Câu chuyện về Đại tướng Lê Đức Anh
CHIẾC ỐNG NHÒM VÀ ÁNH NHÌN VỀ PHÍA TRƯỚC
CHIẾC ỐNG NHÒM VÀ ÁNH NHÌN VỀ PHÍA TRƯỚC
Câu chuyện về Đại tướng Lê Đức Anh
Có những câu chuyện lịch sử không bắt đầu từ một chiến trường, một trận đánh hay một mốc thời gian được ghi trong sách giáo khoa. Có khi, câu chuyện ấy bắt đầu từ một hiện vật rất nhỏ nằm lặng im phía sau lớp kính của bảo tàng. Một chiếc ba lô cũ, một bức thư đã ngả màu, một chiếc áo đã sờn vai hay một chiếc ống nhòm từng theo người lính qua những năm tháng chiến tranh. Với tôi, một giáo viên tiểu học, những hiện vật như thế luôn có một sức lay động đặc biệt. Bởi tôi hiểu rằng, để giúp học sinh cảm nhận được lịch sử, đôi khi không cần bắt đầu bằng những con số hay những bài học dài. Chỉ cần một câu chuyện chân thật, một kỷ vật có thật, một con người cụ thể, lịch sử có thể trở nên gần gũi hơn rất nhiều. Trong quá trình tìm hiểu những câu chuyện về các nhân vật lịch sử gắn với quê hương Thừa Thiên Huế, tôi đặc biệt ấn tượng với Đại tướng Lê Đức Anh và một kỷ vật giản dị nhưng mang trong mình ký ức của cả một thời đại: chiếc ống nhòm từng được ông sử dụng trong những năm tháng chiến tranh, gắn với Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 và Chiến dịch Hồ Chí Minh, sau này được ông trao tặng cho Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam.
Tôi đã nhiều lần tự hỏi: một chiếc ống nhòm thì có gì đặc biệt? Nó không phải một tấm bản đồ chiến dịch, không phải một văn bản lịch sử, cũng không phải một phần thưởng cao quý. Nó chỉ là một vật dụng phục vụ công việc của người lính. Nhưng càng tìm hiểu, tôi càng nhận ra rằng chính những điều tưởng như bình thường ấy lại có khả năng kể những câu chuyện sâu sắc nhất. Bởi chiếc ống nhòm ấy từng ở bên một con người đã dành gần trọn cuộc đời cho cách mạng và quân đội; từng hướng về những chiến trường khốc liệt; từng đồng hành với những ngày tháng mà lịch sử dân tộc đang tiến tới một bước ngoặt lớn. Và sau tất cả, nó được đặt lại trong không gian bảo tàng để kể cho những thế hệ sinh ra trong hòa bình về những con người đã từng sống, chiến đấu và hy sinh cho ngày hôm nay.
Đại tướng Lê Đức Anh sinh ngày 1 tháng 12 năm 1920 tại làng Trường Hà, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên - Huế; quê quán tại xã Lộc An, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên - Huế. Năm 1937, khi mới 17 tuổi, ông tham gia phong trào dân chủ; tháng 5 năm 1938 được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Từ một người thanh niên của vùng đất giàu truyền thống cách mạng, ông từng bước trưởng thành qua thực tiễn đấu tranh, trở thành một cán bộ quân sự và sau này là một vị tướng giữ nhiều trọng trách của quân đội và Nhà nước.
Nếu chỉ nhìn vào những dòng tiểu sử, chúng ta có thể thấy một con đường đầy những chức vụ và những mốc thời gian. Nhưng với tư cách một người giáo viên, tôi lại muốn nhìn cuộc đời ấy từ một góc độ khác: phía sau những chức vụ là một con người đã đi qua những năm tháng vô cùng khắc nghiệt của lịch sử. Đó là những năm đất nước còn chìm trong chiến tranh, khi một người thanh niên muốn đi theo con đường cách mạng phải chấp nhận gian khổ, hiểm nguy và những thử thách mà ngày nay chúng ta khó có thể hình dung đầy đủ.
Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, Lê Đức Anh từng đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trong lực lượng vũ trang ở Nam Bộ. Trong kháng chiến chống Mỹ, ông tiếp tục giữ nhiều cương vị quan trọng, trong đó có Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, Phó Tư lệnh, Tham mưu trưởng Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam, Tư lệnh Quân khu 9. Từ năm 1974 đến năm 1975, ông là Phó Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam, Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh kiêm Tư lệnh cánh quân hướng Tây - Tây Nam đánh vào Sài Gòn.
Những dòng thông tin ấy khiến tôi nghĩ đến một điều rất giản dị: trong những ngày tháng ấy, người chỉ huy không thể chỉ đứng trước những tấm bản đồ và những báo cáo. Họ phải đối diện với một chiến trường thật sự, với những con đường, những cánh đồng, những tuyến hành quân, những trận địa và những người lính đang ngày đêm chiến đấu. Một quyết định được đưa ra có thể liên quan đến số phận của rất nhiều con người. Bởi vậy, chiếc ống nhòm của Đại tướng Lê Đức Anh đối với tôi không còn là một vật dụng bình thường. Nó gợi mở một câu hỏi: đã có bao nhiêu lần ánh mắt của người chỉ huy nhìn qua chiếc ống nhòm ấy về phía chiến trường?
Tôi không muốn tưởng tượng thêm những chi tiết mà tư liệu lịch sử không ghi lại. Tôi cũng không muốn tự dựng nên những lời nói của Đại tướng để làm câu chuyện trở nên cảm động hơn. Bởi với một bài viết về lịch sử, sự chân thực phải được đặt lên trước sự hoa mỹ. Điều chúng ta biết chắc là chiếc ống nhòm ấy từng được Đại tướng sử dụng trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 và Chiến dịch Hồ Chí Minh; sau này ông trao tặng nó cho Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Chỉ một thông tin ấy thôi cũng đủ khiến tôi xúc động. Bởi chúng ta biết rằng trong mùa Xuân năm 1975, khi cả dân tộc đang tiến tới thời khắc lịch sử, chiếc ống nhòm nhỏ bé ấy đã hiện diện bên một trong những người chỉ huy của chiến dịch.
Mùa Xuân năm 1975 là một mùa Xuân đặc biệt của dân tộc Việt Nam. Những chiến dịch liên tiếp diễn ra, thế và lực thay đổi nhanh chóng, và cuộc Tổng tiến công và nổi dậy đã tiến đến Chiến dịch Hồ Chí Minh. Trong chiến dịch ấy, Đại tướng Lê Đức Anh giữ cương vị Phó Tư lệnh, đồng thời là Tư lệnh cánh quân hướng Tây - Tây Nam đánh vào Sài Gòn. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam được giải phóng, đất nước tiến tới thống nhất.
Khi nhắc đến ngày 30 tháng 4, chúng ta thường nhớ đến những hình ảnh lớn lao: những đoàn quân tiến vào Sài Gòn, những lá cờ tung bay, niềm vui của ngày đất nước thống nhất. Nhưng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những hình ảnh lớn lao ấy. Lịch sử còn được tạo nên từ những con người cụ thể, những công việc thầm lặng, những giờ phút căng thẳng và cả những vật dụng rất đỗi bình thường đã đồng hành cùng họ. Chiếc ống nhòm của Đại tướng Lê Đức Anh là một trong những hiện vật như thế.
Tôi hình dung, nhiều năm sau khi chiến tranh kết thúc, chiếc ống nhòm ấy không còn được sử dụng trên chiến trường nữa. Nó đã hoàn thành nhiệm vụ của mình. Nhưng câu chuyện của nó chưa kết thúc. Một ngày, nó trở thành hiện vật trong bảo tàng. Từ một vật dụng phục vụ công việc của người chỉ huy, nó trở thành một phần của ký ức lịch sử. Và có lẽ, đó là một trong những ý nghĩa đẹp nhất của việc gìn giữ hiện vật lịch sử: những đồ vật từng thuộc về quá khứ có thể trở thành những “người kể chuyện” cho thế hệ tương lai.
