DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH TRÊN MẢNH ĐẤT LỬA QUẢNG TRỊ

Lịch sử dân tộc Việt Nam được viết nên không chỉ bằng những mốc son chói lọi, mà còn bằng cuộc đời bình dị của những con người đã lặng thầm hiến dâng tuổi trẻ cho Tổ quốc. Trong số đó, ông Vũ Văn Tẩm, sinh ngày 16/3/1951, là một người lính đã đi trọn một chặng đường dài của chiến tranh và hậu chiến, mang theo những ký ức không thể phai mờ của một thời hoa lửa.
Ngày 25/4/1972, khi đất nước đang trong giai đoạn ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, ông Vũ Văn Tẩm lên đường nhập ngũ, trực tiếp tham gia chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị (B5) – nơi được mệnh danh là “túi bom, chảo lửa” của cả nước. Ở nơi ấy, ngày và đêm không còn ranh giới, tiếng bom gầm thay cho tiếng đồng hồ, sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Giữa khói lửa mịt mù, người lính trẻ năm ấy vẫn kiên gan bám trụ, sẵn sàng nhận mọi nhiệm vụ được giao, với niềm tin giản dị nhưng mãnh liệt: còn đất nước là còn tất cả.
Trong những trận chiến ác liệt bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972, ông cùng đồng đội đã anh dũng chiến đấu, kiên quyết giữ từng vị trí, từng công sự, góp phần làm nên một trong những trang sử bi hùng nhất của dân tộc. Ghi nhận những cống hiến và hy sinh ấy, ông vinh dự được trao tặng Kỷ niệm chương “Chiến sĩ bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972” – phần thưởng thiêng liêng, là minh chứng cho lòng quả cảm và tinh thần chiến đấu bất khuất của người lính Cụ Hồ trên mảnh đất lửa năm xưa.
Suốt những năm từ 1972 đến tháng 10/1976, ông cùng đơn vị chiến đấu không ngơi nghỉ, trải qua biết bao trận đánh khốc liệt, những cuộc hành quân dài ngày trong điều kiện thiếu thốn, gian khổ. Đạn bom cày xới mặt đất, bệnh tật và đói khát bủa vây, nhưng ý chí của người lính chưa bao giờ lùi bước. Ngày 26/6/1976, ông được giao trọng trách tiểu đội phó K16 (Đại đội 2), Sư đoàn 325, sau đó bổ sung về Trung đoàn 18 – Tiểu đoàn 9. Trên cương vị ấy, ông không chỉ là người chỉ huy trực tiếp, mà còn là chỗ dựa tinh thần cho đồng đội trong những thời khắc cam go nhất.
Bên ông là những người đồng chí, đồng đội đến từ nhiều miền quê khác nhau như đồng chí Hiếu (Hải Dương), đồng chí Thu (Bắc Thái), đồng chí Toàn (Thanh Hóa). Họ gặp nhau nơi chiến trường, cùng chia nhau từng ngụm nước, từng nắm lương khô, cùng kề vai sát cánh trong bom đạn. Tình đồng đội ấy được tôi luyện trong lửa đạn, trở thành sợi dây gắn kết thiêng liêng, bền chặt hơn mọi lời thề hẹn.



