Đồng chí Võ Văn Kiệt
Có những con người mà cuộc đời họ như được tôi luyện giữa lửa đạn, để rồi ánh sáng từ ý chí và lòng quả cảm của họ soi rọi cả một chặng đường lịch sử. Ông Võ Văn Kiệt (1922-2008) tên thật Phan Văn Hòa, bí danh Sáu Dân, Chín Dũng, người chiến sĩ kiên trung của phong trào cách mạng Nam Bộ, là một trong những nhân vật như thế. Những câu chuyện về ông trong “thời hoa lửa” - thời mà tuổi trẻ hòa cùng khát vọng độc lập tự do - vẫn còn vang vọng như dấu ấn của một thời không thể nào quên.

Có những con người mà cuộc đời họ như được tôi luyện giữa lửa đạn, để rồi ánh sáng từ ý chí và lòng quả cảm của họ soi rọi cả một chặng đường lịch sử. Ông Võ Văn Kiệt (1922-2008) tên thật Phan Văn Hòa, bí danh Sáu Dân, Chín Dũng, người chiến sĩ kiên trung của phong trào cách mạng Nam Bộ, là một trong những nhân vật như thế. Những câu chuyện về ông trong “thời hoa lửa” - thời mà tuổi trẻ hòa cùng khát vọng độc lập tự do - vẫn còn vang vọng như dấu ấn của một thời không thể nào quên.
Sinh ra ở vùng đất sông nước, ông bước vào con đường cách mạng từ rất sớm. Khi mới hơn mười tám tuổi, ông đã rời gia đình, mang theo trái tim đầy nhiệt huyết để tham gia Nam Kỳ khởi nghĩa. Những năm tháng hoạt động bí mật ở Cần Thơ - Hậu Giang, ông luôn là người trực tiếp bám dân, bám đất, đi trong bóng tối giữa vòng vây kẻ thù nhưng chưa từng nao núng. Đồng đội kể rằng có những đêm mưa lũ tràn đồng, nước dâng tận đầu gối, ông lội qua từng cánh rừng tràm, dẫn đường cho lực lượng vượt vòng càn của địch, đôi mắt lúc nào cũng ánh lên sự kiên quyết khó tả.
Một trong những câu chuyện cảm động nhất về ông là vào thời điểm chuẩn bị cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968. Giữa bom đạn và mạng lưới kiểm soát dày đặc, ông vẫn giữ vững tinh thần lạc quan, thường xuyên động viên cán bộ: “Không có ngọn lửa nào mạnh bằng ngọn lửa của lòng dân. Còn dân là còn tất cả.” Chính niềm tin ấy đã giúp phong trào cách mạng Nam Bộ đứng vững, dù phải đối mặt với vô vàn tổn thất và gian khổ.
Có lần, trong một trận càn lớn tại vùng Cần Thơ, lực lượng của ta bị chia cắt. Ông Kiệt đã cùng vài đồng đội lẩn vào đám lau sậy ven sông, chịu đựng nhiều giờ liền giữa bùn lầy và lửa đạn. Khi thoát được vòng vây, ông không nghĩ đến nghỉ ngơi mà lập tức quay lại tìm những người còn bị kẹt. Hình ảnh người cán bộ gầy gò, chân lấm đầy bùn, vai vẫn khoác khẩu súng ướt sũng nước mưa, đã trở thành biểu tượng về sự tận tụy và lòng dũng cảm.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông Võ Văn Kiệt tiếp tục được giao nhiều trọng trách lớn. Ông từng là Bí thư Thành ủy TP. Hồ Chí Minh, rồi giữ chức Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, Quyền Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, và sau đó là Thủ tướng Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam (1991-1997). Dù ở bất kỳ cương vị nào, ông cũng luôn giữ phong cách lãnh đạo quyết liệt, dám nghĩ dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích của nhân dân.
Không chỉ nổi tiếng trong chiến tranh, ông còn ghi dấu ấn sâu đậm trong thời bình. Dưới sự lãnh đạo của ông, nhiều chủ trương lớn của thời kỳ Đổi Mới được triển khai mạnh mẽ: khôi phục và phát triển kinh tế miền Nam, mở cửa giao thương, thúc đẩy tư duy quản lý mới. Đặc biệt, ông là người chỉ đạo xây dựng đường dây 500 kV Bắc - Nam, một công trình được xem là “kỳ tích Việt Nam”, góp phần giải quyết tình trạng thiếu điện và thúc đẩy phát triển kinh tế trên phạm vi toàn quốc.
Ông cũng đóng góp lớn vào việc khuyến khích đổi mới tư duy, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, cải cách hành chính, phát triển hạ tầng giao thông, và tạo nền tảng cho sự chuyển mình mạnh mẽ của TP. Hồ Chí Minh và cả nước trong những năm 1990.
Nhưng hơn tất cả những chức vụ và công trình, ông vẫn là người giữ trong tim mình nỗi đau và niềm tự hào của một thế hệ đã sống trong lửa đạn. Có lần khi nhìn những ánh đèn đêm trên cánh đồng Nam Bộ, ông từng nói: “Mai này đất nước hòa bình, những ánh đèn này phải sáng mãi.” Và đúng như lời ông, từ thời hoa lửa đến thời bình yên, ông luôn mang khát vọng cháy bỏng xây dựng một Việt Nam phồn vinh.
Những câu chuyện về ông Võ Văn Kiệt không chỉ là ký ức về một thời chiến tranh gian lao, mà còn là bài học về trách nhiệm, lòng nhân ái và tinh thần đổi mới. “Thời hoa lửa” đã tôi luyện ông thành người lãnh đạo bản lĩnh, quyết đoán - người để lại dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử dân tộc.


