Anh hùng Lực lượng vũ trang

"ĐÔI MẮT ĐẾM ""TỬ THẦN"" VÀ NHỮNG MÙA HOA BẤT TỬ: MỘT CHIỀU NGHE NGƯỜI CON GÁI SÔNG LA KỂ CHUYỆN"

"Bài dự thi là cuộc gặp gỡ đầy xúc động giữa một sinh viên thế hệ mới và Anh hùng LLVTND La Thị Tám. Qua câu chuyện về 200 ngày đêm đếm bom nổ chậm tại ngã ba Đồng Lộc, tác phẩm khắc họa sức sống mãnh liệt của tuổi trẻ thời chiến, đồng thời khẳng định lòng biết ơn và trách nhiệm cống hiến của thế hệ thanh niên hiện nay."

Thái Nguyên15/03/2026Phan Trần Long (Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Là một sinh viên thế hệ Gen Z của Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, thế giới của tôi vốn dĩ chỉ xoay quanh những bản vẽ đồ án, những dòng code lập trình, những mạch điện tử và các cỗ máy tự động hóa. Lịch sử, đối với tôi trước đây, thường chỉ là những dòng chữ ngay ngắn nằm im lìm trong sách giáo khoa, là những con số năm tháng khô khan mà tôi cố ghi nhớ để vượt qua các kỳ thi. Nhưng rồi, cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa” đã gieo vào lòng tôi một sự tò mò vô hình. Tôi quyết định gập máy tính lại, bước ra khỏi phòng thí nghiệm để đi tìm những trang sử sống.

Và tôi đã tìm đến bà – Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân La Thị Tám, nguyên mẫu của ca khúc nổi tiếng "Người con gái sông La".

Trong buổi chiều tháng Tư đầy nắng, tôi đứng trước căn nhà nhỏ bình yên. Khi cánh cửa mở ra, đón tôi không phải là một "bức tượng đài" xa ngái, mà là một người bà với mái tóc điểm bạc, nụ cười hiền hậu và đôi mắt hằn in những vết chân chim của thời gian. Không khí trầm mặc, thoang thoảng mùi hương trầm trên bàn thờ gia tiên khiến nhịp tim tôi bất giác chậm lại. Giây phút đôi bàn tay nhăn nheo, ấm áp của bà nắm lấy tay tôi, tôi chợt nhận ra mình đang chạm vào cả một thời kỳ bi tráng của dân tộc. Lịch sử không ở đâu xa, lịch sử đang hiện diện bằng xương bằng thịt ngay trước mắt tôi, thở nhịp thở của hòa bình được đánh đổi bằng máu và nước mắt.

Nhấp ngụm trà xanh mời khách, ánh mắt bà Tám bỗng nhìn xa xăm. Bà bắt đầu đưa tôi ngược dòng thời gian, rời khỏi căn nhà yên tĩnh để trở về với miền Trung rực lửa của những năm 1967 – 1968. Khi đó, bà mới chỉ là một cô gái mười tám tuổi, vừa tròn độ trăng tròn, độ tuổi mà những nữ sinh viên như chúng tôi bây giờ đang mải mê với những bộ váy áo đẹp và những dự định tương lai. Nhưng tuổi trẻ của bà và thế hệ thanh niên ngày ấy lại gắn liền với màu xanh áo lính và bụi đất đỏ au của chiến trường.

Bà kể, ngã ba Đồng Lộc (Can Lộc, Hà Tĩnh) khi ấy là "yết hầu" của tuyến đường Hồ Chí Minh. Để chặt đứt huyết mạch chi viện từ miền Bắc vào miền Nam, đế quốc Mỹ đã biến nơi đây thành một "túi bom" khổng lồ. "Mỗi mét vuông đất ở Đồng Lộc lúc bấy giờ phải gánh tới 3 quả bom, cháu ạ. Không có một bóng cây nào còn nguyên vẹn, đất đá bị cày xới nát bươm, đỏ quạch như máu," giọng bà chùng xuống.

Giữa chốn tọa độ lửa ấy, cô gái trẻ La Thị Tám được biên chế vào Đại đội 2, Tổng đội Thanh niên xung phong 55, Hà Tĩnh. Nhiệm vụ của bà không phải là cầm súng bắn giặc, cũng không phải là lái xe, mà là một công việc đòi hỏi "tinh thần thép" đến tột độ: Trực chiến trên đồi Mũi Mác, quan sát máy bay địch thả bom, đếm số lượng bom chưa nổ (bom nổ chậm) và chạy xuống cắm tiêu đánh dấu để lực lượng công binh đến rà phá.

Với một sinh viên kỹ thuật như tôi, việc tính toán xác suất rủi ro luôn là ưu tiên hàng đầu trong mọi bản thiết kế. Nhưng trong câu chuyện của bà Tám, xác suất sống sót gần như bằng không. Để quan sát được toàn cảnh, bà phải đứng trên vị trí cao nhất, trống trải nhất của đồi Mũi Mác. Đó chẳng khác nào tự biến mình thành một bia ngắm sống cho máy bay địch. Suốt hàng trăm ngày đêm, người con gái ấy chỉ có một chiếc ống nhòm, một cuốn sổ nhỏ, một cây bút và những thân cọc tre buộc giẻ đỏ làm cờ tiêu.

Mỗi khi còi báo động ré lên, trong lúc mọi người tìm nơi ẩn nấp, thì La Thị Tám lại lao ra khỏi hầm, đứng hiên ngang trên đỉnh đồi. Bà kể, tiếng máy bay gầm rú xé toạc màng nhĩ, tiếng bom nổ rung chuyển cả tâm can, khói bụi bốc lên mù mịt che khuất cả mặt trời. Nhưng đôi mắt bà không được phép chớp, không được phép lảng tránh. Phải nhìn thật tinh, đếm thật chuẩn xem có bao nhiêu quả bom rơi xuống, quả nào đã nổ, quả nào chưa nổ, và chúng cắm xuống ở tọa độ nào.

Khi máy bay vừa dời đi, khói bom còn chưa kịp tan, mùi thuốc súng còn khét lẹt đến ngạt thở, bà đã lao như mũi tên từ trên đồi xuống trận địa. Bà chạy giữa bãi bom nổ chậm – những quả bom có thể phát nổ bất cứ giây phút nào chỉ bởi một rung động nhẹ. Có những ngày bà chạy lên chạy xuống đồi mấy chục lượt, quần áo rách tươm, mặt mũi lấm lem bùn đất, tai rỉ máu vì sức ép của bom. Trong 200 ngày đêm ròng rã, cô gái 19 tuổi ấy đã đếm và cắm tiêu chính xác cho 1.205 quả bom nổ chậm. Nghe đến đây, tôi nổi da gà. Những con số cơ học bỗng trở nên rùng rợn. Chỉ cần sai số một mét, chỉ cần chậm một giây, thân thể mảnh mai ấy có lẽ đã hóa thành tro bụi.

Thế nhưng, điều khiến người nữ anh hùng ám ảnh nhất không phải là cái chết của chính mình, mà là sự hy sinh của đồng đội. Dòng ký ức bỗng nghẹn lại khi nhắc về ngày 24 tháng 7 năm 1968. Đôi mắt bà đỏ hoe, bà lặng lẽ đưa tay lau giọt nước mắt vội lăn trên gò má nhăn nheo. Đó là ngày mà Tiểu đội 4, Đại đội 552 Thanh niên xung phong – mười cô gái Đồng Lộc – mãi mãi nằm lại vào lòng đất mẹ.

Hôm đó, sau một trận bom dội xuống, từ trên đồi Mũi Mác, bà Tám nhìn thấy một quả bom rơi trúng hầm trú ẩn của Tiểu đội 4. "Lúc đó tim bà như ngừng đập. Bà vứt ống nhòm, chạy thục mạng xuống đồi. Vừa chạy bà vừa gào khóc tên từng người: 'Tần ơi, Cúc ơi, Nhỏ ơi...' Nhưng đáp lại chỉ là tiếng đất đá sụp lở và khói bom mịt mù," giọng bà đứt quãng.

Cùng với lực lượng cứu hộ, bà Tám đã lao vào đào bới đất đá bằng tay không. Mười ngón tay rớm máu, cào xé đất đỏ Đồng Lộc tìm đồng đội. Khi tìm thấy thi thể của các chị, những người con gái mười tám, đôi mươi ấy vẫn đang giữ chặt xẻng, cuốc. Có người tóc còn vương mùi bồ kết, có người trong túi áo vẫn cất kỹ một bức thư nhà chưa kịp gửi. Nỗi đau ấy, sự hy sinh tột cùng ấy đã khắc thành một vết thương không bao giờ liền sẹo trong trái tim người ở lại. Họ đã chết để con đường sống, để những chuyến xe chở đạn dược, lương thực kịp lăn bánh vào miền Nam.

Tiếng thở dài của bà kéo tôi bừng tỉnh, khói bom vỡ vụn, trả lại không gian tĩnh lặng cho căn nhà nhỏ ở hiện tại. Chiến tranh lùi xa, người con gái sông La năm xưa trở về với cuộc sống đời thường, mang trên mình danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân được phong tặng khi mới 20 tuổi (năm 1969). Căn nhà của bà giản dị, góc trang trọng nhất dành để treo những tấm huân, huy chương và bức ảnh kỷ niệm thời quân ngũ.

Trái với những gì tôi tưởng tượng về một người anh hùng, bà sống rất khiêm nhường. Khẩu pháo, tiếng bom năm xưa nay đã nhường chỗ cho tiếng chim hót, tiếng còi xe trên phố thị, nhưng trong sâu thẳm, những vết thương chiến tranh vẫn thỉnh thoảng hành hạ bà mỗi khi trái gió trở trời.

Nhìn vào đôi mắt bà, tôi không kìm được lòng mình, cất tiếng hỏi: – "Bà ơi, những ngày đứng trên đồi cao làm mục tiêu cho máy bay địch, hay những lúc chạy giữa bãi bom nổ chậm, có bao giờ bà thấy sợ hãi và hối hận vì đã chọn con đường này không ạ?"

Bà Tám mỉm cười, một nụ cười hiền hậu nhưng ẩn chứa sức mạnh phi thường. Bà vỗ nhè nhẹ vào mu bàn tay tôi: – "Sợ chứ cháu! Da thịt con người mà, đâu phải bằng sắt bằng đồng. Quả bom to bằng cái cột nhà rít trên đầu, sức ép hất văng cả người, sao mà không sợ chết. Nhưng lúc đó, Tổ quốc cần. Đằng sau lưng mình là miền Bắc hậu phương, trước mặt là miền Nam ruột thịt đang máu chảy. Nếu mình sợ, mình lùi lại, thì xe không qua được, tiền tuyến sẽ thiếu đạn, thiếu gạo. Hối hận thì tuyệt đối không. Nếu được chọn lại, bà và các đồng đội của bà vẫn sẽ đứng ở Đồng Lộc. Chỉ xót xa là... nhiều người bạn của bà đã gửi lại tuổi thanh xuân dưới lòng đất lạnh khi chưa kịp có một nụ hôn đầu."

Câu trả lời của bà như một luồng điện chạy dọc sống lưng tôi. Nó đánh sập mọi thứ lý lẽ vị kỷ cá nhân mà giới trẻ chúng tôi đôi khi vẫn thường biện minh.

Rời khỏi nhà Anh hùng La Thị Tám khi ráng chiều đã nhuộm đỏ phía chân trời, lòng tôi mang một thứ cảm xúc trĩu nặng mà cũng vô cùng tự hào.

Là một sinh viên kỹ thuật, tôi thường được dạy về "sức bền vật liệu", về giới hạn chịu đựng của thép, của bê tông trước những tác động của ngoại lực. Nhưng chiều nay, tôi đã được học một bài học vĩ đại về một loại vật liệu không thể đo lường bằng bất kỳ loại máy móc nào: Sức bền của ý chí con người Việt Nam. Đứng trước sức công phá của hàng ngàn tấn bom đạn, thể xác có thể tan nát, nhưng lòng yêu nước và khát vọng hòa bình thì vĩnh viễn không thể bị bẻ gãy.

Cuộc gặp gỡ này đã thay đổi hoàn toàn nhận thức của tôi. Tôi chợt hiểu ra rằng, phòng thí nghiệm khang trang tôi đang đứng, giảng đường bình yên tôi đang ngồi, và ngay cả sự tự do lướt Internet để gõ những dòng chữ này... tất cả đều được mua bằng máu, bằng tuổi thanh xuân của thế hệ bà Tám, của Mười cô gái Đồng Lộc và hàng triệu anh hùng vô danh khác.

Câu chuyện thời hoa lửa không chỉ là một miền ký ức để tôn vinh, mà là một ngọn đuốc truyền tay cho thế hệ trẻ. Chúng ta không còn phải đếm bom nổ chậm, không còn phải lấy thân mình cắm tiêu dẫn đường, nhưng chúng ta có một cuộc chiến khác: Cuộc chiến chống lại sự tụt hậu, nghèo nàn và việc giữ gìn chủ quyền đất nước trên mặt trận trí tuệ và công nghệ.

Thế hệ sinh viên chúng tôi hôm nay xin hứa, sẽ dùng những bản vẽ đồ án, những dòng code, những cỗ máy tự động hóa để xây dựng một Việt Nam hùng cường, để mỗi giọt máu rơi xuống năm xưa đều nảy mầm thành những đóa hoa hòa bình rực rỡ và bất tử. Lòng biết ơn sâu sắc nhất không nằm ở những lời ca tụng sáo rỗng, mà nằm ở chính cách chúng ta sống, cống hiến và vươn lên mỗi ngày.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn