Hoa lửa trên vai lính trẻ
Phan Đình Giót (1922–1954), quê ở xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh, là chiến sĩ thuộc Đại đoàn 304 trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Xuất thân từ một gia đình nghèo, ông sớm tham gia cách mạng và trở thành một người lính trẻ kiên cường.

Đã hơn bảy mươi năm trôi qua, nhưng mỗi khi tháng Ba về, tôi lại nhớ đến người đồng đội năm ấy. Chúng tôi từng cùng nhau hành quân qua những con đường rừng hun hút, từng chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm vắt khô cứng. Giữa những khuôn mặt trẻ trung của một thời ra trận, có một người mà tôi không thể nào quên: Phan Đình Giót.
Ngày gặp anh, tôi chỉ biết anh là một người ít nói. Anh không kể nhiều về quê hương Hà Tĩnh của mình, cũng không nói về những khó khăn đã trải qua. Nhưng tôi nhớ rất rõ đôi vai của anh. Đó là đôi vai gầy, rám nắng, lúc nào cũng đeo ba lô nặng trĩu, có khi còn nhận mang giúp phần đạn của đồng đội. Có người đùa: “Giót, cậu mang cả ngọn núi trên vai à?”. Anh chỉ cười, nụ cười hiền đến lạ giữa những ngày chiến tranh.
Trong đơn vị, anh không phải người cao lớn nhất, cũng không phải người nói hay nhất. Điều khiến mọi người quý anh là sự bền bỉ. Đường hành quân dốc đứng, người mệt rã rời, anh vẫn đi đều bước. Đêm xuống, khi nhiều người ngủ thiếp đi vì kiệt sức, anh lặng lẽ kiểm tra lại súng đạn, vá lại quai dép, giúp đồng đội sửa ba lô bị rách.
Tôi từng hỏi anh: “Điều gì khiến cậu không bao giờ than vãn?”.
Anh nhìn lên bầu trời đầy sao rồi đáp: “Mình chỉ mong chiến tranh kết thúc sớm để những người trẻ như chúng ta được trở về. Có người trở về với mẹ, có người trở về với vợ con. Nếu ai cũng nghĩ đến điều đó, sẽ có thêm sức mạnh để đi tiếp.”
Câu nói ấy theo tôi suốt cuộc đời.
Những ngày chuẩn bị cho trận đánh Him Lam, không khí trong đơn vị căng như dây đàn. Ai cũng hiểu đây là trận mở màn quan trọng. Đêm trước giờ nổ súng, chúng tôi ngồi tựa lưng vào nhau trong chiến hào. Không ai nói nhiều. Chỉ có tiếng cuốc xẻng, tiếng đất đá rơi lộp bộp và tiếng gió luồn qua những sườn đồi.
Giót lấy trong túi áo ra một mảnh giấy đã gấp nhiều lần. Anh không mở ra, chỉ cầm trong tay một lúc rồi cất lại. Tôi đoán đó là thư nhà.
Rạng sáng hôm sau, trận đánh bắt đầu.
Pháo nổ dồn dập, đất dưới chân rung chuyển. Khói bụi phủ kín cả sườn đồi. Chúng tôi xung phong nhiều đợt nhưng hỏa lực từ lô cốt địch bắn ra dữ dội. Nhiều đồng đội ngã xuống ngay trước cửa mở.
Tôi nhìn thấy Giót ở phía trước.
Anh bò thấp người, từng mét một tiến lên. Đạn xé gió ngay sát đầu, đất đá tung lên quanh người anh. Có lúc tôi tưởng anh đã bị trúng đạn, nhưng anh lại tiếp tục nhích lên.
Khoảng cách giữa anh và lô cốt chỉ còn rất gần.
Rồi một khoảnh khắc mà tôi không bao giờ quên.
Tiếng súng từ lỗ châu mai vẫn gầm lên dữ dội. Anh lao tới.
Mọi thứ diễn ra quá nhanh.
Tiếng súng bỗng khựng lại.
Đơn vị đồng loạt xung phong. Chúng tôi vượt qua cửa mở, tràn vào cứ điểm.
Khi trận đánh kết thúc, tôi quay lại tìm anh.
Nơi đó chỉ còn khói, đất đá và sự lặng im.
Không ai trong chúng tôi kịp nói lời từ biệt.
Nhiều năm sau, mỗi lần trở lại Điện Biên, tôi thường đứng rất lâu trước ngọn đồi ấy. Người ta kể về chiến công của Phan Đình Giót bằng những con số, những mốc thời gian và những trang sử. Còn tôi nhớ anh bằng những điều rất nhỏ: đôi vai gầy mang nặng đạn dược, nụ cười hiền trong đêm hành quân, mảnh giấy gấp trong túi áo và câu nói về ngày hòa bình.
Tôi hiểu rằng anh không bước vào lịch sử chỉ vì một khoảnh khắc anh dũng. Anh bước vào lịch sử từ chính những ngày bình thường nhất, khi lặng lẽ chia sẻ gian khổ với đồng đội, khi đặt trách nhiệm lên trên bản thân mình.
Ngọn lửa của chiến tranh đã lùi xa, nhưng “hoa lửa” trên vai người lính trẻ năm ấy vẫn còn cháy trong ký ức của những người ở lại. Đó không phải là ngọn lửa của bom đạn, mà là ngọn lửa của lòng yêu nước, của tinh thần dám hy sinh để người khác được sống, để Tổ quốc có ngày hòa bình.
Với tôi, Phan Đình Giót mãi mãi là người đồng đội trẻ mang trên vai không chỉ ba lô và súng đạn, mà còn mang theo niềm tin của cả một thế hệ. Và chính từ đôi vai ấy, một bông hoa lửa đã nở giữa chiến trường, đỏ mãi cùng đất nước.



