Dương Thị Xuân Quý và Chu Cẩm Phong – Hai nhà văn trẻ cùng viết từ chiến trường Quảng Đà
Dương Thị Xuân Quý và Chu Cẩm Phong thuộc lớp nhà văn, nhà báo trẻ trực tiếp sống và viết tại chiến trường Khu 5. Họ cùng tìm đến những vùng ác liệt của Quảng Đà, cùng ghi chép về những con người giữa chiến tranh và cùng để lại những trang viết mà thời gian không thể xóa đi.
1. Hai người cầm bút giữa một chiến trường khốc liệt
Dương Thị Xuân Quý và Chu Cẩm Phong đều thuộc thế hệ những nhà văn trẻ rời miền Bắc để đi vào chiến trường.
Xuân Quý sinh năm 1941, quê gốc Hưng Yên, lớn lên tại Hà Nội. Trước khi vào chiến trường, bà là phóng viên Báo Phụ nữ Việt Nam. Tháng 4-1968, bà gửi con gái mới 16 tháng tuổi cho mẹ rồi vượt Trường Sơn vào Khu 5. Giữa tháng 7 năm ấy, bà đến cơ quan văn nghệ Trung Trung Bộ và làm phóng viên Tạp chí Văn nghệ Giải phóng Trung Trung Bộ.
Chu Cẩm Phong, tên thật Trần Tiến, cũng sinh năm 1941, quê Hội An, Quảng Nam. Sau năm 1954 ông tập kết ra Bắc, học Khoa Ngữ văn Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội và tốt nghiệp năm 1964. Dù được chọn đi đào tạo ở nước ngoài, ông tình nguyện vào Nam chiến đấu, trở thành phóng viên tại Mặt trận Quảng-Đà rồi làm phóng viên, biên tập viên của Tạp chí Văn nghệ Giải phóng Trung Trung Bộ.
Hai người đến chiến trường bằng những con đường khác nhau.
Nhưng khi đã ở Quảng Đà, họ có chung một lựa chọn:
đi vào nơi chiến tranh đang diễn ra để viết về những con người đang sống trong chiến tranh.
2. Xuân Quý đến sau, nhưng nhanh chóng hòa vào đời sống chiến trường
Dương Thị Xuân Quý đến Khu 5 vào giữa năm 1968.
Chỉ chưa đầy hai tuần sau khi đến cơ quan văn nghệ Trung Trung Bộ, ngày 31-7-1968, bà hoàn thành truyện ngắn “Hoa rừng”. Tác phẩm lấy chất liệu từ cuộc sống và chiến đấu trên chiến trường Khu 5.
Nhưng viết một tác phẩm không phải công việc duy nhất của Xuân Quý.
Bà liên tục xin đi xuống những vùng trọng điểm, vùng sâu, nơi bộ đội và nhân dân đang trực tiếp đối mặt với chiến tranh.
Đó cũng là cách bà tìm chất liệu cho những tác phẩm tiếp theo như Gương mặt thách thức, Niềm vui thầm lặng và những bút ký khác.
Trong nhật ký, Xuân Quý từng ghi lại cảm giác của mình khi được phân công đi công tác Quảng Đà: biết nơi đó nguy hiểm nhưng vẫn muốn đến.
Đối với bà, được trực tiếp nhìn thấy cuộc sống ở mặt trận là điều cần thiết đối với một người viết.
3. Chu Cẩm Phong đã có mặt ở Quảng Nam từ trước
Nếu Xuân Quý là người mới đến Khu 5 năm 1968, thì Chu Cẩm Phong đã có một thời gian dài gắn bó với chiến trường này.
Ông bắt đầu ghi nhật ký chiến tranh từ ngày 11-7-1967.
Những trang nhật ký kéo dài qua nhiều năm, ghi lại đời sống chiến trường từ góc nhìn của một phóng viên trực tiếp hoạt động ở Quảng Nam – Đà Nẵng.
Ông không chỉ ghi những trận đánh.
Nhật ký còn có những ghi chép về đường hành quân, những căn cứ, những người dân, những cuộc gặp gỡ và công việc của chính những người làm báo, làm văn giữa chiến trường.
