Bài viết

CUỐN NHẬT KỲ TRỞ VỀ

Mùa Xuân năm 2023, khi những cành lộc non vừa hé trên mảnh đất Kỳ Xuân, một kỷ vật lặng lẽ trở về sau hơn nửa thế kỷ lưu lạc. Đó là cuốn nhật ký dày 104 trang, sờn mép, ngả màu thời gian, mang cái tên giản dị: Cao Xuân Tuất. Không ai ngờ rằng, cuốn sổ nhỏ ấy đã đi qua chiến tranh, vượt đại dương, nằm yên trong tay một cựu binh Mỹ suốt 56 năm, để rồi hôm nay trở về với gia đình người đã viết nên nó – người lính mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi sáu.

Hải Phòng15/01/2026Hữu Bình - Hà Nana (Đoàn TNCS HCM xã Nam An Phụ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Liệt sĩ Cao Xuân Tuất sinh năm 1946, ở thôn Cao Thắng, xã Kỳ Xuân, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh. Anh là con trai duy nhất trong gia đình nghèo có bốn chị em, lớn lên trong những năm tháng quê hương còn nhiều gian khó nhưng sớm thấm nhuần truyền thống cách mạng. Năm 1963, khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa một lần nghĩ đến chuyện riêng, anh nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, khoác ba lô lên đường nhập ngũ, hành quân vào chiến trường phía Nam.

Gia đình chỉ nhận được giấy báo hy sinh vào năm 1972. Không một kỷ vật, không một lời nhắn gửi. Người lính trẻ ra đi, để lại sau lưng khoảng trống lặng lẽ kéo dài suốt nhiều thập kỷ. Sau khi bố mẹ liệt sĩ qua đời, ông Hà Huy Mỳ – cháu ngoại của liệt sĩ – thay gia đình hương khói, thờ cúng người cậu chưa một lần được gặp mặt.

Và rồi, hơn nửa thế kỷ sau, cuốn nhật ký trở về như một phép màu.

Người mang nó về là ông Peter Mathews, cựu binh Mỹ, người đã giữ gìn cuốn sổ ấy từ năm 1967 như một món nợ lương tâm. Khi cuốn nhật ký được trao tận tay gia đình, không ai cầm được nước mắt. Bởi từ giây phút ấy, người lính Cao Xuân Tuất không còn là một cái tên trên bia mộ, mà hiện lên sống động, gần gũi, rất người.

Trang nhật ký đầu tiên được viết ngày 20/7/1966. Nét chữ còn non, đều đặn, chứa đựng cả một tâm hồn trẻ trung, yêu đời. Trong những trang viết ấy, hiện lên một người lính yêu thơ ca, yêu âm nhạc, say mê những vần thơ của Tố Hữu, Giang Nam, Tế Hanh… Những bài hát về quê hương, đất nước được chép tay cẩn thận, trang trọng, như để tiếp thêm sức mạnh trong những ngày chiến trường khốc liệt.

Giữa bom đạn, người lính trẻ vẫn dành chỗ cho những rung động rất đời. Anh viết về một người “em” nơi hậu phương, về mối tình phải gác lại vì nghĩa lớn:
“Tổ quốc cần anh người chiến sĩ…
Thì em ạ, tình riêng đành đôi ngả…”

Không bi lụy, không oán trách, chỉ có sự lựa chọn bình thản của một thế hệ biết đặt non sông lên trên hạnh phúc riêng mình.

Cuốn nhật ký còn đầy ắp những dòng chữ về lý tưởng sống, về niềm tin sắt son: “Đảng là mẹ hiền”, “Tổ quốc trên hết”, “Thanh niên anh dũng tiến lên”. Lời dạy của Bác Hồ được chép lại như một lời thề gửi vào trang giấy. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, người lính ấy vẫn lạc quan, tin tưởng vào ngày đất nước hòa bình, thống nhất.

Trang viết cuối cùng là những dòng gửi mẹ, đề ngày 24/11/1966. Lời lẽ thiết tha, chan chứa yêu thương và hy vọng đoàn viên. Những trang sau vẫn còn trắng. Cuốn sổ dừng lại ở đó. Người viết thì không bao giờ trở lại.

Nhưng hơn nửa thế kỷ sau, cuốn nhật ký đã trở về, khép lại hành trình lưu lạc dài hơn cả một đời người. Nó trở thành cầu nối của ký ức, nối người đã khuất với gia đình, nối chiến tranh với hòa bình, nối quá khứ hoa lửa với hiện tại yên bình.

Trong từng trang giấy mỏng ấy, không chỉ có một người lính Cao Xuân Tuất, mà còn có cả một thế hệ đã sống, yêu và hy sinh trọn vẹn cho Tổ quốc. Và cuốn nhật ký, sau bao năm im lặng, đã thay người lính kể lại câu chuyện của mình – câu chuyện của một thời hoa lửa không bao giờ lãng quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn