CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA NGUYỄN BÁ NGỌC – KHI TẤM LƯNG GẦY HÓA LÁ CHẮN CHỞ CHE
Tác giả: Đặng Quốc Doanh
Đơn vị: Ngành Khoa học Máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái
Nguyên (ICTU)
*LỜI NÓI ĐẦU
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong thời hoa lửa vẫn còn
nguyên sức lay động đối với mỗi thế hệ người Việt Nam hôm nay. Là một sinh viên đại học,
được học tập trong hòa bình, em đến với lịch sử không chỉ bằng tri thức sách vở mà còn bằng
nhu cầu lắng nghe, thấu hiểu và đối thoại với quá khứ. Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa”
chính là cơ hội để em nhìn lại những con người đã làm nên lịch sử bằng cả cuộc đời và sự hy
sinh thầm lặng của mình.
Bài viết này xoay quanh anh hùng liệt sĩ Nguyễn Bá Ngọc – người thiếu niên đã lấy thân mình
làm lá chắn che bom đạn cứu các em nhỏ – như một điểm tựa để tái hiện không khí chiến tranh
khốc liệt, đồng thời khắc họa vẻ đẹp cao cả của con người Việt Nam trong những năm tháng
cam go nhất của dân tộc. Qua câu chuyện ấy, em mong muốn không chỉ kể lại một sự kiện lịch
sử, mà còn gửi gắm những suy ngẫm cá nhân về trách nhiệm, lòng biết ơn và cách sống của
người trẻ trong thời bình.
Viết về Nguyễn Bá Ngọc, với em, là một hành trình trở về nguồn cội tinh thần. Đó là hành trình
để em tự nhắc mình rằng hòa bình hôm nay không phải điều hiển nhiên, mà được đánh đổi
bằng máu xương của biết bao thế hệ đi trước. Từ câu chuyện thời hoa lửa ấy, em hy vọng bài
viết có thể chạm tới cảm xúc của người đọc và góp thêm một tiếng nói nhỏ bé trong việc gìn
giữ, lan tỏa những giá trị bền vững của lịch sử dân tộc.
I. Từ vùng quê Thanh Hóa đến hình hài một nhân cách
Có những con người không để lại dấu ấn bằng diễn ngôn hay khẩu hiệu, mà bằng chính cách họ
sống âm thầm và cách họ rời khỏi cuộc đời trong lặng lẽ. Nguyễn Bá Ngọc là một con người như
thế. Em sinh năm 1952 tại xã Quảng Trung, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa – một vùng
quê thanh bình rợp bóng dừa xanh nhưng sớm phải chịu cảnh khói lửa đạn bom.
Tuổi thơ của Ngọc lớn lên trong những năm tháng đất nước dốc toàn lực cho cuộc kháng chiến.
Dù mới là một cậu học trò lớp 4B, Ngọc đã tỏ ra là một người con hiếu thảo, một người anh
mẫu mực, luôn biết nhường nhịn và chăm sóc các em khi bố mẹ bận rộn việc đồng áng. Ở
Nguyễn Bá Ngọc, ta không thấy hình ảnh một con người được trau chuốt bằng chữ nghĩa, mà là
một nhân cách được đẽo gọt bởi đời sống. Chính sự bình dị ấy lại là mạch nguồn sâu xa nuôi
dưỡng một hành động anh hùng sau này.
II. Khi non sông cất tiếng gọi: Tuổi nhỏ nhưng chí lớn
Năm 1965, đế quốc Mỹ điên cuồng leo thang chiến tranh, ném bom phá hoại miền Bắc. Tiếng
súng chiến tranh vang lên, không chỉ ở chiến trường mà vọng tới từng bản làng heo hút nơi biên
cương Tổ quốc. Với Nguyễn Bá Ngọc, đó không phải là câu chuyện xa xôi của thời cuộc, mà là
lời gọi trực tiếp của non sông.
