Khác

Chủ tịch Tôn Đức Thắng - Một cuộc đời cần lao, hết lòng vì nước, vì dân

An Giang27/09/2026Đoàn Xã A Lưới 2 (Đoàn xã A Lưới 2)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

hủ tịch Tôn Đức Thắng (1888–1980) sinh ngày 20/8/1888 tại Cù lao Ông Hổ, làng Mỹ Hòa Hưng, tổng Định Thành, tỉnh Long Xuyên, nay thuộc thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang. Từ một thanh niên giàu lòng yêu nước, ông sớm lựa chọn con đường gắn bó với người lao động và phong trào công nhân. Khi rời quê lên Sài Gòn, thay vì tìm kiếm một cuộc sống ổn định, ông tự nguyện hòa mình vào đội ngũ thợ thuyền, trực tiếp làm việc và sống cùng công nhân. Trong những năm 1910–1912, ông tham gia vận động, tập hợp công nhân tại các cơ sở lao động ở Sài Gòn, từng bước từ những cuộc đấu tranh tự phát tiến tới hình thức tổ chức có ý thức hơn. Sau thời gian làm việc tại Pháp, năm 1919 ông tham gia cuộc binh biến trên Biển Đen, kéo cờ đỏ phản đối việc quân đội Pháp can thiệp chống nước Nga Xô viết. Trở về nước, ông tiếp tục vận động công nhân và năm 1920 tham gia thành lập Công hội bí mật ở Sài Gòn. Những trải nghiệm thực tế ấy đã góp phần hình thành con đường hoạt động cách mạng của Tôn Đức Thắng: từ người thanh niên yêu nước trở thành người công nhân, người tổ chức phong trào công nhân và sau đó là một cán bộ cách mạng.

Năm 1927, Tôn Đức Thắng tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, rồi trở thành một trong những cán bộ chủ chốt của phong trào cách mạng. Từ đây, cuộc đời ông gắn với những chặng đường đầy thử thách của lịch sử dân tộc. Ông bị thực dân Pháp bắt và trải qua hơn 15 năm trong lao tù, nhưng những năm tháng ấy không làm thay đổi ý chí của người chiến sĩ cách mạng. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Đảng, Nhà nước và Mặt trận, từ cán bộ hoạt động ở địa phương đến lãnh đạo cấp cao ở Trung ương. Điều đáng chú ý là dù giữ bất cứ cương vị nào, từ người công nhân, cán bộ công đoàn bí mật đến nguyên thủ quốc gia, ông vẫn giữ phong cách của một người lao động giản dị, cần cù và gần gũi. Bài viết của GS.TS Phùng Hữu Phú nhận xét một cách cô đọng rằng Tôn Đức Thắng “vĩ đại trong sự bình thường; cao quý trong sự dung dị”, bởi ở ông, những trọng trách lớn lao luôn đi cùng một lối sống khiêm nhường và một phong cách chân thành.

Một dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời Tôn Đức Thắng là sự nhất quán giữa suy nghĩ và hành động. Ông không phải là một nhà lý luận chuyên nghiên cứu, viết các công trình lý luận, nhưng những trải nghiệm trong cuộc sống và phong trào công nhân lại trở thành một dạng “lý luận thực hành” được ông chuyển hóa thành hành động. Khi nhớ lại sự kiện kéo cờ đỏ trên chiến hạm ở Hắc Hải năm 1919, ông không xem đó là một hành động phi thường của riêng mình mà khiêm tốn cho rằng một người yêu nước chân chính, một người công nhân chân chính cũng sẽ hành động như vậy. Chính cách nhìn ấy phần nào cho thấy phẩm chất đặc trưng của ông: không đề cao bản thân, không tách mình khỏi quần chúng và luôn coi những việc mình làm là trách nhiệm tự nhiên trước đất nước và người lao động. Hơn 15 năm bị giam cầm trong nhà tù thực dân cũng trở thành một thử thách lớn đối với bản lĩnh của ông; sau khi được trả tự do, ông tiếp tục đảm nhận những nhiệm vụ quan trọng trong sự nghiệp cách mạng.

Tôn Đức Thắng cũng được biết đến như một người đặc biệt coi trọng đạo đức và tình đoàn kết. Ông sống thanh bạch, khiêm tốn, giản dị, luôn đặt việc chung lên trên lợi ích cá nhân. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng đánh giá ông là người “suốt đời cần, kiệm, liêm, chính; suốt đời hết lòng, hết sức phục vụ cách mạng, phục vụ nhân dân”. Khi giữ các cương vị lãnh đạo trong Mặt trận, ông dành nhiều tâm sức cho việc tập hợp các tầng lớp nhân dân, củng cố khối đại đoàn kết và phát huy sức mạnh của quần chúng. Phẩm chất ấy cũng được thể hiện qua cách ông đối xử với những người từng cùng mình trải qua những năm tháng gian khổ. Trong mắt nhiều thế hệ cán bộ, công nhân và nhân dân, Bác Tôn không tạo ra khoảng cách bởi chức vụ; ngược lại, chính sự chân thành, khoan dung và giản dị khiến ông trở thành một hình ảnh gần gũi, được nhiều người kính trọng.

Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, Tôn Đức Thắng được Quốc hội bầu làm Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, trở thành người kế nhiệm Bác Hồ ở cương vị nguyên thủ quốc gia. Năm 1976, ông tiếp tục được Quốc hội khóa VI bầu làm Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Ở cương vị cao nhất của Nhà nước, ông vẫn giữ nếp sống giản dị và phong cách gần gũi của người công nhân năm xưa. Chủ tịch Tôn Đức Thắng qua đời ngày 30/3/1980, khép lại hơn chín thập niên cuộc đời gắn bó với những biến chuyển lớn của lịch sử dân tộc. Nhìn lại cuộc đời ông, điều còn lại không chỉ là những chức vụ hay phần thưởng cao quý, mà còn là một nhân cách được hình thành từ lao động, trải nghiệm và sự nhất quán trong hành động: sống giản dị, làm việc tận tụy, tôn trọng nhân dân và dành phần lớn cuộc đời cho những công việc chung của đất nước. Đó chính là dấu ấn riêng của Bác Tôn – một người lãnh đạo lớn nhưng luôn giữ được phẩm chất bình dị của một người công nhân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn