Người có công giúp đỡ cách mạng

Đồng chí Phạm Văn Đồng - Nhà lãnh đạo kiệt xuất, tấm gương đạo đức cách mạng, trọn cuộc đời vì nước, vì dân

Thái Nguyên10/04/2026Nguyễn Thị Luân (Đoàn phường Quyết Thắng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

uốt 94 năm cuộc đời và hơn 75 năm dấn thân không mệt mỏi, dấu chân của đồng chí Phạm Văn Đồng đã in đậm từ những lớp huấn luyện bí mật tại Quảng Châu, qua “địa ngục trần gian” Côn Đảo, cho đến những năm tháng chèo lái "con thuyền" Chính phủ trên cương vị Thủ tướng.

Đồng chí Phạm Văn Đồng - Nhà lãnh đạo kiệt xuất, tấm gương đạo đức cách mạng, trọn cuộc đời vì nước, vì dânKhông chỉ là một cộng sự tin cậy, một học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ông còn là người đã cụ thể hóa tư tưởng, đạo đức của Người thành lối sống, hành động và di sản tinh thần vô giá cho hậu thế. Ở ông, không chỉ có hình ảnh của một nhà lãnh đạo tận tụy, trọn đời vì nước vì dân, mà còn thấy hiện hữu một tấm gương đạo đức cách mạng.Lý tưởng tuổi hai mươi và bước ngoặt cuộc đờiNăm 1926, tại ngôi trường Bưởi danh tiếng, có một người thanh niên dáng hình mảnh khảnh nhưng ánh mắt sáng quắc đang đứng trước một ngưỡng cửa định mệnh. Đó là Phạm Văn Đồng, khi ấy vừa tròn 20 tuổi.Sinh ra tại xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi - mảnh đất "núi Ấn, sông Trà" vốn nổi tiếng với truyền thống hiếu học và khí phách kiên cường, ông là con trai của cụ Phạm Văn Nga, một vị quan thanh liêm từng giữ chức Thị giảng học sĩ, dạy vua Duy Tân học, và Tham biện nội các, được ban hàm Tam phẩm. Với nền tảng gia đình như vậy, cùng tấm bằng Tú tài sắp chạm tay tại một trong những ngôi trường danh giá nhất Đông Dương (Trường Bưởi), con đường tương lai của ông đã được trải thảm đỏ: Một vị trí vững chắc trong bộ máy quan trường, một đời sống vinh hoa và sự nể trọng của xã hội đương thời.Thế nhưng, trong sâu thẳm lòng người thanh niên ấy là nỗi thao thức không nguôi về vận mệnh dân tộc. Sống giữa kinh thành Huế rồi ra Hà Nội học tập, ông tận mắt chứng kiến cảnh những người dân lao động bị đánh đập, bị sỉ nhục bởi những tên cai trị thực dân. Ông thấu hiểu cái nỗi nhục nô lệ mà những trí thức yêu nước đương thời thường nhắc đến. Những tư tưởng của Phan Chu Trinh, Phan Bội Châu đã gieo những mầm đầu tiên nhưng phải đến khi phong trào bãi khóa đòi để tang cụ Phan Chu Trinh và đòi thả cụ Phan Bội Châu diễn ra mới thổi bùng ngọn lửa yêu nước, khát khao độc lập dân tộc trong ông. Phạm Văn Đồng đã thực hiện một quyết định làm chấn động gia đình và bạn bè: Từ bỏ kỳ thi tốt nghiệp, rời bỏ Trường Bưởi để dấn thân vào con đường hoạt động bí mật đầy rẫy gian nan, hiểm nguy.Qua những tấm ảnh và tài liệu truyền tay bí mật, ông biết đến "người thầy cách mạng" Nguyễn Ái Quốc. Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu (Trung Quốc) như một "thỏi nam châm" thu hút tâm hồn ông. Năm 1926, ông bí mật sang Quảng Châu, tham gia lớp huấn luyện chính trị và trực tiếp được lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc dìu dắt.Tại đây, người thanh niên họ Phạm đã tìm thấy câu trả lời cho mọi trăn trở bấy lâu. Ông không còn là "cậu ấm" nhà quan nữa, mà đã tôi luyện nên một Phạm Văn Đồng kiên định, người nguyện "dùng cả đời mình để phụng sự Tổ quốc", bắt đầu từ những bước chân đầu tiên trên con đường vạn dặm đầy gian khổ nhưng cũng đầy vinh quang của lý tưởng cộng sản.

"Lò luyện thép" Côn Đảo và bản lĩnh người cộng sản

Nếu Quảng Châu là nơi gieo mầm lý luận, thì ngục tù thực dân chính là "lò luyện thép" đã trui rèn nên bản lĩnh của người cộng sản Phạm Văn Đồng. Tháng 7/1929, giữa lúc hoạt động cách mạng tại Nam Kỳ đang khẩn trương, ông bị mật thám Pháp bắt giữ tại ga Sài Gòn. Tại cơ quan cảnh sát, kẻ thù đã đưa ra tấm ảnh ông chụp tại Quảng Châu cùng bản báo cáo mật đã bị lộ để uy hiếp. Thế nhưng, đứng trước họng súng và sự xảo quyệt của kẻ thù, ông vẫn giữ thái độ bình tĩnh, thừa nhận lý tưởng mình theo đuổi nhưng tuyệt đối bảo vệ tổ chức.Ngày 25/6/1930, tòa án thực dân tuyên án ông 10 năm tù giam và đày ra Côn Đảo. Tại đây, ông bị giam giữ tại Banh 2 - nơi nổi tiếng với chế độ cầm cố khắc nghiệt, mỗi ngày tù nhân chỉ được ra ngoài 10 phút để ăn bát cơm hẩm đầy sạn. Thiếu ánh sáng, khí trời và dinh dưỡng khiến nhiều đồng chí hy sinh vì bệnh tật, nhưng Phạm Văn Đồng vẫn kiên cường đứng vững. Trong bóng tối của xiềng xích, ông đã tích cực tham gia dạy văn hóa, chính trị và ngoại ngữ cho các đồng chí của mình. Với tư chất thông minh và giỏi tiếng Pháp, ông trực tiếp lược dịch, tóm tắt các tác phẩm kinh điển của C. Marx và F. Engels để giảng giải cho anh em.Hình ảnh một người tù cao gầy, da ngăm đen, luôn cắp sau lưng cuốn sách đã trở thành biểu tượng của trí tuệ và niềm tin trong khám tù lạnh lẽo. Ông không chỉ dạy chữ, dạy lý luận mà còn dạy bản lĩnh sống. Ông cùng đồng chí Bùi Công Trừng phụ trách tờ tạp chí Ý kiến chung, viết tay trên giấy học trò để truyền bá tư tưởng cách mạng, giúp các chiến sĩ giữ vững ý chí chiến đấu.Bản lĩnh của Phạm Văn Đồng còn thể hiện qua những cuộc đấu tranh trực diện với bọn cai ngục. Ông được bầu vào ban lãnh đạo Banh 2, luôn đi đầu trong các cuộc tuyệt thực, đấu tranh đòi cải thiện chế độ giam cầm và đòi đặc xá tù chính trị. Tinh thần thép của ông không chỉ làm kẻ thù khiếp sợ mà còn cảm hóa được cả những người tù thuộc các xu hướng chính trị khác, khiến họ dần ngả theo lập trường vô sản.7 năm bị đày ải (1929-1936) đã làm sức khỏe ông suy kiệt, bệnh phổi tái phát, nhưng lại làm tâm hồn và trí tuệ ông trở nên sắc bén hơn bao giờ hết. Côn Đảo không khuất phục được ông, ngược lại, nó đã tôi luyện nên một nhà lãnh đạo bản lĩnh, mẫn cán và đầy nhân văn, sẵn sàng cho những trọng trách lớn lao của dân tộc sau này.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn