: “CHIẾC BA LÔ MÀU CỎ ÚA”
“CHIẾC BA LÔ MÀU CỎ ÚA”
Nhà tôi có một chiếc ba lô cũ, màu cỏ úa, treo lặng lẽ trên vách. Màu vải đã phai, những đường chỉ bung ra vài chỗ, nhưng bố tôi vẫn luôn gìn giữ như báu vật. Tôi từng hỏi bố nhiều lần, nhưng bố chỉ cười, xoa đầu rồi bảo:
- “Khi nào con lớn hơn một chút, bố sẽ kể cho con nghe về chiếc ba lô này.”
Năm tôi học lớp 5, trong một buổi chiều trời thu gió nhẹ, bố mang chiếc ba lô xuống. Bố trải nhẹ nhàng lên bàn, chạm vào nó bằng ánh mắt đầy kính yêu. Và câu chuyện thời hoa lửa bắt đầu…
Chiếc ba lô này từng thuộc về một người tên là chú Trọng, bạn thân của bố thuở nhỏ. Bố và chú lớn lên cùng nhau trong một xóm nhỏ bên triền sông, nơi buổi chiều trẻ con thả diều, còn tối đến cả làng lại tắt hết đèn để tránh máy bay địch. Năm chú tròn mười tám tuổi, chiến tranh ngày càng ác liệt. Chú Trọng tình nguyện nhập ngũ. Hôm chia tay, cả làng đưa tiễn bộ đội ngay đầu bãi bồi. Bố kể rằng hôm ấy nắng vàng như mật, nhưng lòng người thì nặng trĩu. Chú Trọng đeo chiếc ba lô mới mẹ vừa may suốt mấy đêm liền, trên nắp còn cẩn thận thêu dòng chữ nhỏ: “Về nhé con!”
Chú cười, miệng vui mà mắt lại ngân ngấn. Chú vỗ vai bố: “Ở nhà nhớ chăm mẹ với em gái tớ. Khi nào hòa bình, tớ về, hai đứa mình lại đi thả diều.”
Bố gật đầu, cố nén tiếng nấc. Lúc đoàn quân bước đi, tiếng dép cao su chạm đất nghe thình thịch mà sao giống như bước chân mang theo cả một phần tuổi thơ rời xa.
Từ ngày nhập ngũ, chú Trọng gửi về những lá thư đều đặn. Toàn những dòng chữ vội vàng nhưng tràn đầy niềm tin. Có lần chú viết: “Trên đường Trường Sơn, chúng tớ đi trong gió, trong mưa, trong tiếng bom… nhưng lòng vẫn ấm lắm. Vì nghĩ đến quê mình có các em nhỏ đang chờ ngày hòa bình.”
Bà con trong xóm mỗi khi nghe tin đơn vị bộ đội gửi thư lại ùa đến nhà bố để nghe đọc chung. Những lá thư của chú khiến cả làng như sáng bừng lên giữa những ngày u ám. Nhưng rồi, thư thưa dần. Có tháng, cả nhà bố mong ngóng mà không nhận được dòng nào. Mẹ chú thường ngồi trước hiên, tay cầm chiếc khăn voan cũ, mắt nhìn xa hun hút về phía con đường làng. Bố lúc ấy mới mười lăm tuổi, chỉ biết ngồi bên an ủi: “Chắc chú ấy bận hành quân thôi bác ạ.”
Nhưng trong lòng bố là cả ngàn lo lắng chồng chất.
Một buổi sáng, tiếng mõ làng gõ liên hồi báo tin bộ đội về thăm xóm. Mọi người ùa ra sân đình, ai cũng hy vọng được gặp người thân từ đơn vị. Bố cũng chạy nhanh, tim đập thình thịch. Nhưng bộ đội mang theo một chiếc hòm gỗ nhỏ, trên phủ lá cờ đỏ. Bố nhận ra ngay đại đội trưởng của chú. Khuôn mặt ông hằn rõ những vết bụi đường dài. Khi thấy mẹ chú, ông dừng lại, cúi đầu thật sâu. “Chị… Trọng đã hi sinh rồi.”
Tiếng khóc của mẹ chú xé toạc cả buổi sớm mùa đông lạnh buốt. Những người đứng xung quanh đều lặng đi.
Đại đội trưởng kể, chú Trọng hi sinh khi đang cứu một đồng đội bị thương trong trận pháo kích. Chú kịp đẩy bạn ra khỏi vùng nguy hiểm… nhưng chính mình lại không thoát được.
Trong chiếc hòm gỗ là vài kỷ vật: cuốn sổ tay cháy xém, tấm ảnh gia đình, và chiếc ba lô màu cỏ úa.
Bố đã thay mẹ chú nhận nó về. Ông đại đội trưởng nói: “Trọng dặn, nếu chẳng may không trở về, nhờ tôi gửi ba lô cho cậu ấy… à, cho thằng Nam – bạn thân của nó. Nó bảo: ‘Nhờ Nam giữ giúp tớ một chút tuổi trẻ.’”
Nghe đến đó, bố tôi – khi ấy còn là một cậu trai – không kìm được mà òa khóc như trẻ nhỏ.
Bố giữ chiếc ba lô từ ngày ấy. Nhưng chiến tranh vẫn chưa dừng lại. Bố lớn thêm vài tuổi, rồi cũng tham gia đội thanh niên xung phong, đi mở đường, tải đạn, chuyển thương. Có lần, trong lúc mang cáng đưa thương binh qua đoạn đường đầy bom từ trường, bố đã suýt ngã xuống một hố sâu. Khi ấy, bố kể rằng bố nghĩ ngay đến lời người đại đội trưởng nói buổi sáng hôm nào:
“Sống thay phần của Trọng.”
Câu nói ấy giúp bố đứng vững, tiếp tục bước qua những ngày tháng gian nan nhất. Rồi chiến tranh kết thúc. Hòa bình về với quê hương. Bố trở lại làng, mang theo chiếc ba lô màu cỏ úa đã phai sờn. Bố treo nó lên vách – không chỉ như kỷ vật của chú Trọng, mà như một lời nhắc cho chính mình: Biết ơn – Trân trọng – và Sống xứng đáng.
Kể đến đây, bố dừng lại. Tôi ngồi im, lắng nghe từng câu từng chữ, cảm giác như câu chuyện không chỉ nói về chú Trọng mà còn về biết bao người trẻ của thời ấy – những con người bình thường nhưng dũng cảm phi thường. Bố xoa nhẹ lên chiếc ba lô, giọng trầm xuống: “Con biết không, đất nước mình có được hòa bình hôm nay là nhờ những người như chú Trọng. Họ hi sinh cả tuổi trẻ để đổi lấy nụ cười của những đứa trẻ như con bây giờ.”
Tôi nhìn chiếc ba lô. Nó không còn mới, chẳng còn đẹp. Nhưng trong mắt tôi, nó sáng lên như một ngọn lửa nhỏ – ngọn lửa của tình yêu nước, của lòng dũng cảm, của niềm tin vào những điều tốt đẹp. Tôi bỗng thấy mình lớn hơn. Tôi hiểu rằng bài học lịch sử không chỉ nằm trong sách vở, mà còn ở ngay trong những câu chuyện thấm đẫm tình người như thế. Tôi nắm tay bố, khẽ nói: “Bố ơi, con sẽ nhớ câu chuyện này. Con sẽ kể lại cho các bạn con nghe nữa.”
Bố cười hiền, nhưng đôi mắt ánh lên sự ấm áp lạ kỳ. Chiếc ba lô cũ vẫn nằm đó, trên vách nhà tôi, lặng lẽ như chứng nhân thời hoa lửa. Nhưng với tôi, nó là kho báu vô giá – nhắc nhở rằng hoà bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao hi sinh.
Và tôi, một học sinh lớp 5, chỉ mong mình sẽ sống chăm ngoan, học thật giỏi, để xứng đáng với những người đã nằm xuống vì Tổ quốc.



