Chiến dịch Biên giới Thu - Đông 1950: Bước ngoặt lịch sử và biểu tượng Anh hùng La Văn Cầu
Trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1950), khi thực dân Pháp thiết lập kế hoạch Revers nhằm phong tỏa biên giới, bao vây căn cứ địa Việt Bắc, Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã quyết định mở Chiến dịch Biên giới 1950 (mật danh Lê Hồng Phong II). Đây là chiến dịch tiến công quy mô lớn đầu tiên của quân đội ta nhằm khai thông đường liên lạc quốc tế và tiêu diệt sinh lực địch.
Để mở toang cánh cửa chiến dịch, Bộ Chỉ huy chọn cụm cứ điểm Đông Khê làm mục tiêu mở màn. Được ví như "yết hầu" của hệ thống phòng ngự Đường số 4, Đông Khê là mắt xích quyết định: nếu mất Đông Khê, toàn bộ quân Pháp tại Cao Bằng sẽ bị cô lập. Trận đánh bắt đầu từ rạng sáng ngày 16/9/1950 trong cảnh bom đạn khốc liệt. Chính tại thời điểm then chốt khi quân ta đối mặt với hệ thống hỏa lực dày đặc của địch, Anh hùng La Văn Cầu đã xuất hiện như một biểu tượng bất tử của ý chí thép.
La Văn Cầu (sinh năm 1932, người dân tộc Tày, quê tại huyện Tiên Yên, tỉnh Cao Bằng) tham gia quân đội từ năm 16 tuổi với khát vọng giải phóng quê hương. Trước trận Đông Khê, ông đã từng tham gia 29 trận đánh lớn nhỏ, luôn thể hiện tinh thần dũng cảm và gương mẫu.
Tại trận Đông Khê lần thứ hai (tháng 9/1950), La Văn Cầu khi đó là Tiểu đội phó, được giao chỉ huy tổ bộc phá có nhiệm vụ phá hủy lô cốt đầu cầu để mở đường cho bộ binh xung phong.
Trận chiến diễn ra dưới làn mưa bom bão đạn. Khi tổ của ông tiến sát hàng rào dây thép gai, các đồng chí trong tổ lần lượt hy sinh hoặc bị thương nặng. Bản thân La Văn Cầu bị trúng đạn, một viên đạn bắn nát má phải và một viên khác làm dập nát cánh tay phải của ông. Ông ngất đi vì đau đớn.
Khi tỉnh lại, trong tâm trí người chiến sĩ trẻ lúc bấy giờ chỉ có duy nhất một mệnh lệnh: "Phải phá bằng được lô cốt này để đồng đội tiến lên". Nhận thấy cánh tay phải gãy nát đã trở nên vướng víu, cản trở việc ôm bộc phá, La Văn Cầu đã yêu cầu đồng đội dùng lưỡi lê chặt đứt phần thịt còn dính lại của cánh tay mình.
Sau khi loại bỏ "trở ngại", ông dùng tay trái ôm quả bộc phá nặng 12kg, lách qua các hào giao thông và lỗ châu mai. Bất chấp những cơn đau tột cùng, ông đã tiếp cận được mục tiêu, giật nụ xòe và phá tan lô cốt đầu cầu. Tiếng nổ vang dội từ khối bộc phá của ông chính là hiệu lệnh cho toàn quân ào ạt xung phong, tiêu diệt hoàn toàn cứ điểm Đông Khê vào sáng ngày 18/9/1950.
Hành động của La Văn Cầu không chỉ giúp quân ta giành thắng lợi tại Đông Khê mà còn tạo ra một luồng sinh khí, cổ vũ tinh thần chiến đấu vô song cho toàn mặt trận Biên giới. Chiến thắng Đông Khê đã buộc quân Pháp phải rút chạy khỏi Cao Bằng theo kế hoạch tàn khốc, giúp quân ta tiêu diệt các binh đoàn tinh nhuệ nhất của địch như Le Page và Charton.
Kết thúc chiến dịch, ta đã giải phóng được vùng biên giới dài 280km, khai thông đường liên lạc quốc tế, chính thức chuyển cuộc kháng chiến từ thế phòng ngự sang thế chủ động phản công chiến lược.
Tháng 5/1952, tại Đại hội Liên hoan Anh hùng và Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ nhất, La Văn Cầu là một trong bảy người đầu tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục cống hiến trong quân đội và nghỉ hưu với quân hàm Đại tá vào năm 1996. Dù mang trên mình thương tật suốt đời, ông vẫn giữ vững phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ", sống giản dị và tích cực tham gia các hoạt động xã hội tại Hà Nội. Hình ảnh người anh hùng chặt tay năm xưa đã đi vào sách giáo khoa, trở thành bài học bất hủ về lòng yêu nước cho nhiều thế hệ học sinh Việt Nam.
Anh hùng La Văn Cầu và trận đánh Đông Khê là minh chứng điển hình cho nghệ thuật quân sự và tinh thần dân tộc Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Sự kiện này không chỉ là một cột mốc vàng về mặt quân sự khi phá vỡ hệ thống Đường số 4, mà còn là biểu tượng cho ý chí của một dân tộc "thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước". Những người lính như La Văn Cầu đã dùng chính xương máu của mình để mở cánh cửa độc lập, đặt nền móng cho những thắng lợi vĩ đại sau này tại Điện Biên Phủ và mùa Xuân 1975.


