Bài viết

ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP- VỊ TƯỚNG HUYỀN THOẠI

Thái Nguyên09/04/2026Ban Biên tập tổng hợp2 lượt xem0 lượt chia sẻ

* LỜI NÓI ĐẦU :

“Lịch sử được viết bằng máu, nếu lãng quên phải dùng máu để viết lại”.

Lịch sử dân tộc Việt Nam là bản trường ca được viết nên bằng mồ hôi, nước mắt và máu xương của bao thế hệ cha anh. Trong dòng chảy hào hùng ấy, có những con người trở thành điểm tựa tinh thần cho cả dân tộc, để mỗi lần nhắc đến, lòng ta lại dâng trào niềm tự hào và biết ơn sâu sắc. Là một người con Việt Nam được sinh ra và lớn lên trong thời bình, em hiểu rằng Thời bình là di sản quý giá được đổi bằng xương máu của cha ông, mang lại cho mỗi chúng ta cơ hội vàng để tự do học tập và định vị bản thân. Đến với cuộc thi “ Câu chuyện thời hoa lửa” chính là cơ hội để em chạm đến những kí ức hoa lửa những khoảnh khắc lịch sử hào hùng, thiêng liêng là lời để tri ân quá khứ là nơi để kết nối thế hệ khơi dậy lòng biết ơn, giúp những "người trẻ thời bình" thấu hiểu sâu sắc hơn giá trị của thời hoa lửa và sự hy sinh của cha ông.

Bài viết này của em xoay quanh Vị tướng huyền thoại mang tên Võ Nguyên Giáp- là người đã chỉ huy Quân đội nhân dân Việt Nam đánh thắng hai đế quốc lớn của thế kỷ 20. Đại tướng đầu tiên và Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam. Đại tướng Võ Nguyên Giáp là biểu tượng rực rỡ của "thời hoa lửa", người đã dùng nhân cách và trí tuệ thiên tài để xoay chuyển vận mệnh dân tộc trước những đế quốc sừng sỏ nhất thế kỷ 20. Cuộc đời ông chính là bài học vô giá cho sinh viên về ý chí tự cường và tinh thần học hỏi không ngừng, chứng minh rằng sức mạnh thực sự nằm ở con người chứ không chỉ là vũ khí.

Tiếp nối bước chân của Vị tướng huyền thoại , thế hệ trẻ hôm nay mang trách nhiệm biến niềm tự hào thành hành động, dùng tri thức làm vũ khí để bảo vệ và kiến tạo một Việt Nam hùng cường trong hòa bình. Viết về người cũng là cách để em nhắc nhở bản thân để có được hoà bình như ngày nay đã phải đánh đổi bằng tuổi trẻ , bằng xương máu của bao thế hệ đi trước.

Qua bài viết này, em mong muốn khơi dậy trong lòng thế hệ trẻ niềm tự hào sâu sắc về "thời hoa lửa" và tầm vóc vĩ đại của những người anh hùng như Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Em hy vọng mỗi sinh viên sẽ nhận thức rằng hòa bình không phải để hưởng thụ, mà là cơ hội vàng để chúng ta dùng tri thức làm vũ khí xây dựng đất nước mạnh giàu. Đây chính là nhịp cầu tri ân, biến lòng biết ơn quá khứ thành động lực hành động quyết liệt để viết tiếp trang sử hào hùng của dân tộc trong thời đại mới.

  1. Từ miền đất Gió Lào cát trắng đất thép nở hoa đến tâm hồn Đại tướng:

"Quảng Bình quê ta ơi! Giữa sỏi đá khô cằn, hoa vẫn nở, và giữa khói lửa chiến tranh, lòng người vẫn vang hát khúc ca khải hoàn." Có những con người sinh ra để làm nên lịch sử. Võ Nguyên Giáp là một con người như thế. Ông sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911, tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình – mảnh đất "gió Lào cát trắng" nhưng cũng là nơi sản sinh ra những con người kiên cường, bất khuất.

Tuổi thơ của cậu bé Văn (tên gọi thân mật thuở nhỏ) lớn lên trong tình yêu thương của gia đình nhà nho nghèo nhưng giàu lòng yêu nước. Cha ông – cụ Võ Quang Nghiêm – là một nhà nho có tiếng trong vùng, luôn dạy các con về lòng tự trọng, về trách nhiệm với quê hương, đất nước. Mẹ ông – cụ Nguyễn Thị Kiên – là người phụ nữ tần tảo, giàu đức hy sinh.

Ngay từ nhỏ, Võ Nguyên Giáp đã bộc lộ trí thông minh và lòng yêu nước mãnh liệt. Những câu chuyện về các bậc anh hùng dân tộc như Hai Bà Trưng, Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Quang Trung... đã sớm nuôi dưỡng trong ông khát vọng được cống hiến, được đem tài trí phục vụ non sông.

  1. Khi non sông cất tiếng gọi: Người thanh niên trí thức tìm đường cứu nước

Đầu tháng10/1930, trong sự kiện Xô Viết Nghệ Tĩnh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp khi ấy mới 19 tuổi đã bị địch bắt và kết án 2 năm tù.

Những năm đầu thế kỷ XX, đất nước chìm trong ách đô hộ của thực dân Pháp. Các phong trào yêu nước nổ ra liên tiếp nhưng đều thất bại, khủng hoảng về đường lối. Trong bối cảnh ấy, chàng thanh niên Võ Nguyên Giáp không thể ngồi yên.

Năm 14 tuổi, ông tham gia phong trào bãi khóa của học sinh Trường Quốc Học Huế để phản đối sự đàn áp của thực dân. Năm 16 tuổi, ông tham gia Đảng Tân Việt cách mạng. Năm 18 tuổi, ông bị bắt và kết án 3 năm tù vì hoạt động yêu nước, nhưng sau đó được trả tự do vì chưa đến tuổi thành niên.

Những năm tháng sau đó, Võ Nguyên Giáp vừa dạy học, vừa viết báo, vừa hoạt động cách mạng. Ông theo học và tốt nghiệp cử nhân luật, trở thành thầy giáo dạy sử tại Trường Tư thục Thăng Long – nơi ông truyền ngọn lửa yêu nước cho các thế hệ học trò. Nhưng con đường của một nhà giáo, một nhà báo không thể làm ông nguôi ngoai khát vọng lớn lao hơn: giải phóng dân tộc.

Năm 1939, ông kết hôn với chị Nguyễn Thị Quang Thái – một người bạn chiến đấu cùng chung lý tưởng. Nhưng hạnh phúc chẳng được bao lâu, cuộc sống cách mạng đầy gian khổ và mất mát đã sớm chia lìa đôi vợ chồng trẻ. Chị Quang Thái bị địch bắt và hy sinh trong tù, để lại trong ông nỗi đau không gì bù đắp nổi. Nhưng chính nỗi đau ấy lại càng tôi luyện ý chí của người thanh niên yêu nước.

  1. Cuộc gặp gỡ định mệnh với lãnh tụ Hồ Chí Minh và những năm tháng lửa thử vàng

Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Đại tướng Võ Nguyên Giáp nghiên cứu phương án tác chiến trong Chiến dịch Biên giới năm 1950.

Ảnh: BẢO TÀNG LỊCH SỬ QUÂN SỰ VIỆT NAM

Năm 1940, Võ Nguyên Giáp gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc lần đầu tiên tại Trung Quốc. Cuộc gặp gỡ ấy đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời ông. Dưới sự dìu dắt của Người, Võ Nguyên Giáp được học tập, được rèn luyện và được giao những nhiệm vụ quan trọng.

Người đã giao cho ông nhiệm vụ: về nước xây dựng cơ sở cách mạng, tổ chức lực lượng vũ trang, chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền. Từ một thầy giáo dạy sử, Võ Nguyên Giáp trở thành người học trò xuất sắc, người cộng sự đắc lực của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo (Cao Bằng), Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân – tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam – được thành lập dưới sự chỉ huy trực tiếp của Võ Nguyên Giáp. Đội chỉ có 34 chiến sĩ, vũ trang thô sơ, nhưng mang trong mình ý chí sắt đá và tình yêu Tổ quốc vô bờ.

Chỉ hai ngày sau, dưới sự chỉ huy của ông, đội đã lập chiến công vang dội: đánh thắng hai trận Phai Khắt và Nà Ngần, tiêu diệt gọn hai đồn địch, mở đầu cho truyền thống "trăm trận trăm thắng" của quân đội ta. Những năm tháng lửa thử vàng ấy đã rèn luyện nên một vị tướng tài ba, bản lĩnh.

