HAI BÀ TRƯNG NGỌN LỬA BẤT KHUẤT

Hơn hai nghìn năm trước, trên mảnh đất Mê Linh, có hai người phụ nữ đã làm nên một trang sử đặc biệt của dân tộc Việt Nam: Trưng Trắc và Trưng Nhị. Đó là một thời đại mà đất nước chìm trong cảnh mất nước. Nhân dân phải chịu cảnh áp bức, cuộc sống lầm than. Nhưng trong bóng tối ấy, lòng yêu nước vẫn âm thầm cháy trong trái tim người Việt.Trưng Trắc mất chồng là Thi Sách. Nỗi đau mất người thân có thể khiến một con người gục ngã, nhưng với Trưng Trắc, nỗi đau ấy đã trở thành động lực để đứng lên. Bà không chọn sự im lặng, bà cùng em gái Trưng Nhị dựng cờ khởi nghĩa tương truyền, khi hai bà phất cờ, tiếng voi trận vang dội núi rừng, nghĩa quân từ khắp nơi kéo về. Những người dân bình thường cũng đứng lên góp sức. Có người mang giáo mác, có người góp lương thực, có người đưa tin, có người trực tiếp ra trận từ Mê Linh, ngọn lửa khởi nghĩa lan rộng. Một người đứng lên – rồi trăm người đứng lên, Trăm người đứng lên – rồi muôn người cùng đứng lên.
Chỉ trong thời gian ngắn, nghĩa quân đã đánh chiếm được nhiều thành trì, đánh đuổi quân đô hộ. Đất nước tạm thời giành lại được quyền tự chủ. Trưng Trắc được suy tôn làm vua, đó không chỉ là chiến thắng của một cuộc khởi nghĩa. Đó là tiếng nói của một dân tộc muốn được sống tự do, đó là minh chứng rằng dù trong hoàn cảnh nào, khát vọng độc lập vẫn có thể bùng cháy. Nhưng kẻ thù không dễ dàng từ bỏ, năm 43, nhà Đông Hán sai Mã Viện đem quân sang đàn áp, một lần nữa Hai Bà Trưng cùng nghĩa quân bước vào cuộc chiến không cân sức. Có lẽ trong những ngày tháng ấy, họ đều hiểu rằng phía trước là vô vàn gian nan, nhưng không ai lùi bước bởi khi đã đứng lên vì quê hương, người ta không còn chiến đấu chỉ cho riêng mình họ chiến đấu cho những người mẹ, người cha ở quê nhà cho những đứa trẻ được sinh ra trên mảnh đất tự do cho những thế hệ chưa từng biết đến chiến tranh và cho một điều thiêng liêng hơn tất cả: Đó là hai chữ Việt Nam.



