Bài viết

Ẹ NGUYỄN THỊ THỨ - BIỂU TƯỢNG VĨNH HẰNG CỦA NGƯỜI MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG

*LỜI NÓI ĐẦU Chiến tranh đã lùi xa, nhưng có những câu chuyện không bao giờ khép lại. Đó không chỉ là những trang sử được ghi bằng mực, mà là những ký ức được khắc sâu bằng máu, bằng nước mắt, bằng những mất mát không gì bù đắp nổi. Là một sinh viên được lớn lên trong hòa bình, em tìm đến lịch sử không phải chỉ để biết, mà để hiểu để cảm nhận được cái giá của tự do, cái giá của hai chữ “độc lập” mà hôm nay ta vẫn thường gọi một cách giản dị. Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa” với em không chỉ là

Thái Nguyên24/06/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

I. Từ miền quê Quảng Nam đến hình hài một người mẹ Việt Nam

Có những con người sinh ra không để trở thành huyền thoại, nhưng cuộc đời họ lại tự viết nên một huyền thoại bằng chính những gì họ trải qua.

Mẹ Nguyễn Thị Thứ sinh ra vào đầu thế kỷ XX, tại một vùng quê nghèo thuộc huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Đó là nơi đất đai cằn cỗi, nơi con người lớn lên cùng nắng gió, cùng những mùa đói nghèo triền miên.

Tuổi trẻ của mẹ không có gì đặc biệt – cũng như bao người phụ nữ Việt Nam khác: lấy chồng, sinh con, lam lũ mưu sinh. Nhưng chính trong sự bình dị ấy lại ẩn chứa một sức mạnh bền bỉ đến phi thường.Mẹ sinh 12 người con – 11 trai, 1 gái. Một mái nhà đông con, đáng lẽ phải là niềm hạnh phúc lớn nhất của đời người. Nhưng chính mái nhà ấy, sau này, lại trở thành nơi chất chứa nhiều đau thương nhất mà lịch sử từng chứng kiến.

II. Khi đất nước gọi tên: Người mẹ tiễn con ra trận

Chiến tranh không hỏi ai sẵn sàng. Nó đến, và buộc con người phải lựa chọn. Khi đất nước bước vào những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp rồi đế quốc Mỹ, gia đình mẹ Thứ không đứng ngoài cuộc.

Ngôi nhà nhỏ của mẹ trở thành nơi nuôi giấu cán bộ, nơi che chở cho bộ đội, du kích hoạt động. Trong khu vườn rộng, mẹ cùng các con đào những hầm bí mật. Ban ngày, đó là một gia đình nông dân bình thường, chăn bò, trồng trọt.

Nhưng ban đêm, ánh đèn nhỏ đặt trên bàn thờ lại trở thành ám hiệu an toàn – một tín hiệu sống còn cho những người hoạt động cách mạng. Mẹ không chỉ nuôi giấu cách mạng bằng cơm gạo, mà còn bằng chính trái tim mình.Và rồi, từng người con của mẹ lần lượt lớn lên. Họ không chọn con đường yên ổn. Họ ra đi. Không phải để tìm tương lai riêng, mà để giữ lấy tương lai chung của đất nước.

III. Chín lần nhận giấy báo tử: Nỗi đau vượt ngoài ngôn từ

Có những con số, khi được viết ra, tưởng chừng chỉ là dữ kiện. Nhưng có những con số lại mang sức nặng khiến người ta không thể thốt nên lời.

Chín.

Đó là số lần mẹ Thứ nhận giấy báo tử của con trai mình.

Trong suốt hai cuộc kháng chiến, 9 người con trai của mẹ lần lượt hy sinh. Không phải cùng một lúc, mà là từng người một – như những nhát cắt kéo dài suốt cả cuộc đời.

Người con đầu ngã xuống năm 1948. Rồi chỉ ít lâu sau, những người con khác tiếp tục ra đi. Có người hy sinh khi làm giao liên, có người ngã xuống trong những trận càn, có người chưa tròn 20 tuổi đã nằm lại chiến trường.

Trong vòng vài năm, mẹ mất đi 5 người con.

Nhưng chiến tranh chưa dừng lại. Những năm sau đó, thêm những người con khác tiếp tục hy sinh. Người con trai cả – chiến sĩ biệt động Sài Gòn – ngã xuống vào đúng ngày 30 tháng 4 năm 1975, chỉ vài giờ trước khi đất nước hoàn toàn thống nhất.

Không dừng lại ở đó, con rể của mẹ và hai cháu ngoại cũng hy sinh.

Một gia đình 12 liệt sĩ.

Có lẽ trên thế giới này, hiếm có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau ấy.

Nhưng điều khiến người ta lặng đi không chỉ là sự mất mát, mà là cách mẹ đối diện với nó.

Mẹ không gục ngã.

Mẹ không oán trách.

Mẹ tiếp tục tiễn những người con còn lại ra trận.

IV. Câu trả lời làm lặng đi thế giới

Năm 1998, khi một đoàn khách quốc tế đến thăm, có người đã hỏi mẹ một câu tưởng chừng rất đơn giản:

“Vì sao khi đã mất nhiều con như vậy, bà vẫn tiếp tục động viên những người con khác ra chiến trường?”

Câu hỏi ấy, nếu đặt vào bất kỳ người mẹ nào, cũng đủ khiến họ nghẹn lòng.

Nhưng mẹ Thứ trả lời rất bình thản.

Mẹ nói:“Ở nước tôi, Bác Hồ dạy rằng không có gì quý hơn độc lập, tự do. Nếu còn chiến tranh, các con tôi, rồi cháu tôi vẫn sẽ tiếp tục ra trận…”

Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một lãnh tụ, mà còn là niềm tin sống trong trái tim của những người như mẹ. Câu trả lời ấy không phải là lý lẽ. Đó là một niềm tin. Một niềm tin đủ lớn để vượt qua cả nỗi đau mất con.

Người cựu chiến binh nước ngoài khi nghe xong đã không cầm được nước mắt. Ông cúi xuống, nắm tay mẹ, như một lời xin lỗi muộn màng trước sự hy sinh quá lớn của dân tộc này.

V. Những đêm không ngủ: Khi người mẹ gọi con trong im lặng

Chiến tranh kết thúc. Đất nước hòa bình.

Nhưng với mẹ Thứ, chiến tranh chưa bao giờ thực sự kết thúc.Trong căn nhà nhỏ, mỗi dịp giỗ chạp hay ngày Tết, mẹ lại thắp 9 nén hương, bày 9 bát cơm, 9 đôi đũa.Mẹ gọi các con về ăn cơm. Có những đêm, trong cơn mê, mẹ tưởng như các con đã trở về. Mẹ choàng tỉnh, lần bước đến bàn thờ, gọi tên từng người con trong nước mắt. Không có tiếng súng. Nhưng nỗi đau ấy còn sâu hơn cả tiếng súng. Nó là sự im lặng kéo dài suốt một đời người.

VI. Từ một người mẹ đến biểu tượng của dân tộc

Sự hy sinh của mẹ Thứ không thể đo bằng bất kỳ thước đo thông thường nào.

Năm 1994, mẹ được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Nhưng danh hiệu ấy, xét cho cùng, chỉ là sự ghi nhận muộn màng cho một sự hy sinh đã vượt khỏi mọi danh xưng. Hình ảnh của mẹ được chọn làm nguyên mẫu cho Tượng đài Mẹ Việt Nam anh hùng – công trình lớn nhất cả nước tôn vinh những người mẹ đã hiến dâng con mình cho Tổ quốc. Bức tượng không chỉ là đá.

Đó là ký ức.

Đó là linh hồn của hàng vạn bà mẹ Việt Nam.

Đó là hình hài của một dân tộc đã đi qua chiến tranh bằng sự hy sinh thầm lặng.

VII. Dư âm của lịch sử: Khi nỗi đau hóa thành sức mạnh

Hơn một thế kỷ cuộc đời, mẹ Thứ đã đi qua tất cả: nghèo khó, chiến tranh, mất mát, và cả những năm tháng cuối đời trong tĩnh lặng.

Mẹ ra đi năm 2010, ở tuổi 106.

Nhưng câu chuyện của mẹ thì không bao giờ khép lại.

Bởi đó không chỉ là câu chuyện của một người mẹ.

Đó là câu chuyện của cả một thế hệ.

VIII. Người mẹ ngã xuống, Tổ quốc đứng lên

Trong lịch sử, có những chiến công được ghi bằng những trận thắng. Nhưng cũng có những chiến công được ghi bằng những mất mát không thể gọi tên.

Mẹ Thứ thuộc về loại chiến công thứ hai.

Mẹ không cầm súng.

Nhưng mẹ đã chiến đấu theo cách của riêng mình bằng việc hiến dâng những điều quý giá nhất của đời mình cho đất nước.

Chín người con.

Một cuộc đời.

Một dân tộc đứng lên.

Viết đến đây, em nhận ra rằng, lịch sử không yêu cầu chúng ta phải hy sinh như những người đi trước. Nhưng lịch sử yêu cầu chúng ta phải sống xứng đáng với sự hy sinh ấy.

Có thể, chúng ta không đứng trước những lựa chọn sinh tử như mẹ. Nhưng mỗi ngày, chúng ta vẫn đứng trước những lựa chọn nhỏ hơn: sống có trách nhiệm hơn, biết trân trọng hơn, và không quên rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng những gì.

Hình ảnh người mẹ thắp 9 nén hương trong đêm vì thế không chỉ thuộc về quá khứ.

Nó là lời nhắc nhở.

Âm thầm.

Nhưng không bao giờ tắt.

Mẹ Thứ bên mâm có 9 chén cơm, 9 đôi đũa dành cho 9 người con đã hy sinh.

Chân dung Bà mẹ Việt Nam anh hùng lấy nguyên mẫu từ mẹ Thứ tại Quần thể tượng đài Bà mẹ Việt Nam anh hùng tại núi Cấm.

*NGUỒN TÀI LIỆU:

- Hình ảnh “Mẹ Thứ bên mâm có 9 chén cơm, 9 đôi đũa dành cho 9 người con đã hy sinh”(Bức ảnh do Đại tá, nhà báo Trần Hồng chụp): Văn học xã hội và dân tộc.

- Hình ảnh Chân dung Bà mẹ Việt Nam anh hùng lấy nguyên mẫu từ mẹ Thứ tại Quần thể tượng đài Bà mẹ Việt Nam anh hùng tại núi Cấm (thôn Phú Thạnh, xã Tam Phú, TP.Tam Kỳ, Quảng Nam).:Văn học xã hội và dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn