Cầu Phú Xuân Rực Lửa
Những ngày cuối năm 1788, kinh thành Phú Xuân chìm trong không khí khẩn trương. Từ sáng sớm đến tận đêm khuya, từng đoàn quân áo vải nối nhau tiến vào doanh trại. Tiếng rèn gươm, tiếng đóng xe quân nhu, tiếng ngựa hí và tiếng trống luyện quân hòa thành một bản hùng ca báo hiệu một cuộc xuất quân lớn chưa từng có.
Bắc qua dòng sông Hương hiền hòa là chiếc cầu gỗ Phú Xuân. Bao năm qua, cây cầu vẫn chứng kiến cảnh người dân buôn bán, trẻ nhỏ nô đùa và những chuyến thuyền ngược xuôi. Nhưng đêm ấy, cây cầu trở thành nơi hội tụ của hàng vạn nghĩa quân chuẩn bị lên đường đánh giặc cứu nước.
Trong đoàn quân có chàng trai tên Đức, mới mười chín tuổi. Cha mất sớm, mẹ già quanh năm dệt vải nuôi con. Khi nghe tin quân Thanh kéo vào Thăng Long, Đức đã tình nguyện gia nhập nghĩa quân Tây Sơn.
Trước giờ xuất phát, mẹ cậu lặng lẽ mang đến chiếc áo vải màu nâu vừa khâu xong.
Bà vuốt nhẹ vai con rồi nói:
– Nhà mình không có áo giáp sắt. Mẹ chỉ may được chiếc áo này. Con hãy mặc nó mà nhớ mình là người dân đất Việt.
Đức quỳ xuống lạy mẹ.
– Con hứa sẽ trở về khi đất nước yên bình.
Đêm xuống, từng bó đuốc được thắp sáng dọc hai đầu cầu Phú Xuân. Ánh lửa hắt xuống mặt nước tạo thành những dải sáng lung linh như muôn ngàn vì sao đang trôi trên dòng Hương Giang.
Tiếng trống lệnh vang lên.
Toàn quân chỉnh tề đứng thành hàng.
Trước đội ngũ, vị Tổng chỉ huy cưỡi ngựa chậm rãi tiến ra. Ánh mắt ông kiên nghị nhìn từng người lính.
Ông nói lớn:
– Quân Thanh coi nước ta là đất vô chủ. Chúng ta sẽ cho chúng biết dân tộc Đại Việt không bao giờ khuất phục.
Hàng vạn người đồng thanh đáp:
– Quyết thắng!
Tiếng hô dội vào núi Ngự, vọng khắp đôi bờ sông Hương.
Ngay sau đó, đoàn quân bắt đầu vượt cầu.
Tiếng vó ngựa, tiếng bước chân hòa nhịp như tiếng sấm.
Người dân Phú Xuân đứng kín hai bên đường. Không ai bảo ai, mọi người đều mang theo cơm nắm, bánh tét, bầu nước, trái cây trao tận tay từng người lính.
Một cụ già tóc bạc nắm lấy tay Đức.
– Các con đi mạnh giỏi. Cả nước trông cậy vào các con.
Đức xúc động cúi đầu.
– Chúng con nhất định sẽ chiến thắng.
Đoàn quân nối dài tưởng như không dứt. Những lá cờ đào tung bay trong gió lạnh. Ánh lửa từ hàng nghìn ngọn đuốc phản chiếu lên mũi giáo, lưỡi gươm tạo thành một dòng sáng đỏ rực kéo dài suốt cây cầu.
Từ trên cao nhìn xuống, cầu Phú Xuân giống như một dải lửa khổng lồ đang vươn về phương Bắc.
Bỗng một cơn mưa phùn bất chợt kéo đến.
Lửa trên nhiều cây đuốc chao đảo.
Đức vội dùng thân mình che ngọn lửa của người đi sau.
Người lính ấy mỉm cười.
– Đừng để lửa tắt.
Đức đáp:
– Không chỉ ngọn đuốc... ngọn lửa trong lòng chúng ta cũng không được phép tắt.
Mọi người cùng nâng cao bó đuốc. Dù mưa rơi lất phất, hàng nghìn ánh lửa vẫn bừng sáng.
Đêm ấy, người dân Phú Xuân gần như thức trắng. Họ đứng trên bến sông nhìn theo đoàn quân cho đến khi ánh đuốc cuối cùng khuất hẳn sau những rặng tre.
Nhiều ngày sau, tin chiến thắng liên tiếp truyền về: Hà Hồi thất thủ, Ngọc Hồi đại thắng, quân Thanh tan rã, Thăng Long được giải phóng.
Ngày đoàn quân khải hoàn trở lại Phú Xuân, chiếc cầu năm xưa lại rợp cờ hoa.
Đức bước qua cây cầu trong tiếng reo hò của nhân dân. Chiếc áo vải mẹ may đã sờn vai vì gió bụi, nhưng trên ngực vẫn còn nguyên chiếc khăn mẹ thêu.
Mẹ ôm chầm lấy con trong nước mắt.
Đức nhìn dòng sông lấp lánh nắng xuân rồi mỉm cười.
Cầu Phú Xuân năm ấy không chỉ đưa nghĩa quân vượt sông mà còn đưa cả dân tộc bước sang một trang sử mới. Dòng người áo vải cùng những ngọn đuốc đỏ rực đã biến cây cầu thành biểu tượng của ý chí đoàn kết, của khát vọng độc lập và niềm tin mãnh liệt vào chiến thắng. Đến muôn đời sau, mỗi khi nhắc về mùa xuân Kỷ Dậu 1789, người dân vẫn nhớ đến đêm Cầu Phú Xuân rực lửa, nơi ngọn lửa yêu nước bừng sáng trong trái tim hàng vạn con người.