  1. Mùa xuân 1945: Chỉ thị "Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta" và tiến tới Cách mạng Tháng Tám

Đội Việt Nam Truyền truyền Giải phóng quân thành lập ngày 22-12-1944

(Ảnh tư liệu BTLSQG).

Ngày 9 tháng 3 năm 1945, Nhật đảo chính Pháp, độc chiếm Đông Dương. Nắm bắt thời cơ, lãnh tụ Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng đã ban hành chỉ thị lịch sử: "Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta". Võ Nguyên Giáp là một trong những người trực tiếp tham gia soạn thảo và tổ chức thực hiện chỉ thị này.

Dưới sự chỉ huy của ông, các lực lượng vũ trang cách mạng đã nhanh chóng mở rộng căn cứ, xây dựng lực lượng, chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa. Những tháng cuối năm 1945, khắp các tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Thái Nguyên... đều rung chuyển trước các cuộc tấn công của Việt Nam Giải phóng quân.

Khi thời cơ đến, cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám bùng nổ và giành thắng lợi nhanh chóng. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Võ Nguyên Giáp – lúc này mới 34 tuổi – đã được giao trọng trách Bộ trưởng Bộ Nội vụ trong Chính phủ lâm thời, rồi sau đó là Chủ tịch Quân ủy hội, Tổng chỉ huy Quân đội Quốc gia Việt Nam.

  1. Chín năm kháng chiến chống Pháp: Những chiến dịch làm nên tên tuổi vị tướng huyền thoại

Bộ trưởng Nội vụ Võ Nguyên Giáp cùng Ủy viên trưởng Quốc phòng miền Nam Trung Bộ Nguyễn Chánh kiểm tra kế hoạch tác chiến đầu năm 1946.

Cuối năm 1946, thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta một lần nữa. Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh vang lên: "Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ."

Trong suốt chín năm kháng chiến trường kỳ (1946-1954), Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã trực tiếp chỉ huy hầu hết các chiến dịch lớn.

Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông 1947: Đánh bại cuộc tấn công quy mô lớn của quân Pháp lên căn cứ địa Việt Bắc, bảo vệ vững chắc đầu não kháng chiến.

Chiến dịch Biên giới 1950: Giành thắng lợi chiến lược quan trọng, khai thông biên giới Việt – Trung, phá vỡ thế bao vây cô lập của địch, mở ra giai đoạn phát triển mới cho cuộc kháng chiến.

Chiến dịch Hòa Bình (1951-1952), Chiến dịch Tây Bắc (1952), Chiến dịch Thượng Lào (1953): Những chiến dịch tiêu diệt sinh lực địch, mở rộng vùng giải phóng, tạo thế và lực cho cuộc tổng tiến công quyết định.

Nhưng đỉnh cao là chiến dịch Điện Biên Phủ – nơi hội tụ của trí tuệ, bản lĩnh và ý chí Việt Nam.

  1. Chiến thắng Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu"

Đại tướng Võ Nguyên Giáp và các đồng chí trong Bộ Chỉ huy chiến dịch họp bàn kế hoạch tác chiến Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Ảnh tư liệu

Cuối năm 1953, thực dân Pháp với sự giúp sức của Mỹ đã xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ – một pháo đài bất khả xâm phạm giữa lòng chảo Mường Thanh. Chúng tuyên bố sẽ nghiền nát quân chủ lực Việt Minh tại đây.

Trước tình thế lịch sử, Bộ Chính trị và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ. Đại tướng Võ Nguyên Giáp được giao trọng trách Tổng chỉ huy chiến dịch.

Đó là 56 ngày đêm "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt" của hàng vạn chiến sĩ. Đó là những đêm không ngủ của vị Tổng chỉ huy, khi phải đưa ra quyết định lịch sử: chuyển từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc" – một quyết định đầy mạo hiểm nhưng vô cùng sáng suốt, thể hiện tầm nhìn chiến lược và bản lĩnh của một vị tướng.

Ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến, quyết thắng" tung bay trên nóc hầm tướng De Castries. Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Cả thế giới ngỡ ngàng trước chiến thắng của một dân tộc nhỏ bé nhưng vĩ đại. Và tên tuổi Đại tướng Võ Nguyên Giáp được nhắc đến như một thiên tài quân sự của thế kỷ XX.

  1. Hai mươi năm kháng chiến chống Mỹ và đại thắng mùa Xuân 1975 - Bản hùng ca bất diện

Đại tướng Võ Nguyên Giáp và các đồng chí lãnh đạo Quân ủy Trung ương theo dõi diễn biến Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975. (Ảnh: TTXVN)

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, đất nước tạm thời chia cắt làm hai miền. Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục cùng Trung ương Đảng và Bộ Chính trị chỉ đạo cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Trong suốt 20 năm (1954-1975), ông luôn là Tổng Tư lệnh, trực tiếp chỉ đạo xây dựng lực lượng vũ trang ba thứ quân, tổ chức các chiến dịch lớn, góp phần làm nên những chiến thắng vang dội: Chiến dịch Đường 9 – Nam Lào (1971), Chiến dịch Trị Thiên Huế (1972), Chiến dịch Tây Nguyên (3/1975)…

Khi thời cơ lịch sử đến, ông cùng Bộ Chính trị hạ quyết tâm: "Thần tốc, thần tốc hơn nữa. Táo bạo, táo bạo hơn nữa", mở cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, mà đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

  1. Dư âm lịch sử: Vị tướng của nhân dân và di sản để lại cho muôn đời sau

Đại tướng Võ Nguyên Giáp, năm 2002 (Ảnh: Bùi Tuấn)

Hòa bình lập lại, Đại tướng vẫn tiếp tục cống hiến cho đất nước trên cương vị Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Dù ở cương vị nào, ông vẫn luôn là "người anh cả" của quân đội, là chỗ dựa tinh thần cho hàng triệu người dân Việt Nam.

Điều đặc biệt nhất ở Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ là tài năng quân sự, mà còn là nhân cách, là đạo đức cách mạng trong sáng, là tình yêu thương con người vô bờ bến. Ông sống giản dị, khiêm nhường, gần gũi với nhân dân. Với ông, mỗi người lính đều là đồng chí, đồng đội, là những đứa con thân yêu.

Ngày 4 tháng 10 năm 2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị tướng huyền thoại của dân tộc Việt Nam – đã ra đi về cõi vĩnh hằng, hưởng thọ 103 tuổi. Hàng triệu người dân từ Bắc chí Nam đã tiễn đưa ông trong nước mắt và niềm tiếc thương vô hạn. Nhưng ông không mất đi, ông sống mãi trong lòng dân tộc như một biểu tượng của ý chí, trí tuệ và phẩm giá Việt Nam.

IX. Học từ Đại tướng – bài học về lòng yêu nước và trách nhiệm của thế hệ trẻ

Viết về Đại tướng Võ Nguyên Giáp, với chúng em – những sinh viên đang ngồi trên ghế nhà trường – là một hành trình trở về với lịch sử, với những năm tháng hào hùng của dân tộc. Đó không chỉ là sự ngưỡng mộ một thiên tài quân sự, mà còn là sự tri ân sâu sắc đối với một nhân cách lớn, một con người đã cống hiến trọn đời mình cho độc lập, tự do của Tổ quốc.

Câu hỏi lớn nhất vẫn còn đó: chúng ta – thế hệ trẻ hôm nay – sẽ sống như thế nào cho xứng đáng với những hy sinh, cống hiến của Đại tướng và biết bao thế hệ cha anh đi trước? Có lẽ, không cần phải làm những điều vĩ đại như ông, nhưng mỗi chúng ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ bé: học tập tốt, rèn luyện đạo đức, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.

Và chính trong những lựa chọn giản dị hàng ngày, trong ý thức giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc, chúng ta đang góp phần viết tiếp câu chuyện thời hoa lửa của cha ông – câu chuyện về một dân tộc anh hùng, một đất nước Việt Nam mãi trường tồn và phát triển.

*NGUỒN TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Hồi ký "Điện Biên Phủ – Điểm hẹn lịch sử" – Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

Sách "Võ Nguyên Giáp – Vị tướng của nhân dân" – NXB Chính trị Quốc gia.

Tư liệu từ Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam.

Các bài viết, tài liệu của Báo Quân đội nhân dân, Báo Nhân dân.

Hình ảnh tư liệu về Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn