Chà là
Những năm đầu thế kỷ XX, Chà Là vẫn còn là một vùng đất hoang sơ, rừng rậm bao phủ, dân cư thưa thớt. Người dân từ nhiều nơi tìm đến khai hoang lập ấp, sống thành từng cụm nhỏ như Chà Là, Bàu Đưng, Bình Linh, Láng, Phước Hiệp. Cuộc sống khi ấy gắn liền với việc khai phá đất đai, trồng trọt, đồng thời phải chống chọi với thú dữ và bệnh tật. Chính trong hoàn cảnh đó, sự gắn bó giữa con người với nhau dần hình thành, tạo nên nền tảng cho một cộng đồng có tinh thần đoàn kết cao.
Khi thực dân Pháp tiến hành chiếm đất lập đồn điền cao su Bình Linh, đời sống người dân và công nhân thay đổi rõ rệt. Đất đai bị chiếm dụng, người dân mất tư liệu sản xuất, phải làm việc trong điều kiện bị bóc lột nặng nề. Những bất công đó đã làm nảy sinh ý thức đấu tranh trong quần chúng. Tại đồn điền, công nhân đã đứng lên chống lại sự hà khắc của chủ tư bản như chống đánh đập, đòi tăng lương, giảm giờ làm. Dù còn tự phát, nhưng những cuộc đấu tranh này đã thể hiện rõ tinh thần phản kháng của người dân Chà Là.
Đến những năm 1934–1935, khi đồng chí Nguyễn Văn Lên (Tư Địa) về hoạt động, phong trào cách mạng tại Chà Là bắt đầu có bước chuyển biến rõ rệt. Người dân được tuyên truyền, giác ngộ, hiểu rõ hơn về con đường đấu tranh. Đến năm 1938, tổ chức Đảng đầu tiên được hình thành, đánh dấu sự trưởng thành của phong trào từ tự phát sang có tổ chức.
Tháng 8 năm 1945, khi thời cơ cách mạng đến, phong trào tại Chà Là nhanh chóng phát triển. Các nhóm vũ trang được thành lập với vũ khí thô sơ như giáo mác, tầm vông, do các ông Đỗ Văn Ngọc, Trần Văn Xưa, Nguyễn Văn Chiều, Nguyễn Văn Xướng chỉ huy. Nhân dân tham gia mít tinh, tuần hành, góp phần giành chính quyền tại Tây Ninh. Đồng thời, công nhân cao su Bình Linh nổi dậy, buộc chủ đồn điền phải bỏ chạy. Đây là lần đầu tiên người dân Chà Là trực tiếp giành quyền làm chủ trên chính mảnh đất của mình.
Nhưng ngay sau đó, chiến tranh bùng nổ trở lại. Ngày 8/11/1945, thực dân Pháp quay lại chiếm Tây Ninh, thiết lập hệ thống đồn bót tại Chà Là. Từ đây, vùng đất này trở thành nơi diễn ra các cuộc càn quét liên tục. Địch đốt nhà, phá xóm, bắn giết nhằm uy hiếp tinh thần nhân dân. Cuộc sống người dân rơi vào cảnh khó khăn, nhưng tinh thần kháng chiến không vì thế mà suy giảm.
Năm 1947, trong trận phục kích tại Bàu Cóp, lực lượng ta đã tấn công khi địch lọt vào trận địa. Sau đó, lực lượng phản động Cao Đài quay lại phản kích, địch tiến hành trả thù bằng những hành động tàn bạo như đốt nhà, chặt đầu hai người dân treo ở cầu Quan để uy hiếp tinh thần quần chúng. Đây là một trong những giai đoạn ác liệt nhất, khi người dân phải sống trong cảnh vừa chống giặc vừa chịu sự khủng bố tinh thần.
Từ năm 1947 đến đầu năm 1948, địch thực hiện chính sách “ba sạch”: giết sạch, đốt sạch, phá sạch. Người dân rơi vào cảnh thiếu đói, bệnh tật, thiếu thốn đủ bề. Nhưng trong hoàn cảnh đó, phong trào cách mạng vẫn không bị dập tắt. Lực lượng ta chuyển sang hoạt động bí mật, tích trữ lương thực, chuẩn bị cho kháng chiến lâu dài.
Đến những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Pháp, phong trào tại Chà Là tiếp tục phát triển. Các trận phục kích trên tuyến lộ 26 đã tiêu diệt nhiều sinh lực địch. Trung đoàn 311 đã phá hủy 17 xe quân sự, thu nhiều vũ khí. Năm 1953, lực lượng ta bắt và xử lý tên ác ôn tại đồn điền Bình Linh, góp phần củng cố niềm tin của quần chúng. Cuối năm đó, trận phục kích tại Bàu Xe Hơi tiếp tục giành thắng lợi.
Ngày 7/5/1954, chiến thắng Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève đánh dấu kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp. Nhưng đối với Chà Là, đó chưa phải là kết thúc của cuộc đấu tranh. Sau năm 1954, chính quyền Mỹ – Diệm tiếp tục đàn áp phong trào cách mạng. Cán bộ được phân công ở lại bám dân, tổ chức đấu tranh chính trị. Người dân tiếp tục tham gia các phong trào như chống bắt lính, chống khủng bố, giữ gìn cơ sở cách mạng.
Đến năm 1959, Nghị quyết 15 ra đời, mở ra con đường đấu tranh mới. Và đêm 26/01/1960, trận Tua Hai nổ ra, mở đầu cao trào đấu tranh vũ trang. Chà Là có lực lượng tham gia chiến đấu và dân công hỏa tuyến, góp phần vào thắng lợi chung. Từ đây, phong trào cách mạng tại địa phương bước sang một giai đoạn mới, kết hợp giữa đấu tranh chính trị và vũ trang.
Nhìn lại toàn bộ quá trình, Chà Là không chỉ là một địa danh, mà là một hành trình dài của con người qua nhiều giai đoạn khác nhau. Từ những ngày khai hoang gian khó, đến khi bị áp bức, đứng lên đấu tranh, giành chính quyền, rồi tiếp tục kháng chiến, chịu đựng và chiến đấu, tất cả tạo thành một dòng chảy liên tục. Trong dòng chảy đó, mỗi sự kiện đều gắn với con người, mỗi giai đoạn đều là một bước chuyển, và tất cả đều góp phần làm nên lịch sử của vùng đất này.



