Chiến dịch Hòa Bình 1951–1952
Chiến dịch Hòa Bình diễn ra từ ngày 10 tháng 12 năm 1951 đến ngày 25 tháng 2 năm 1952, là một trong những chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Chiến dịch diễn ra trong bối cảnh quân Pháp tìm cách giành lại quyền chủ động chiến lược sau thất bại ở Chiến dịch Biên giới năm 1950. Trước việc Pháp đưa một lực lượng lớn lên Hòa Bình, Bộ Chính trị và Tổng Quân ủy nhận thấy đây cũng là cơ hội để đánh vào lực lượng cơ động của đối phương và mở rộng chiến tranh du kích ở vùng địch hậu. Quân ta tổ chức chiến đấu đồng thời trên mặt trận chính Hòa Bình – sông Đà – Đường số 6 và các chiến trường phối hợp ở trung du, đồng bằng Bắc Bộ. Sau 78 ngày đêm, quân và dân ta buộc quân Pháp phải rút khỏi Hòa Bình, làm thất bại ý đồ giành lại thế chủ động của đối phương.

Sau Chiến dịch Biên giới năm 1950, quân Pháp đứng trước yêu cầu phải khôi phục thế chủ động trên chiến trường Bắc Bộ. Đại tướng Jean de Lattre de Tassigny, Tổng tư lệnh quân đội viễn chinh Pháp tại Đông Dương, chủ trương tập trung lực lượng cơ động, tăng cường hệ thống cứ điểm và mở những cuộc hành binh lớn nhằm phá thế chuẩn bị tiến công của quân ta. Hòa Bình được lựa chọn vì đây là địa bàn có vị trí quan trọng: khu vực này nằm trên tuyến liên lạc giữa vùng tự do với trung du và đồng bằng Bắc Bộ, đồng thời có tuyến sông Đà và Đường số 6 có giá trị về quân sự, vận chuyển. Quân Pháp muốn chiếm Hòa Bình để mở rộng vùng kiểm soát, cắt đường liên lạc giữa Việt Bắc với Liên khu 3 và Liên khu 4, đồng thời tạo điều kiện xây dựng một thế phòng thủ liên hoàn ở Bắc Bộ.
Tháng 11 năm 1951, quân Pháp lần lượt mở các cuộc hành binh đánh vào khu vực Hòa Bình. Ngày 10 tháng 11, cuộc hành binh mang tên “Hoa Tulip” đánh chiếm Chợ Bến; ngày 14 tháng 11, quân Pháp tiếp tục mở cuộc hành binh “Hoa Sen”, đánh chiếm thị xã Hòa Bình và Tu Vũ. Trước tình hình đó, Tổng Quân ủy họp ngày 15 tháng 11 và đề nghị mở chiến dịch tiến công tại Hòa Bình, chuyển từ thế đối phó với cuộc tiến công của Pháp sang chủ động tiến công vào lực lượng địch vừa chiếm đóng. Ngày 24 tháng 11, Tổng Quân ủy quyết định mở Chiến dịch Hòa Bình, xác định Hòa Bình là hướng chính, đồng thời sử dụng lực lượng ở các chiến trường khác để phối hợp, đặc biệt là phát triển chiến tranh du kích ở vùng địch hậu.
Về tổ chức lực lượng, chiến dịch do Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Tổng Tư lệnh, làm Chỉ huy trưởng. Các đại đoàn 308, 312 và 304 được sử dụng trên mặt trận chính Hòa Bình; trong khi các lực lượng khác phối hợp với bộ đội địa phương và dân quân du kích hoạt động ở vùng trung du, đồng bằng Bắc Bộ. Chủ trương quan trọng là không chỉ tập trung đánh vào các cứ điểm mà còn buộc quân Pháp phải phân tán lực lượng để bảo vệ đường giao thông, tuyến vận chuyển và các vị trí đóng quân. Chính vì vậy, chiến trường Hòa Bình được gắn chặt với hoạt động ở phía sau lưng địch, tạo thành một thế trận rộng hơn thay vì chỉ là một cuộc tiến công vào một địa bàn cụ thể.
Ngày 10 tháng 12 năm 1951, Chiến dịch Hòa Bình mở màn bằng trận đánh cứ điểm Tu Vũ trên phòng tuyến sông Đà. Trung đoàn 88 thuộc Đại đoàn 308 được giao nhiệm vụ tiến công cứ điểm này, với mục tiêu phá một vị trí then chốt của hệ thống phòng ngự, cắt tuyến vận chuyển trên sông Đà và tạo điều kiện để chiến dịch phát triển. Đêm 10 tháng 12, bộ đội ta bí mật tiếp cận trận địa và mở cuộc tiến công; đến khoảng 3 giờ 30 sáng ngày 11 tháng 12, ta làm chủ hoàn toàn cứ điểm. Chiến thắng Tu Vũ làm rung chuyển phòng tuyến sông Đà, đồng thời tạo điều kiện để quân ta tiếp tục đánh vào các vị trí khác.
