ĐẠI TÁ, ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN BÙI VĂN TÙNG – NGƯỜI VIẾT LỜI KẾT CHO MỘT CUỘC CHIẾN

Có những khoảnh khắc trong lịch sử chỉ diễn ra trong vài phút nhưng sức vang của nó kéo dài qua nhiều thế hệ. Có những con người không xuất hiện ở vị trí trung tâm của những bức ảnh lịch sử, nhưng khi nhìn lại, người ta nhận ra họ đã góp phần quyết định cách một thời đại khép lại. Trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975 là một khoảnh khắc như thế. Khi những chiếc xe tăng tiến vào Dinh Độc Lập, khi cánh cổng của một chính quyền đã tồn tại suốt nhiều năm bị mở tung, khi Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng, một cuộc chiến tranh kéo dài hàng chục năm đã đi đến hồi kết. Trong thời khắc đặc biệt ấy có một người lính mang quân hàm Trung tá, Chính ủy Lữ đoàn Xe tăng 203, Quân đoàn 2: Bùi Văn Tùng.
Ông không phải là người lái chiếc xe tăng đầu tiên tiến vào Dinh Độc Lập. Ông cũng không phải người trực tiếp cắm lá cờ trên nóc dinh. Nhưng ông là người đã có mặt ở một trong những thời khắc quan trọng nhất của ngày lịch sử ấy, trực tiếp xử lý những diễn biến chính trị sau khi chính quyền Sài Gòn tuyên bố đầu hàng, và theo ghi nhận chính thức, ông là người soạn thảo lời tuyên bố đầu hàng không điều kiện để Tổng thống Dương Văn Minh đọc trên Đài Phát thanh Sài Gòn.
Cuộc đời Bùi Văn Tùng vì thế không chỉ là câu chuyện của một người lính đi qua chiến tranh. Đó còn là câu chuyện về bản lĩnh của một người cán bộ chính trị, về sự bình tĩnh trong thời khắc lịch sử, về trách nhiệm trước Tổ quốc và về cách một con người có thể góp phần đặt dấu chấm hết cho một cuộc chiến bằng những lời nói ngắn gọn nhưng mang ý nghĩa lớn lao.
Bùi Văn Tùng sinh năm 1930 tại Đà Nẵng. Ông trưởng thành trong những năm đất nước còn chìm dưới ách đô hộ và chiến tranh. Tuổi trẻ của ông không gắn với một cuộc sống bình yên. Những biến động của đất nước đã sớm đưa ông đến với cách mạng và quân đội. Tháng 6 năm 1947, khi mới mười bảy tuổi, ông nhập ngũ. Từ một thanh niên tuổi đời còn rất trẻ, Bùi Văn Tùng bắt đầu cuộc đời của một người lính.
Những năm đầu quân ngũ là những năm tháng gian khổ. Đất nước đang trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Quân đội cách mạng còn non trẻ, điều kiện vật chất thiếu thốn, chiến trường khắc nghiệt. Những người lính phải trưởng thành trong thực tiễn chiến đấu, vừa chiến đấu vừa học tập, vừa làm nhiệm vụ vừa rèn luyện bản lĩnh.
Bùi Văn Tùng đi qua những năm tháng ấy bằng sự bền bỉ của một người lính và năng lực của một cán bộ chính trị. Ông từng bước trưởng thành trong quân đội, đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ khác nhau. Đặc biệt, ông được đào tạo và trở thành một trong những cán bộ có chuyên môn về lực lượng tăng thiết giáp – một binh chủng còn rất mới mẻ trong quân đội Việt Nam.
Từ những chiếc xe tăng đầu tiên đến một lực lượng tăng thiết giáp ngày càng trưởng thành là cả một chặng đường dài. Xe tăng không chỉ là thép, động cơ và hỏa lực. Đằng sau mỗi cỗ máy là con người, là ý chí chiến đấu, là trình độ tổ chức và là khả năng phối hợp giữa các lực lượng. Một chiếc xe tăng có thể mạnh về vật chất, nhưng để biến sức mạnh ấy thành sức mạnh chiến đấu thực sự cần những người lính có bản lĩnh.
Bùi Văn Tùng là một trong những cán bộ góp phần xây dựng bản lĩnh ấy.
Ông hiểu rằng trong một đơn vị chiến đấu, công tác chính trị không phải điều gì xa rời thực tế. Chính trị là xây dựng niềm tin. Là giữ vững ý chí của người lính khi đứng trước hiểm nguy. Là giúp mỗi cán bộ, chiến sĩ hiểu vì sao mình chiến đấu và mình đang chiến đấu cho điều gì.
Những năm tháng ấy đã rèn luyện ông trở thành một người chỉ huy điềm tĩnh, quyết đoán và có khả năng xử lý những tình huống phức tạp.
Rồi lịch sử bước sang những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Đến tháng 4 năm 1975, Bùi Văn Tùng mang quân hàm Trung tá, giữ chức Chính ủy Lữ đoàn Xe tăng 203 thuộc Quân đoàn 2. Lữ đoàn 203 là một trong những đơn vị xe tăng chủ lực tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.
Đây là thời điểm mà chiến trường miền Nam có những biến chuyển nhanh chóng chưa từng thấy.
Sau những thắng lợi liên tiếp của quân và dân ta, cục diện chiến tranh thay đổi với tốc độ rất nhanh. Các lực lượng tiến về phía Nam. Mục tiêu cuối cùng là Sài Gòn.
Đối với những người lính trên chiến trường, đó là chặng đường cuối cùng của một cuộc chiến tranh kéo dài hàng chục năm.
Nhưng “chặng đường cuối cùng” không có nghĩa là dễ dàng.
Phía trước vẫn là những tuyến phòng thủ, những trận đánh, những quyết định phải được đưa ra trong thời gian rất ngắn. Mỗi bước tiến đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng.
Trong đội hình tiến về Sài Gòn có Lữ đoàn Xe tăng 203.
Những chiếc xe tăng nối nhau tiến về phía trước.
Bùi Văn Tùng đi cùng đơn vị.
Có lẽ vào những ngày ấy, ít ai nghĩ rằng chỉ trong thời gian ngắn nữa thôi, họ sẽ đứng giữa trung tâm Sài Gòn và chứng kiến một thời khắc mà lịch sử sẽ ghi nhớ mãi mãi.
Ngày 29 tháng 4 năm 1975, các lực lượng quân giải phóng tiếp tục áp sát Sài Gòn. Không khí chiến trường căng thẳng nhưng cũng tràn đầy niềm tin về một thắng lợi đang đến gần.
Sáng 30 tháng 4, chiến dịch bước vào những giờ phút quyết định.
Từ nhiều hướng, các cánh quân tiến vào trung tâm thành phố.
Lữ đoàn Xe tăng 203 cùng các đơn vị của Quân đoàn 2 tiến về Dinh Độc Lập.
Đó là mục tiêu đặc biệt quan trọng.
Dinh Độc Lập không chỉ là một công trình kiến trúc. Nó là biểu tượng của chính quyền Sài Gòn. Vì vậy, việc tiến vào dinh có ý nghĩa đặc biệt đối với toàn bộ chiến dịch.
Khoảng thời gian ấy diễn ra rất nhanh.
Những chiếc xe tăng tiến qua các tuyến đường.
Các đơn vị chiến đấu tiếp tục áp sát mục tiêu.
Rồi chiếc xe tăng tiến vào cổng Dinh Độc Lập.
Một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX xuất hiện.
Cánh cổng mở ra.
Những chiếc xe tăng tiến vào sân dinh.
Chiến tranh đang đi đến hồi kết.
Nhưng với Bùi Văn Tùng, nhiệm vụ của ông chưa kết thúc.
Bởi khi một chính quyền tuyên bố đầu hàng, chiến tranh không chỉ còn là vấn đề quân sự. Nó lập tức trở thành vấn đề chính trị.
Tại Dinh Độc Lập, Tổng thống Dương Văn Minh cùng một số quan chức của chính quyền Sài Gòn có mặt. Ông Minh tuyên bố mong muốn bàn giao chính quyền và đề nghị lực lượng cách mạng ngừng bắn.
Nhưng đối với phía cách mạng, không thể có chuyện “bàn giao trong danh dự” hay “bàn giao chính quyền” theo một cách thức mơ hồ.
Đây là thời khắc kết thúc chiến tranh.
Vì vậy, yêu cầu được đặt ra rất rõ ràng: chính quyền Sài Gòn phải tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.
Bùi Văn Tùng là người có mặt tại đó với tư cách Chính ủy Lữ đoàn Xe tăng 203. Ông hiểu rằng từng lời nói trong thời khắc này đều có ý nghĩa lịch sử.
Không được mơ hồ.
Không được để xảy ra hiểu nhầm.
Không được kéo dài chiến tranh thêm một giờ nào không cần thiết.
Và cũng phải bảo đảm rằng việc đầu hàng diễn ra trong trật tự, tránh những hành động có thể gây thêm thương vong khi cuộc chiến đã thực sự đi đến hồi kết.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Trong hoàn cảnh ấy, bản lĩnh của một người cán bộ chính trị được thể hiện rõ ràng.
Bùi Văn Tùng yêu cầu Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.
Sau đó, ông tham gia xử lý việc đưa Tổng thống Dương Văn Minh và những người trong chính quyền Sài Gòn đến Đài Phát thanh Sài Gòn.
Tại đây, một nhiệm vụ lịch sử khác xuất hiện.
Cần có một lời tuyên bố rõ ràng để phát trên sóng.
Tất cả phải diễn ra nhanh chóng.
Không có thời gian cho những câu chữ dài dòng.
Không có chỗ cho những lời biện giải.
Chỉ có một sự thật:
Chiến tranh đã kết thúc.
Chính quyền Sài Gòn đầu hàng.
Sài Gòn được giải phóng.
Theo ghi nhận chính thức, chính Bùi Văn Tùng là người soạn thảo lời tuyên bố đầu hàng không điều kiện để Dương Văn Minh đọc trên Đài Phát thanh Sài Gòn.
Những câu chữ ấy, khi vang lên trên sóng phát thanh, đã trở thành một trong những âm thanh lịch sử của ngày 30 tháng 4 năm 1975.
Đó không phải là một bài diễn văn dài.
Nhưng sức nặng của nó nằm ở chỗ: nó xác nhận sự kết thúc của một cuộc chiến tranh.
Hàng triệu người đã chờ đợi khoảnh khắc ấy.
Những người lính ngoài chiến trường.
Những gia đình đã trải qua chia ly.
Những người mẹ chờ con.
Những người vợ chờ chồng.
Những đứa trẻ lớn lên giữa tiếng bom đạn.
Và những người lính đã đi qua hàng nghìn cây số chiến trường.
Tất cả giờ đây đứng trước một khoảnh khắc mới.
Hòa bình.
Độc lập.
Thống nhất.
Khi tiếng nói trên Đài Phát thanh Sài Gòn vang lên, cuộc chiến kéo dài nhiều năm chính thức khép lại.
Trong lịch sử, người ta thường nhớ đến những hình ảnh lớn: lá cờ tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, những chiếc xe tăng tiến vào sân dinh, đoàn quân tiến giữa lòng thành phố.
Nhưng phía sau những hình ảnh ấy còn có những con người âm thầm xử lý những công việc tưởng như nhỏ bé mà vô cùng quan trọng.
Bùi Văn Tùng là một trong số đó.
Ông không đứng trên một diễn đàn lớn.
Không có một sân khấu được chuẩn bị từ trước.
Ông bước vào thời khắc lịch sử với tư cách một người lính đang làm nhiệm vụ.
Và chính vì thế, câu chuyện của ông càng trở nên đặc biệt.
Chiến tranh kết thúc không có nghĩa là cuộc đời người lính lập tức trở nên bình yên.
Sau ngày đất nước thống nhất, Bùi Văn Tùng tiếp tục phục vụ trong quân đội. Ông tiếp tục đảm nhiệm những công việc liên quan đến công tác chính trị và đào tạo trong lực lượng tăng thiết giáp.
Ông từng giữ chức Phó Hiệu trưởng về Chính trị Trường Hạ sĩ quan Xe tăng 1, Binh chủng Tăng thiết giáp.
Ở đó, người từng đi qua chiến trường trở thành người truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ sau.
Ông không chỉ kể về chiến thắng.
Ông còn truyền cho học viên ý thức về kỷ luật, trách nhiệm và bản lĩnh của người quân nhân.
Bởi ông hiểu rằng chiến tranh có thể kết thúc, nhưng nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc không bao giờ chấm dứt.
Một thế hệ mới phải được đào tạo để tiếp tục nhiệm vụ.
Những người lính trẻ cần hiểu rằng phía sau mỗi mệnh lệnh là trách nhiệm với đất nước và đồng đội.
Sau nhiều năm công tác, Bùi Văn Tùng nghỉ hưu với quân hàm Đại tá.
Những năm tháng cuối đời, ông sống một cuộc sống tương đối giản dị.
Có một điều đặc biệt là nơi ông sống sau này rất gần Dinh Độc Lập – nơi đã ghi dấu một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất của cuộc đời ông.
Ngày ngày, những con đường của thành phố vẫn đông đúc.
Cuộc sống vẫn tiếp diễn.
Những thế hệ trẻ sinh ra sau chiến tranh lớn lên trong một đất nước hòa bình.
Có lẽ không phải ai đi ngang qua khu vực ấy cũng biết rằng một người từng góp phần chứng kiến và xử lý thời khắc kết thúc chiến tranh đang sống rất gần đó.
Đó cũng là nét đẹp của một thế hệ người lính.
Họ đã đi qua chiến tranh nhưng không sống mãi trong chiến tranh.
Họ trở về với cuộc sống bình thường.
Không cần phải kể đi kể lại chiến công của mình.
Không cần phải đứng ở trung tâm của sự chú ý.
Bùi Văn Tùng cũng vậy.
Ông đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.
Và lịch sử sẽ là người kể lại phần còn lại.
Ngày 9 tháng 2 năm 2023, Đại tá Bùi Văn Tùng qua đời.
Ông ra đi ở tuổi 92, sau một cuộc đời gắn bó với quân đội và trải qua những biến động lớn của lịch sử dân tộc.
Nhưng chỉ vài tháng sau, tên tuổi của ông một lần nữa được nhắc đến trên khắp cả nước.
Ngày 17 tháng 10 năm 2023, Chủ tịch nước quyết định truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho Đại tá Bùi Văn Tùng vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Danh hiệu được trao sau khi ông đã qua đời.
Nhưng sự ghi nhận ấy không chỉ dành cho một cá nhân.
Nó còn là sự ghi nhận đối với cả một thế hệ đã sống và chiến đấu trong những năm tháng khốc liệt nhất của đất nước.
Một thế hệ mà tuổi trẻ của họ thuộc về chiến trường.
Một thế hệ đã đi qua những năm tháng mà mỗi ngày sống đều gắn với nhiệm vụ.
Một thế hệ đã góp phần đưa đất nước đến ngày thống nhất.
Nhìn lại cuộc đời Bùi Văn Tùng, người ta có thể thấy một hành trình rất dài.
Từ cậu thanh niên Đà Nẵng gia nhập quân đội năm mười bảy tuổi.
Từ những năm tháng kháng chiến chống Pháp.
Đến quá trình xây dựng lực lượng tăng thiết giáp.
Rồi những năm tháng chiến tranh chống Mỹ.
Và cuối cùng là buổi trưa 30 tháng 4 năm 1975, khi ông đứng trong Dinh Độc Lập và chứng kiến một cuộc chiến đi đến hồi kết.
Nếu chiến tranh là một cuốn sách dài, thì ngày 30 tháng 4 năm 1975 chính là trang cuối.
Và Bùi Văn Tùng là một trong những người cầm bút viết những dòng cuối cùng trên trang sử ấy.
Điều đáng nhớ nhất ở ông có lẽ không phải là quân hàm Đại tá.
Cũng không chỉ là danh hiệu Anh hùng.
Mà là hình ảnh một người cán bộ trong một thời khắc vô cùng đặc biệt đã giữ được sự tỉnh táo và quyết đoán.
Khi tiếng súng còn vang, người lính phải biết chiến đấu.
Khi đối phương đầu hàng, người lính phải biết dừng lại.
Khi chiến tranh kết thúc, người lính phải biết bảo vệ hòa bình.
Đó là một bài học lớn.
Bởi chiến thắng không chỉ được đo bằng việc tiến vào một thành phố.
Chiến thắng còn nằm ở khả năng kết thúc chiến tranh một cách rõ ràng, hạn chế tổn thất và mở ra một thời kỳ mới.
Bùi Văn Tùng đã có mặt trong thời khắc ấy.
Và vì vậy, câu chuyện về ông không chỉ là câu chuyện của một trận đánh.
Đó là câu chuyện về khoảnh khắc chuyển giao giữa chiến tranh và hòa bình.
Giữa tiếng động cơ xe tăng và tiếng nói trên làn sóng phát thanh.
Giữa những năm tháng chia cắt và ngày đoàn tụ.
Giữa một đất nước còn chìm trong khói lửa và một Việt Nam thống nhất bước vào thời kỳ xây dựng hòa bình.
Ngày hôm nay, nhìn lại những hình ảnh của buổi trưa 30 tháng 4 năm 1975, chúng ta có thể thấy những chiếc xe tăng đã trở thành biểu tượng của chiến thắng. Nhưng đằng sau những chiếc xe tăng ấy là biết bao con người.
Có người lái xe.
Có người chỉ huy.
Có người chiến đấu.
Có người làm công tác chính trị.
Có người làm công tác hậu cần.
Mỗi người một nhiệm vụ, nhưng tất cả cùng hướng về một mục tiêu.
Trong số đó có Bùi Văn Tùng – người Chính ủy của Lữ đoàn Xe tăng 203.
Ông đã đi đến tận cùng của cuộc chiến.
Và trong thời khắc cuối cùng, ông góp phần biến thắng lợi quân sự thành một sự kiện chính trị được tuyên bố rõ ràng trước toàn dân.
Có thể nhiều thập kỷ trôi qua, những con người của năm 1975 rồi sẽ lần lượt trở thành ký ức.
Những chiếc xe tăng năm xưa cũng sẽ trở thành hiện vật trong bảo tàng.
Những con đường chiến tranh sẽ thay đổi.
Những thành phố sẽ ngày càng hiện đại.
Nhưng tiếng nói của lịch sử vẫn còn đó.
Nó nhắc chúng ta rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao năm tháng gian khổ.
Và trong dòng người đã góp phần làm nên ngày thống nhất ấy, có một người lính tên Bùi Văn Tùng.
Ông đã sống gần trọn thế kỷ XX, đi qua chiến tranh, đi qua hòa bình và chứng kiến đất nước đổi thay.
Từ một chàng trai mười bảy tuổi khoác ba lô lên đường đến một vị Đại tá trở về với cuộc sống đời thường, cuộc đời ông là một đường dài gắn với vận mệnh đất nước.
Danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân được truy tặng cho ông là sự ghi nhận muộn màng nhưng xứng đáng đối với những đóng góp của một người lính đã dành cả tuổi trẻ và phần lớn cuộc đời cho Tổ quốc.
Và nếu có một hình ảnh để khép lại câu chuyện về Đại tá Bùi Văn Tùng, có lẽ đó là hình ảnh ông trong buổi trưa lịch sử năm ấy.
Giữa Dinh Độc Lập, sau những năm tháng chiến tranh khốc liệt, ông đứng trước một thời khắc chưa từng có.
Không còn là lúc để tiến thêm.
Không còn là lúc để nổ súng.
Đó là lúc phải nói những lời cuối cùng của chiến tranh.
Và từ những lời ấy, một trang sử mới mở ra.
Chiến tranh khép lại. Đất nước thống nhất. Một thời hoa lửa lùi về phía sau, để những thế hệ sau được sống trong hòa bình.
Trong khoảnh khắc ấy, Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Bùi Văn Tùng đã hoàn thành nhiệm vụ của một người lính.
Không phải bằng một phát súng cuối cùng.
Mà bằng những lời nói cuối cùng để khẳng định rằng cuộc chiến đã kết thúc.
Và đó chính là dấu ấn đặc biệt nhất trong cuộc đời của người Chính ủy Lữ đoàn Xe tăng 203 – người đã đi cùng những chiếc xe tăng đến cánh cổng Dinh Độc Lập và góp phần viết nên lời kết cho một cuộc chiến tranh kéo dài suốt nhiều thập kỷ.


