CCB Trần Hữu Lịch
Họ và Tên Năm sinh Nhâp ngũ Xuất ngũ Cấp bậc Chức vụ Trình độ Đoàn, Đảng Dân tộc Tôn giáo Đơn vị lúc ra quân Vào hội VH CM CT Trần Hữu Lịch 1954 1975 12.1980 H2 CS 7/10 Kinh Không F 341 1993
Họ và Tên Năm sinh Nhâp ngũ Xuất ngũ Cấp bậc Chức vụ Trình độ Đoàn, Đảng Dân tộc Tôn giáo Đơn vị lúc ra quân Vào hội VH CM CT Trần Hữu Lịch 1954 1975 12.1980 H2 CS 7/10 Kinh Không F 341 1993