Trong đợt đầu, từ ngày 10 đến ngày 26 tháng 12 năm 1951, quân ta tiếp tục đánh vào phòng tuyến sông Đà và các vị trí quan trọng khác. Bên cạnh Tu Vũ, các lực lượng ta tổ chức phục kích, đánh giao thông, cắt tuyến vận chuyển đường thủy của quân Pháp. Ngày 22 tháng 12, quân ta đánh chìm và phá hủy một số tàu, ca nô của địch trên sông Đà; hoạt động này làm tuyến tiếp tế của Pháp gặp nhiều khó khăn. Cũng trong thời gian này, các đơn vị ở Đường số 6 và những khu vực lân cận liên tục đánh các đoàn quân cơ động, khiến đối phương phải phân tán lực lượng để bảo vệ hệ thống giao thông.
Từ ngày 27 đến ngày 31 tháng 12 năm 1951, chiến dịch bước vào đợt thứ hai với trọng tâm tiếp tục phá vỡ phòng tuyến sông Đà. Quân ta tiến công các điểm cao 400, 600, Đá Chông, núi Chẹ và tổ chức chặn đánh những lực lượng cứu viện trên các trục đường 87, Ba Vì, Mỹ Khê. Trước sức ép liên tục, quân Pháp buộc phải rút khỏi phần lớn phòng tuyến sông Đà, chỉ giữ lại một số vị trí ở khu vực Trung Hà. Hệ thống phòng ngự của Pháp ở Hòa Bình vì vậy ngày càng bị cô lập, trong khi quân ta có điều kiện mở rộng hoạt động trên cả đường bộ và đường sông.
Một đặc điểm nổi bật của Chiến dịch Hòa Bình là nghệ thuật kết hợp giữa đánh điểm và diệt viện. Quân ta không chỉ tiến công các cứ điểm mà còn chủ động tạo tình huống buộc quân Pháp phải đưa lực lượng cơ động đến ứng cứu, sau đó tổ chức phục kích và tiêu diệt. Trên Đường số 6, hoạt động phục kích giao thông được đẩy mạnh; trên hướng Ba Vì – sông Đà, ta kết hợp tập kích các vị trí nhỏ với đánh lực lượng cứu viện. Cách đánh này làm cho quân Pháp phải sử dụng một lực lượng lớn để bảo vệ các tuyến giao thông và các cứ điểm, qua đó làm giảm khả năng cơ động và dự trữ của họ.
Trong chiến dịch, nhiều trận đánh đã trở thành những dấu mốc tiêu biểu của nghệ thuật tác chiến. Trận Giang Mỗ trên Đường số 6 là một ví dụ, trong đó Cù Chính Lan cùng đồng đội đánh xe tăng Pháp bằng vũ khí bộ binh và lựu đạn, góp phần hoàn thành nhiệm vụ của đơn vị. Trên mặt trận sông Đà, các trận Tu Vũ, điểm cao 400, 600 và núi Chẹ cho thấy bộ đội chủ lực từng bước nâng cao khả năng tiến công cứ điểm có công sự phòng ngự. Những trận đánh này không tồn tại tách rời mà nằm trong một kế hoạch rộng hơn nhằm phá thế phòng ngự và hệ thống tiếp tế của quân Pháp ở Hòa Bình.
Từ ngày 7 tháng 1 đến ngày 25 tháng 2 năm 1952, chiến dịch bước vào đợt thứ ba. Quân ta tiếp tục bao vây, uy hiếp thị xã Hòa Bình và đánh mạnh trên Đường số 6, đồng thời duy trì hoạt động trên các tuyến tiếp tế đường thủy và đường bộ. Ở phía sau lưng địch, các lực lượng chủ lực phối hợp với bộ đội địa phương và dân quân du kích mở rộng hoạt động tại trung du và đồng bằng Bắc Bộ. Quân Pháp phải phân tán một lực lượng lớn để bảo vệ các tuyến giao thông và đối phó với phong trào du kích, trong khi lực lượng cơ động ngày càng bị căng kéo.
Sức ép trên cả hai hướng cuối cùng buộc quân Pháp phải rút khỏi Hòa Bình. Ngày 25 tháng 2 năm 1952, Chiến dịch Hòa Bình kết thúc thắng lợi sau 78 ngày đêm chiến đấu. Theo các nguồn chính thống, trên mặt trận chính diện Hòa Bình, quân ta loại khỏi vòng chiến đấu hơn 6.000 quân Pháp, giải phóng gần 2.000 km² cùng khoảng 2 vạn dân; thu nhiều vũ khí, phá hủy phương tiện quân sự và làm gián đoạn đáng kể hệ thống vận chuyển của đối phương. Trên chiến trường trung du và đồng bằng Liên khu 3, các lực lượng phối hợp loại khỏi vòng chiến đấu hơn 15.000 quân địch, phá hơn 1.000 đồn bốt và mở rộng vùng căn cứ du kích.
