ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP VỚI THÁI NGUYÊN (CHƯƠNG 1 – PHẦN 1): ĐƯỜNG NAM TIẾN – BÀI CA CẮT RỪNG VÀ NHỮNG ĐÔI CHÂN TRẦN XÉ ĐÁ
Có những con đường không có trên bản đồ hành chính, chỉ được vạch ra bằng lưỡi dao rựa phát cỏ và lòng dân sắt son. Giữa năm 1945, một mệnh lệnh mật có tính chất sống còn được ban ra: Phải mở bằng được hành lang chiến lược nối liền Cao Bằng với Thái Nguyên. Lịch sử gọi đó là "Đường Nam tiến". Người nhận trọng trách mở lối không ai khác chính là đồng chí Võ Nguyên Giáp. Đó là hành trình của những đôi chân trần rách máu, của những cơn sốt rét rừng ngã ngựa và những cái bắt tay thầm lặng giữa đại n

Trong dòng chảy của lịch sử cách mạng Việt Nam, có những con đường được định dạng để thay đổi số phận của cả một dân tộc. Chúng không được xây dựng bằng bê tông cốt thép, mà được khai phá bằng máu, mồ hôi và lòng dân sắt đá. Tháng 5 năm 1945, khi thế chiến thứ hai bước vào giai đoạn hạ màn, một con đường chiến lược như thế bắt đầu được vạch lối từ vùng núi cao Pác Bó (Cao Bằng), xẻ dọc đại ngàn để hướng về phía Nam — nơi dải đất Thái Nguyên đang chờ đợi.
Thời điểm ấy, tình thế cách mạng như nước vỡ bờ nhưng hiểm nguy cũng bủa vây tứ phía. Phát xít Nhật sau cuộc đảo chính Pháp đang điên cuồng siết chặt gọng kìm kiểm soát các đô thị và các trục đường giao thông lớn. Để chuẩn bị cho một cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên quy mô toàn quốc, yêu cầu kết nối an toàn giữa cơ quan đầu não cách mạng với các chiến khu trở nên sống còn. Nhận mệnh lệnh trực tiếp từ Lãnh tụ Hồ Chí Minh, đồng chí Võ Nguyên Giáp gánh trên vai một trọng trách cực kỳ gian nan: Chỉ huy lực lượng vũ trang mở "đường Nam tiến", biến các dải núi rừng hiểm trở thành một hành lang chính trị — quân sự thông suốt.
Hành trình ấy bắt đầu trong hoàn cảnh không có la bàn định hướng chính xác, cũng chẳng có những bản đồ vạch sẵn lối đi. Trước mắt Võ Nguyên Giáp và các chiến sĩ trong đội tuyên truyền vũ trang chỉ là những cánh rừng già rậm rạp ngút ngàn, những vách đá tai mèo dựng đứng hắt ngược cái nắng hè đổ lửa và mạng lưới tai mắt của kẻ thù bủa vây dày đặc. Những người lính năm ấy, người áo chàm, người quần cộc, chân đi dép cao su hoặc thậm chí đi chân trần, vừa đi vừa dùng dao rựa phát cây mở lối. Nhiều đoạn đường dốc đứng, sương mù bao phủ quanh năm, đá sắc nhọn cứa rách lòng bàn chân rớm máu, nhưng đoàn quân vẫn lầm lũi tiến về phía trước.
Tuy nhiên, "Đường Nam tiến" không đơn thuần là một lối đi vật lý cắt băng qua rừng rậm. Đồng chí Võ Nguyên Giáp hiểu rằng, nếu không có lòng dân, con đường dù hiểm trở đến mấy cũng sẽ bị kẻ thù bẻ gãy. Chính vì vậy, chiến thuật mở đường của ông là "đi đến đâu, cắm rễ đến đó".
Dọc theo tuyến đường tiến về Thái Nguyên, đi qua các bản làng của đồng bào các dân tộc Tày, Nùng, Thái, Dao, Cao Lan, người cán bộ trẻ Võ Nguyên Giáp luôn chọn cách "ba cùng": Cùng ăn món măng rừng đắng ngắt, cùng ở trong những căn nhà sàn tuềnh toàng và cùng làm rẫy với người dân. Đêm xuống, bên bếp lửa bập bùng, ông dùng thứ ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhất — và đôi khi là học nói chính tiếng của đồng bào — để kể cho họ nghe về nỗi khổ của người mất nước, về cái đói đang cào xé đồng bằng và gieo vào lòng họ khát vọng về hai chữ "Tự do".
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Sức mạnh ngôn từ và nhân cách của Võ Nguyên Giáp đã thức tỉnh cả một vùng đại ngàn. Lòng dân biến thành bức tường thành che chở cho cách mạng. Thanh niên trong các bản làng náo nức xin gia nhập tổ chức. Các đội tự vệ bí mật, các tổ tuyên truyền vũ trang địa phương cứ thế mọc lên như nấm sau mưa dọc theo dấu chân của đoàn quân Nam tiến. Người dân dù nghèo đói, cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc, vẫn sẵn sàng giấu từng bọc gạo nếp, từng củ sắn lùi vào gùi mang lên rừng tiếp tế cho "cán bộ Giáp".
Cái giá phải trả cho con đường lịch sử này chưa bao giờ là rẻ. Giữa đại ngàn hoang vu, kẻ thù đáng sợ không chỉ là lính Nhật hay tay sai, mà còn là những cơn sốt rét rừng ác tính. Nhiều chiến sĩ đang đi bỗng ngã ngựa, cơ thể vàng vọt, run bần bật giữa cơn co giật nhưng tay vẫn bám chặt báng súng. Thuốc men không có, anh em phải dùng các loại lá cây rừng để hạ sốt cho nhau. Có những đồng chí đã vĩnh viễn nằm lại dưới những tán cây cổ thụ, mộ chỉ là một nấm đất hoang không bia chí. Lại có những người dân bản bị giặc bắt, bị tra tấn dã man đến chết vì nghi ngờ nuôi giấu cộng sản, nhưng đến hơi thở cuối cùng họ tuyệt đối không hé nửa lời.
Máu, mồ hôi và cả mạng sống đổ xuống các triền dốc cao rừng rậm suốt từ tháng 5 đến tháng 7 năm 1945 cuối cùng đã kết trái. Con đường Nam tiến nối thông từ Cao Bằng qua Bắc Kạn về đến ATK Định Hóa (Thái Nguyên) đã hoàn thành xuất sắc. Hành lang chiến lược này không chỉ giúp bảo vệ an toàn cho Trung ương Đảng và Lãnh tụ Hồ Chí Minh chuyển dịch trung tâm đầu não về Tân Trào, mà còn là bệ phóng hoàn hảo để tập hợp lực lượng, sẵn sàng chờ thời cơ chín muồi thổi bùng lên ngọn lửa của cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám vĩ đại.


