Bài viết

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA NGUYỄN VIẾT XUÂN – KHI LỜI HÔ HÓA BẢN TRÁNG CA BẤT TỬ TRÊN TRẬN ĐỊA PHÁO

Thái Nguyên08/07/2026Ban Biên tập tổng hợp2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tác giả: Trịnh Thanh Tùng

Đơn vị: KTMT K23A - Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái

Nguyên

*LỜI NÓI ĐẦU

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong thời hoa lửa vẫn còn

nguyên sức lay động đối với mỗi thế hệ người Việt Nam hôm nay. Là một sinh viên đại học,

được học tập trong hòa bình, em đến với lịch sử không chỉ bằng tri thức sách vở mà còn bằng

nhu cầu lắng nghe, thấu hiểu và đối thoại với quá khứ.

Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa” chính là cơ hội để em nhìn lại những con người đã làm

nên lịch sử bằng cả cuộc đời và sự hy sinh thầm lặng của mình. Bài viết này xoay quanh anh

hùng liệt sĩ Nguyễn Viết Xuân – người Chính trị viên đại đội pháo cao xạ đã kiên cường

bám trụ trận địa, nén cơn đau đứt lìa thân thể để truyền ngọn lửa chiến đấu cho đồng đội –

như một điểm tựa để tái hiện không khí chiến tranh khốc liệt, đồng thời khắc họa vẻ đẹp cao

cả của con người Việt Nam.

Qua câu chuyện ấy, em mong muốn không chỉ kể lại một sự kiện lịch sử, mà còn gửi gắm

những suy ngẫm cá nhân về trách nhiệm, lòng kiên định và cách sống của người trẻ trong thời

bình. Viết về Nguyễn Viết Xuân, với em, là một hành trình trở về nguồn cội tinh thần. Đó là

hành trình để em tự nhắc mình rằng bầu trời bình yên hôm nay đã được gìn giữ bằng ánh mắt

kiên trung và dòng máu nóng của biết bao thế hệ đi trước. Từ câu chuyện thời hoa lửa ấy, em

hy vọng bài viết có thể chạm tới cảm xúc của người đọc và góp thêm một tiếng nói trong việc

lan tỏa những giá trị bền vững của lịch sử dân tộc.

I. Từ vùng quê nghèo Vĩnh Phúc đến hình hài một nhân cách

Có những con người sinh ra trong khốn khó tận cùng, nhưng chính cái nghèo lại là lò lửa tôi

luyện nên một ý chí sắt đá không thể uốn cong. Nguyễn Viết Xuân là một con người như thế.

Ông sinh năm 1933, tại xã Ngũ Kiên, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc – một vùng quê

đồng chiêm trũng quanh năm lam lũ.

Tuổi thơ của Nguyễn Viết Xuân là những chuỗi ngày đẫm nước mắt. Mới 7 tuổi, ông đã phải

đi ở đợ cho nhà địa chủ, trải qua mười năm sống kiếp trâu ngựa, chịu đựng những trận đòn

roi tàn nhẫn và những bữa cơm thừa canh cặn. Sự áp bức tột cùng ấy không làm thui chột tâm

hồn ông, mà ngược lại, đã gieo vào lòng cậu bé bần nông một hạt mầm của sự phản kháng và

lòng căm thù giặc sâu sắc. Ở Nguyễn Viết Xuân, lòng yêu nước không bắt đầu từ những lý

tưởng xa xôi, mà nảy sinh từ chính khát vọng thiết thực nhất: khát vọng được làm một con

người tự do, khát vọng giải phóng quê hương khỏi gông cùm nô lệ.

II. Khi non sông cất tiếng gọi: Con đường người lính bắt đầu từ lòng dân

Năm 18 tuổi, vượt qua vòng kìm kẹp của địch, Nguyễn Viết Xuân trốn khỏi nhà địa chủ để

nhập ngũ. Từ một người nông dân đi ở đợ, ông trở thành người lính Quân đội Nhân dân Việt

Nam, bước vào cuộc kháng chiến chống Pháp và sau này là chống Mỹ cứu nước.