Thắng lợi của Chiến dịch Hòa Bình có ý nghĩa vượt ra ngoài việc buộc quân Pháp rút khỏi một địa bàn. Đây là một trong những chiến dịch cho thấy bộ đội chủ lực Việt Nam đã có khả năng tổ chức một cuộc tiến công kéo dài, phối hợp nhiều lực lượng và hoạt động đồng thời trên những chiến trường rộng lớn. Quân ta vừa tiến công vào hệ thống cứ điểm, vừa đánh giao thông, diệt viện và phối hợp với chiến tranh du kích trong vùng địch tạm chiếm. Theo đánh giá của các cơ quan nghiên cứu quân sự, chiến dịch đã tạo ra bước tiến về trình độ chiến thuật, kỹ thuật và khả năng phối hợp giữa bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích.
Một kết quả quan trọng khác là chiến dịch góp phần làm thay đổi thế trận ở trung du và đồng bằng Bắc Bộ. Hoạt động của lực lượng ta ở phía sau lưng địch đã buộc quân Pháp phải phân tán quân để đối phó, đồng thời tạo điều kiện cho các căn cứ du kích được khôi phục và mở rộng. Quân Pháp không đạt được mục tiêu ban đầu là dùng việc chiếm Hòa Bình để giành lại quyền chủ động chiến lược. Ngược lại, sau chiến dịch, thế chủ động tiến công của quân ta tiếp tục được giữ vững và tạo tiền đề cho những chiến dịch lớn tiếp theo trong cuộc kháng chiến.
Chiến dịch Hòa Bình cũng cho thấy vai trò đặc biệt của hậu cần nhân dân. Trong điều kiện đường sá hạn chế, địa hình rừng núi phức tạp và đối phương kiểm soát nhiều tuyến giao thông, việc đưa vũ khí, đạn dược và lương thực đến chiến trường đòi hỏi sự tham gia của dân công, bộ đội vận tải và nhân dân địa phương. Các tuyến vận chuyển được tổ chức bằng nhiều phương thức, từ gánh bộ, dùng thuyền đến vận chuyển bằng ô tô trên những cung đường có thể sử dụng. Sự phối hợp giữa hậu phương và tiền tuyến là một trong những điều kiện quan trọng để quân ta có thể duy trì chiến đấu liên tục trong suốt hơn hai tháng.
Ngày nay, những địa danh như Tu Vũ, Giang Mỗ, Đường số 6, sông Đà và các khu vực từng diễn ra chiến đấu vẫn gắn với ký ức về Chiến dịch Hòa Bình. Các di tích, tượng đài, nhà truyền thống và tư liệu lưu trữ giúp xác định không gian của một chiến dịch đã diễn ra trên địa bàn rộng lớn giữa núi rừng, sông ngòi và những tuyến giao thông chiến lược. Trong đó, Tu Vũ là một địa điểm tiêu biểu gắn với trận mở màn ngày 10 tháng 12 năm 1951. Việc bảo tồn những dấu tích này có ý nghĩa đối với nghiên cứu lịch sử quân sự cũng như việc truyền lại ký ức về cuộc kháng chiến cho các thế hệ sau.
Chiến dịch Hòa Bình 1951–1952 vì thế được nhìn nhận như một bước phát triển quan trọng của nghệ thuật quân sự Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Từ một cuộc tiến công của đối phương nhằm giành lại thế chủ động, quân ta đã chuyển tình thế thành một chiến dịch tiến công trên cả mặt trận chính diện và chiến trường sau lưng địch. Thắng lợi không chỉ nằm ở những cứ điểm bị đánh chiếm hay số lượng quân địch bị loại khỏi vòng chiến đấu, mà còn ở khả năng tổ chức một thế trận rộng, buộc đối phương phải phân tán lực lượng và từng bước mất quyền chủ động. Những kinh nghiệm từ Hòa Bình tiếp tục được vận dụng và phát triển trong các chiến dịch sau đó, góp phần đưa cuộc kháng chiến tiến tới những thắng lợi lớn hơn trong những năm tiếp theo.
Nhìn lại chiến dịch sau nhiều thập niên, những con số về lực lượng và kết quả chỉ là một phần của câu chuyện. Phía sau đó là sự phối hợp của bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương, dân quân du kích, dân công và nhân dân tại các địa bàn chiến đấu, vận tải và hậu phương. Nghiên cứu Chiến dịch Hòa Bình bằng tư liệu lịch sử, hồi ký, bản đồ tác chiến, hiện vật và các di tích còn lại giúp thế hệ hôm nay hiểu rõ hơn cách một chiến dịch được chuẩn bị, tổ chức và triển khai trong điều kiện chiến tranh gian khổ. Bảo tồn những chứng tích ấy cũng là cách giữ lại những dữ liệu cần thiết để lịch sử được tiếp cận bằng chứng cứ, thay vì chỉ tồn tại trong ký ức truyền miệng.



