CCB Nguyễn Văn Ngữ
Hồi ức của một cựu chiến binh về mặt trận Vị Xuyên – Hà Giang năm 1985

Năm 1985, khi cuộc chiến giữ từng tấc đất ở mặt trận Vị Xuyên – Hà Giang bước vào giai đoạn ác liệt nhất, ông – một người lính trẻ vừa khoác ba lô đơn vị theo lệnh tăng cường. Khi đặt chân lên những điểm cao đầy mùi khét của thuốc súng, lòng ông vẫn không khỏi bồi hồi như những ngày đầu mới nhập ngũ. Những ngày tháng ấy, Vị Xuyên gần như không có đêm. Pháo địch dội xuống các điểm cao 685, 772, Đồi Đài, Nậm Ngặt… như trút giận. Đất trời rung chuyển, đá núi nổ tung thành từng mảng lớn. Các ông bám trụ trong hầm, tranh thủ từng phút để củng cố công sự, rồi lại lao ra trận khi nhận lệnh. Có những thời điểm, mỗi ngày đơn vị ông hứng hàng nghìn quả pháo; mỗi mét chiến hào, mỗi hốc đá đều thấm mồ hôi và cả máu của đồng đội. Ông còn nhớ như in đêm 12 tháng 7 năm 1985 – một trong những trận đánh khốc liệt nhất. Đơn vị ông nhận nhiệm vụ giữ tuyến phòng ngự ở khu vực điểm cao. Pháo sáng địch quét trắng cả bầu trời, bóng hình chiến sĩ hiện lên rõ ràng trên nền núi đá tai mèo sắc lẹm. Mỗi người chỉ có một suy nghĩ: giữ bằng được trận địa, không lùi một bước. Trong khói lửa dày đặc, ông cùng anh em bò sát dọc vách đá, chuyển đạn, đưa thương binh về tuyến sau. Tiếng gọi nhau giữa tiếng pháo xé trời vẫn còn vang trong ký ức ông đến tận hôm nay. Có người sáng còn cười nói, chiều đã nằm lại dưới chân núi. Những hy sinh ấy đến giờ nhắc lại vẫn khiến lòng ông đau nhói. Sau gần bảy năm kiên cường chiến đấu của quân dân Hà Giang và bộ đội các mặt trận, cuối cùng tuyến Vị Xuyên – Thanh Thuỷ cũng dần được giữ vững. Đến khi hoàn thành nhiệm vụ, rời khỏi mặt trận, ông đứng lại trên sườn núi nhìn xuống những mỏm đá xám đã ngấm bao nhiêu mồ hôi, máu và nước mắt của đồng đội. Ông biết mình đã trải qua những tháng ngày không thể nào quên – những tháng ngày mà người lính chỉ có hai lựa chọn: đứng vững hoặc ngã xuống. Giờ đây, mỗi khi nhìn lại quãng đời quân ngũ và hành trình đã qua, ông càng thêm trân trọng sự bình yên mà thế hệ hôm nay đang hưởng. Chiến dịch Vị Xuyên năm 1985 không chỉ là ký ức chiến trận, mà còn là lời nhắc nhở về lòng can đảm, tình đồng đội, và sự hy sinh thầm lặng của biết bao người lính vô danh nơi cực Bắc Tổ quốc.



