Anh hùng Lực lượng vũ trang

GIAI ĐIỆU HÒA BÌNH TỪ BẢN TÌNH CA LỊCH SỬ BẤT TỬ

Liệt sĩ Huỳnh Văn Quyên (tên đúng trên bằng Tổ quốc ghi công và giấy báo tử được đính chính là Huỳnh Văn Quên) sinh năm 1949, nguyên quán tại ấp Bình Lợi, xã Đức Tân, huyện Tân Trụ, tỉnh Long An. Ông hy sinh ngày 2/3/1968 tại khu vực Sài Gòn trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân.Thông tin chi tiết về liệt sĩ:Năm sinh: 1949Cấp bậc: Hạ sĩNgày hy sinh: 2/3/1968Đơn vị: Tiểu đoàn 1 Long An

Tây Ninh19/08/2026Đoàn Trường ĐH Phạm Văn Đồng (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong một bài giảng về lý luận văn học, cô giáo tôi từng nói: “Văn học là nhân học, nhưng đỉnh cao của văn chương không nằm trên những trang giấy mực thơm, nó nằm ở những góc khuất số phận nơi cuộc đời thực”. Là một sinh viên sư phạm Ngữ Văn, tôi luôn miệt mài đi tìm những “vẻ đẹp khuất lấp” trong các tác phẩm kinh điển, cho đến ngày trái tim tôi hoàn toàn vỡ vụn và được tái sinh trước một câu chuyện có thật về “thời hoa lửa”. Đó là bản tình ca lịch sử đi qua gần sáu mươi năm dâu bể của Liệt sĩ Huỳnh Văn Quên và người vợ hứa hôn của anh – bà Nguyễn Thị Lệ. Câu chuyện ấy không có cấu trúc của một cuốn tiểu thuyết, nhưng nó đã dạy cho tôi bài học vĩ đại nhất về lòng yêu nước, sự thủy chung và giá trị của hai chữ: Hòa bình.

Tôi lật lại những trang tư liệu về mùa xuân Mậu Thân năm 1968, thời điểm chàng trai trẻ Huỳnh Văn Quên xếp lại bút nghiên để ra mặt trận. Trước giờ hành quân vào làn mưa bom bão đạn, anh gửi lại cho người con gái mình yêu lời hẹn ước giản dị đến nao lòng: “Chờ anh đánh hết giặc, đất nước thanh bình anh sẽ về cưới em”. Nhưng chiến tranh là một vệt mực loang tàn nhẫn, nó sẵn sàng gạch xóa mọi ước mơ của con người. Anh Quên đã ngã xuống tại mặt trận cầu Chữ Y khi tuổi đời vừa tròn đôi mươi – cái tuổi đẹp nhất của một đời người, cái tuổi bằng đúng tuổi của tôi lúc này. Anh nằm lại dưới lớp đất sâu, không một tấm ảnh thờ, không một dòng địa chỉ, gửi lại thanh xuân vào cõi vĩnh hằng.

Nếu cái chết của anh là một nốt lặng kiêu hùng của lịch sử, thì sự sinh tồn của bà Nguyễn Thị Lệ suốt 58 năm sau đó lại là một khúc tráng ca thầm lặng của hậu phương. Người ta thường ca ngợi huyền thoại “hóa đá chờ chồng” trong thần thoại, nhưng hòn đá thì không biết đau, còn bà Lệ là một con người bằng xương bằng thịt. Chưa một lần được khoác lên mình chiếc áo cô dâu, chưa một ngày được pháp luật công nhận là vợ, bà vẫn chọn ở vậy, cự tuyệt mọi lời dạm hỏi để giữ trọn lòng thủy chung với người lính năm xưa. Gần sáu mươi năm đất nước thanh bình, khi người ta dập dìu trong hạnh phúc lứa đôi, có một người phụ nữ vẫn lặng lẽ lo toan hương khói, tự nguyện mang danh phận “người vô danh” bên lề cuộc chiến. Đó không chỉ là tình yêu lứa đôi thuần túy; đó là đức hy sinh, là cách một người phụ nữ hậu phương gánh vác một phần nợ nước cùng người đàn ông mình yêu.

Và rồi, lịch sử đã được đánh thức bằng một phép màu mang tên Tri ân. Sau hơn nửa thế kỷ nằm sâu trong lòng đất lạnh tại Công viên Lê Thị Riêng, hài cốt của anh Quên được tìm thấy. Giữa những lớp đất đá cằn cỗi, người ta bóc tách được những di vật sờn cũ: một chiếc lược, một chiếc ví nhỏ, và mẩu giấy công tác vẫn vẹn nguyên dòng chữ: “Đồng chí Huỳnh Văn Quên”. Giây phút bà Lệ ở tuổi 80, đôi tay gầy guộc run rẩy ôm lấy bức di ảnh chồng được phục dựng, nước mắt hòa trong nụ cười nghẹn ngào: “Tôi là vợ liệt sĩ. Đó là điều tôi mong đợi suốt 58 năm qua…”. Đoạn kết ấy đã chạm đến tận cùng của sự xúc động. Người con gái năm xưa cuối cùng đã có một danh phận trọn vẹn – một danh phận không viết bằng mực, mà được tạc bằng máu của người đi trước và nước mắt của người ở lại.

Đối diện với câu chuyện ấy, tôi thấy tâm hồn mình chông chênh. Là một sinh viên, tôi thường nhạy cảm với những khái niệm trừu tượng, nhưng di vật của anh Quên và cuộc đời của bà Lệ đã kéo tôi về với thực tại khốc liệt và cao cả của lịch sử. Tôi nhận ra, hòa bình hôm nay chúng tôi đang có, từng trang sách tôi lật mở dưới ánh đèn điện, từng buổi chiều bình yên dạo bước trên sân trường… không phải là điều tự nhiên mà đạt được. Nó là sự đánh đổi bằng những lời hẹn ước dở dang, bằng cả một đời thanh xuân lặng thầm chịu đựng của một thế hệ đi trước. Họ đã ngã xuống cho chúng tôi đứng dậy; họ đã chịu phần dang dở cho chúng tôi được vẹn tròn.

Mai này, khi rời ghế giảng đường đại học để bước lên bục giảng, tôi biết sứ mệnh của mình không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt những biện pháp tu từ hay cấu trúc ngữ pháp khô khan. Ngôn từ sẽ vô nghĩa nếu nó không chở được linh hồn của thời đại. Tôi sẽ mang câu chuyện của Liệt sĩ Huỳnh Văn Quên và bà Nguyễn Thị Lệ vào giáo án của mình, biến nó thành một “tác phẩm văn học sống”. Tôi muốn dùng giọng nói của một người thầy để kể cho học trò nghe về một thời đại mà cha ông chúng ta đã yêu, đã sống và hy sinh cao đẹp như thế. Tôi muốn các em hiểu rằng, lịch sử không phải là những con số chết trong sách giáo khoa, mà là những ký ức sống động, đang chảy trào trong huyết quản của mỗi người trẻ hôm nay.

Bản tình ca lịch sử thời hoa lửa của anh và bà sẽ là ngọn hải đăng soi sáng lý tưởng sống của tôi. Tôi tự hứa sẽ sống, học tập và cống hiến bằng tất cả khát vọng của tuổi trẻ, để xứng đáng với mảnh đất hòa bình mà thế hệ đi trước đã dùng cả thanh xuân để tưới mát. Lịch sử sẽ không bị lãng quên, chừng nào thế hệ trẻ chúng tôi vẫn còn biết rung động và biết ơn trước những sự hy sinh thầm lặng ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn