Đồng Văn Cống – ngọn lửa bưng biền không tắt
Đồng Văn Cống – ngọn lửa bưng biền không tắt
Miền Tây có một thứ “lửa” rất khác. Không phải lửa cao ngất trên đỉnh núi, cũng không phải lửa ầm ào như trong truyện kiếm hiệp. Lửa ở đây hay nằm thấp, nằm sát mặt nước: một đốm đèn dầu trong căn chòi lá, một bếp rơm đêm gió chướng, một tàn thuốc đỏ lên rồi tắt vội khi nghe tiếng động lạ. Và có một loại lửa nữa – lửa ở trong người – âm ỉ mà bền, đi qua cả đời người mà vẫn không chịu tàn.
Người ta gọi Đồng Văn Cống là “vị tướng bưng biền”. Nghe chữ “bưng biền” đã thấy mùi bùn non, tiếng vạc kêu, những đường rạch ngoằn ngoèo như nét bút trên bản đồ. Bưng biền không cho ai đi thẳng. Muốn sống, phải biết vòng; muốn thắng, phải biết ẩn; muốn giữ quân, phải biết hòa vào dân. Có lẽ vì vậy mà câu chuyện về ông – nếu kể theo kiểu miền Tây – thường không bắt đầu từ những câu khẩu hiệu lớn, mà bắt đầu từ một dáng người lặng lẽ, từ những bước chân rón rén qua cỏ sậy, từ cách nhìn nước mà đoán hướng đi.
Ngọn lửa ấy được nhóm lên sớm. Từ xứ dừa, từ những năm tháng mà làm cách mạng không phải là “chọn nghề”, mà là chọn một đời sống khác: đời sống của bí mật, của kỷ luật, của chấp nhận mất mát. Người ta dễ hình dung “hoa lửa” là pháo sáng trên trời; nhưng với miền sông nước, “hoa lửa” còn là những đêm lặn sâu vào tối, đem tin tức qua rạch, đưa người qua đồng, giữ từng cơ sở như giữ một mầm cây non trước gió.
Rồi thời cuộc đẩy người ta đi xa. Có giai đoạn ông tập kết ra Bắc, đứng vào đội hình chính quy, học cách tổ chức một trận tuyến lớn hơn những con rạch quê nhà. Đời người lính, nhiều khi lạ lắm: vừa mới quen mùi nước lợ bùn non, đã phải quen tiếng tàu xe, doanh trại, bản đồ, phiên hiệu. Nhưng dù ở đâu, cái “chất” miền Tây vẫn còn: làm việc rốt ráo, nghĩ đường chắc, coi trọng cái thực, và đặc biệt là nhớ người.
Nhắc đến Đồng Văn Cống mà không nhắc biển thì thiếu. Biển đối với miền Tây vừa gần vừa xa: nghe mặn ở đầu gió, nhưng muốn ra tới biển phải đi hết những lớp sông. Có một thời, việc mở đường chi viện bằng đường biển là chuyện vừa táo bạo vừa đau đầu, bởi biển rộng, địch mạnh, sai một ly là mất cả chuyến, mất cả người. Vậy mà người ta vẫn làm. Trong lịch sử, có những con đường dựng bằng đá; còn con đường trên biển dựng bằng gan người và bí mật. Đó cũng là một kiểu “hoa lửa”: hoa của sự liều lĩnh có tính toán, lửa của ý chí không chịu bó tay trước thế khó.
Rồi ông trở lại miền Nam, lại gặp miền Nam theo một cách khác: khốc liệt hơn, dồn dập hơn, và yêu cầu người chỉ huy phải vừa cứng như thép, vừa mềm như nước. Miền Tây đánh giặc không giống miền núi, cũng không giống đô thị. Ở đây, trận đánh có thể bắt đầu từ một tiếng máy ghe lạ; kết thúc có khi chỉ là một vệt sóng mất hút sau lùm cây. Người chỉ huy nếu chỉ giỏi “đánh” mà không giỏi “giữ” thì không trụ nổi. Giữ dân, giữ căn cứ, giữ mạch tiếp tế, giữ tinh thần. Nhiều khi “thắng” không hiện lên bằng một lá cờ cắm trên đồn, mà hiện lên bằng việc hôm sau vẫn còn người, còn lúa, còn đường dây liên lạc.
Có những ngày, “hoa lửa” là những cuộc hành quân dài đến mức người ta quên mất mình đã đi qua bao nhiêu rạch. Có những đêm, “hoa lửa” là tiếng thì thầm truyền lệnh, là hơi thở nén lại khi đèn pin quét qua. Và có những khoảnh khắc, “hoa lửa” rực lên dữ dội – những chiến dịch lớn, những quyết định không được phép sai. Người ta kể rằng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, ông ở trong đội hình sẵn sàng đối phó tình huống phức tạp, có mặt sớm để lo việc tiếp quản, sắp xếp, tránh hỗn loạn. Chiến tranh đi qua không chỉ bằng tiếng súng, mà còn bằng cách người ta đặt lại trật tự cho một thành phố vừa bước ra khỏi cơn bão.
Hòa bình đến, tưởng như lửa sẽ tắt. Nhưng có những người không sống kiểu “xong việc là nghỉ”. Lửa của họ chuyển dạng: từ lửa chiến trường sang lửa đời thường – lửa của trách nhiệm, của chăm lo đồng đội, của việc nghĩa. Có khi là một buổi gặp mặt cựu chiến binh; có khi là chuyện khuyến học, đền ơn đáp nghĩa; có khi chỉ là sự có mặt đúng lúc, nói một câu đúng lúc, để người khác yên lòng. Ngọn lửa ấy không ồn, nhưng ấm.
Ở Cần Thơ bây giờ có con đường mang tên Đồng Văn Cống. Người trẻ chạy xe qua đó có thể chỉ coi đó là một cái tên trên bảng đường. Nhưng nếu một lần dừng lại, thử nghĩ về “bưng biền” – về đèn dầu, về ghe xuồng, về những con đường không số, về một thế hệ đã sống trọn đời trong thử thách – thì bảng tên ấy tự nhiên nặng hơn, như có một lớp ký ức phủ lên.
Câu chuyện thời hoa lửa, đôi khi không cần kể theo thứ tự năm tháng. Chỉ cần nhớ một điều: có những con người giống như than hồng. Không bùng lên rực rỡ để ai cũng nhìn thấy, nhưng đặt tay gần vào sẽ biết – vẫn nóng, vẫn thật, vẫn đủ sức truyền lửa. Và Đồng Văn Cống, trong cách người miền Tây nhớ về ông, chính là một đốm lửa như thế: lửa của bưng biền, lửa của kiên gan, lửa của một đời đi qua chiến tranh mà không đánh mất sự giản dị.