Trong môi trường quân đội, Nguyễn Viết Xuân như cá gặp nước. Ông học chữ, học lý luận

và học cách chiến đấu. Từ một chiến sĩ liên lạc, ông dần trưởng thành và trở thành Chính trị

viên Đại đội 3, Tiểu đoàn 14 pháo cao xạ. Đồng đội nhớ về ông không chỉ là một người chỉ

huy mẫu mực, nghiêm khắc trong huấn luyện, mà còn là một người anh hiền từ, luôn chăm lo

từng bữa ăn, giấc ngủ cho chiến sĩ. Ông là biểu tượng của người cán bộ chính trị: miệng nói

tay làm, luôn đứng ở nơi gian khổ nhất để truyền lửa cho anh em.

III. Những năm tháng lửa thử vàng: Giữ vững bầu trời Tây Tổ quốc

Những năm đầu thập niên 1960, đế quốc Mỹ điên cuồng mở rộng chiến tranh phá hoại miền

Bắc. Bầu trời Việt Nam bị xé toạc bởi hàng ngàn tấn bom đạn. Đại đội pháo cao xạ của

Nguyễn Viết Xuân được giao nhiệm vụ bảo vệ vùng trời phía Tây tỉnh Quảng Bình – một

trong những tọa độ lửa ác liệt nhất, nơi cửa ngõ của tuyến đường Trường Sơn huyền thoại.

Địa hình đồi núi hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, kẻ thù sử dụng những loại máy bay tối tân

nhất, nhưng Nguyễn Viết Xuân cùng đồng đội không hề nao núng. Trên trận địa, ông không

chỉ là người lãnh đạo tinh thần mà còn trực tiếp đứng trên mâm pháo, quan sát mục tiêu, động

viên chiến sĩ. Chiến tranh đã bộc lộ trọn vẹn vẻ đẹp của ông: một con người có lý tưởng chói

lọi, không sợ hy sinh, chỉ sợ bầu trời Tổ quốc bị vấy bẩn bởi bóng quân thù.

IV. Khoảnh khắc bất tử: Lời hô hóa bản tráng ca

Sáng ngày 18 tháng 11 năm 1964. Một ngày khói lửa ngút trời trên trận địa Cha Lo. Nhiều

tốp máy bay địch bất ngờ lao đến, trút bom đạn xối xả xuống trận địa của Đại đội 3. Trận

chiến diễn ra vô cùng ác liệt. Đất đá cày xới, khói bom khét lẹt che khuất tầm nhìn.

Giữa lúc trận đánh đang ở đỉnh điểm căng thẳng, một loạt rocket nổ chát chúa gần hầm chỉ

huy. Nguyễn Viết Xuân bị thương nặng, nát một bên đùi. Máu chảy lênh láng. Khẩu đội

trưởng và các chiến sĩ định lao đến cứu thương cho ông, nhưng trong khoảnh khắc sinh tử ấy,

Nguyễn Viết Xuân gượng chịu cơn đau xé thịt. Ông ra lệnh cho y tá băng bó qua loa, kiên

quyết không rời vị trí.

Giữa tiếng bom gầm đạn rít, người Chính trị viên ấy nén đau đớn, đứng thẳng dậy bằng một

chân còn lại, cất cao giọng điệu hào sảng và đanh thép: "Nhằm thẳng quân thù mà bắn!"

Tiếng hô ấy vang lên trên mâm pháo, xé toạc sự hỗn loạn của chiến trường. Nó không chỉ là

một mệnh lệnh tác chiến, mà là kết tinh của lòng căm thù giặc, của ý chí không khuất phục.

Khẩu lệnh ấy truyền đi như một luồng điện, thổi bùng lên ngọn lửa căm phẫn và ý chí chiến

đấu đến tột cùng của toàn đại đội. Những nòng pháo vươn cao, nhả đạn chính xác, đập tan

đợt oanh tạc của kẻ thù.

V. Ánh nhìn của người ở lại: Biến đau thương thành sức mạnh

Kết thúc trận đánh, bầu trời Cha Lo tạm yên tiếng gầm rú của máy bay, nhưng trên trận địa,

người Chính trị viên kiên trung đã trút hơi thở cuối cùng vì mất quá nhiều máu.

Những chiến sĩ pháo binh quây quần bên thi hài ông. Nước mắt hòa vào mồ hôi và khói súng.

Không một lời than vãn hay run sợ, trong ánh mắt của những người ở lại chỉ còn rực lên một

ngọn lửa báo thù. Câu nói "Nhằm thẳng quân thù mà bắn" đã vĩnh viễn khắc sâu vào tâm

khảm họ. Biến đau thương thành hành động, ngay trong những trận đánh tiếp theo, Đại đội 3

đã chiến đấu cực kỳ dũng cảm, liên tiếp bắn rơi nhiều máy bay địch để trả thù cho người chỉ

huy kính mến.

VI. Từ một con người đến biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng

Sự hy sinh của Nguyễn Viết Xuân không chỉ giữ vững một trận địa trong một ngày khói lửa,

mà đã tạo nên một làn sóng tinh thần mạnh mẽ lan tỏa khắp toàn quân, toàn quốc. Khẩu lệnh

của ông trở thành tiếng kèn xung trận, thành châm ngôn sống và chiến đấu của hàng triệu

thanh niên Việt Nam trong những năm tháng chống Mỹ cứu nước.

Năm 1967, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân. Vượt

lên trên một danh hiệu, Nguyễn Viết Xuân đã trở thành một dải băng đỏ rực rỡ buộc trên trán

của những người ra trận: biểu tượng của sự kiên cường, bất khuất, lấy tinh thần chiến thắng

nỗi đau thể xác để bảo vệ non sông.

VII. Dư âm lịch sử: Tiếng vọng từ trận địa năm xưa

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày tiếng hô bất tử ấy vang lên giữa núi rừng Trường Sơn.

Những nòng pháo cao xạ ngày nào giờ đã nằm im lìm trong các viện bảo tàng. Bầu trời Tổ

quốc đã trong xanh, không còn bóng dáng của khói bom và máy bay giặc.

Thế nhưng, mỗi lần nhắc đến Nguyễn Viết Xuân và câu nói lịch sử của ông, nhịp đập trái tim

của những người hậu thế lại thổn thức. Đó không chỉ là quá khứ hào hùng, mà là một tiếng

vọng thức tỉnh hiện tại: Khi đối mặt với những gian nan, thử thách, chúng ta có đủ bản lĩnh

để đứng vững và "nhằm thẳng" vào những khó khăn ấy mà vươn lên hay không?

VIII. Thân người ngã xuống, Tổ quốc đứng lên

Có những con người ngã xuống để viết nên những trang sử bằng máu, và có những câu nói

ngân vang để trở thành nhịp phách của cả một thời đại. Nguyễn Viết Xuân đã hiến dâng sự

sống của mình không phải để đổi lấy sự vinh danh, mà để bảo vệ sự thiêng liêng của bầu trời

tự do. Một thân người đứt lìa để đất nước được lành lặn. Một tiếng hô vang lên để cả dân tộc

cùng bừng tỉnh sức mạnh.

Với tư cách là thế hệ trẻ sinh ra trong hòa bình, khi gõ những dòng chữ này, em nhận ra rằng

chiến trường ngày nay không còn tiếng súng, nhưng vẫn còn đó những "kẻ thù" vô hình: sự

nghèo nàn, tụt hậu, thói vô cảm và những cám dỗ làm thui chột ý chí.

Lời hô "Nhằm thẳng quân thù mà bắn" của anh hùng Nguyễn Viết Xuân chính là kim chỉ

nam cho thanh niên thời đại mới. Đó là lời nhắc nhở chúng ta phải dũng cảm đối diện với thử

thách, không né tránh khó khăn, dùng tri thức, lòng nhiệt huyết và sự tử tế để làm vũ khí xây

dựng đất nước. Chỉ có như vậy, bầu trời tự do và hòa bình mà các thế hệ cha anh đã đánh đổi

bằng xương máu mới thực sự tỏa sáng rực rỡ và bền vững đến muôn đời.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA NGUYỄN VIẾT XUÂN – KHI LỜI HÔ HÓA BẢN TRÁNG CA BẤT TỬ TRÊN TRẬN ĐỊA PHÁO | Câu chuyện thời hoa lửa