Mẹ Việt Nam Anh hùng

CHÍN ĐÔI ĐŨA VÀ MỘT ĐỜI NGƯỜI MẸ - NGUYỄN THỊ THỨ

Đà Nẵng29/09/2026Xã Trà Bồng (Đoàn xã Trà Bồng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

ó những bức ảnh không cần một lời thuyết minh dài. Chỉ cần nhìn thật lâu, người ta đã có thể nghe thấy phía sau đó cả một câu chuyện. Trong một bức ảnh nổi tiếng của Đại tá, nhà báo, nghệ sĩ nhiếp ảnh Trần Hồng, một người mẹ già ngồi lặng bên mâm cơm. Trước mặt mẹ là chín bộ bát đũa. Phía sau là những di ảnh của những người con đã không trở về. Ánh sáng trong căn nhà không rực rỡ, khuôn mặt người mẹ cũng không có một biểu cảm dữ dội, nhưng chính sự lặng im ấy lại khiến người xem khó lòng bước qua. Nhiếp ảnh gia Trần Hồng kể rằng khi ông đến nhà, mẹ đang ngồi bên mâm cơm có chín cái bát, chín đôi đũa và nói rằng mẹ vẫn đợi các con về. Bức ảnh ấy sau này được biết đến với tên gọi “Đợi con”, trở thành một trong những hình ảnh ám ảnh nhất về những người mẹ Việt Nam trong chiến tranh.

Mâm cơm ấy nằm trong một ngôi nhà ở xóm Rừng, thôn Thanh Quýt, vùng đất Điện Bàn, Quảng Nam. Người mẹ trong bức ảnh không phải một nhân vật bước ra từ truyền thuyết. Mẹ từng là một người phụ nữ nông dân, từng cặm cụi bên ruộng đồng, từng nuôi một gia đình đông con giữa những năm tháng nghèo khó. Mẹ đã sống đủ lâu để nhìn đất nước đi qua chiến tranh, nhìn quê hương từ khói lửa trở về những ngày bình yên, rồi lặng lẽ mang theo những người con đã gửi lại tuổi xuân cho Tổ quốc. Người phụ nữ ấy là Nguyễn Thị Thứ, sinh năm 1904, người sau này được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng và được chọn làm nguyên mẫu cho quần thể Tượng đài Bà mẹ Việt Nam Anh hùng tại Quảng Nam.

Nhưng nếu chỉ gọi mẹ bằng những danh hiệu ấy, câu chuyện về mẹ vẫn còn thiếu một phần quan trọng. Bởi trước khi trở thành biểu tượng được khắc vào đá, Nguyễn Thị Thứ chỉ là một người mẹ có một mái nhà, một người chồng và những đứa con lần lượt lớn lên bên mình. Năm mười tám tuổi, mẹ kết hôn với ông Lê Tự Trị. Hai vợ chồng xuất thân từ cảnh nghèo, nhưng vẫn dựng nên một gia đình đông đúc với mười hai người con, gồm mười một con trai và một con gái. Những đứa trẻ lớn lên giữa tiếng ru, tiếng cuốc đất, tiếng dệt vải và những mùa lúa của vùng quê Quảng Nam. Không ai có thể biết rằng rồi một ngày, chính những đứa con ấy sẽ trở thành những người mà mẹ phải chờ đợi bằng cả một đời.

Người con gái duy nhất của mẹ là bà Lê Thị Trị, thường được gọi là Hai Trị. Bà không chỉ là người con ở lại bên mẹ mà còn trực tiếp cùng cha mẹ tham gia hoạt động cách mạng trong vùng địch kiểm soát. Những tư liệu về gia đình cho biết bà Trị cùng mẹ đã trở thành một phần của cơ sở cách mạng ngay trong chính ngôi nhà của mình. Về sau, bà cũng được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Khi mẹ Thứ qua đời năm 2010, chính bà Trị là một trong những người ở bên mẹ đến những ngày cuối cùng. Vì vậy, nếu muốn tìm một người có thể kể câu chuyện về mẹ Thứ từ những điều gần gũi nhất, thì người con gái ấy chính là một nhân chứng đặc biệt: người đã sống cùng mẹ, cùng mẹ đi qua chiến tranh và cũng mang trên mình những mất mát của một gia đình có nhiều người hy sinh.

Khi chiến tranh lan đến quê nhà, ngôi nhà của gia đình mẹ Thứ không chỉ còn là nơi để trở về. Khu vườn rộng của gia đình đã trở thành một căn cứ nhỏ giữa vùng địch kiểm soát. Theo đề cương tuyên truyền kỷ niệm 120 năm ngày sinh mẹ Nguyễn Thị Thứ do Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Quảng Nam ban hành, trong vườn nhà mẹ có năm căn hầm bí mật. Vợ chồng mẹ vừa làm ruộng, xay lúa, giã gạo để góp phần nuôi quân, vừa cùng các con bảo vệ những căn hầm ấy. Hàng trăm cán bộ, bộ đội và du kích từng được gia đình mẹ chở che, chăm sóc trong những năm tháng kháng chiến ác liệt.

Điều đặc biệt của những căn hầm ấy nằm ở cách chúng được giấu giữa một cuộc sống tưởng như bình thường. Mẹ nuôi hàng chục con bò trong vườn. Mỗi ngày, mẹ dắt bò đi chăn, đi lại giữa những căn hầm mà không để đối phương nhận ra điều bất thường. Khi không có địch, cửa hầm được mở hé để những người bên dưới có không khí; khi có động, mẹ và các con lại giả vờ đi coi bò, cắt cỏ rồi chỉnh sửa, ngụy trang miệng hầm. Một nguồn tư liệu của Quảng Nam còn ghi lại rằng ngọn đèn đặt bên bàn thờ được dùng làm tín hiệu báo an toàn cho cán bộ, du kích đi về hoạt động. Đó là những việc tưởng nhỏ bé nhưng đòi hỏi sự bình tĩnh và gan góc của cả gia đình, bởi chỉ một sơ suất cũng có thể khiến những người đang ẩn dưới lòng đất gặp nguy hiểm.

Có lẽ, trong những năm tháng ấy, mẹ Thứ đã sống với một nhịp thời gian khác. Ban ngày là công việc của một người phụ nữ nông dân: chăm con, làm ruộng, chăn bò, lo cơm nước. Nhưng đêm xuống, khu vườn có thể trở thành nơi cán bộ họp bàn công việc, nơi những người chiến đấu tìm được một khoảng an toàn để tiếp tục nhiệm vụ. Những bàn tay từng quen với việc đồng áng cũng trở thành đôi tay bảo vệ hầm, bưng cơm nước cho người dưới đất, chăm sóc những người bị thương. Những điều ấy không xuất hiện trên chiến trường bằng tiếng súng, nhưng lại là một phần không thể thiếu của cuộc chiến. Từ một căn nhà nhỏ, mẹ Thứ đã góp phần giữ lại một mạch sống cho cách mạng giữa nơi kẻ thù luôn tìm cách bóp nghẹt nó.

Rồi những người con lần lượt trưởng thành. Chiến tranh gọi họ đi, và mẹ tiễn họ đi. Người con đầu hy sinh từ năm 1948 trong kháng chiến chống Pháp. Những năm sau đó, những tờ giấy báo tử lần lượt tìm về xóm Rừng. Mỗi tờ giấy là một lần một người mẹ mất đi một phần đời mình. Theo các tư liệu được Quảng Nam và Báo Nhân Dân công bố, mẹ Thứ có chín người con trai hy sinh trong hai cuộc kháng chiến; cùng với một người con rể và hai cháu ngoại, gia đình mẹ có mười hai liệt sĩ.

Chín người con trai. Chín lần tin dữ tìm đến một mái nhà.

Nhưng chiến tranh không chỉ lấy đi những người đã ra trận. Nó còn để lại những người sống phía sau với một khoảng trống không thể lấp đầy. Có người mẹ nhận một giấy báo tử rồi từ đó chờ đợi. Có người mẹ mất một người con và vẫn còn những người con khác để hy vọng. Còn với mẹ Thứ, nỗi đau ấy cứ nối tiếp nỗi đau. Người này chưa kịp nguôi thì người khác lại ra đi. Vậy mà giữa những lần tiễn đưa, mẹ vẫn tiếp tục sống, tiếp tục làm công việc của mình và tiếp tục giữ căn nhà cho những người đang hoạt động cách mạng. Chính sự bình dị ấy làm câu chuyện trở nên đau hơn: mẹ không có một khoảnh khắc nào để trở thành “anh hùng” theo cách người ta thường tưởng tượng; mẹ chỉ từng ngày làm những gì một người mẹ, một người dân yêu nước cần làm, cho đến khi những hy sinh ấy lớn lên thành một tượng đài.

Có một chi tiết trong câu chuyện về mẹ mà tôi nghĩ mãi: người con trai cuối cùng của mẹ hy sinh đúng vào ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi đất nước đang bước tới giờ phút thống nhất. Báo Quân đội nhân dân ghi lại rằng người con ấy là Lê Tự Chuyển, đã hy sinh vào buổi sáng khi đang kêu gọi những người lính phía bên kia bỏ vũ khí. Cũng trong ngày hôm ấy, chiến tranh đi đến hồi kết. Có lẽ đó là một trong những nghịch lý đau đớn nhất mà lịch sử để lại: khi hàng triệu người đang đón tin chiến thắng, một người mẹ ở Quảng Nam lại nhận thêm một mất mát cuối cùng. Đất nước có ngày vui, nhưng với mẹ, ngày ấy cũng là ngày một người con nữa không trở về.

Sau chiến tranh, những người còn sống có thể trở về với những ngôi nhà đã được dựng lại. Nhưng không phải ai cũng có thể trở về như trước. Trong gia đình mẹ Thứ, những chỗ trống trên bàn ăn không thể được lấp đầy bằng bất cứ điều gì. Có lẽ bởi thế mà khi nhiếp ảnh gia Trần Hồng tìm đến, ông bắt gặp mẹ bên mâm cơm với chín bát, chín đôi đũa. Ông không dựng lại một cảnh tượng để chụp. Ông chỉ ghi lại điều đang tồn tại trước mắt mình. Trần Hồng kể rằng mẹ nói mẹ vẫn đợi các con về. Câu nói ấy, nếu đặt giữa một bài viết dài, có thể chỉ là một câu rất ngắn. Nhưng đặt trước chín bộ bát đũa, nó trở thành cả một khoảng đời.

Nhân chứng Trần Hồng vì thế không chỉ là người chụp được một bức ảnh đẹp. Ông là người đã đứng trước một người mẹ và nhìn thấy chiến tranh hiện diện trong một bữa cơm đời thường. Sau nhiều năm, ông vẫn kể lại khoảnh khắc ấy trong những cuộc triển lãm về các Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Báo Nhân Dân ghi lại lời ông rằng khi đến nhà mẹ Thứ vào năm 2001, ông gặp mẹ đang bày mâm cơm mời các con về dùng bữa. Một mình mẹ ngồi bên chín cái bát và bát hương thờ chín người con trai. Bóng mẹ hắt lên phía sau, nơi có những di ảnh. Khoảnh khắc ấy đã trở thành tác phẩm “Đợi con”.

Tôi nghĩ, điều khiến bức ảnh ấy sống lâu không phải vì nó kể về một gia đình có nhiều người hy sinh nhất. Nó sống lâu bởi trong chín bộ bát đũa ấy, người xem có thể nhận ra một điều rất con người: chiến tranh có thể kết thúc trên bản đồ, nhưng trong lòng một người mẹ, sự chờ đợi không phải lúc nào cũng biết ngày kết thúc. Với mẹ Thứ, những người con dù đã nằm lại ở những chiến trường khác nhau vẫn hiện diện trong đời sống hằng ngày. Một mâm cơm, một món ăn, một lời nhắc tên, một ngày giỗ... đều có thể kéo họ trở lại.

Bà Lê Thị Trị, người con gái duy nhất của mẹ, cũng từng nói về mẹ bằng những ký ức rất đời thường. Báo Quân đội nhân dân ghi lại hình ảnh bà Trị cầm bàn tay mẹ Thứ, vuốt ve và kể về mẹ. Đôi bàn tay ấy từng dệt vải, làm ruộng, đào hầm, bưng cơm nước và chăm sóc những người hoạt động cách mạng. Đó không phải đôi bàn tay của một nhân vật xa lạ được đặt trên bệ cao. Đó là đôi bàn tay của một người mẹ đã làm việc suốt một đời. Có lẽ chính vì vậy mà khi nhìn mẹ Thứ, người ta không chỉ thấy sự mất mát của chiến tranh, mà còn thấy sức chịu đựng bền bỉ của một con người bình thường trước những điều quá đỗi phi thường.

Năm 1994, mẹ Nguyễn Thị Thứ được Nhà nước trao tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng trong đợt đầu tiên. Hai mươi năm sau, hình ảnh của mẹ tiếp tục được lựa chọn làm nguyên mẫu cho quần thể Tượng đài Bà mẹ Việt Nam Anh hùng trên núi Cấm, Tam Kỳ, Quảng Nam. Công trình được xây dựng để tưởng niệm, tri ân những người mẹ đã chịu đựng mất mát trong các cuộc chiến tranh bảo vệ độc lập, tự do của đất nước. Bức tượng lớn mang dáng hình người mẹ dang rộng vòng tay, như ôm lấy những người con đã đi qua chiến tranh và cả những người con đang sống trong hòa bình.

Nhưng tôi nghĩ, trước khi trở thành tượng đài, mẹ Thứ đã có một “tượng đài” khác tồn tại trong chính ngôi nhà của mình. Đó là năm căn hầm trong khu vườn. Là những con bò đi lại trên mặt đất để che dấu những người đang nằm dưới lòng đất. Là ngọn đèn bên bàn thờ được dùng làm tín hiệu. Là những đêm mẹ thức để canh chừng. Là những người con lần lượt ra đi. Và cuối cùng là chín bộ bát đũa trong một mâm cơm. Những điều ấy không được đúc bằng đá, nhưng lại là thứ khiến một con người được nhớ đến lâu hơn bất cứ khối đá nào.

Ngày 10 tháng 12 năm 2010, mẹ Nguyễn Thị Thứ qua đời tại quê nhà, hưởng thọ 106 tuổi. Mẹ được an táng tại Nghĩa trang liệt sĩ huyện Điện Bàn. Tin mẹ mất khiến nhiều người từ khắp nơi tìm về. Bà Lê Thị Trị khi ấy đã ở tuổi 88, cũng là một Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, đứng bên linh cữu người mẹ của mình. Hai người phụ nữ, hai thế hệ, đều đã mất những người thân yêu nhất trong chiến tranh. Một người ra đi, một người ở lại, nhưng nỗi đau dường như vẫn nối liền giữa họ.

Có những lúc tôi tự hỏi: một người mẹ phải có trái tim như thế nào mới có thể đi hết một chặng đường dài như vậy? Nhưng rồi tôi nhận ra, có lẽ không nên đặt câu hỏi ấy theo cách tìm kiếm một sức mạnh siêu nhiên. Mẹ Thứ cũng là một người mẹ. Mẹ biết đau, biết nhớ, biết chờ. Chính vì là một người mẹ nên sự hy sinh ấy càng trở nên lớn lao. Mẹ không sinh ra những người con để họ trở thành những cái tên trong lịch sử. Mẹ sinh họ ra để được nhìn họ lớn lên, được thấy họ trở về, được ngồi cùng họ quanh một mâm cơm. Thế nhưng thời đại đã buộc những người con ấy bước ra khỏi cánh cửa gia đình, và mẹ đã gửi họ cho đất nước.

