Hoàng Đình Giong: Ngọn lửa cách mạng bất diệt từ miền biên viễn đến chiến trường Nam Bộ
Thân thế và quá trình giác ngộ cách mạng Thông tin cơ bản: Đồng chí Hoàng Đình Giong (tên gọi khác: Văn Tư, Vũ Đức), sinh ngày 1/6/1904 tại làng Thâm Hoáng, xã Hạ Hoàng (nay thuộc phường Đề Thám, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng), là người dân tộc Tày. Giác ngộ lý tưởng: Ông là một trong những thanh niên yêu nước sớm tiếp thu tư tưởng cách mạng của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc, trở thành một trong những đảng viên những ngày đầu thành lập Đảng, tận tụy cống hiến trọn đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Gây dựng phong trào: Ngày 1/4/1930, ông đã trực tiếp thành lập Chi bộ Đảng Cộng sản Đông Dương đầu tiên tại tỉnh Cao Bằng, đặt nền móng vững chắc cho phong trào cách mạng tại địa phương.
Những đóng góp và trọng trách lớn đối với Đảng
Ủy viên Ban Thường vụ Trung ương Đảng: Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ I của Đảng (năm 1935), ông được bầu vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng khóa I, trực tiếp phụ trách Xứ ủy Bắc Kỳ, lãnh đạo phong trào đấu tranh trong thời kỳ khó khăn, thử thách.
Vượt qua ngục tù thực dân: Trong suốt quá trình hoạt động, ông nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam, đày ải qua các nhà tù thực dân và chịu nhiều cực hình hiểm ác tại Cao Bằng, Hải Phòng, thậm chí bị giam cầm tại nhà tù Lầu Ông Hoàng (Phan Thiết) hay bị lưu đày. Tuy nhiên, ở bất kỳ hoàn cảnh nào, ý chí chiến đấu và khí tiết của người cộng sản Hoàng Đình Giong vẫn luôn kiên định.
Dấu ấn tài năng quân sự tại chiến trường Nam Bộ
Chỉ huy Bộ đội Nam tiến: Nhận nhiệm vụ chi viện cho chiến trường miền Nam, đồng chí Hoàng Đình Giong đã làm Chỉ huy trưởng Bộ đội Nam tiến, góp phần quan trọng đưa lực lượng và vũ khí vào Nam Bộ để củng cố sức mạnh kháng chiến.
Các chức vụ trọng yếu trong quân đội:
Giữ chức vụ Chủ nhiệm Chính trị Bộ (Chính ủy) Giải phóng quân Nam Bộ.
Trở thành Khu Bộ trưởng (Tư lệnh) đầu tiên của Khu 9 (Tây Nam Bộ) và sau đó là Khu Bộ trưởng Khu 6 (Nam Trung Bộ).
Ông có đóng góp to lớn trong việc xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân Nam Bộ, đoàn kết quân dân và trực tiếp chỉ nhiều trận đánh chống thực dân Pháp quay lại xâm lược.
Sự hy sinh anh dũng và sự ghi nhận của Đảng, Nhà nước
Sự hy sinh: Tháng 3 năm 1947, trên đường ra Bắc để báo cáo tình hình công tác, khi đi qua địa bàn tỉnh Ninh Thuận, đồng chí đã bị địch phục kích và anh dũng hy sinh, vĩnh viễn nằm lại ở tuổi 43 – độ tuổi rực rỡ nhất của sự nghiệp cách mạng. Năm 1980, hài cốt của ông đã được di dời về an táng tại Nghĩa trang Mai Dịch, Hà Nội.
Ghi nhận công lao: Để tôn vinh những cống hiến vĩ đại của ông, Đảng và Nhà nước ta đã truy tặng:
Huân chương Hồ Chí Minh (năm 1998).
Danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân (tháng 12/2009).



