ĐIỆN BIÊN PHỦ – TRẬN ĐÁNH LỊCH SỬ
Điện Biên Phủ đi vào lịch sử dân tộc như một bản hùng ca chói lọi. Nhưng với những người đã trực tiếp chiến đấu ở nơi ấy, Điện Biên Phủ không chỉ là chiến thắng, mà còn là những ngày tháng gian khổ, máu và nước mắt hòa vào đất, là ký ức không thể phai mờ suốt một đời người.
Tôi còn nhớ rất rõ buổi tối trước ngày nổ súng mở màn chiến dịch. Cả thung lũng Điện Biên chìm trong sương lạnh. Pháo được kéo lên trận địa bằng tay, bằng vai, bằng cả ý chí con người. Mỗi bước kéo pháo là một bước đánh đổi mồ hôi và sức lực. Có đồng đội vừa đẩy vừa thở dốc, miệng vẫn cố cười:
— Ráng chút nữa thôi, mai mốt kể cho con cháu nghe là mình từng kéo pháo ở Điện Biên Phủ.
Câu nói nửa đùa ấy che đi sự thật rằng ai cũng hiểu: không phải tất cả đều có ngày trở về để kể lại.
Trận đánh mở màn vào chiều ngày 13 tháng 3 năm 1954, khi quân ta tiến công cứ điểm Him Lam. Pháo binh ta đồng loạt nổ súng, phá vỡ hệ thống phòng ngự mà thực dân Pháp từng cho là “bất khả xâm phạm”. Trong làn khói lửa mịt mù, bộ binh xung phong. Tiếng hô “xung phong” vang dội giữa thung lũng, át cả tiếng đạn nổ.
Giữa trận đánh ác liệt ấy, tôi nhìn thấy những người lính rất trẻ lao lên phía trước, gương mặt lấm lem bùn đất nhưng ánh mắt sáng rực. Có người vừa chạy vừa hét:
— Còn sống là còn tiến lên!
Nhưng cũng chính trong khoảnh khắc ấy, đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh tôi. Anh không kịp nói lời trăn trối, chỉ kịp quay đầu nhìn về phía sau, nơi lá cờ đỏ đang tiến dần lên trận địa. Khoảnh khắc đó khiến tôi hiểu rằng chiến tranh không cho con người thời gian để chuẩn bị cho mất mát.
Suốt 56 ngày đêm, quân ta kiên cường bám trụ, đánh từng cứ điểm, đào từng mét giao thông hào, tiến dần vào trung tâm tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Đó là cuộc chiến của ý chí con người trước máy bay, đại bác và hỏa lực hiện đại. Có những đêm đói lả, cả đơn vị chỉ chia nhau nắm cơm vắt khô cứng. Có những ngày mưa dầm, bùn ngập đến đầu gối, thương binh phải cáng trên vai trong làn đạn pháo.
Và rồi, chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm tướng De Castries. Tiếng reo hò vang lên khắp chiến hào. Chiến thắng đã đến. Nhưng khi niềm vui lắng xuống, chúng tôi lặng lẽ đi tìm đồng đội. Nhiều người đã nằm lại vĩnh viễn trong lòng đất Điện Biên, không kịp nhìn thấy ngày toàn thắng.
Nhiều năm sau, khi tôi trở lại Điện Biên Phủ trong hòa bình, thung lũng năm xưa đã xanh màu lúa. Không còn tiếng bom rơi, chỉ có gió thổi nhẹ qua những ngọn đồi mang tên A1, C1, D1. Tôi đứng rất lâu trước nghĩa trang, đọc từng cái tên khắc trên bia đá. Có những cái tên quen thuộc, có những cái tên tôi chưa từng biết, nhưng tất cả đều là một phần của chiến thắng lịch sử.
Từ Điện Biên Phủ, tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những quyết định lớn, mà còn bởi sự hy sinh thầm lặng của hàng vạn con người bình thường. Chiến thắng ấy không chỉ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, mà còn nhắc nhở các thế hệ sau về cái giá của độc lập, tự do.
Điện Biên Phủ đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng ý nghĩa của nó vẫn còn nguyên vẹn. Nhìn lại trận đánh ấy, ta càng thấm thía giá trị của hòa bình hôm nay. Bởi mỗi ngày yên bình ta đang sống đều được đánh đổi bằng máu xương của những người đã nằm lại nơi chiến trường năm xưa.



