GIỮA BIỂN CẢ, KHÔNG AI BỊ BỎ LẠI PHÍA SAU
Cuối năm 1968, trong hành trình vượt biển trở về đất liền sau cuộc vượt ngục khỏi nhà tù Phú Quốc, đồng chí Nguyễn Văn Diệp và các đồng đội đã cùng nhau vượt qua sóng gió bằng tình đồng chí sâu nặng. Qua lời kể của nhân chứng lịch sử, câu chuyện góp phần khắc họa tinh thần đoàn kết, sự sẻ chia và phẩm chất cao đẹp của những người chiến sĩ cách mạng Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Cuối năm 1968, sau khi vượt ngục thành công khỏi nhà tù Phú Quốc và tiếp tục hoạt động cùng lực lượng cách mạng trên đảo, đồng chí Nguyễn Văn Diệp cùng các đồng đội nhận nhiệm vụ vượt biển trở về đất liền. Chuyến đi được thực hiện trên một chiếc thuyền gỗ nhỏ giữa vùng biển luôn bị quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn kiểm soát nghiêm ngặt. Trên con thuyền ấy, mỗi người đều hiểu rằng họ đang bước vào một hành trình mà ranh giới giữa sự sống và cái chết vô cùng mong manh.
Theo lời kể của đồng chí Nguyễn Văn Diệp, những ngày lênh đênh trên biển không chỉ là cuộc chiến với sóng gió mà còn là cuộc chiến với sự mệt mỏi và kiệt sức. Sau nhiều năm bị giam cầm trong nhà tù Phú Quốc, sức khỏe của nhiều người vẫn chưa hồi phục. Những vết thương cũ còn đau nhức, cơ thể suy kiệt vì thiếu ăn, thiếu ngủ.
Thế nhưng, điều khiến đồng chí nhớ nhất không phải là sự gian khổ ấy, mà là tình đồng đội trên con thuyền nhỏ.
Theo hồi ký, mỗi khi một đồng chí mệt lả vì say sóng hoặc kiệt sức, những người còn lại lập tức thay nhau đỡ lấy công việc của người đó. Người cầm lái đổi vị trí cho người khác nghỉ ngơi. Người khỏe hơn nhận phần tát nước, kéo buồm hoặc chèo lái. Không ai để đồng đội phải chống chọi một mình trước khó khăn.
Có lúc, một đồng chí gần như ngã quỵ vì nhiều ngày không ăn uống đầy đủ. Mọi người liền chia nhau từng ngụm nước ngọt còn sót lại, nhường phần thức ăn ít ỏi để giúp đồng đội có thêm sức lực.
Trong hoàn cảnh ấy, từng ngụm nước quý hơn vàng.
Nhưng điều quý hơn cả chính là nghĩa tình đồng chí.
Đồng chí Nguyễn Văn Diệp xúc động kể rằng, trên con thuyền nhỏ ấy, không ai hỏi người bên cạnh quê ở đâu, chức vụ gì hay lập được bao nhiêu chiến công. Điều duy nhất mọi người quan tâm là làm sao tất cả đều được sống và cùng trở về với cách mạng.
Có người chủ động nhận phần việc nặng hơn vì biết đồng đội còn mang thương tích. Có người thức trắng nhiều giờ để thay bạn canh hướng đi và quan sát tàu địch. Những việc làm ấy diễn ra rất tự nhiên, không cần ai nhắc nhở, bởi tất cả đều hiểu rằng sinh mạng của mỗi người gắn chặt với sự an toàn của cả tập thể.
Theo lời kể của đồng chí Nguyễn Văn Diệp, chính tình đồng chí đã trở thành điểm tựa lớn nhất giữa biển khơi. Khi con người đặt niềm tin vào nhau, những con sóng dữ dường như cũng trở nên nhỏ bé hơn.
Nhiều năm sau, mỗi khi nhớ lại chuyến vượt biển ấy, điều đọng lại sâu sắc nhất trong ký ức của ông không phải là những cơn bão hay hiểm nguy, mà là hình ảnh những người đồng đội sẵn sàng hy sinh quyền lợi của mình để người khác được sống.
Đó cũng là phẩm chất đã làm nên sức mạnh của Quân đội nhân dân Việt Nam trong suốt những năm tháng kháng chiến.
Ngày nay, câu chuyện về chuyến vượt biển sau cuộc vượt ngục Phú Quốc không chỉ nhắc chúng ta về lòng dũng cảm, mà còn nhắc về một giá trị rất đẹp: trong những thời khắc gian nan nhất, tình đồng chí, đồng đội chính là ngọn lửa giúp con người vượt qua mọi thử thách.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, đó vẫn là bài học còn nguyên giá trị. Dù trong học tập, công việc hay cuộc sống, khi biết yêu thương, sẻ chia và không bỏ rơi nhau, chúng ta sẽ có thêm sức mạnh để vượt qua những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua.



