Chung một chiến hào
Chung một chiến hào Gió Lào thổi rát mặt, mang theo cái nóng hầm hập của vùng đất miền Trung những năm tháng chiến tranh. Dưới chân đồi lúp xúp cây sim, cây mua, một chiến hào nhỏ được đào sâu, ngoằn ngoèo như con rắn đất. Đó là nơi những người lính trẻ bám trụ, giữ từng tấc đất quê hương.
Chung một chiến hào Gió Lào thổi rát mặt, mang theo cái nóng hầm hập của vùng đất miền Trung những năm tháng chiến tranh. Dưới chân đồi lúp xúp cây sim, cây mua, một chiến hào nhỏ được đào sâu, ngoằn ngoèo như con rắn đất. Đó là nơi những người lính trẻ bám trụ, giữ từng tấc đất quê hương. Trong chiến hào ấy có bốn người lính – bốn con người đến từ những miền quê khác nhau, mang theo những câu chuyện riêng, nhưng lại cùng chung một lý tưởng. Tuấn là anh cả, quê ở vùng đồng bằng Bắc Bộ. Anh từng là giáo viên dạy văn trước khi xếp bút nghiên lên đường ra trận. Giọng anh trầm, ấm, mỗi khi rảnh rỗi lại kể chuyện cho anh em nghe – khi thì một bài thơ, khi thì một kỷ niệm quê nhà. Hùng, cậu lính trẻ nhất, mới mười chín tuổi, quê ở miền biển. Lần đầu xa nhà, trong ba lô của Hùng lúc nào cũng có một con ốc biển nhỏ. Cậu bảo, mỗi khi nhớ nhà, áp vào tai là nghe thấy tiếng sóng, như nghe tiếng mẹ gọi. Sơn thì ít nói. Anh đến từ miền núi, nước da sạm nắng, đôi mắt lúc nào cũng nhìn xa xăm. Sơn bắn súng rất giỏi, mỗi phát đạn đều chắc tay, nhưng ít khi cười. Chỉ khi nhắc đến em gái ở quê, ánh mắt anh mới dịu lại. Còn Lâm – người lính quê ngay chính vùng đất họ đang chiến đấu. Anh thuộc từng lối mòn, từng con suối, từng bụi cây nơi đây. Với Lâm, đây không chỉ là chiến trường, mà là quê hương, là nơi có mồ mả tổ tiên, có mái nhà tranh của mẹ. Một buổi chiều, bầu trời nhuộm đỏ như lửa. Tiếng máy bay gầm rú từ xa. Cả chiến hào lập tức căng mình. “Chuẩn bị!” – Tuấn hô nhỏ. Đạn pháo bắt đầu dội xuống. Đất đá tung lên mù mịt. Chiến hào rung lên bần bật như muốn vỡ ra. Hùng nép sát vào thành hào, tay nắm chặt khẩu súng, tim đập dồn dập. Một tiếng nổ lớn. Đất lấp xuống một đoạn chiến hào phía ngoài. Sơn lao lên trước, không kịp suy nghĩ, dùng tay đào bới đất đá. Lâm và Tuấn lập tức tiếp ứng. “Cố lên! Có người mắc kẹt!” – Lâm hét. Sau vài phút căng thẳng, họ kéo được một chiến sĩ từ đơn vị bên cạnh ra. Người đó bị thương ở chân, máu thấm đỏ cả ống quần. Tuấn xé áo băng bó tạm thời, còn Hùng run run đưa bình nước. Giữa bom đạn, họ không còn là những người xa lạ. Họ là anh em. Đêm xuống. Chiến trường im ắng hơn, chỉ còn tiếng côn trùng rả rích. Trong chiến hào, ánh đèn pin le lói. Hùng khẽ hỏi:
“Anh Tuấn… sau này hòa bình, anh sẽ làm gì?” Tuấn cười nhẹ:
“Anh sẽ lại dạy học. Dạy cho học trò biết rằng tự do hôm nay phải đổi bằng bao nhiêu máu.” Sơn trầm ngâm:
“Tôi chỉ mong về lại bản… trồng lại nương, dựng lại nhà.” Lâm nhìn ra xa:
“Tôi thì không đi đâu cả. Tôi ở lại đây… giữ đất này.” Hùng im lặng một lúc rồi nói:
“Em muốn đưa mẹ ra biển… lâu rồi mẹ chưa được nhìn thấy biển.” Cả bốn người cùng cười. Nụ cười hiếm hoi giữa chiến tranh. Những ngày sau đó, trận đánh càng ác liệt. Kẻ thù liên tục tấn công, muốn chiếm ngọn đồi chiến lược này. Nhưng chiến hào ấy vẫn đứng vững. Một buổi sáng, khi sương còn chưa tan, địch tràn lên. Trận đánh giáp lá cà diễn ra dữ dội. Sơn bị thương ở vai nhưng vẫn không rời vị trí. Lâm dẫn đường cho đơn vị phản công. Tuấn vừa chiến đấu vừa hô khẩu hiệu, tiếp thêm tinh thần cho anh em. Còn Hùng… cậu lính trẻ lần đầu nếm trải sự khốc liệt thật sự của chiến tranh. Nhưng khi thấy đồng đội bên cạnh ngã xuống, Hùng không còn run nữa. Cậu siết chặt súng, lao lên. “Không được lùi!” Tiếng hét của Hùng vang lên giữa khói lửa. Trận đánh kết thúc khi mặt trời đứng bóng. Kẻ thù rút lui. Ngọn đồi vẫn thuộc về họ. Nhưng chiến hào ấy không còn nguyên vẹn. Và bốn người lính… cũng không còn đủ bốn. Hùng nằm lại nơi cửa hào, tay vẫn nắm chặt khẩu súng. Bên cạnh cậu là con ốc biển nhỏ, vương chút đất đỏ. Tuấn lặng người. Anh khẽ nhặt con ốc, áp vào tai. Trong tiếng gió thổi qua, như có tiếng sóng xa xăm. Sơn quay mặt đi, đôi vai rung lên. Còn Lâm đứng lặng, mắt đỏ hoe nhưng không rơi nước mắt. Họ chôn cất Hùng ngay bên sườn đồi, nơi nhìn xuống một dòng suối nhỏ. Tuấn đọc khe khẽ một đoạn thơ, giọng nghẹn lại. “Sau này… chúng ta phải kể về nó,” Sơn nói. “Ừ,” Lâm đáp, “kể rằng đã có một người lính trẻ… đã sống và chiến đấu như thế nào.” Chiến tranh rồi cũng qua đi. Ngọn đồi năm xưa giờ phủ xanh cây cỏ. Chiến hào cũ chỉ còn là vết lõm mờ trên mặt đất. Nhưng câu chuyện về những người lính trong chiến hào ấy vẫn còn. Về tình đồng đội – thứ đã giúp họ vượt qua nỗi sợ hãi. Về lòng dũng cảm – thứ khiến họ đứng vững giữa lằn ranh sinh tử. Và về Hùng – người lính trẻ mãi mãi tuổi mười chín, đã nằm lại để đất nước được bình yên. Họ đã từng khác nhau. Nhưng trong chiến hào ấy, họ đã chung một lý tưởng, chung một niềm tin. Chung một chiến hào – chung một trái tim.



