – Đông 1950. Vượt lên trên khuôn khổ của một câu chuyện chiến trường, hành

động của ông là một điểm tựa tinh thần, khắc họa trọn vẹn vẻ đẹp của lòng quả cảm và

lý tưởng sống cao đẹp của con người Việt Nam. Qua đây, tôi cũng muốn gửi gắm

những trăn trở, suy ngẫm của một người trẻ thời bình về trách nhiệm, lòng biết ơn và

hành trình định vị giá trị bản thân trong xã hội hôm nay.

Viết về La Văn Cầu là một hành trình tôi tự đánh thức lòng biết ơn trong chính mình.

Để nhận ra rằng, mỗi mét đất ta đang đi, mỗi hơi thở tự do ta đang có đều được dệt

nên từ những sự hy sinh vô giá. Hy vọng rằng, những trang viết này có thể chạm đến

những tần số cảm xúc sâu kín nhất của người đọc, góp thêm một đốm lửa nhỏ lan tỏa

tình yêu lịch sử và lòng tự hào dân tộc.

2

I. Từ sương núi Cao Bằng đến hình hài một nhân cách

Có những con người không tạc danh tiếng bằng những lời tuyên ngôn hoa mỹ, mà

bằng chính cách họ lặng lẽ đi qua giông bão và hiến dâng cuộc đời cho đại nghĩa. La

Văn Cầu là một biểu tượng mộc mạc như thế. Ông sinh năm 1932 (tên khai sinh là

Sầm Phúc Hướng) tại xã Quang Trọng, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng – nơi những

rặng núi đá tai mèo dựng đứng như thành lũy, nơi sương mù bảng lảng ôm lấy những

mái nhà sàn từ thuở hồng hoang.

Tuổi thơ của cậu bé người Tày ấy chìm trong cái nghèo đói cùng cực của vùng cao và

nỗi cay đắng của một kiếp người mất nước. Cha mất sớm, cuộc sống lam lũ dưới ách

thống trị của thực dân Pháp đã nhen nhóm trong lòng ông một đốm lửa ngầm của lòng

căm thù giặc. Núi rừng Thạch An không chỉ rèn đúc cho ông một bờ vai vững chãi,

một đôi chân ngút ngàn dặm thẳm, mà còn dạy ông cách yêu quê hương bằng bản

năng nguyên sơ nhất: yêu từ mùi khói bếp, từ màu xanh của nương ngô và lòng trung

thành với bản làng.

Ở La Văn Cầu, nhân cách không được nhào nặn từ trường lớp hay sách vở, mà được

đẽo gọt từ chính hiện thực khắc nghiệt của đời sống. Sự giản dị, mộc mạc và chân chất

ấy chính là lớp phù sa màu mỡ, nuôi dưỡng một ý chí thép, chuẩn bị cho một khoảnh

khắc làm nên lịch sử sau này.

II. Khi non sông cất tiếng gọi: Con đường người lính bắt đầu từ lòng dân

Khi ngọn lửa chiến tranh lan rộng, tiếng súng xâm lược của thực dân Pháp lại một lần

nữa gầm vang trên dải đất biên cương. Lời kêu gọi của non sông không phải là một

khái niệm trừu tượng, nó vang lên từ chính những mái nhà bị đốt cháy, những giọt

nước mắt của người mẹ già khuất sau bờ đá.

Năm 1948, khi mới tròn 16 tuổi – cái tuổi chưa đủ để đứng vào hàng ngũ quân đội,

chàng thiếu niên Sầm Phúc Hướng đã trốn nhà, khai tăng tuổi và đổi sang họ La của

người cha dượng để được cầm súng ra mặt trận. Ông bước vào đời lính với tâm thế

của một người con đi đòi nợ nước. Trong đơn vị, La Văn Cầu không phải là người

thích phô trương. Ông lặng lẽ như sương núi, nhận về mình những phần việc nặng

nhọc nhất: gùi đạn qua đèo hiểm, cáng thương binh dưới làn đạn, đào công sự xuyên

đêm mịt.

Đồng đội nhớ về ông là nhớ về một chiến sĩ ít nói nhưng có đôi mắt sáng rực lửa. Đó

là ánh nhìn của một người đã chọn dấn thân vào nơi tên bom mũi đạn mà không một

lần ngoảnh lại, một lòng đặt vận mệnh quốc gia lên trên sự sống của chính mình.

3

III. Những năm tháng lửa thử vàng: Chiến tranh và sự trưởng thành của một

con người

Chiến trường Biên giới những năm 1950 là một chiếc lò luyện kim vĩ đại thử thách ý

chí của thế hệ thanh niên lúc bấy giờ. Đường số 4 trở thành sàn đấu khốc liệt giữa một

bên là hỏa lực tối tân, đồn bốt kiên cố của thực dân Pháp và một bên là những người

lính cụ Hồ áo vải, thiếu thốn đủ đường.

Trong những ngày tháng "máu trộn bùn non" ấy, La Văn Cầu đã trưởng thành vượt

bậc trong màu áo Đại đội 273, Trung đoàn 174. Vị trí chiến đấu của ông là tổ bộc phá

– mũi nhọn cảm tử luôn phải đối mặt trực diện với hỏa lực địch để mở đường cho bộ

binh tiến công. Mỗi mét trườn lên trên mặt đất đầy mảnh bom là một lần đánh cược

với tử thần. Nhưng chưa bao giờ ông lùi bước. Nhiều lần bị thương, máu thấm qua lớp

băng gạc, ông vẫn kiên quyết từ chối lui về tuyến sau, bởi ông hiểu rằng, một vị trí

trống trên chiến hào sẽ đè nặng thêm một phần hiểm nguy lên vai đồng đội.

Chiến tranh tàn nhẫn đã cướp đi của ông những năm tháng tuổi trẻ yên bình, nhưng

đổi lại, nó đã tôi luyện nên một tinh thần thép, một ý chí kiên định sẵn sàng bùng nổ ở

thời khắc quyết định.

IV. Khoảnh khắc bất tử: Cánh tay thép và ngọn lửa Đông Khê

Đêm 16, rạng sáng ngày 17 tháng 9 năm 1950. Trời Đông Khê đổ mưa như trút nước,

bóng tối đặc quánh bị xé toác bởi những luồng đạn vạch đường điên cuồng từ phía

đồn địch. Trận đánh rơi vào thế bế tắc dữ dội tại lô cốt số 3 – "boong-ke" kiên cố đang

nhả đạn như vãi trấu, chặn đứng hướng tiến quân của ta. Các chiến sĩ tổ bộc phá lần

lượt ngã xuống.

Trong khoảnh khắc nghẹt thở ấy, La Văn Cầu ôm khối bộc phá 12kg lao lên. Một

luồng đạn xé gió quét qua, ông đổ gục. Khi tỉnh lại giữa mùi thuốc súng khét lẹt, ông

nhận ra đùi phải bị thương sâu, và đau đớn hơn, cánh tay phải đã gãy nát, lủng lẳng

một cách bất lực bên sườn.

Một quyết định sinh tử nổ ra trong đầu chàng trai 18 tuổi. Khối bộc phá quá nặng,

không thể ôm và giật kíp bằng một tay, trong khi cánh tay gãy lại là một chướng ngại

chí mạng. Không chần chừ, không chờ đợi một mệnh lệnh nào từ cấp trên, quyết định

bật ra từ lòng căm thù và ý chí quyết thắng. Ông quay lại phía sau, nhìn người đồng

đội Nông Văn Thêu và đưa ra một lời khẩn cầu rùng mình: "Chặt hộ tôi cánh tay

này đi!".

4

Trước sự bàng hoàng và run rẩy của đồng đội, La Văn Cầu hét lên, giọng đanh lại như

thép: "Không chặt không kịp, giặc bắn chết hết anh em mất!". Một nhát rìu vung lên

trong bóng tối chiến hào. Kính rách, thịt lìa. Người chiến sĩ cắn chặt môi đến bật máu

để không thốt lên tiếng khóc. Vượt qua giới hạn chịu đựng tận cùng của thể xác, ông

dùng cánh tay trái còn lại ôm chặt khối bộc phá, dùng răng hỗ trợ, trườn lên áp sát

vách đá ném bộc phá vào lỗ mai nha.

Một tiếng nổ xé toạc màn đêm. Lô cốt số 3 sụp đổ. Con đường máu đã mở, đại quân ta

xông lên như triều dâng thác đổ, cắm cao ngọn cờ chiến thắng lên đỉnh đồn Đông

Khê.

V. Ánh nhìn của người ở lại: Sự im lặng nặng hơn tiếng súng

Khi tiếng bộc phá vừa dứt, chiến trường bỗng chốc rơi vào một khoảng lặng kỳ lạ

trước khi tiếng hò reo chiến thắng vang dậy núi rừng. Giữa đống đổ nát ngập tràn khói

đạn, người ta tìm thấy La Văn Cầu đang lịm đi trên vũng máu, nhưng khuôn mặt ông

thanh thản đến lạ kỳ.

Những người đồng đội đứng lặng quanh chiếc cáng thương. Có người khóc nghẹn, có

người nắm chặt bàn tay trái còn nguyên vẹn của ông. Trong không gian đặc quánh ấy,

sự im lặng còn nặng nề và thiêng liêng hơn bất cứ lời ca ngợi nào. Họ hiểu rằng, nếu

không có sự dứt khoát hy sinh một phần xương máu ấy, trận đánh đã phải trả giá bằng

mạng sống của hàng trăm con người đang đứng ở đây.

Từ giây phút đó, hình ảnh La Văn Cầu không còn thuộc về riêng ông nữa. Ông đã hóa

thân thành một biểu tượng bất tử của lòng quả cảm, một bức tượng đài được tạc bằng

chính xương thịt, máu đỏ và lòng yêu nước bất diệt của người lính cách mạng.

VI. Từ một con người đến biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng

Hành động tự nguyện chặt bỏ cánh tay của La Văn Cầu không đơn thuần là một quyết

định chiến thuật trong một trận đánh cụ thể, mà nó mang chiều sâu đạo đức của một

thế hệ. Đó là sự kết tinh cao độ của tinh thần “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” – một

thứ triết lý sống sẵn sàng đặt cái chung lên trên cái riêng, coi sự tồn vong của dân tộc

lớn hơn sự vẹn toàn của thân thể.

Năm 1952, tại Đại hội Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ nhất, La Văn Cầu vinh dự là

một trong 7 phiến thạch đầu tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ

trang Nhân dân. Nhưng vượt lên trên mọi danh hiệu, câu chuyện về "cánh tay thép"

5

của ông đã trở thành bài học vỡ lòng về lòng yêu nước, là thước đo giá trị của một thế

hệ sống có lý tưởng, biết hy sinh mà không đòi hỏi phải được ghi danh.

VII. Dư âm lịch sử: Cánh tay ngã xuống nâng đỡ cả non sông

Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, những chiến hào Đông Khê năm xưa giờ đã xanh

mướt ngô khoai, những vết thương trên da thịt người anh hùng đã liền sẹo theo năm

tháng. Thế nhưng, ký ức về cánh tay bị chặt rời nơi chiến tuyến vẫn vẹn nguyên giá

trị, thách thức dòng chảy lạnh lùng của thời gian.

Đứng trước dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, mỗi lần lật lại những trang sử

ấy, lòng ta lại tự nhiên thắt lại. Đó không phải là nỗi đau bi lụy, mà là sự tự vấn của

tâm hồn: Chúng ta đang sống như thế nào dưới bóng mát của những cây cao bóng cả

đã từng hiến dâng xương máu để giữ vững mảnh đất này?

VIII. Thân người ngã xuống, Tổ quốc đứng lên

Lịch sử dân tộc Việt Nam được viết nên bằng hai dòng mực: một dòng của những

chiến công hiển hách ghi trên văn bản, và một dòng được viết bằng máu thịt của

những phận người bình dị. La Văn Cầu thuộc về vế thứ hai – những con người chịu

cúi xuống, chịu khuyết một phần thân thể để non sông có thể ngẩng cao đầu đứng

thẳng. Khoảnh khắc ông từ bỏ cánh tay phải để ôm bộc phá là khoảnh khắc ông dâng

hiến trọn vẹn phần xương thịt của mình cho sự trường tồn của quốc gia.

Là một người trẻ của thế hệ hôm nay, khi đặt bút viết về hành trình "thời hoa lửa" của

anh hùng La Văn Cầu, tôi không khỏi tự soi rọi lại chính mình. Thời bình không đòi

hỏi chúng ta phải cầm súng ra trận, không bắt chúng ta phải trải qua nỗi đau da thịt

khốc liệt như cha ông. Nhưng cuộc sống hôm nay đòi hỏi chúng ta phải có trách

nhiệm với từng sự lựa chọn của mình: bớt đi sự ích kỷ cá nhân, sống cống hiến hơn,

biết nghĩ cho cộng đồng và dũng cảm đối mặt với những "lô cốt" của khó khăn, thử

thách trong thời đại mới.

Hình ảnh người anh hùng La Văn Cầu với cánh tay trái ôm bộc phá mãi mãi là một

ngọn đuốc rực lửa soi đường. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Hòa bình không bao giờ là

miễn phí. Và chính trong lòng biết ơn ấy, tinh thần thời hoa lửa sẽ không bao giờ tắt,

nó sẽ tiếp tục sống và cháy lên trong lý tưởng của thế hệ trẻ hôm nay.

6

Anh hùng La Văn Cầu Anh hùng La Văn Cầu

*NGUỒN TÀI LIỆU:

- Hình ảnh “Anh hùng La Văn Cầu”: Báo dân trí

- Hình ảnh “Anh hùng La Văn Cầu tại Đại hội Anh hùng chiến sĩ thi đua toàn

quốc lần thứ Nhất, năm 1952”: Báo dân trí

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA LA VĂN CẦU – KHÚC CHẶT TAY ĐỊNH MỆNH VÀ LÝ TƯỞNG THÉP CỦA NGƯỜI CHIẾN SĨ BỘC PHÁ | Câu chuyện thời hoa lửa