CHIẾC BI ĐÔNG CÒN LẠI - NĐC
“Tôi nhập ngũ năm 1953, chiến đấu ở chiến trường vùng núi phía Bắc, gần Điện Biên. Những ngày ấy, chiến tranh rất ác liệt. Chúng tôi phải đào hầm, giữ trận địa suốt nhiều ngày đêm.
“Tôi nhập ngũ năm 1953, chiến đấu ở chiến trường vùng núi phía Bắc, gần Điện Biên.
Những ngày ấy, chiến tranh rất ác liệt. Chúng tôi phải đào hầm, giữ trận địa suốt nhiều ngày đêm.
Lương thực, nước uống đều thiếu.
Có hôm, cả tiểu đội chỉ còn lại một chiếc bi đông nước.
Giữa cái nắng gay gắt, cổ họng ai cũng khô rát.
Một đồng chí trong đơn vị tôi bị sốt nặng, nằm li bì. Anh mê man, gọi tên mẹ.
Chúng tôi mở bi đông ra, thấy nước chỉ còn lại rất ít.
Ai cũng hiểu: nếu chia đều thì chẳng ai đủ.
Người tiểu đội trưởng nói:
‘Để dành cho người ốm.’
Không ai phản đối.
Chúng tôi chuyền tay nhau chiếc bi đông, nhưng không ai uống.
Đến lượt mình, tôi đưa lên môi… rồi lại hạ xuống.
Cuối cùng, tất cả số nước ấy được dành cho người đồng đội đang nằm sốt.
Anh tỉnh lại, nhìn chúng tôi, mắt đỏ hoe:
‘Các cậu… không uống à?’
Không ai nói gì, chỉ cười.
Sau này, anh khỏe lại, tiếp tục chiến đấu cùng đơn vị.
Còn chiếc bi đông ấy… trở thành kỷ niệm không thể quên.
Đến bây giờ, mỗi lần cầm bình nước, tôi lại nhớ đến ngày hôm đó.
Một chiếc bi đông nhỏ… nhưng chứa đựng cả tình đồng đội.
Thời hoa lửa, chúng tôi đã sống như vậy – sẵn sàng nhường phần của mình cho người khác.
Chiến tranh có thể khốc liệt, nhưng tình người thì luôn ấm áp.”