Hôm nay, khi đứng trước Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng ở Quảng Nam, chúng ta có thể nhìn thấy khuôn mặt mẹ Nguyễn Thị Thứ được hóa thành đá. Nhưng nếu chỉ đứng đó để ngắm một công trình lớn, có lẽ chúng ta vẫn chưa hiểu hết câu chuyện. Hãy thử nghĩ về một căn nhà nhỏ ở xóm Rừng, về năm căn hầm trong khu vườn, về một người phụ nữ dắt bò đi qua những nơi có người đang ẩn náu, về những tờ giấy báo tử đến hết lần này đến lần khác, và cuối cùng là một mâm cơm có chín đôi đũa. Khi ấy, tượng đài không còn chỉ là một công trình. Nó trở thành lời kể bằng đá về hàng triệu người mẹ đã đứng phía sau lịch sử.

Thế hệ chúng tôi hôm nay may mắn được lớn lên khi tiếng bom đã im, khi những con đường đến trường không còn phải đi qua những căn hầm trú ẩn. Chúng tôi không cần sống một cuộc đời giống mẹ Thứ, bởi mỗi thời đại có một cách để con người thể hiện trách nhiệm với quê hương. Nhưng chúng tôi có thể học từ mẹ sự bền bỉ, lòng biết ơn, sự trân trọng gia đình và ý thức rằng cuộc sống bình yên hôm nay không phải là điều tự nhiên mà có. Nếu những người đi trước đã gửi tuổi trẻ, gửi người thân và thậm chí gửi cả những ước mong riêng tư vào tương lai của đất nước, thì người trẻ hôm nay cần biết giữ gìn tương lai ấy bằng những việc phù hợp với thời đại của mình: học tập nghiêm túc, sống tử tế, biết trân trọng lịch sử và có trách nhiệm với cộng đồng.

Và có lẽ, nếu một ngày nào đó chúng ta nhìn lại bức ảnh “Đợi con”, điều cần nhớ không chỉ là chín cái bát và chín đôi đũa. Hãy nhớ rằng từng bộ bát đũa ấy từng dành cho một con người. Từng con người ấy từng có tuổi trẻ, có tiếng cười, có một người mẹ chờ cơm và một mái nhà để trở về. Chiến tranh đã lấy họ đi, nhưng không lấy được tình yêu của người mẹ dành cho họ.

Mẹ Nguyễn Thị Thứ đã về với đất Quảng Nam từ năm 2010. Căn nhà xưa rồi cũng có thể đổi thay, khu vườn có thể không còn nguyên dáng cũ, những người từng gặp mẹ cũng lần lượt già đi. Nhưng chín bộ bát đũa trong câu chuyện ấy vẫn còn ở lại trong ký ức của nhiều thế hệ. Và mỗi khi nhìn lên khuôn mặt người mẹ trên núi Cấm, tôi nghĩ đến một điều rất giản dị: có những người mẹ đã không bước ra chiến trường, nhưng chính từ vòng tay của họ mà những người con có đủ sức đi đến chiến trường.

Trong câu chuyện của Nguyễn Thị Thứ, lịch sử không chỉ được viết bằng những trận đánh. Lịch sử còn được viết bằng những căn hầm trong vườn, bằng những đêm thức trắng, bằng bàn tay người mẹ và bằng một mâm cơm luôn chừa chỗ cho những người không bao giờ trở lại. Có lẽ đó mới là cách một người mẹ đi vào lịch sử: không phải bằng tiếng súng, mà bằng tình yêu đủ lớn để chịu đựng những điều mà không một người mẹ nào mong muốn.

Chín đôi đũa đã từng được đặt xuống một mâm cơm. Chín người con đã không trở về. Nhưng từ sự chờ đợi của một người mẹ, cả một thế hệ hôm nay được nhắc nhớ rằng: phía sau mỗi ngày bình yên luôn có những người đã trả giá bằng cả một đời.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
CHÍN ĐÔI ĐŨA VÀ MỘT ĐỜI NGƯỜI MẸ - NGUYỄN THỊ THỨ | Câu chuyện thời hoa lửa