HAI XUÂN VÀ TRẬN ĐẦU TRÊN BẦU TRỜI HÀ NỘI
Trong những năm tháng chiến tranh, có những người lính bước vào trận đánh với một niềm tin giản dị: khi Tổ quốc gọi, mình phải có mặt. Với người phi công, lời gọi ấy thường đến bằng một tiếng còi báo động, một mệnh lệnh xuất kích và tiếng động cơ máy bay vang lên giữa sân bay đang trực chiến. Trung tá, cựu phi công Nguyễn Thanh Xuân, bí danh Hai Xuân, là một trong những người đã trải qua những khoảnh khắc như thế. Từ một chàng trai miền Nam tập kết ra Bắc, ông trở thành phi công MiG-21 và để lại dấu ấn trong những trận không chiến trên bầu trời miền Bắc năm 1972.
Trong những năm tháng chiến tranh, có những người lính bước vào trận đánh với một niềm tin giản dị: khi Tổ quốc gọi, mình phải có mặt. Với người phi công, lời gọi ấy thường đến bằng một tiếng còi báo động, một mệnh lệnh xuất kích và tiếng động cơ máy bay vang lên giữa sân bay đang trực chiến. Trung tá, cựu phi công Nguyễn Thanh Xuân, bí danh Hai Xuân, là một trong những người đã trải qua những khoảnh khắc như thế. Từ một chàng trai miền Nam tập kết ra Bắc, ông trở thành phi công MiG-21 và để lại dấu ấn trong những trận không chiến trên bầu trời miền Bắc năm 1972.
Nguyễn Thanh Xuân sinh năm 1947 tại Chợ Gạo, Tiền Giang. Tuổi thơ của ông gắn với miền Nam trong những năm đất nước bị chia cắt. Khi bước vào tuổi trưởng thành, ông đứng trước một con đường mà rất nhiều thanh niên Việt Nam thời ấy đã lựa chọn: tham gia quân đội và học tập để chuẩn bị cho cuộc chiến đấu lâu dài. Sau quá trình tuyển chọn, ông được đào tạo để trở thành phi công chiến đấu. Từ đó, bầu trời trở thành một phần của cuộc đời ông.
Nghề phi công chiến đấu đòi hỏi sự rèn luyện đặc biệt. Người phi công không chỉ phải biết điều khiển máy bay mà còn phải làm chủ tốc độ, độ cao, hướng bay, vũ khí và khả năng quan sát. Quan trọng hơn, họ phải giữ được bình tĩnh trong những khoảnh khắc mà mọi việc diễn ra với tốc độ rất nhanh. Trên bầu trời, một quyết định đúng lúc có thể tạo ra cơ hội chiến đấu; ngược lại, chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến người phi công không còn cơ hội trở về.
Tháng 4-1972, khi Mỹ mở lại cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc, Nguyễn Thanh Xuân được đưa vào lực lượng trực ban chiến đấu bảo vệ vùng trời Hà Nội. Những ngày ấy, các phi đội MiG-21 thường xuyên trong trạng thái sẵn sàng. Có những lần máy bay cất cánh nhưng không gặp được đối phương. Có khi radar phát hiện mục tiêu, phi công nhanh chóng tiếp cận, nhưng máy bay địch đã kịp rút lui trước khi hai bên bước vào không chiến. Những chuyến bay như vậy có thể không tạo nên chiến công, nhưng lại là một phần của cuộc chiến bảo vệ bầu trời.
Người lính trực chiến phải luôn chuẩn bị cho một điều mà mình không biết trước: khi nào tiếng còi sẽ vang lên, đối phương xuất hiện từ hướng nào và trận đánh sẽ diễn ra trong bao lâu.
Đối với Hai Xuân, ngày 8-6-1972 là một dấu mốc không thể quên.
Sáng hôm ấy, phi đội Nguyễn Đức Soát – Nguyễn Thanh Xuân nhận lệnh xuất kích. Nguyễn Đức Soát bay số 1, còn Nguyễn Thanh Xuân bay số 2. Hai chiếc MiG-21 nhanh chóng rời sân bay và tăng độ cao. Khi lên đến hơn 6.000m, họ chạm mặt những chiếc RF-4 của Mỹ. Đây là loại máy bay trinh sát, thường được phi công Việt Nam gọi bằng cái tên “quạ đen”.
Khoảnh khắc ấy đến rất nhanh.
Từ một chuyến bay trực chiến, hai người phi công bất ngờ bước vào trận không chiến thực sự. Phía trước là máy bay đối phương, phía sau là bầu trời rộng lớn và bên dưới là đất nước đang chiến đấu. Mọi bài học huấn luyện giờ đây phải được chuyển thành hành động thực tế.
Biên đội Soát – Xuân nhanh chóng tiếp cận đội hình RF-4. Nguyễn Đức Soát giữ vị trí số 1, còn Nguyễn Thanh Xuân thực hiện nhiệm vụ của người số 2. Khi thời cơ xuất hiện, Hai Xuân phóng tên lửa vào một chiếc RF-4.
Tên lửa đánh trúng mục tiêu.
Chiếc máy bay địch bốc cháy rồi lao xuống. Chiếc còn lại bị thương và tìm cách thoát về phía Lào. Hai phi công Mỹ sau đó nhảy dù và bị lực lượng dân quân bắt sống. Trận đánh kết thúc nhanh chóng, nhưng đối với Nguyễn Thanh Xuân, đó là một dấu mốc lớn: lần đầu tiên ông trực tiếp chạm mặt đối phương và cũng là lần đầu tiên lập chiến công trên bầu trời Hà Nội.
Sau trận đánh, Nguyễn Thanh Xuân và Nguyễn Đức Soát được tặng Huy hiệu Bác Hồ và danh hiệu Chiến sĩ thi đua năm 1972. Nhưng điều quan trọng hơn cả những phần thưởng là cảm giác của người lính sau khi trở về. Họ đã cất cánh với nhiệm vụ bảo vệ bầu trời và trở về sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Đằng sau một chiến công tưởng như chỉ kéo dài vài phút là những tháng năm học tập, rèn luyện và những giờ phút căng thẳng chờ lệnh xuất kích.
Trận đánh ngày 8-6-1972 cũng cho thấy vai trò đặc biệt của sự phối hợp giữa hai phi công trong một biên đội. Trên bầu trời, người số 1 và người số 2 phải giữ khoảng cách, quan sát lẫn nhau và hỗ trợ nhau trong từng động tác. Không ai có thể chỉ nghĩ đến mục tiêu trước mặt mà quên đi phía sau. Nếu một người gặp nguy hiểm, người còn lại phải lập tức xử trí.
Đó là thứ tình đồng đội rất đặc biệt của những người lính bay.
Người ở dưới mặt đất có thể nhìn thấy hai chiếc máy bay lướt qua bầu trời chỉ trong vài giây. Nhưng với người ngồi trong buồng lái, mỗi giây đều có thể là một quyết định sinh tử. Họ phải quan sát tín hiệu, nghe mệnh lệnh, xác định mục tiêu, tính toán khoảng cách và lựa chọn thời điểm phóng tên lửa. Tất cả diễn ra trong một không gian rộng lớn nhưng lại với tốc độ cực nhanh.
Sau chiến công đầu tiên, Nguyễn Thanh Xuân tiếp tục tham gia các nhiệm vụ chiến đấu. Những trận đánh sau đó giúp ông ngày càng trưởng thành hơn trong nghề bay. Mỗi lần xuất kích đều là một lần thử thách, mỗi cuộc chạm trán lại đem đến những kinh nghiệm mới. Trong chiến tranh trên không, kinh nghiệm được đổi bằng những giờ bay căng thẳng và đôi khi bằng cả sự hy sinh của đồng đội.
Đó cũng là điều khiến những người phi công luôn hiểu rằng chiến công của mình không bao giờ là chuyện riêng của một cá nhân. Một chiếc máy bay trở về an toàn là kết quả của cả một hệ thống: từ người thợ kỹ thuật kiểm tra động cơ, người dẫn đường dưới mặt đất, sĩ quan chỉ huy, lực lượng radar đến những đồng đội cùng trực chiến.
Nguyễn Thanh Xuân từng nhiều lần cất cánh từ những sân bay trong điều kiện chiến tranh. Có những chuyến bay không gặp địch. Có những chuyến bay gặp địch nhưng không thể khai hỏa. Và cũng có những chuyến bay trở thành một phần của lịch sử. Người phi công phải chấp nhận tất cả những điều ấy và luôn giữ mình ở trạng thái sẵn sàng.
