Anh hùng Lực lượng vũ trang

dấu chân người đi qua chiến tranh

Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, có những con người bước ra từ chiến tranh với dáng vẻ lặng lẽ, giản dị như bao người bình thường khác. Nhưng ẩn sau mái tóc đã bạc, sau giọng nói trầm chậm ấy là cả một quãng đời gắn liền với bom đạn, gian khổ và hy sinh.

Đắk Lắk11/05/2026Trần Mạnh Hào (Trường TH Nguyễn Bá Ngọc- phường cư bao)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông xuất hiện trước chúng tôi không phải với những lời kể hào hùng hay giọng điệu khoa trương, mà bằng sự điềm tĩnh, mộc mạc của một người đã trải qua quá nhiều biến cố. Ông kể về cuộc đời mình bằng những câu nói chậm rãi, đôi lúc ngắt quãng như để ký ức kịp ùa về. Và chính trong sự bình thản ấy, tôi cảm nhận được độ sâu của chiến tranh, của những năm tháng mà mỗi ngày trôi qua đều phải đánh đổi bằng sinh mạng con người.

Trước khi trở thành người lính, ông Nguyễn Trọng Koóng từng là công nhân cầu đường, rong ruổi khắp nơi từ đường bộ, đường sắt cho đến cảng biển. Những công trình ông tham gia xây dựng khi ấy không chỉ mang ý nghĩa phát triển kinh tế, mà còn là huyết mạch giao thông phục vụ kháng chiến. Thế nhưng, khi cuộc chiến chống Mỹ ngày càng ác liệt, ông nhận ra rằng chỉ xây dựng thôi là chưa đủ. Muốn đất nước thực sự yên bình, cần có những người sẵn sàng cầm súng ra chiến trường. Vì thế, năm 1968, ông đã tình nguyện nhập ngũ, rời bỏ công việc đang ổn định để bước vào cuộc sống người lính đầy hiểm nguy.

Ông kể rằng, thời ấy, đi bộ đội không phải là điều bắt buộc mà là niềm vinh dự lớn lao. Nhiều thanh niên tranh nhau xin đi, bởi ai cũng hiểu rằng: “Nếu không có người đứng lên bảo vệ Tổ quốc thì lấy gì cho mai sau?” Câu nói ấy, dù giản dị, nhưng lại khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Trong khi thế hệ trẻ hôm nay đôi lúc còn chần chừ trước những việc nhỏ, thì thế hệ của ông đã sẵn sàng hiến dâng cả tuổi xuân cho đất nước.

Những ngày đầu trong quân ngũ là chuỗi ngày gian khổ khó thể hình dung

Ông kể về những giai đoạn thiếu lương thực triền miên, khi gạo trở thành thứ xa xỉ. Bữa ăn của người lính chỉ là củ rừng, lá rừng, chia nhau từng ngụm nước suối. Không chỉ đói khát, họ còn phải đối mặt với bệnh tật, sốt rét rừng, những cơn mưa dầm dai dẳng và những đêm không ngủ vì bom đạn rình rập. Nhưng điều khiến ông lo lắng nhất không phải là cái đói hay cái chết, mà là nỗi sợ không hoàn thành nhiệm vụ, không xứng đáng với niềm tin của Tổ quốc và đồng đội.

Một trong những quãng thời gian khiến tôi xúc động sâu sắc là khi ông kể về những năm tháng chiến đấu tại Campuchia từ năm 1970. Đó không chỉ là cuộc chiến bảo vệ biên giới và an ninh của Việt Nam, mà còn là sứ mệnh quốc tế cao cả, giúp nhân dân nước bạn thoát khỏi thảm họa diệt chủng. Ông và đồng đội phải hành quân xuyên rừng sâu, chiến đấu trong điều kiện địa hình hiểm trở, xa hậu phương, thiếu thốn đủ bề. Những trận đánh diễn ra liên tiếp, không chỉ là cuộc đối đầu với kẻ thù, mà còn là cuộc chiến với thiên nhiên khắc nghiệt và giới hạn chịu đựng của con người. Qua từng chi tiết ông kể, tôi hiểu rằng tình đồng đội và tinh thần quốc tế chính là nguồn sức mạnh giúp những người lính vượt qua tất cả.

Khi nhắc đến Chiến dịch Nguyễn Huệ năm 1972, giọng ông chùng xuống rõ rệt. Ông nói đó là một trong những chiến dịch ác liệt nhất mà ông từng trải qua. Bom đạn dội xuống ngày đêm, thương vong diễn ra liên tục. Có những người đồng đội mới hôm qua còn ngồi chia nhau từng miếng lương khô, hôm sau đã vĩnh viễn nằm lại chiến trường. Ông không kể những mất mát ấy bằng sự bi lụy, mà bằng sự kiềm nén của một người đã quen đối diện với đau thương. Chính sự kiềm nén ấy khiến tôi cảm nhận rõ hơn nỗi đau sâu lắng và kéo dài suốt cả cuộc đời của những người lính còn sống trở về.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn