Chiếc bi đông cũ ngày ấy
“Chiếc bi đông cũ ngày ấy” bắt đầu từ hình ảnh người kể đứng trước một chiếc bi đông được lưu giữ trong bảo tàng. Từ kỷ vật nhỏ bé ấy, câu chuyện đưa người đọc trở về với cuộc đời của Phan Đình Giót – từ tuổi thơ nghèo khó, tình cảm gia đình, ngày lên đường nhập ngũ đến những năm tháng chiến đấu và sự hy sinh tại trận Him Lam. Tác phẩm không chỉ khắc họa Phan Đình Giót như một người anh hùng, mà trước hết là một người con, người anh và người lính với những tình cảm rất đỗi bình dị. Chiếc bi đông xuất hiện ở đầu và trở lại ở cuối câu chuyện, trở thành sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa một con người đã khuất và thế hệ hôm nay. Qua đó, tác phẩm muốn gửi gắm thông điệp: những kỷ vật nhỏ bé có thể lưu giữ những câu chuyện lớn, và việc gìn giữ ký ức lịch sử cũng là cách để thế hệ hôm nay hiểu hơn giá trị của hòa bình và biết trân trọng những hy sinh của cha anh.
Giữa không gian tĩnh lặng của bảo tàng, nơi thời gian như ngưng đọng bên những tủ kính trưng bày, có một chiếc bi đông cũ nằm lặng lẽ. Lớp vỏ kim loại dẹt tròn mang màu trầm lặng của năm tháng, không có bất kỳ chi tiết nào nổi bật giữa vô vàn hiện vật chiến tranh xung quanh. Nhưng nếu đứng trước nó đủ lâu, người ta sẽ nghe thấy một tiếng vọng thầm thì từ quá khứ. Vật nhỏ bé ấy không biết nói, nhưng nó đã từng thuộc về một con người. Nó từng nhịp nhàng lắc lư theo bước chân người lính trên những cung đường hành quân vạn dặm, từng ở bên anh trong những đêm dài lạnh buốt của núi rừng Tây Bắc, giữa những khoảnh khắc ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.
Người lính đã mang chiếc bi đông ấy đi qua biết bao cuộc chiến tên là Phan Đình Giót.
Trước khi tên anh được ghi vào sử sách như một biểu tượng của lòng quả cảm, Phan Đình Giót chỉ là một cậu bé bình thường sinh ra nơi vùng quê nghèo Hà Tĩnh. Tuổi thơ anh là chuỗi ngày dài cơ cực, mồ côi cha từ thuở nhỏ, phải đi ở làm thuê từ sớm để giúp mẹ nuôi các em. Thế nhưng, nghèo đói và cuộc sống lam lũ không thể dập tắt đi tâm hồn trong trẻo của đứa trẻ nghèo. Người ta vẫn nhớ về một cậu bé Giót hiền lành, yêu đời, luôn mang theo cây sáo tự gọt bên mình mỗi buổi chăn trâu. Tiếng sáo réo rắt cất lên giữa đồng quê yên ắng như một khát vọng tự do nhỏ bé mà anh tự giữ lấy cho riêng mình. Anh bước vào cuộc đời bằng âm thanh của hòa bình, trước khi biết đến tiếng gầm vang của súng đạn.
Cách mạng Tháng Tám thành công đã mở ra một lối đi mới cho người thanh niên nghèo. Anh tham gia tự vệ địa phương rồi xung phong vào bộ đội chủ lực, chấp nhận rời xa người mẹ già và những đứa em thơ.
Ngày anh lên đường nhập ngũ là một ngày chia ly đẫm nước mắt mà có lẽ cả cuộc đời anh không thể nào quên. Gia cảnh bấy giờ nghèo xơ xác đến mức trong hũ không còn nổi một hạt gạo để làm bữa cơm tiễn biệt. Mẹ anh phải chạy vạy khắp xóm mượn tạm được một cân gạo. Bà nấu một nửa cho hai anh em ăn chung, nửa còn lại gói ghém cẩn thận vào chiếc khăn sờn để anh mang theo dọc đường hành quân. Người em trai Phan Đình Giát thương anh đi xa, cũng chẳng có tài sản gì giá trị, chỉ lẳng lặng cởi bộ quần áo nâu lành lặn duy nhất đang mặc trên người nhường cho anh trai, còn mình chịu mặc đồ rách.
Hai anh em đi bộ cùng nhau một quãng đường dài dọc bờ đê. Đến chân cầu Quán Kho, người anh dừng lại, đặt tay lên vai em trai, bảo em quay về chăm sóc mẹ. Anh nhìn em, nở nụ cười hiền hậu rồi nhắn nhủ một câu rất giản dị:
“Anh đi rồi anh lại về mà.”
Lời hẹn ước mộc mạc ấy tựa như một lời nhắn của người anh đi chợ phiên hay đi làm thuê cuối mùa vụ. Anh không hứa hẹn những chiến công hiển hách; anh chỉ hứa với người em trai sẽ quay về để mặc lại bộ quần áo nâu của gia đình. Nhưng đó lại là lần chia tay cuối cùng, lời hẹn ước ấy vĩnh viễn nằm lại nơi đồi đất Him Lam.
Trở thành người lính chiến hào, Phan Đình Giót mang theo chiếc bi đông cũ cùng hơi ấm tình thương của gia đình vào những trận đánh khốc liệt. Qua các chiến dịch Trung Du, Hòa Bình, Tây Bắc, Đường số 18, anh luôn nhận phần gian khó nhất về mình. Tại đồn Tràng Bạch, dù bị thương rất nặng, anh kiên quyết không lui về tuyến sau, bám sát tổ trưởng để chiến đấu. Trong trận Chùa Tiếng, anh mưu trí áp sát, một mình đánh sập bốn ụ súng địch để mở đường cho đơn vị tiến lên.
Đông năm 1953, đơn vị anh nhận lệnh hành quân lên Tây Bắc. Suốt cung đường gần 500 cây số mang vác nặng, đôi bàn chân của Giót nứt nẻ, đau buốt và chảy máu trên đá sắc tai mèo, nhưng anh chưa một lần lùi bước. Trong cuộc sống tập thể, anh tự tay nấu từng bát canh rừng, lo vén khéo từng giấc ngủ ấm cho các chiến sĩ trẻ và nhẹ nhàng khuyên bảo khi họ mắc lỗi. Đối với những người lính trẻ măng xa nhà, anh không chỉ là một tiểu đội trưởng quả cảm, mà là người anh ruột thịt, người “Anh cả” ấm áp để họ tựa vai vào những đêm lạnh giá. Chiếc bi đông treo bên sườn anh luôn sẵn lòng sẻ chia những ngụm nước cuối cùng cho đồng đội.
Rồi đêm Him Lam định mệnh ngày 13 tháng 3 năm 1954 ập đến.
Giữa tiếng pháo gầm vang và bão đạn đỏ rực, Đại đội 58 lao lên mở đường qua các tầng hàng rào kẽm gai. Phan Đình Giót ôm bộc phá lao lên, bị thương ở đùi nhưng vẫn nén đau đớn tiếp tục tiến về phía trước để mở thông những hàng rào cuối cùng cho đồng đội. Anh đã bị thương nhiều lần, máu chảy đầm đìa, sức lực cạn dần dọc lối đi.
Nhưng ngay trước mắt anh, một hỏa điểm từ lô cốt số ba đột ngột xuất hiện, khạc đạn điên cuồng chặn đứng bước tiến của quân ta. Đồng đội của anh xung kích lên đều bị quật ngã trước họng súng thù. Con đường sống của cả đơn vị bị khóa chặt.
Trong khoảnh khắc quyết định ấy, Phan Đình Giót không hành động như một cỗ máy chiến tranh vô cảm. Anh hành động bằng tình yêu thương cháy bỏng dành cho những người đồng đội — những người em mà anh xem như ruột thịt. Anh nỗ lực dùng chút sức tàn cuối cùng, bò nhích dần, nhích dần về phía họng súng đang khạc lửa. Khi súng tiểu liên đã hết sạch đạn, Phan Đình Giót rướn người đứng dậy, lấy đà lao cả thân mình vào bịt kín lỗ châu mai địch.
Tiếng súng nghẹn họng. Khoảng trống được mở ra. Đồng đội chớp thời cơ ào ạt tràn lên tiêu diệt cứ điểm Him Lam. Kim đồng hồ chỉ đúng 22 giờ 30 phút ngày 13 tháng 3 năm 1954. Trận đánh mở màn toàn thắng, nhưng người "Anh cả" 32 tuổi đã mãi mãi nằm lại dưới chân đồi.
Lời hẹn ước năm nào với người em trai bên chân cầu Quán Kho vĩnh viễn không thể thực hiện. Anh không thể trở về với người mẹ nghèo tóc bạc trắng trông ngóng đầu thôn, không thể mặc lại bộ quần áo nâu của em, cũng không thể cùng đồng đội thổi khúc sáo quê hương.
Chiến tranh đã lùi xa hơn bảy mươi năm. Những thế hệ sinh ra trong thời bình như chúng ta chưa từng biết đến tiếng bom rơi đạn lạc, chưa từng trải qua nỗi đau chia ly không ngày gặp lại, và có lẽ cũng chưa từng thấu hiểu một cân gạo mượn tạm có thể nặng tình đến thế nào. Đôi khi, chúng ta dễ xem hòa bình như một điều vốn dĩ phải có.
Nhưng đứng trước chiếc bi đông cũ kỹ trong tủ kính bảo tàng, ta chợt hiểu rằng: Hòa bình không phải là một món quà tự nhiên sẵn có. Nó được đánh đổi bằng lồng ngực ấm nóng của những chàng trai đã hiến dâng cả tuổi thanh xuân, chịu lạnh, chịu đói, chịu đau đớn để viết nên hai chữ "Tự do" cho Tổ quốc.
Người lính Phan Đình Giót đã không trở về. Nhưng câu chuyện về anh, qua ký ức của người em trai nhường áo, và qua chiếc bi đông cũ sờn xước này, sẽ luôn trở về để nhắc nhở chúng ta sống xứng đáng với những gì thế hệ trước đã hiến dâng. Bởi vì, để nhớ về lịch sử hào hùng của dân tộc, đôi khi ta không cần bắt đầu từ những điều lớn lao.
Chỉ cần bắt đầu từ một chiếc bi đông.



