Anh hùng Lao động

Chủ tịch Tôn Đức Thắng (1888–1980)

An Giang20/10/2026Đoàn phường Bến Cát (Phường Bến Cát)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Chủ tịch Tôn Đức Thắng (1888–1980)

Tiểu sử Chủ tịch Tôn Đức Thắng (1888–1980)

Tôn Đức Thắng (20 tháng 8 năm 1888 – 30 tháng 3 năm 1980) là một nhà lãnh đạo lỗi lạc của cách mạng Việt Nam, Chủ tịch nước thứ hai (và là Chủ tịch nước cuối cùng) của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, sau đó là nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Ông là biểu tượng của tinh thần yêu nước, tình đoàn kết quốc tế cao cả và phẩm chất đạo đức cách mạng trong sáng, mẫu mực của người thợ thuyền.

1. Thân thế và tuổi thơ

  • Quê quán: Cù lao Ông Hổ, làng Mỹ Hòa Hưng, tổng Định Thành, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang.

  • Xuất thân: Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. Sớm phải bươn chải kiếm sống, sau khi học xong tiểu học ở Long Xuyên, ông lên Sài Gòn học nghề tại Trường Bá nghệ Sài Gòn (nay là Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng) và trở thành một người thợ máy cơ khí lành nghề.

  • 2. Dấu ấn chiến hạm France và hoạt động công nhân sớm

    • Thợ máy Sài Gòn và phong trào công nhân: Trước khi tham gia cách mạng chính thức, Tôn Đức Thắng đã sớm ý thức được tinh thần giai cấp. Ông là người tổ chức ra Công hội bí mật đầu tiên ở Sài Gòn vào năm 1920 nhằm bảo vệ quyền lợi cho anh em thợ thuyền, đánh dấu bước ngoặt chuyển phong trào công nhân Việt Nam từ tự phát sang tự giác.

  • Sự kiện Biển Đen (1919): Khi bị thực dân Pháp bắt đi lính thủy và điều sang phục vụ trên chiến hạm France của Hải quân Pháp, Tôn Đức Thắng đã lãnh đạo anh em thủy thủ tham gia cuộc bản phản chiến ở Biển Đen (chống lại sự can thiệp vũ trang của Pháp vào nước Nga Xô Viết). Ông cùng đồng đội đã giương cao lá cờ đỏ để ủng hộ Cách mạng Tháng Mười Nga. Vì hành động này, ông bị trục xuất về nước và tiếp tục bị mật thám Pháp theo dõi gắt gao.

  • 3. Người chiến sĩ kiên trung trong ngục tù đế quốc

    • Côn Đảo (1930–1945): Năm 1930, ông bị thực dân Pháp bắt giam và kết án 20 năm khổ sai, đày ra Côn Đảo — "địa ngục trần gian". Trong suốt 15 năm bị giam cầm tại đây, Tôn Đức Thắng đã thể hiện ý chí sắt đá, khí phách kiên cường của một người cộng sản. Ông đã cùng các đồng chí của mình biến nhà tù thành trường học cách mạng, giữ vững khí tiết cho đến ngày Cách mạng Tháng Tám thành công năm 1945 và được rước về đất liền.

    4. Cống hiến to lớn cho sự nghiệp cách mạng và đất nước

    Sau khi ra tù, Tôn Đức Thắng nhanh chóng hòa mình vào dòng chảy của cuộc kháng chiến vĩ đại của dân tộc:

    • Các chức vụ quan trọng: Ông được Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh tin tưởng giao phó nhiều trọng trách lớn: Trưởng ban Thường trực Quốc hội (từ năm 1955), Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Phó Chủ tịch nước (từ năm 1960).

  • Chủ tịch nước (1969–1980): Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời vào tháng 9 năm 1969, đồng chí Tôn Đức Thắng được Quốc hội bầu giữ chức Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (và sau năm 1976 là nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam). Ông đã cùng Bộ Chính trị và nhân dân cả nước lãnh đạo thành công cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hoàn thành sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước vào năm 1975.

  • 5. Tấm gương đạo đức và phần thưởng cao quý

    • Phẩm chất cao quý: Chủ tịch Tôn Đức Thắng suốt đời giản dị, khiêm nhường, tận tụy phục vụ nhân dân, đặt lợi ích của Đảng và đất nước lên trên hết. Ông là hiện thân sống động của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

  • Vinh danh: Ông là người đầu tiên ở Việt Nam được trao tặng Huân chương Sao vàng — huân chương cao quý nhất của nhà nước ta. Ông cũng là nhà lãnh đạo quốc tế uy tín, được Liên Xô trao tặng Giải thưởng Hòa bình Quốc tế Lenin (năm 1955).

  • Qua đời: Bác Tôn từ trần ngày 30 tháng 3 năm 1980 tại Hà Nội, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho đồng bào và chiến sĩ cả nước.

  • Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn