Đại tướng Võ Nguyên Giáp-“anh cả” của QĐND Việt Nam
Trong dòng chảy của lịch sử nhân loại, có những cái tên không chỉ thuộc về một quốc gia mà đã trở thành biểu tượng của thời đại. Với dân tộc Việt Nam và thế giới yêu chuộng hòa bình, Đại tướng Võ Nguyên Giáp chính là một huyền thoại như thế. Ông không chỉ là vị Tổng tư lệnh đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, người học trò xuất sắc nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh, mà còn là một thiên tài quân sự tự học, người đã dùng tri thức sử học và lòng yêu nước để đánh bại những bộ óc quân sự sừng sỏ nhấ
Võ Nguyên Giáp sinh ra tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình – vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi nắng gió miền Trung đã tôi luyện nên ý chí sắt đá. Trước khi trở thành một vị tướng, ông vốn là một thầy giáo dạy sử. Tâm hồn ông thấm đẫm những trang sử hào hùng của cha ông về các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược từ thời Đinh, Lý, Trần, Lê. Chính những bài học về "khoan thư sức dân" và nghệ thuật quân sự truyền thống đã trở thành nền tảng quan trọng giúp ông định hình nên tư duy chiến tranh nhân dân sau này. Năm 1940, định mệnh đã đưa người thanh niên trẻ tuổi Võ Nguyên Giáp gặp gỡ Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Thúy Hồ (Côn Minh, Trung Quốc). Cuộc gặp gỡ lịch sử ấy đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời ông, biến một thầy giáo dạy sử thành người cầm quân, người đặt viên gạch đầu tiên cho sự ra đời của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tại rừng Trần Hưng Đạo vào cuối năm 1944.
Nhắc đến Võ Nguyên Giáp là nhắc đến chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 – một trận đánh đã làm thay đổi bản đồ địa chính trị thế giới. Tại đây, thiên tài quân sự của ông đã tỏa sáng rực rỡ nhất qua một quyết định được coi là "khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy". Ban đầu, phương châm tác chiến được vạch ra là "đánh nhanh, thắng nhanh" với dự định kết thúc trận đánh trong vòng vài ngày. Tuy nhiên, sau nhiều đêm thức trắng theo dõi sát sao tình hình thực địa, nhận thấy tập đoàn cứ điểm của Pháp đã được tăng cường phòng thủ quá mạnh, Đại tướng đã đưa ra một quyết định làm sửng sốt cả bộ chỉ huy: kéo pháo ra, thay đổi sang phương châm "đánh chắc, tiến chắc". Quyết định này không chỉ thể hiện sự dũng cảm về chính trị mà còn bộc lộ một tư duy quân sự sắc sảo, thực tiễn. Ông hiểu rằng, nếu đánh vội vã, xương máu của chiến sĩ sẽ đổ xuống vô ích và vận mệnh của cả dân tộc có thể bị đe dọa. Sự kiên nhẫn, tỉ mỉ trong việc xây dựng hệ thống giao thông hào và vây lấn đã khiến "pháo đài bất khả xâm phạm" của thực dân Pháp phải sụp đổ, buộc thế giới phải nhìn nhận lại sức mạnh của một dân tộc nhỏ bé nhưng có ý chí quật cường.
Bước sang cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, trên cương vị Tổng Tư lệnh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục chứng minh tầm vóc của một nhà chiến lược đại tài. Ông là người trực tiếp chỉ đạo và tổ chức thực hiện hai con đường huyền thoại: đường mòn Hồ Chí Minh trên bộ dọc dãy Trường Sơn và đường mòn Hồ Chí Minh trên biển. Đây là những mạch máu giao thông kỳ vĩ, vận chuyển hàng triệu tấn vũ khí, lương thực và quân đội từ hậu phương miền Bắc chi viện cho tiền tuyến miền Nam. Trong tư duy quân sự của ông, không có gì quý hơn con người. Ông luôn nhắc nhở các chỉ huy: "Mỗi giọt máu của chiến sĩ đều là vốn quý của dân tộc". Chính vì vậy, nghệ thuật quân sự của Võ Nguyên Giáp luôn là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tiêu diệt địch và bảo toàn lực lượng, giữa tấn công quân sự và đấu tranh chính trị.
Đỉnh cao của sự chỉ đạo tài tình ấy chính là chiến dịch mùa Xuân năm 1975. Khi thời cơ lịch sử đã chín muồi, Đại tướng đã ký bức điện mật khẩn truyền đi khắp các mặt trận với những dòng chữ đã đi vào huyền thoại: "Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa; tranh thủ từng phút, từng giờ, xốc tới mặt trận, giải phóng miền Nam. Quyết chiến và toàn thắng!". Những dòng chữ ấy như một mệnh lệnh từ trái tim, tiếp thêm sức mạnh cho hàng vạn quân đi như vũ bão, đập tan mọi tuyến phòng thủ của quân thù, tiến thẳng vào dinh Độc Lập, chính thức thống nhất non sông. Đại thắng mùa Xuân 1975 không chỉ là thắng lợi của vũ khí, mà là thắng lợi của trí tuệ Việt Nam dưới sự chỉ huy của một bộ thống soái mà Võ Nguyên Giáp là linh hồn.
Tuy nhiên, điều khiến Đại tướng Võ Nguyên Giáp trở nên bất tử trong lòng người dân Việt Nam và bạn bè quốc tế không chỉ nằm ở những huân chương hay chiến công hiển hách, mà chính là ở phẩm chất đạo đức và lối sống cao thượng của ông. Trong suốt cuộc đời mình, ông luôn giữ vững lời thề "tận trung với nước, tận hiếu với dân". Người ta thường thấy vị tướng lừng lẫy ấy mặc bộ quân phục giản dị, ân cần thăm hỏi từng người cựu chiến binh, từng gia đình liệt sĩ hay những em nhỏ vùng cao. Ông được các chiến sĩ trìu mến gọi là "Người Anh Cả" của quân đội. Sự gần gũi, bao dung của ông đã tạo nên một sợi dây liên kết vô hình nhưng vô cùng bền chặt giữa người chỉ huy và những người lính ra trận. Ông sống một cuộc đời thanh bạch tại ngôi nhà số 30 Hoàng Diệu, nơi sau này đã trở thành "địa chỉ đỏ" của lòng yêu nước.
Ngay cả đối với những kẻ thù cũ, Đại tướng cũng thể hiện một phong thái của một nhà văn hóa lớn. Ông sẵn sàng đối thoại với các tướng lĩnh đối phương bằng sự tôn trọng nhưng cực kỳ bản lĩnh. Khi được hỏi về bí quyết chiến thắng, ông luôn khiêm tốn trả lời: "Chiến thắng này thuộc về nhân dân Việt Nam, tôi chỉ là một giọt nước giữa biển cả mênh mông". Chính thái độ khiêm nhường ấy đã khiến các học giả, tướng lĩnh và nhân dân khắp thế giới, kể cả ở Mỹ hay Pháp, đều dành cho ông sự kính trọng tuyệt đối, coi ông là một trong những vị tướng vĩ đại nhất mọi thời đại, sánh ngang cùng những Napoleon hay Caesar.
Những năm tháng cuối đời, dù tuổi cao sức yếu, Đại tướng vẫn luôn đau đáu với vận mệnh đất nước. Ông trăn trở về sự nghiệp giáo dục, về vấn đề biển đảo, về việc làm sao để Việt Nam trở thành một quốc gia giàu mạnh và văn minh. Khi ông về với đất mẹ ở tuổi 103, một cảnh tượng chưa từng có trong lịch sử hiện đại đã diễn ra: hàng triệu người dân, từ những cụ già tóc bạc đến những em thơ đeo khăn quàng đỏ, từ những người lính đã từng đi qua lửa đạn đến những thanh niên trẻ tuổi chưa từng biết đến chiến tranh, đã đứng xếp hàng dài dọc các con phố để tiễn biệt ông. Những giọt nước mắt rơi xuống không chỉ là sự thương tiếc một con người, mà là sự tri ân một nhân cách vĩ đại đã dành trọn cả đời mình cho tự do của dân tộc.
Cuộc đời của Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một tấm gương sáng ngời về tinh thần "Dĩ công vi thượng". Ông đã đi xa, nhưng di sản mà ông để lại vẫn còn mãi với non sông. Đó là một quân đội nhân dân hùng mạnh, là nghệ thuật quân sự độc đáo và trên hết là niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh của dân tộc. Ông là minh chứng cho thấy: một dân tộc yêu hòa bình nhưng sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ độc lập thì không một thế lực nào có thể khuất phục được. Hình ảnh vị tướng với mái tóc bạc phơ, gương mặt hiền từ như một người ông, người cha sẽ mãi mãi khắc sâu trong tâm khảm của mỗi người con đất Việt, như một ngọn đuốc soi đường cho các thế hệ mai sau trên hành trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.


