Đêm họp giữa rừng tràm Nhơn Hòa Lập
Đêm họp giữa rừng tràm Nhơn Hòa Lập
Đêm xuống trên Đồng Tháp Mười thường không ồn ào, nhưng lại không bao giờ thực sự yên tĩnh. Cái yên tĩnh nơi đây là thứ yên tĩnh của gió lùa qua rừng tràm, của nước rút nhẹ dưới chân bãi bùn, của tiếng côn trùng rả rích như không bao giờ dứt. Và trong cái nền âm thanh ấy, rừng tràm Nhơn Hòa Lập hiện lên như một bức tường xanh thẫm, đứng lặng giữa trời đất, vừa hiền hòa vừa bí ẩn như đang giữ trong lòng mình những điều không thể nói ra. Đó là những đêm mà cả vùng Khu Căn cứ Xứ ủy và Ủy ban Hành chính Kháng chiến Nam Bộ như nín thở, bởi giữa rừng sâu ấy, những cuộc họp bí mật của cách mạng đang diễn ra - những cuộc họp mà vận mệnh của cả vùng Nam Bộ đôi khi được quyết định chỉ bằng ánh đèn dầu nhỏ nhoi và vài tờ giấy trải trên manh chiếu cũ.
Khi màn đêm phủ xuống dày hơn, những con xuồng ba lá từ các tuyến kinh như Kinh Dương Văn Dương hay Kinh Năm Ngàn lặng lẽ rẽ nước, men theo những lối rạch nhỏ đã được người dân thuộc nằm lòng, đưa cán bộ về điểm hẹn giữa rừng tràm. Không còi, không tiếng gọi, chỉ có những ám hiệu rất khẽ – một tiếng gõ nhẹ vào mạn xuồng, một cái gật đầu trong bóng tối, hay đơn giản là sự im lặng hiểu nhau giữa những con người đang sống trong thời khói lửa. Đến nơi họp, mọi người không vội nói gì, chỉ nhanh chóng quan sát xung quanh, kiểm tra dấu vết, rồi mới lặng lẽ ngồi xuống quanh căn chòi lá được ngụy trang kỹ lưỡng bằng nhiều lớp tràm và bao bố để che ánh đèn.
Bên trong, ngọn đèn dầu leo lét không dám cháy lớn, ánh sáng vàng mờ chỉ đủ soi khuôn mặt những người đang cúi xuống tấm bản đồ đã sờn mép vì nhiều lần mở ra gấp lại. Những cuộc họp ấy không có tiếng hô hào, không có sự ồn ào của chiến trận, nhưng lại chứa đựng sức nặng của cả một cuộc kháng chiến. Người đến từ nhiều hướng, có người vừa rời tuyến giao liên, có người vừa từ bến kinh trở về sau khi tránh một trận càn, có người vẫn còn mùi bùn đất bám trên áo. Họ mang theo tin tức chiến trường, báo cáo tình hình dân sinh, và cả những khó khăn tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại ảnh hưởng đến cả một vùng căn cứ rộng lớn. Trong những đêm như thế, việc giữ vững từng con đường, từng bến nước, từng hộ dân che chở cán bộ đều được bàn bạc kỹ lưỡng, bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả hệ thống căn cứ bị đe dọa. Có những cuộc họp kéo dài đến gần sáng, khi sương rừng bắt đầu dày hơn, khi tiếng chim rừng cất lên từng hồi báo hiệu một ngày mới đang đến rất gần.
Bên ngoài, người dân Nhơn Hòa Lập vẫn âm thầm làm nhiệm vụ của mình như những mắt xích không thể thiếu của kháng chiến: người thì đứng đầu bến kinh canh gác, người thì chèo xuồng đưa cán bộ đến điểm an toàn, người thì chuẩn bị sẵn cơm nắm, cá khô, nồi nước nóng để tiếp sức cho những cuộc họp kéo dài. Tất cả diễn ra trong lặng lẽ, nhưng lại gắn kết thành một sức mạnh vô hình – sức mạnh của lòng dân giữa vùng Đồng Tháp Mười. Rừng tràm khi ấy không chỉ là nơi che chở, mà còn như một “lá chắn sống”, ôm trọn lấy những con người đang âm thầm giữ gìn mạch sống của cách mạng. Có người sau này kể lại rằng, giữa màn đêm dày đặc ấy, chỉ cần nhìn thấy ánh đèn dầu nhỏ trong chòi họp là đã đủ để tin rằng kháng chiến vẫn còn, quê hương vẫn còn hy vọng. Những quyết định được đưa ra từ những đêm như thế đã góp phần giữ vững vùng căn cứ, bảo vệ cơ quan đầu não của Nam Bộ, và duy trì dòng chảy liên lạc trong suốt những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Rồi chiến tranh qua đi, rừng tràm vẫn đứng đó, nước vẫn chảy qua những con kinh cũ, nhưng những người từng tham gia những đêm họp năm xưa thì mỗi người một ngả.
Chỉ còn lại ký ức, như lớp phù sa lặng lẽ bồi đắp trong lòng đất. Ngày nay, khi đứng giữa Nhơn Hòa Lập, khó ai có thể tưởng tượng rằng nơi bình yên ấy từng là trung tâm của những cuộc họp bí mật giữa rừng sâu, nơi ánh đèn dầu nhỏ bé từng soi sáng cả một niềm tin lớn lao vào ngày độc lập. Và rừng tràm vẫn đứng đó, như một chứng nhân lặng lẽ, giữ lại trong mình tiếng nói của một thời không thể nào quên./.



