CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA MÙA XUÂN KHÔNG CÓ LỜI RU: KHÚC TƯỞNG NIỆM NHỮNG LINH HỒN BẤT TỬ NƠI BIÊN CƯƠNG PHÍA BẮC
Tác giả: Dương Quốc Toản
Đơn vị: CNTTQT - K22B, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái
Nguyên
*LỜI NÓI ĐẦU
Lịch sử dân tộc Việt Nam là một pho sử vàng được viết bằng máu và nước mắt, nhưng đôi khi
có những trang sử dường như bị bụi mờ của thời gian và những bộn bề của thực tại che khuất.
Là một sinh viên, tôi may mắn được sống trong những ngày hòa bình, khi mối quan hệ ngoại
giao giữa Việt Nam và Trung Quốc đang trên đà phát triển và gắn kết. Thế nhưng, giữa dòng
chảy của sự hội nhập, lòng tôi luôn đau đáu một nỗi niềm: làm sao để những người trẻ như
chúng tôi không quên đi khúc tráng ca đau thương nhưng hào hùng nơi biên thùy năm 1979.
Bài viết này không chỉ là một sự tái hiện lịch sử, mà là tiếng lòng của một người trẻ muốn tìm
về những vết sẹo chưa lành trên lồng ngực nơi rừng núi phía Bắc. Đó là hành trình tri ân
những người lính và những đồng bào đã ngã xuống để giữ lấy từng tấc đất thiêng liêng. Qua
đây, tôi muốn gửi gắm một thông điệp về sự thấu hiểu, lòng biết ơn và đặc biệt là tinh thần
đoàn kết – một sức mạnh cốt lõi đã giúp chúng ta đứng vững qua mọi bão giông.
I. Từ ngực núi đến lời thề giữ đất: Hình hài của lòng yêu nước
Cuộc chiến năm 1979 không bắt đầu từ những diễn ngôn xa lạ, mà nó bắt đầu ngay từ chính
những nếp nhà sàn, những nương ngô xanh mướt của đồng bào các dân tộc Tày, Nùng, Dao,
H’Mông... nơi dải đất biên cương Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai. Những con người ấy, từ
thuở lọt lòng đã quen với sương muối, đá tai mèo, họ yêu quê hương bằng một bản năng
thuần khiết nhất: quê hương là nơi cha ông nằm xuống, là mảnh đất nuôi sống bản làng.
Khi tiếng súng nổ súng vào rạng sáng ngày 17/2/1979, lòng yêu nước ấy đã hóa thành lời thề
giữ đất. Không chỉ là những đơn vị bộ đội chủ lực, mà chính những người dân nghèo khổ,
những người dân tộc thiểu số ấy đã cầm súng, cầm dao, gậy gộc để bảo vệ mái nhà của mình.
Họ không được trau chuốt bằng lý luận, nhưng cách họ bám trụ lại trên những mỏm đá sắc
lẹm đã trở thành một bài học lớn lao về nhân cách và lòng trung thành với Tổ quốc.
II. Cơn bão lửa 17/2: Khi non sông rung chuyển
2
Lịch sử quân sự ghi lại những con số khiến hậu thế phải bàng hoàng: Sáng ngày 17/2/1979,
trên toàn tuyến biên giới phía Bắc, đối phương đã huy động hỏa lực của 9 quân đoàn chủ lực
với khoảng 600.000 quân, hơn 500 xe tăng và hàng ngàn khẩu pháo. Một cuộc xâm lược
quy mô khổng lồ dội xuống những bản làng vốn đang yên bình trong không khí tết muộn.
Đó không chỉ là một cuộc xung đột biên giới đơn thuần, mà là một phép thử nghiệt ngã đối
với sự tồn vong của dân tộc. Tiếng súng pháo không chỉ vọng tới các thị xã mà nó làm rung
chuyển cả tâm thức của mỗi người dân Việt Nam. Trong gian khó, lời gọi của non sông đã kết
nối hàng triệu trái tim, từ những anh chiến sĩ trẻ rời ghế nhà trường đến những lão nông vùng
cao, tất cả đều chung một hướng nhìn về dải đất biên cương đang bốc cháy.
III. Những vết sẹo rỉ máu: Sự tàn khốc và những chứng nhân đau thương
Chiến tranh không chỉ có tiếng súng, nó còn có sự lặng im rợn người của cái chết. Nếu phải
tìm một biểu tượng cho sự tàn bạo, hãy nhìn vào Vụ thảm sát Tổng Chúp (Cao Bằng). Ngày
14/3/1979, 43 người dân vô tội, đa phần là phụ nữ và trẻ em, đã bị sát hại dã man và vứt xác
xuống giếng nước. Chứng nhân Ma Thị Ngọ: Hình ảnh bà mẹ dân tộc Tày ấy suốt đời sống
trong nỗi ám ảnh về đứa con trai 12 tuổi bị sát hại. Mỗi bữa cơm, bà vẫn lặng lẽ đặt thêm một
đôi đũa, một bát cơm không. Sự im lặng của bà nặng hơn bất cứ tiếng pháo nào, nó là bằng
chứng đanh thép nhất cho nỗi đau kéo dài suốt nửa thế kỷ.
Trong dòng chảy của lịch sử, có những nỗi đau còn mang hình hài của sự lựa chọn nghiệt ngã
hơn cả cái chết. Đó là câu chuyện được người dân trong vùng kể về "tiếng khóc bị dập tắt"
của mẹ con cô Dén trên đường chạy loạn về hướng Thái Nguyên. Cái đêm con trai cô Dén
chết. Đoàn người sơ tán từ thị xã Cao Bằng, lần rừng về cầu Tài Hồ Sìn, tìm đường xuôi về
Bắc Kạn, Thái Nguyên, những vùng chiến sự chưa lan tới. Gặp một trại lính Trung Quốc,
đoàn người bấm nhau đi thật khẽ. Đúng lúc, từ phía nhà cô Dén có tiếng ọ ọe của trẻ con.
Thằng bé bú no nê và được ủ ấm, đã thức giấc. Cô Dén loay hoay tìm cách để nó thôi khóc.
Ai nấy nín thở, đã có tiếng thì thào gắt gỏng. Dưới áp lực sống của hàng trăm con người,
người mẹ đã bịt chặt miệng con để nó không còn phát ra tiếng kêu nữa. Thằng bé càng giãy,
mẹ nó càng bịt chặt. Đoàn người vượt qua bản, thằng bé cũng không còn thở nữa. Nó mới hai
tháng tuổi. Người mẹ ôm chặt con không nấc lên được tiếng nào. Một ngôi mộ cỏn con được
đắp vội bên đường. Những bước chân nặng nề bước tiếp.
IV. Khoảnh khắc bất tử tại Vị Xuyên: Anh hùng trên điểm cao 685
Nếu những chứng nhân dân thường nhắc nhở ta về nỗi đau, thì những người lính lại dạy ta về
lòng quả cảm vô song. Trong dòng máu anh hùng chảy dọc biên cương, cái tên Anh hùng liệt
sĩ Lê Trần Mãn – Y tá của C7G5 e153 hiện lên như một huyền thoại giữa "Lò vôi thế kỷ" Vị
Xuyên.
Tháng 1/1985, tại cao điểm 685 – nơi được ví như địa ngục trần gian bởi hàng nghìn quả pháo
cày nát từng tấc đất – đơn vị của Lê Trần Mãn rơi vào tình thế hiểm nghèo. Giữa mưa bom
bão đạn, khi đơn vị thương vong nặng nề, lực lượng dần vơi đi, anh đã đứng lên thay thế chỉ
huy, dẫn dắt những người đồng đội còn lại bám trụ từng tấc giao thông hào. Khi quân địch
cắm cờ trên điểm chốt, chính anh là người đã lập tức phản công, giật lại lá cờ giữa làn lửa
đạn.
3
Đỉnh điểm của sự bi tráng là khi đồng đội lần lượt ngã xuống, chiến sĩ thông tin hy sinh, liên
lạc đứt đoạn, Lê Trần Mãn chỉ còn lại một mình đối mặt với kẻ thù đang tràn lên như thác lũ.
Trong khoảnh khắc giữa ranh giới mong manh của sống và chết, anh đã đưa ra một quyết định
mà lịch sử sẽ mãi khắc ghi. Anh cầm điện đài gọi về sở chỉ huy với lời khẩn cầu rợn người:
"Mưa rào, mưa rào. Xin mưa rào lên đỉnh E5!".
"Mưa" ở đây không phải là những giọt nước từ bầu trời, mà là "mưa pháo" – anh yêu cầu
pháo binh của ta bắn thẳng vào vị trí anh đang đứng. Anh biết rõ khi làn pháo dội xuống, cả
anh và kẻ địch đều sẽ tan biến, nhưng anh vẫn làm để bảo vệ cao điểm, để ngăn bước chân
quân xâm lược. Tiếng người chỉ huy bên kia đầu dây nghẹn lại, họ buộc phải ra lệnh nã pháo
trong nước mắt. Sau cơn "mưa" ấy, cao điểm E5 được bảo vệ, nhưng người anh hùng "hô
mưa" ấy đã vĩnh viễn nằm lại trong lòng đất mẹ. Sự hy sinh của Lê Trần Mãn không chỉ là
tinh thần thép của người lính cụ Hồ, mà còn là lời khẳng định đanh thép: Người Việt Nam có
thể ngã xuống, nhưng chủ quyền dân tộc là bất khả xâm phạm.
V. Dư âm lịch sử và sự tự vấn của thế hệ trẻ
Chiến tranh đã lùi xa, những vết thương trên da thịt núi rừng đã bắt đầu lên da non. Nhưng
với một sinh viên như tôi, câu hỏi vẫn luôn thường trực: Chúng ta sống như thế nào cho xứng
đáng với sự hy sinh của những người đi trước?
Hòa bình hôm nay không phải là một điều hiển nhiên. Nó được xây dựng từ bát cơm không có
người ăn của bà Ma Thị Ngọ, từ tiếng khóc lặng đi của đứa trẻ hai tháng tuổi, và từ lời khẩn
cầu "xin mưa" của liệt sĩ Lê Trần Mãn. Lịch sử không yêu cầu chúng ta phải cầm súng ra trận
như ông cha, nhưng lịch sử đòi hỏi chúng ta phải có trách nhiệm với ký ức.
Anh hùng LLVTND Lê Trần Mãn (bên trái).