Cuộc chiến trên không năm 1972 ngày càng khốc liệt. Không quân Mỹ sử dụng nhiều loại máy bay, tổ chức đội hình và chiến thuật ngày càng phức tạp. Phía Việt Nam phải liên tục nghiên cứu cách đánh, tận dụng sự dẫn đường của radar, địa hình và khả năng cơ động của MiG-21 để tìm cách tiếp cận đối phương.
Trong bối cảnh ấy, trận đánh ngày 8-6 có ý nghĩa như một dấu mốc đối với Hai Xuân. Nó chứng minh rằng người phi công trẻ đã đủ bản lĩnh để biến những gì học được thành hành động trong thực tế. Quan trọng hơn, chiến công ấy góp thêm một mồi lửa vào niềm tin của những người đang chiến đấu trên bầu trời miền Bắc.
Những chiến thắng nối tiếp nhau giúp các phi công thêm tự tin. Nhưng họ cũng hiểu rằng đối phương sẽ không đứng yên. Sau mỗi trận đánh, cách đánh lại được nghiên cứu, phân tích và điều chỉnh. Cuộc chiến trên không vì thế là cuộc đấu trí liên tục giữa hai bên.
Đến tháng 12-1972, bầu trời Hà Nội bước vào những ngày đặc biệt dữ dội. Mỹ mở cuộc tập kích đường không chiến lược bằng B-52 vào Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương miền Bắc. Các đơn vị phòng không – không quân chuyển sang trạng thái chiến đấu cao nhất. Những chiếc MiG-21 tiếp tục được sử dụng trong thế trận chung, cùng các lực lượng tên lửa, pháo phòng không và radar bảo vệ bầu trời.
Trong những ngày ấy, những người từng trải qua các trận không chiến trước đó hiểu rõ rằng mỗi lần cất cánh đều có thể là một cuộc chiến sinh tử.
Nhìn lại cuộc đời của Nguyễn Thanh Xuân, điều đáng nhớ không chỉ là chiếc RF-4 bị bắn rơi trong trận đầu tiên. Điều đáng nhớ hơn là hành trình của một người lính đã từ những ngày đầu học bay bước vào chiến tranh và trưởng thành qua từng nhiệm vụ.
Một chiến công chỉ diễn ra trong vài phút, nhưng để có được vài phút ấy là cả một quá trình chuẩn bị lâu dài.
Người phi công phải học cách làm chủ máy bay trước khi học cách chiến đấu bằng máy bay. Phải biết giữ bình tĩnh trước khi biết cách tấn công. Phải biết tin tưởng đồng đội trước khi có thể một mình đối mặt với đối phương.
Và có lẽ đó cũng là bài học lớn nhất từ câu chuyện của Hai Xuân.
Trong chiến tranh, lòng dũng cảm không phải là không biết sợ. Lòng dũng cảm là dù biết hiểm nguy vẫn thực hiện nhiệm vụ của mình. Người phi công biết phía trước có thể là máy bay địch, biết tên lửa có thể được phóng về phía mình, nhưng khi nhận lệnh, anh vẫn cất cánh.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua. Những người phi công năm xưa nay đã trở thành những cựu chiến binh, mái tóc đã bạc. Những chiếc MiG-21 từng tung cánh trên bầu trời Việt Nam nay được lưu giữ như những chứng nhân của lịch sử. Nhưng câu chuyện của họ vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi thế hệ hôm nay không cần phải sống trong chiến tranh để hiểu giá trị của những gì thế hệ trước đã trải qua. Chỉ cần nhìn vào một trận không chiến kéo dài vài phút cũng có thể hiểu rằng phía sau sự bình yên của ngày hôm nay là biết bao con người đã dành cả tuổi trẻ cho nhiệm vụ bảo vệ đất nước.
Nguyễn Thanh Xuân – Hai Xuân – là một trong những người như thế.
Ngày 8-6-1972, trên bầu trời Hà Nội, người phi công số 2 đã phóng tên lửa vào chiếc “quạ đen” và trở về sau trận đánh. Nhưng điều còn lại lâu hơn chiến công ấy chính là hình ảnh một người lính trẻ đã bước vào bầu trời lửa với lòng tin vào đồng đội và trách nhiệm với Tổ quốc.
Những cánh én bạc năm xưa rồi cũng hạ cánh. Chiến tranh rồi cũng kết thúc. Nhưng câu chuyện về những người đã từng điều khiển chúng vẫn tiếp tục bay trong ký ức của các thế hệ.


