Chiếc ba lô giữa lửa đạn
Tôi nhìn chiếc ba lô cũ, tưởng như vẫn còn nghe thấy tiếng cuốc xẻng trong đêm, tiếng gọi nhau giữa bom rơi, và cả những bước chân vội vã không bao giờ quay lại.
Tôi gặp bác Hạnh vào một ngày mưa rả rích. Bác đã ngoài bảy mươi, lưng còng, tóc bạc, nhưng giọng nói vẫn rắn rỏi như một thời không lùi bước trước bom đạn. Bác lấy từ góc tủ ra một chiếc ba lô cũ. Vải đã sờn, quai đã rách, loang lổ những vết cháy đen. “Đây là kỷ vật của một người… đã không trở về,” bác nói. Rồi câu chuyện bắt đầu. Năm ấy, bác là thanh niên xung phong trên tuyến đường Trường Sơn. Công việc của đội là đảm bảo giao thông—san lấp hố bom, dẫn xe qua những đoạn nguy hiểm. Một đêm, đơn vị nhận lệnh: “Một đoàn xe chở hàng đang kẹt lại phía trước. Đường bị đánh phá nặng. Phải thông đường trước rạng sáng!” Cả đội lập tức lên đường. Trời tối như mực. Chỉ có ánh đèn pin yếu ớt và tiếng cuốc xẻng vang lên trong đêm. Bỗng— Tiếng máy bay gầm rú xé toạc không gian. “Phản lực!” “Xuống hầm!” Tiếng hô dồn dập. Bom trút xuống. Mặt đất rung lên dữ dội. Đất đá bắn tung, cây rừng gãy đổ, không khí đặc quánh mùi khói và đất cháy. Khi tiếng nổ vừa dứt, đội trưởng hét lớn: “Kiểm tra quân số!” Mọi người lần lượt đáp. Chỉ thiếu một người. Tuấn. Tuấn là người trẻ nhất đội, mới mười bảy tuổi. Cậu nhanh nhẹn, gan dạ, lúc nào cũng xung phong đi trước. “Chắc nó bị kẹt ngoài đường!” ai đó nói. Không chần chừ, bác Hạnh và vài người nữa lao ra khỏi hầm. Con đường phía trước bị cày nát—một hố bom lớn chắn ngang, đất đá vẫn còn nóng. Trong làn khói mờ, họ thấy Tuấn. Cậu đang cố kéo một thùng hàng ra khỏi miệng hố. “Tuấn! Lùi lại!” bác Hạnh hét. Nhưng Tuấn lắc đầu: “Không kịp! Xe sắp tới rồi!” Ngay lúc đó— Tiếng máy bay quay lại. “Bom tiếp!” Không còn thời gian. Bác Hạnh lao tới, cùng Tuấn đẩy thùng hàng lên. Hai người vừa kịp lăn xuống mép hố thì— Một tiếng nổ chát chúa vang lên. Đất đá trùm xuống. Khi bác tỉnh lại, trời đã gần sáng. Tai ù đi. Mắt mờ. Bác gọi: “Tuấn… Tuấn ơi…” Không có tiếng trả lời. Chỉ có chiếc ba lô của Tuấn nằm cách đó không xa. Quai ba lô bị cháy sém. Bên trong vẫn còn nguyên một cuốn sổ nhỏ và vài mẩu lương khô. Đơn vị tiếp tục nhiệm vụ. Con đường được san lấp ngay trong buổi sáng hôm đó. Đoàn xe vẫn lăn bánh qua—như mạch máu không bao giờ được phép ngừng. Nhưng Tuấn… đã ở lại nơi ấy. Sau chiến tranh, bác Hạnh mang chiếc ba lô về. Trong cuốn sổ của Tuấn, ở trang cuối cùng có viết: “Nếu mai này còn sống, mình sẽ về xây cho mẹ một căn nhà…” Dòng chữ dừng lại giữa chừng. Bác Hạnh khẽ vuốt lên chiếc ba lô. “Cậu ấy chưa kịp sống hết tuổi trẻ… nhưng đã sống trọn vẹn nhất,” bác nói. Ngoài trời, mưa vẫn rơi. Tôi nhìn chiếc ba lô cũ, tưởng như vẫn còn nghe thấy tiếng cuốc xẻng trong đêm, tiếng gọi nhau giữa bom rơi, và cả những bước chân vội vã không bao giờ quay lại. Kỷ vật ấy không chỉ là một chiếc ba lô. Mà là cả một thời hoa lửa—nơi con người sống, chiến đấu, và hy sinh… để giữ cho con đường của Tổ quốc không bao giờ tắt.