Chính vì thế, Chu Cẩm Phong trở thành một trong những người có sự gắn bó sâu sắc với vùng đất Quảng Nam – Đà Nẵng trong lớp nhà văn chiến trường.
Với Xuân Quý, Quảng Đà là một vùng đất mới cần khám phá.
Với Chu Cẩm Phong, đó là chiến trường quê hương mà ông đã dành nhiều năm để sống và viết.
4. Hai người gặp nhau qua những trang thư
Giữa hai nhà văn có một mối liên hệ đặc biệt được lưu lại bằng thư từ.
Đầu tháng 3-1969, Dương Thị Xuân Quý đang ở vùng Xuyên Hòa, Xuyên Phú.
Ngày 2-3-1969, bà viết thư cho Chu Cẩm Phong, khi ấy gọi ông bằng tên Tiến.
Trong thư, bà kể về chuyến đi Xuyên Hòa, Xuyên Phú, về những nguy hiểm vừa trải qua và những điều bà chứng kiến. Bà cho biết mình muốn viết một bút ký về Xuyên Phú, Xuyên Hòa và những trận đánh đầu xuân.
Ngày hôm sau, 3-3, bà tiếp tục viết thư.
Bà kể mình đã tới H2/K532, phải đi xuồng và trên đường liên tục có những trận phục kích, có đồng đội hy sinh, có người bị thương.
Cuối thư, bà nhắn Chu Cẩm Phong gửi thư cho mình.
Đó là những dòng chữ rất bình thường giữa hai người đồng nghiệp.
Nhưng sau này, chúng trở thành những dòng thư cuối cùng của Dương Thị Xuân Quý.
5. Xuyên Hòa qua con mắt của một người đang sống giữa trận địa
Trong lá thư ngày 2-3, Xuân Quý viết về Xuyên Hòa bằng một cảm xúc rất đặc biệt.
Bà nói mình “may mắn” vì được có mặt ở đó.
Đó là cách nhìn của một người viết muốn tận mắt chứng kiến hiện thực.
Bà thấy Xuyên Hòa kiên cường.
Bà gặp những điều xúc động.
Bà gặp nguy hiểm.
Nhưng đồng thời lại cảm thấy vui.
Đằng sau những dòng thư ấy là một quan niệm sáng tác rất rõ: người viết phải đến với đời sống thật.
Đây cũng là điểm gặp nhau giữa Xuân Quý và Chu Cẩm Phong.
Cả hai đều không coi chiến trường chỉ là một phông nền cho văn chương.
Họ tìm đến những vùng sâu, những nơi dân và bộ đội đang sống, chiến đấu để lấy chất liệu trực tiếp.
Hội Nhà văn Việt Nam từng nhận xét rằng những trang nhật ký của Dương Thị Xuân Quý và Chu Cẩm Phong có thể được xem như những phác thảo cho những tác phẩm lớn hơn mà họ có thể đã viết nếu chiến tranh không cắt ngắn cuộc đời.
6. Hai cách ghi lại cùng một cuộc chiến
Có một điểm thú vị khi đặt hai người cạnh nhau.
Xuân Quý viết bằng cái nhìn của một nữ nhà văn và một người mẹ.
Trong trang viết của bà, những người phụ nữ, những người mẹ, những cô giao liên, những người dân bình thường thường được chú ý đặc biệt.
Bà tìm thấy vẻ đẹp của con người ngay trong những điều rất nhỏ.
Một cô giao liên.
Một bó hoa rừng.
Một căn nhà.
Một người mẹ.
Một cuộc gặp gỡ giữa vùng chiến sự.
Trong khi đó, Chu Cẩm Phong có xu hướng ghi chép rộng hơn về toàn bộ đời sống chiến trường.
Nhật ký của ông bao quát các sự kiện, trận đánh, địa bàn hoạt động, con người và những thay đổi của chiến trường qua nhiều năm.
Nhưng sự khác biệt ấy không làm hai người xa nhau.
Ngược lại, nó khiến những trang viết của họ bổ sung cho nhau.
Một người nhìn sâu vào những thân phận.
Một người ghi lại dòng chảy rộng lớn của chiến trường.
Cả hai cùng cố gắng trả lời một câu hỏi: con người đã sống thế nào trong chiến tranh?
7. Những trang viết cuối cùng của Xuân Quý
Ngày 8-3-1969, chỉ vài ngày sau hai bức thư gửi Chu Cẩm Phong, Dương Thị Xuân Quý hy sinh tại thôn Thi Thại, xã Xuyên Tân, nay thuộc Duy Thành, Duy Xuyên, Quảng Nam.
Bà mới 28 tuổi.
Bản thảo bút ký về Xuyên Hòa mà bà dự định viết không thể hoàn thành.
Chu Cẩm Phong tiếp tục ở lại chiến trường.
Ông tiếp tục viết nhật ký, viết báo và sáng tác.
Nhưng chỉ hơn hai năm sau, ngày 1-5-1971, ông cũng hy sinh tại Duy Xuyên, Quảng Nam, khi mới 29 tuổi.
Những trang nhật ký của ông dừng lại ở ngày 27-4-1971, chỉ vài ngày trước khi ông hy sinh.
Một người dừng bút ở tuổi 28.
Một người dừng bút ở tuổi 29.
Cả hai đều nằm lại trên vùng đất Quảng Nam.
8. Hai cuốn nhật ký và một thế hệ nhà văn
Sau chiến tranh, những gì hai nhà văn để lại được tìm kiếm, bảo quản và xuất bản.
Nhật ký chiến trường của Dương Thị Xuân Quý gồm 127 trang, cùng các truyện ngắn, bút ký và thơ bà viết trước và trong thời gian ở Khu 5. Năm 2007, tác phẩm của bà được tập hợp trong sách Dương Thị Xuân Quý – Nhật ký, tác phẩm. Cũng trong năm đó, bà được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về văn học, nghệ thuật.
Còn Nhật ký chiến tranh của Chu Cẩm Phong là một khối tư liệu lớn, ghi từ tháng 7-1967 đến tháng 4-1971. Cuốn nhật ký sau này trở thành một trong những tác phẩm được biết đến rộng rãi khi nói về văn học chiến tranh Việt Nam.
Hai người không có cơ hội cùng đọc tác phẩm của nhau sau chiến tranh.
Nhưng những trang viết của họ lại gặp nhau trong ký ức của người đọc.
Cùng một vùng đất.
Cùng một thời chiến.
Cùng một thế hệ.
Và cùng một lựa chọn: đến tận nơi để viết về những gì mình nhìn thấy.
Lời kết
Dương Thị Xuân Quý và Chu Cẩm Phong không phải là hai nhà văn có sự nghiệp dài.
Họ đều hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Nhưng Quảng Đà đã trở thành một phần quan trọng trong di sản văn chương của cả hai.
Xuân Quý đến với vùng đất ấy bằng những chuyến đi xuống cơ sở, bằng những lá thư, nhật ký và những tác phẩm viết về con người, đặc biệt là những người phụ nữ.
Chu Cẩm Phong ở lại lâu hơn, ghi chép chiến trường qua từng ngày, từng tháng, để rồi để lại một cuốn nhật ký có quy mô đặc biệt.
Ngày 2 và 3-3-1969, Xuân Quý còn viết thư cho Chu Cẩm Phong về Xuyên Hòa, Xuyên Phú.
Ngày 8-3, bà hy sinh.
Hơn hai năm sau, đến lượt Chu Cẩm Phong nằm lại trên chính vùng đất Quảng Nam.
Những bức thư giữa hai người vì thế trở thành một lát cắt rất đặc biệt của văn học chiến trường: hai người cầm bút trẻ trao đổi với nhau về những vùng đất đang có chiến tranh, về những con người họ gặp và về những tác phẩm còn muốn viết.
Nhưng rồi chiến tranh khép lại cuộc đời họ trước khi những dự định ấy hoàn thành.
Những trang viết còn lại chính là phần tiếp tục của cuộc đời ấy.
Và từ những trang viết đó, người đọc hôm nay có thể nhìn thấy Quảng Đà không chỉ như một chiến trường, mà còn như một vùng đất của những con người đã sống, chiến đấu và được hai nhà văn trẻ ghi lại bằng tất cả những gì họ có: sự có mặt, sự quan sát và ngòi bút.