Tôi đặc biệt ấn tượng với câu chuyện về lần Đại tướng Lê Đức Anh đến thăm Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam vào năm 2002. Theo tư liệu của chính Bảo tàng, khi ấy ông vừa trải qua một cơn bạo bệnh, sức khỏe đã giảm sút khá nhiều nhưng vẫn cố gắng đến thăm bảo tàng sau khi biết Viện Bảo tàng Quân đội được đổi tên thành Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Tư liệu của Bảo tàng cũng cho biết Đại tướng rất coi trọng việc giáo dục truyền thống cho bộ đội và thế hệ trẻ, đồng thời đánh giá cao vai trò của bảo tàng và nhà truyền thống trong việc lưu giữ, giáo dục lịch sử.
Đọc đến đây, tôi bất giác nghĩ đến công việc của mình. Tôi là một giáo viên tiểu học. Mỗi ngày, tôi đứng trước những học sinh còn rất nhỏ. Các em có thể nhớ một câu chuyện bằng một hình ảnh, một kỷ vật hoặc một nhân vật cụ thể lâu hơn việc ghi nhớ một đoạn kiến thức khô khan. Các em có thể chưa hiểu hết ý nghĩa của một chiến dịch quân sự, chưa thể hình dung đầy đủ những khó khăn của chiến tranh, nhưng các em có thể hiểu một điều rất đơn giản: đã có những người đi trước phải sống trong gian khổ để chúng ta có được cuộc sống bình yên hôm nay.
Đó chính là lý do tôi nghĩ rằng câu chuyện về chiếc ống nhòm của Đại tướng Lê Đức Anh không chỉ dành cho những người nghiên cứu lịch sử. Nó còn có thể trở thành một câu chuyện giáo dục rất ý nghĩa đối với thế hệ trẻ. Tôi hình dung một ngày nào đó, trong một tiết học, tôi đưa cho học sinh xem hình ảnh chiếc ống nhòm và hỏi: “Các em nghĩ chiếc ống nhòm này dùng để làm gì?” Chắc chắn sẽ có em trả lời: “Để nhìn những vật ở xa ạ!” Tôi sẽ tiếp tục hỏi: “Nếu chiếc ống nhòm này từng được một vị tướng sử dụng trong chiến tranh thì em nghĩ người ấy đã nhìn thấy những gì?” Có thể các em sẽ đưa ra nhiều câu trả lời khác nhau. Có em nói đó là chiến trường. Có em nói đó là những người lính. Có em nói đó là những con đường. Và có em sẽ nói: “Có thể bác ấy nhìn về phía đất nước được hòa bình.” Tôi nghĩ, nếu một câu chuyện lịch sử có thể khiến một đứa trẻ đặt ra một câu hỏi như thế thì lịch sử đã thực sự bước vào tâm hồn em.
Đó cũng là điều tôi nhận thấy khi tìm hiểu về Đại tướng Lê Đức Anh: lịch sử không phải là một thế giới xa xôi chỉ dành cho những người lớn. Lịch sử hiện diện trong từng hiện vật, từng địa danh, từng câu chuyện của những con người cụ thể. Bảo tàng vì thế không chỉ là nơi lưu giữ đồ vật. Đó còn là nơi ký ức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chính Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam cũng xác định nhiệm vụ bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa quân sự, đồng thời chú trọng hoạt động giáo dục, lan tỏa giá trị lịch sử tới thế hệ trẻ.
Đại tướng Lê Đức Anh không chỉ có những năm tháng gắn với chiến trường. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Ông từng là Tư lệnh Quân khu 7, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, Tư lệnh Quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam và từ năm 1992 đến năm 1997 là Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Cuộc đời ông vì thế trải qua nhiều giai đoạn quan trọng của lịch sử hiện đại Việt Nam, từ những năm tháng đấu tranh giành độc lập, những cuộc kháng chiến, nhiệm vụ bảo vệ biên giới đến thời kỳ xây dựng đất nước.
Ngày 22 tháng 4 năm 2019, Đại tướng Lê Đức Anh qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 99 tuổi, sau hơn 80 năm tuổi Đảng. Một cuộc đời dài đã khép lại. Nhưng những gì ông để lại không chỉ nằm trong những chức vụ, những phần thưởng hay những trang sách lịch sử. Nó còn nằm trong những kỷ vật mà ông để lại cho thế hệ sau, trong đó có chiếc ống nhòm từng đồng hành cùng ông qua những năm tháng chiến tranh.
Tôi nghĩ nhiều về chiếc ống nhòm ấy. Nếu nó có thể nói, có lẽ nó sẽ không kể về những danh hiệu. Nó cũng không cần kể những câu chuyện quá lớn lao. Có lẽ nó chỉ cần kể rằng đã từng có những ngày người lính phải sống giữa chiến tranh. Có những ngày ánh mắt của con người hướng về phía trước nhưng phía trước là một chiến trường đầy hiểm nguy. Có những người đã dành tuổi trẻ, sức lực và cả cuộc đời cho một mục tiêu lớn hơn cuộc sống riêng của mình. Và rồi, sau những năm tháng ấy, đất nước có hòa bình.
Đó là điều khiến tôi xúc động nhất. Bởi chúng ta đang sống trong hòa bình nên đôi khi dễ quên rằng hòa bình là một giá trị phải được gìn giữ. Một học sinh hôm nay có thể vô tư đến trường, cầm trên tay một quyển sách, ngồi trong lớp học có ánh sáng, vui chơi cùng bạn bè và mơ ước về tương lai. Những điều ấy rất bình thường đối với các em. Nhưng trong những năm tháng chiến tranh, những điều bình thường ấy lại là một ước mơ xa xỉ đối với biết bao trẻ em.
Là giáo viên tiểu học, tôi càng cảm nhận rõ trách nhiệm của mình trong việc giúp học sinh biết trân trọng những gì các em đang có. Giáo dục lịch sử không chỉ để các em nhớ một ngày tháng hay một tên nhân vật. Quan trọng hơn, đó là giúp các em biết yêu quê hương, biết ơn những người đi trước, biết trân trọng hòa bình và có trách nhiệm với cộng đồng. Một bài học lịch sử thành công không nhất thiết phải khiến học sinh nhớ thật nhiều sự kiện. Đôi khi, chỉ cần sau bài học, một em học sinh biết nói: “Con thấy mình phải cố gắng học tập hơn vì cuộc sống hôm nay có được nhờ công sức của nhiều người đi trước”, thì bài học ấy đã có ý nghĩa.
Và có lẽ, đó chính là điều tôi muốn gửi gắm qua câu chuyện về Đại tướng Lê Đức Anh. Tôi không muốn kể câu chuyện này như một bài tiểu sử. Tôi cũng không muốn biến chiếc ống nhòm thành một hình ảnh quá đỗi huyền thoại. Tôi muốn giữ nó ở đúng vị trí của một kỷ vật lịch sử: giản dị, chân thực và có sức gợi. Bởi đôi khi, chính sự giản dị lại khiến người ta suy nghĩ lâu hơn.
Một chiếc ống nhòm. Một người lính. Một chiến trường. Một mùa Xuân lịch sử. Một bảo tàng. Và những thế hệ trẻ hôm nay. Những hình ảnh ấy tưởng như rất xa nhau nhưng lại được nối bằng một sợi dây vô hình: ký ức. Ký ức của một thế hệ đã đi qua chiến tranh được gửi lại cho thế hệ sinh ra trong hòa bình. Và nhiệm vụ của chúng ta không phải là để ký ức ấy nằm yên trong tủ kính. Chúng ta cần kể lại, gìn giữ và truyền lại bằng những cách phù hợp với thế hệ trẻ.
Với tôi, một giáo viên tiểu học, đó càng là một trách nhiệm đặc biệt. Những học sinh hôm nay có thể chưa hiểu hết những hy sinh của thế hệ cha ông, nhưng các em có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ: biết yêu thương, biết chia sẻ, biết giữ gìn trường lớp, biết kính trọng người có công, biết tự hào về quê hương và cố gắng học tập. Những điều tưởng như giản dị ấy chính là cách thế hệ trẻ tiếp nối những giá trị mà cha ông đã gìn giữ bằng cả cuộc đời.
Tôi lại nghĩ về chiếc ống nhòm. Nó từng được sử dụng để nhìn về phía trước. Nhưng hôm nay, khi nằm trong bảo tàng, nó lại giúp chúng ta nhìn về phía sau. Nhìn về phía sau để hiểu những gì cha ông đã trải qua. Nhìn về phía sau để biết mình đang đứng trên nền tảng của bao thế hệ. Và rồi từ đó, chúng ta lại nhìn về phía trước với một ý thức rõ hơn về trách nhiệm của mình.
Có lẽ đó chính là ý nghĩa đẹp nhất của những kỷ vật lịch sử. Chúng không giữ chúng ta mãi trong quá khứ. Chúng giúp chúng ta hiểu quá khứ để sống tốt hơn trong hiện tại và có trách nhiệm hơn với tương lai.
Đại tướng Lê Đức Anh đã đi xa. Nhưng câu chuyện về ông vẫn còn đó. Những trang sử vẫn còn đó. Những hiện vật vẫn còn đó. Và chiếc ống nhòm nhỏ bé vẫn lặng lẽ nằm trong không gian của bảo tàng, chờ những người trẻ dừng lại trước nó và đặt câu hỏi: “Chiếc ống nhòm này đã từng nhìn thấy những gì?” Tôi tin rằng câu hỏi ấy đáng được đặt ra. Bởi phía sau chiếc ống nhòm là một người lính. Phía sau người lính là một thế hệ. Phía sau thế hệ ấy là một chặng đường lịch sử đầy gian khổ. Và phía sau tất cả là cuộc sống hòa bình mà chúng ta đang có hôm nay.
Là một giáo viên, tôi mong rằng mỗi câu chuyện lịch sử được kể lại sẽ không chỉ dừng ở việc “biết”. Tôi mong học sinh của mình từ những câu chuyện ấy sẽ biết trân trọng; từ sự trân trọng sẽ biết biết ơn; từ lòng biết ơn sẽ hình thành trách nhiệm. Đó có thể là trách nhiệm học tập, trách nhiệm với gia đình, với trường lớp, với quê hương và rộng hơn là với đất nước.
Bởi cuối cùng, lịch sử không chỉ là chuyện của ngày hôm qua. Lịch sử là điều chúng ta nhận lại từ những người đi trước. Và cách chúng ta sống hôm nay chính là câu trả lời cho việc chúng ta sẽ trao lại điều gì cho những người đến sau.
Chiếc ống nhòm của Đại tướng Lê Đức Anh vì thế, với tôi, không chỉ là một kỷ vật của một thời “hoa lửa”. Đó còn là một ánh nhìn. Ánh nhìn từ chiến trường hướng về ngày đất nước hòa bình; ánh nhìn từ quá khứ hướng về hiện tại; và hơn hết, là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc đối với mỗi thế hệ hôm nay: hãy biết mình đang được sống trong một nền hòa bình được đánh đổi bằng biết bao năm tháng gian lao, để từ đó biết yêu hơn quê hương, trân trọng hơn cuộc sống và có trách nhiệm hơn với tương lai của đất nước.
NGUỒN TƯ LIỆU VÀ CHÚ THÍCH
• Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, “Kỷ niệm về Đại tướng Lê Đức Anh với Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam” – tư liệu về lần Đại tướng đến thăm bảo tàng năm 2002, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ và kỷ vật chiếc ống nhòm.
• Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, “Kỷ niệm 100 năm Ngày sinh đồng chí Lê Đức Anh (01/12/1920 – 01/12/2020)” – tư liệu về tiểu sử, quá trình hoạt động cách mạng và các cương vị của Đại tướng Lê Đức Anh.
• Bộ Quốc phòng, các tư liệu giới thiệu về cuộc đời, sự nghiệp và những đóng góp của Đại tướng Lê Đức Anh.
• Báo Quân đội nhân dân, các tư liệu về Đại tướng Lê Đức Anh và ký ức tháng Tư lịch sử.
Người viết: Trần Lê Tuyết Linh