Dù chỉ là một đội viên thiếu niên, Ngọc đã tích cực tham gia các phong trào ở địa phương, đào
hầm hào phòng không, ngụy trang trường lớp. Ngọc không nổi bật bởi những lời phát biểu hùng
hồn. Em lặng lẽ như chính quê hương mình, nhưng lại là người luôn đi đầu trong gian khó. Đồng
bạn thường kể rằng, Ngọc ít nói, nhưng ánh mắt thì luôn sáng. Đó là ánh mắt của người đã chọn
con đường không quay đầu – con đường đặt Tổ quốc lên trên sự sống riêng mình.
III. Những năm tháng lửa thử vàng: Bầu trời rực lửa bom thù
Khúc ruột miền Trung những năm đánh Mỹ là nơi thử thách ý chí của mỗi con người. Địa hình
hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, địch mạnh về hỏa lực, mỗi bước tiến đều phải đánh đổi bằng mồ
hôi và máu. Cầu Ghép và quê hương Quảng Xương của Ngọc trở thành tọa độ đánh phá ác liệt
của không quân Mỹ.
Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Bá Ngọc hiện lên như một điểm tựa âm thầm cho những đứa trẻ
nhỏ hơn mình. Chiến tranh đã lấy đi của em tuổi thơ bình thường, nhưng cũng chính chiến
tranh đã bộc lộ trọn vẹn vẻ đẹp con người em: kiên cường, nhẫn nại và sẵn sàng hiến dâng.
IV. Khoảnh khắc bất tử: Khi tấm lưng gầy hóa lá chắn chở che
Sáng Chủ nhật ngày 4 tháng 4 năm 1965. Bầu trời Thanh Hóa đặc quánh tiếng gầm rú của máy
bay địch. Chúng điên cuồng trút bom xuống xóm làng. Nhà cửa đổ nát, lửa cháy rực trời.
Đang trú dưới hầm, Ngọc nghe tiếng khóc thét của những đứa trẻ nhà hàng xóm. Bom đạn nổ
chát chúa. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, sự sống và cái chết chỉ cách nhau một ý nghĩ. Mặc
kệ sự hiểm nguy bủa vây, Nguyễn Bá Ngọc không chờ một mệnh lệnh nào từ bên ngoài. Quyết
định đến từ bên trong em, nhanh như bản năng nhưng vững vàng như một niềm tin đã được
hun đúc từ rất lâu.
Ngọc lao lên khỏi hầm, chạy sang căn nhà đang bốc cháy. Em bế bé Oanh, dắt bé Khương, bé
Toại xuống hầm trú ẩn. Giữa lúc ấy, một loạt bom bi trút xuống. Không kịp suy nghĩ, Ngọc vội
nằm đè lên che chở cho ba em nhỏ. Những mảnh bom oan nghiệt đã găm phập vào lưng Ngọc.
Em bảo vệ được các em bình an, nhưng tấm lưng nhỏ bé của mình thì đầm đìa máu tuôn.
V. Ánh nhìn của người ở lại: Đau thương hóa sức mạnh
Dù được các bác sĩ tận tình cứu chữa, nhưng do vết thương quá nặng, Ngọc đã trút hơi thở cuối
cùng vào rạng sáng ngày 5 tháng 4 năm 1965.
Sau trận đánh, xóm làng lặng đi một cách khác thường, như thể chính núi rừng cũng nín thở
trước sự mất mát vừa xảy ra. Những người dân quê đứng quanh thi hài người thiếu niên nhỏ
bé. Có người nắm chặt đôi bàn tay em. Có người cúi đầu rất lâu. Họ hiểu rằng, nếu không có
tấm lưng ấy che chắn, có lẽ hôm nay sẽ có ba sinh linh nhỏ bé không còn đứng ở đây. Không ai
hô vang chiến thắng. Không ai reo mừng. Chỉ có sự im lặng kéo dài đến nhói lòng.
Trong ký ức của họ, hình ảnh Nguyễn Bá Ngọc từ giây phút ấy không còn là một cá nhân, mà trở
thành biểu tượng. Một biểu tượng không được tạc bằng đá, mà được khắc sâu trong tâm trí
bằng máu và sự hy sinh.
VI. Từ một thiếu niên đến biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Sự hy sinh của Nguyễn Bá Ngọc, xét đến cùng, không chỉ mang ý nghĩa cứu mạng người trong
một khoảnh khắc, mà còn mang chiều sâu đạo đức và giá trị tinh thần vượt ra ngoài không gian
xóm nhỏ. Nó là sự kết tinh cao độ của tinh thần dũng cảm, quên mình – tinh thần đã làm nên
sức mạnh phi thường của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX.
Ngọc đã trở thành thước đo đạo đức của lớp thiếu niên nhi đồng: sống lặng lẽ, dũng cảm quên
mình, hy sinh không đòi hỏi được nhớ tên. Nhà nước đã truy tặng em danh hiệu Anh hùng Lực
lượng vũ trang Nhân dân, tấm gương của em được đưa vào sách giáo khoa để giáo dục hàng
triệu thế hệ học trò.
VII. Dư âm lịch sử: Bài học từ tấm gương dũng cảm
Nhiều năm đã trôi qua kể từ ngày Nguyễn Bá Ngọc ngã xuống, lớp bụi thời gian có thể phủ mờ
nhiều dấu vết chiến tranh, nhưng không thể che lấp hình ảnh người đội viên thiếu niên đã lấy
chính thân mình làm điểm tựa cho những mầm non vươn lên. Chiến tranh đã lùi xa, đất nước
bước vào những chặng đường mới.
Mỗi khi đi ngang qua những ngôi trường mang tên Nguyễn Bá Ngọc, lòng người lại rưng rưng
xúc động. Bởi đó không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà là câu hỏi dành cho hiện tại: chúng
ta sẽ sống như thế nào cho xứng đáng với những con người đã lấy chính thân mình làm điểm
tựa cho đồng bào Tổ quốc?.
VIII. Thân người ngã xuống, Tổ quốc đứng lên
Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, có những chiến công rực rỡ được ghi lại bằng chiến thắng và
con số. Nhưng cũng có những chiến công được ghi bằng thân phận con người, bằng một
khoảnh khắc lựa chọn giữa sự sống riêng mình và sự sống của cộng đồng. Nguyễn Bá Ngọc
thuộc về loại chiến công thứ hai – lặng lẽ, không ồn ào, nhưng bền bỉ và ám ảnh.
Khi em lấy thân mình che chở đàn em nhỏ, đó không chỉ là một hành động anh hùng trong
khoảnh khắc sinh tử, mà là sự kết tinh cao nhất của lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm của
một người Đội viên. Một con người bé nhỏ gục ngã để những mầm sống khác được giữ lại. Một
thân người cúi xuống để non sông có thể đứng thẳng.
Với tư cách là sinh viên ngành Khoa học Máy tính hôm nay, khi đặt bút viết về Ngọc, tôi không
khỏi tự hỏi: trong thời bình, khi không còn bom đạn, chúng ta sẽ sống như thế nào cho xứng
đáng với những con người đã lấy chính thân mình làm điểm tựa cho Tổ quốc?. Có lẽ, không phải
ai cũng được đứng trước những lựa chọn lớn lao như em, nhưng mỗi người đều có thể bắt đầu
từ những lựa chọn nhỏ: sống có trách nhiệm hơn, biết nghĩ cho người khác hơn, và biết đặt lợi
ích chung lên trên sự tiện lợi của bản thân. Sống tử tế, nỗ lực trau dồi tri thức công nghệ để
cống hiến cho xã hội chính là cách thế hệ trẻ giữ gìn nền hòa bình này.
Hình ảnh cậu bé 13 tuổi ấy vì thế không chỉ thuộc về lịch sử, mà còn trở thành một lời nhắc nhở
thầm lặng đối với mỗi chúng ta hôm nay. Lịch sử không yêu cầu chúng ta phải hy sinh như
những người đi trước, nhưng lịch sử đòi hỏi chúng ta phải sống xứng đáng với sự hy sinh ấy. Và
chính trong sự tự vấn đó, hình ảnh người thiếu niên năm xưa vẫn tiếp tục sống – không những
chỉ trong sách vở, mà còn là tiếng gọi biết ơn trong sâu thẳm lương tri của mỗi thế hệ người
Việt.


